進出・設立19 phút đọc

Luật Đầu tư Việt Nam 2020: thực tiễn thủ tục đăng ký và điều kiện vốn nước ngoài

Luật Đầu tư Việt Nam 2020: thực tiễn thủ tục đăng ký và điều kiện vốn nước ngoài

Luật Đầu tư 2020 của Việt Nam định ra "cửa vào" của vốn đầu tư nước ngoài

Đạo luật mà doanh nghiệp nước ngoài tiến vào Việt Nam phải đối diện trước tiên là Luật Đầu tư 2020 (Law on Investment 2020, số hiệu văn bản 61/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021). Đây là luật cơ bản quy định nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia vào ngành nghề nào, với điều kiện ra sao, qua những thủ tục nào, và toàn bộ việc thành lập pháp nhân địa phương, liên doanh, hay góp vốn qua M&A đều tiến hành dưới khuôn khổ của luật này. So với Luật Đầu tư 2014 cũ, tư duy về quy chế tham gia thị trường・thủ tục・chế độ ưu đãi đã được đổi mới mạnh mẽ, nên nếu tiến hành nghiên cứu với thông tin cũ thì có nguy cơ nhận định sai tiền đề của việc cấp phép.

Bài viết này hệ thống lại toàn cảnh Luật Đầu tư 2020 từ các góc nhìn: điều kiện tham gia của vốn nước ngoài (tiếp cận thị trường), thủ tục đăng ký đầu tư trên thực tế, ưu đãi đầu tư, và những cái bẫy mà doanh nghiệp Nhật Bản dễ sa vào trong thực tiễn. Vì thủ tục thành lập doanh nghiệp bản thân nó do Luật Doanh nghiệp đảm nhận, nên việc hiểu cả hai luật như một thể thống nhất là rất quan trọng.

"Danh mục loại trừ tiếp cận thị trường" phân định việc tham gia của vốn nước ngoài

Đặc trưng lớn nhất của Luật Đầu tư 2020 là việc hệ thống hóa tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài theo "phương thức danh mục loại trừ (negative list)". Nguyên tắc là nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia với cùng điều kiện như nhà đầu tư trong nước, và được sửa đổi theo hướng chỉ liệt kê thành danh mục những ngành nghề bị hạn chế một cách ngoại lệ.

Ngành nghề cấm tiếp cận và ngành nghề tiếp cận có điều kiện

Danh mục chia thành hai tầng lớn. Thứ nhất, "ngành nghề cấm tiếp cận" mà nhà đầu tư nước ngoài không được phép tham gia. Thứ hai, "ngành nghề tiếp cận có điều kiện" kèm theo các điều kiện như trần tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư, có cần đối tác phía Việt Nam hay không, sự chấp thuận trước của cơ quan quản lý. Những điều này được liệt kê cụ thể trong danh mục phụ lục của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, và nhiều ngành dịch vụ như phân phối・logistics・quảng cáo・vận tải・giáo dục・tài chính nằm trong đó.

Quan hệ với cam kết WTO・FTA

Trần tỷ lệ góp vốn của ngành nghề có điều kiện được phán định trên cơ sở cam kết dịch vụ WTO của Việt Nam và các cam kết FTA như CPTPP・EVFTA. Khi cam kết trong hiệp định có lợi hơn luật trong nước thì hiệp định có thể được ưu tiên, nên việc rà soát kỹ mã ngành nghề (VSIC) của doanh nghiệp mình thuộc vị trí nào trong biểu cam kết chính là điểm khởi đầu cho việc phán định có được tham gia hay không. Về chi tiết ngành nghề có điều kiện, xin tham khảo thêm phần giải thích về chế độ giấy phép ngành nghề kinh doanh có điều kiện của Việt Nam.

Thủ tục đăng ký đầu tư trên thực tế: từ IRC đến ERC

Khi nhà đầu tư nước ngoài khởi động một dự án mới, trước khi thành lập doanh nghiệp cần đăng ký với tư cách là "dự án đầu tư". Thủ tục về cơ bản tiến hành theo trình tự: chấp thuận chủ trương đầu tư (khi cần) → lấy Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) → lấy Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) → chuẩn bị khởi sự kinh doanh.

Chấp thuận chủ trương đầu tư (in-principle approval)

Các dự án có quy mô・tính chất nhất định cần "chấp thuận chủ trương đầu tư" (chấp thuận chủ trương đầu tư) trước khi xin IRC. Tùy theo mức độ quan trọng của dự án, chủ thể chấp thuận là Quốc hội・Thủ tướng・hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, và được yêu cầu đối với các dự án lớn có sử dụng đất hoặc các ngành nghề đặc thù. Với nhiều dự án sản xuất・dịch vụ thông thường thì không cần bước này, nhưng với các dự án có thu hồi đất ngoài khu công nghiệp thì cần xác định sớm việc có cần hay không.

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

IRC là "giấy phép" của dự án vốn nước ngoài, ghi nhà đầu tư・mục đích・quy mô・địa điểm・thời hạn・nội dung ưu đãi của dự án. Theo chuẩn thì thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ, nhưng nếu là ngành nghề có điều kiện hoặc cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung thì kéo dài từ vài tuần đến vài tháng cũng không phải hiếm. Vì tính hợp lý của vốn đầu tư và cách ghi phạm vi kinh doanh còn ảnh hưởng đến giấy phép kế tiếp cũng như việc tăng vốn, nên việc thiết kế ngay từ giai đoạn nộp hồ sơ là rất quan trọng.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Sau khi lấy IRC, dựa trên Luật Doanh nghiệp mà lấy ERC (giấy chứng nhận đăng ký của công ty) để pháp nhân thành lập. Sau đó tiến tới tạo con dấu, mở tài khoản ngân hàng, góp vốn (về nguyên tắc trong vòng 90 ngày kể từ khi đăng ký), đăng ký thuế, và lấy các giấy phép con cần thiết. Các thủ tục thành lập này được trình bày chi tiết tại phần thực hành thành lập pháp nhân địa phương tại Việt Nam.

Trình tự thủ tục đăng ký dự án vốn nước ngoài theo Luật Đầu tư Việt Nam

Hình thức đầu tư: thành lập mới・nhận góp vốn・BCC・PPP

Luật Đầu tư 2020 hệ thống hóa các hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn. Thứ nhất, thành lập tổ chức kinh tế mới (thành lập pháp nhân địa phương). Thứ hai, góp vốn・mua cổ phần vào doanh nghiệp hiện hữu (M&A). Thứ ba, thực hiện dự án bằng hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Thứ tư, tham gia vào dự án hạ tầng bằng PPP (đối tác công tư).

Thủ tục riêng có của góp vốn・mua cổ phần (M&A)

Khi góp vốn・mua cổ phần vào doanh nghiệp Việt Nam hiện hữu, trong một số điều kiện nhất định cần "đăng ký góp vốn・mua cổ phần" (chấp thuận M&A) trước. Cụ thể, đối tượng gồm: góp vốn vào doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, góp vốn khiến tỷ lệ vốn nước ngoài vượt một mức nhất định, góp vốn vào doanh nghiệp có quyền liên quan đến đất đai. Vì nếu đóng giao dịch mà chưa qua chấp thuận thì việc sang tên không được công nhận, nên cần đưa vào thiết kế tổng thể quy trình M&A tại Việt Nam.

Ưu đãi đầu tư và việc áp dụng

Luật Đầu tư 2020 quy định khuôn khổ ưu đãi (thuế suất ưu đãi・miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu, miễn giảm tiền thuê đất) đối với đầu tư vào ngành nghề khuyến khích・địa bàn khuyến khích. Hơn nữa, đối với các dự án chiến lược có tổng vốn đầu tư cực lớn, luật thiết lập mới "ưu đãi đầu tư đặc biệt", đưa vào chế độ cho phép ưu đãi vượt mức thông thường dưới sự chấp thuận của Thủ tướng.

Ưu đãi về nguyên tắc là "tự áp dụng + hậu kiểm"

Phần lớn ưu đãi không theo chế độ cấp phép riêng lẻ trước, mà theo cách doanh nghiệp tự phán định việc đáp ứng điều kiện theo pháp luật rồi áp dụng, và được hậu kiểm khi thanh tra thuế. Việc ghi nội dung ưu đãi vào IRC là một trong các căn cứ, nhưng điểm cốt yếu trong thực tiễn là chuẩn bị sẵn các tài liệu chứng minh mã ngành nghề・địa điểm・việc đáp ứng điều kiện, và luôn ở trạng thái có thể giải trình với cơ quan quản lý bất cứ lúc nào. Chi tiết về mặt thuế được hệ thống tại phần thuế thu nhập doanh nghiệp và ưu đãi thuế của Việt Nam.

Nghĩa vụ quản lý sau đầu tư và những điểm lưu ý trong thực tiễn

Ngay cả sau khi lấy IRC và bắt đầu vận hành, vẫn có các nghĩa vụ liên tục theo Luật Đầu tư. Coi nhẹ khâu này sẽ phát sinh những bước lùi bất ngờ trong các tình huống tăng vốn・rút lui・M&A.

Báo cáo đầu tư và thay đổi dự án

Doanh nghiệp vốn nước ngoài có nghĩa vụ nộp báo cáo hoạt động đầu tư theo quý・năm qua hệ thống điện tử của cơ quan quản lý. Ngoài ra, khi thay đổi các nội dung quan trọng của dự án như số vốn đầu tư・phạm vi kinh doanh・địa điểm・cơ cấu nhà đầu tư thì cần đăng ký thay đổi IRC. Nếu để mặc thực trạng lệch khỏi đăng ký, sau này sẽ bị yêu cầu chỉnh sửa trong các thủ tục, làm lịch trình chậm trễ lớn.

Góp vốn・chuyển tiền và tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)

Doanh nghiệp vốn nước ngoài cần thực hiện việc góp vốn cũng như chuyển cổ tức・lợi nhuận ra nước ngoài thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA). Nếu quá hạn góp vốn (về nguyên tắc 90 ngày) thì cần xử lý như đăng ký giảm vốn điều lệ. Vì thực hành chuyển tiền liên quan mật thiết đến kế hoạch tài chính của công ty mẹ và quản trị công ty con tại Việt Nam, nên đây là lĩnh vực cần thiết kế trong sự phối hợp với ngân hàng・kế toán ngay từ giai đoạn đầu thành lập.

Giao điểm giữa Luật Đầu tư và các luật khác

Luật Đầu tư không hoàn chỉnh đơn lẻ, mà giao thoa với Luật Doanh nghiệp (hình thức công ty・thiết kế cơ quan), Luật Đất đai (thu hồi đất・quyền sử dụng đất), Luật Lao động, Luật Bảo vệ môi trường, và các luật chuyên ngành của từng lĩnh vực. Ví dụ khi xây nhà máy mới, ngoài IRC theo Luật Đầu tư còn cần dây chuyền: thuê đất theo Luật Đất đai, giấy phép môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường, giấy phép xây dựng theo Luật Xây dựng, và nếu một trong số đó chậm thì toàn bộ việc khởi sự vận hành sẽ bị lùi lại.

Những điểm về tham gia mà vốn nước ngoài dễ đối mặt

Có những điểm khó nhìn ra nếu chỉ đọc điều khoản Luật Đầu tư, nhưng lại lặp đi lặp lại thành vấn đề trong thực tiễn. Nắm trước từ giai đoạn đầu của việc nghiên cứu sẽ ngăn được những bước lùi.

Trình tự xác nhận quy chế tỷ lệ góp vốn

Trần tỷ lệ góp vốn của vốn nước ngoài được quyết định bởi nhiều tầng chồng lên nhau — ngành nghề・hiệp định・luật trong nước — nên việc phán định "rốt cuộc được nắm tối đa bao nhiêu %" không hề đơn giản. Trong thực tiễn, trước hết đặt ngành nghề của doanh nghiệp mình vào phân loại ngành nghề của Việt Nam (VSIC), tiếp đó xác nhận nó được xử lý ra sao trong biểu cam kết dịch vụ WTO hay biểu cam kết CPTPP・EVFTA, rồi xếp chồng thêm danh mục ngành nghề có điều kiện của Nghị định 31/2021 và quy chế của luật chuyên ngành để phán định. Cùng là "bán lẻ" nhưng tùy hình thức cửa hàng và chủng loại hàng hóa mà có thể bị yêu cầu kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) bổ sung, nên cần xem xét toàn bộ điều kiện tham gia cùng với tỷ lệ góp vốn.

Rủi ro của việc mượn danh (nominee)

Sơ đồ "mượn danh (nominee)" — mượn danh nghĩa người Việt hoặc doanh nghiệp địa phương để thực chất kiểm soát nhằm né tránh ràng buộc về tỷ lệ vốn nước ngoài — đôi khi vẫn được nghe thấy trong thực tiễn, nhưng kèm theo rủi ro cực kỳ cao. Nếu quan hệ với người đứng tên xấu đi thì có thể mất quyền kiểm soát phần vốn hay hoạt động kinh doanh, và nếu cơ quan quản lý nắm được thực trạng thì bị coi là trái pháp luật, có nguy cơ bản thân khoản đầu tư bị vô hiệu hóa. Ở những ngành nghề có điều kiện tham gia khắt khe, việc thiết kế các cấu trúc thay thế hợp pháp như góp vốn theo từng giai đoạn, liên doanh, điều chỉnh phạm vi kinh doanh mới là sách lược an toàn về dài hạn.

Hệ thống các điểm chính của Luật Đầu tư (bảng so sánh)

Hệ thống lại các điểm chính cần nắm ở giai đoạn nghiên cứu tham gia của vốn nước ngoài, từ góc nhìn sự thay đổi so với luật cũ và tác động thực tiễn, thì như sau.

Hình dung so sánh thủ tục giữa thành lập mới và nhận góp vốn (M&A)

Điểm chính

Cách xử lý trong Luật Đầu tư 2020

Tác động thực tiễn

Quy chế tham gia

Phương thức danh mục loại trừ (cấm + có điều kiện)

Phán định ngành nghề là điểm khởi đầu việc có được tham gia

Chấp thuận chủ trương đầu tư

Quốc hội/Thủ tướng/tỉnh chấp thuận tùy quy mô・tính chất

Dự án lớn・thu hồi đất cần phán định sớm việc có cần

Đăng ký đầu tư

Hai bước IRC → ERC

Thiết kế cách ghi IRC chi phối thủ tục kế tiếp

M&A

Một số điều kiện cần đăng ký góp vốn・mua cổ phần

Thiết kế việc đóng giao dịch trên tiền đề có chấp thuận

Ưu đãi

Ngành nghề・địa bàn khuyến khích + ưu đãi đầu tư đặc biệt

Tự áp dụng + văn bản hóa là chìa khóa chống bị bác

Quản lý sau đầu tư

Báo cáo đầu tư・thay đổi IRC・chuyển tiền DICA

Không để mặc sự lệch giữa đăng ký và thực trạng

Những điểm thực tiễn doanh nghiệp Nhật Bản cần nắm

Thứ nhất, điểm khởi đầu của việc nghiên cứu là rà soát kỹ "ngành nghề của doanh nghiệp mình có thuộc ngành nghề có điều kiện hay không". Nhầm ở đây thì không lấy được tỷ lệ góp vốn hay hình thức đầu tư như dự tính, và bị buộc phải thiết kế lại toàn bộ cấu trúc. Thứ hai, vì nội dung ghi trong IRC (phạm vi kinh doanh・số vốn đầu tư・ưu đãi) là tiền đề của tất cả các thủ tục kế tiếp, nên việc thiết kế có tầm nhìn xa ngay từ giai đoạn nộp hồ sơ là rất quan trọng. Thứ ba, vì Luật Đầu tư nối dây chuyền với các luật về đất đai・môi trường・xây dựng・lao động, nên việc bao quát đường găng (critical path) của việc cấp phép trên một bảng tiến độ là sách lược tốt nhất để ngăn chậm trễ khởi sự vận hành.

Luật Đầu tư Việt Nam là luật cơ bản định ra "cửa vào" của vốn nước ngoài, và cách đọc hiểu nó chi phối lớn đến tốc độ tiến vào cũng như rủi ro. Solara & Co hỗ trợ trọn gói từ việc phán định tính thuộc về của ngành nghề đến lấy IRC・ERC, thử tính ưu đãi, và hoàn thiện hệ thống quản lý sau đầu tư — tất cả từ góc nhìn của cả hai phía Nhật và Việt. Chúng tôi giúp bạn ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu của cấu trúc tiến vào, cùng nhau vẽ ra lộ trình tham gia tối ưu phù hợp với kế hoạch kinh doanh của quý công ty.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナム投資法に基づくIRCの取得にはどれくらいかかりますか?

標準的には投資登録証明書(IRC)は申請受理から15営業日程度で発給されます。ただし条件付き事業に該当する場合や、当局から書類の補正を求められた場合は、数週間から数か月に延びることも珍しくありません。さらに用地取得を伴う大型案件では、IRCの前段で投資方針承認が必要となり、全体スケジュールはさらに長くなります。早期の業種該当性判定と書類設計が遅延防止の鍵です。

IRCとERCはどう違うのですか?

IRC(投資登録証明書)は外資プロジェクトそのものの許可証で、投資家・目的・規模・立地・優遇を記載します。ERC(企業登録証明書)は企業法に基づく会社の登記証明で、これにより法人が成立します。外国投資家の新規設立では、まずIRCを取得し、その後ERCを取得して印章作成・出資払込・税務登録へと進む二段階構造になります。

外国企業はどんな事業でもベトナムで営めますか?

いいえ。2020年投資法はネガティブリスト方式を採り、外資のアクセスが禁止される事業と、出資比率上限・投資形態・パートナー要否・事前承認などの条件が付く『条件付き事業』を列挙しています。流通・物流・広告・運輸・教育・金融など多くのサービス業が条件付きで、出資比率はWTOやCPTPP・EVFTAの約束を基礎に判断されます。自社の業種コードの該当判定が参入可否の起点です。

既存のベトナム企業を買収する場合も投資法の手続きが要りますか?

はい。既存企業への出資・株式取得(M&A)も投資法の枠組みで進みます。条件付き事業を営む企業への出資、外資比率が一定水準を超える出資、土地関連の権利を持つ企業への出資などでは、事前に『出資・株式取得の登録』(M&A承認)が必要です。承認を経ずにクロージングすると名義書換が認められないため、買収プロセスの設計に織り込む必要があります。

IRC取得後に投資法上の継続義務はありますか?

あります。外資企業は四半期・年次の投資活動報告を電子システムで提出する義務を負い、投資額・事業範囲・立地・投資家構成などの重要事項を変更する際はIRCの変更登録が必要です。また出資払込や配当送金は直接投資資本口座(DICA)を通じて行います。登記と実態の乖離を放置すると、増資・撤退・M&Aの局面で是正を求められ、手続きが大きく遅延します。

Related

進出・設立

ベトナムのフランチャイズ進出:法規制と展開戦略

人口約1億人と中間層の拡大を背景に、ベトナムは外食・小売・サービスのフランチャイズ展開の有望市場です。商工省への登録制度、ブランドと品質を守る契約設計、直営・マスターFC・エリア開発という進出形態の選択、立地・ローカライズ戦略までを、日系ブランドの目線で体系的に解説します。

Solara編集部
進出・設立

ベトナムの債権回収と与信管理:契約から回収まで

ベトナムでは「売る力」より「回収する力」が利益を左右します。回収力は、取引前の与信管理、契約条項の作り込み、日常の債権モニタリング、滞納時の段階的対応という上流からの積み上げで決まります。与信から回収までを一気通貫で設計する考え方を、ベトナムの実務に即して解説します。

Solara編集部
進出・設立

ベトナム南部の工業団地:ホーチミン近郊の立地比較

成熟した産業集積、厚い消費市場への近接、豊富な労働力を武器に、ホーチミンを中心とする南部経済圏は国内で最もバランスのとれた製造拠点です。ビンズオン・ドンナイ・ロンアン・バリア=ブンタウ・タイニンといった主要集積地を産業・強み・留意点で比較し、深水港・空港・道路網のインフラと立地選定の判断軸、留意すべきリスクを実務目線で整理します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin