M&A20 phút đọc

Hợp đồng và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam: thực tiễn trọng tài VIAC và tố tụng

Hợp đồng và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam: thực tiễn trọng tài VIAC và tố tụng

Hợp đồng và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam được quyết định bởi "thiết kế từ trước"

Khi giao dịch, M&A và liên doanh tại Việt Nam ngày càng mở rộng, việc chuẩn bị ứng phó ra sao với tranh chấp hợp đồng đã trở thành một bài toán quản trị quan trọng đối với doanh nghiệp Nhật Bản. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã được hoàn thiện nhanh chóng trong những năm gần đây, nhưng cách vận hành xét xử và việc thi hành bản án có những thực tiễn khác với Nhật Bản, nên kiểu "có chuyện rồi mới tính" thường là đã muộn. Thành bại của việc giải quyết tranh chấp phụ thuộc rất lớn vào việc đã thiết kế luật áp dụng và điều khoản giải quyết tranh chấp ra sao ngay từ giai đoạn ký hợp đồng.

Bài viết này hệ thống các vấn đề mà doanh nghiệp Nhật Bản cần nắm vững, từ cơ sở của pháp chế hợp đồng Việt Nam, đặc điểm của bốn phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tố tụng), đặc biệt là thực tiễn trọng tài VIAC vốn đang là dòng chính trong giao dịch quốc tế, cho đến góc nhìn về thi hành phán quyết trọng tài và bản án nước ngoài.

Cơ sở của pháp chế hợp đồng Việt Nam

Hợp đồng tại Việt Nam được hình thành trên cơ sở luật chung là Bộ luật Dân sự 2015 (Civil Code 2015) và Luật Thương mại 2005 (Commercial Law 2005) điều chỉnh hành vi thương mại. Theo nguyên tắc tự do hợp đồng, các bên có thể tự do quyết định ở mức độ tương đối về luật áp dụng, điều kiện hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp, nhưng các điều khoản trái với quy phạm bắt buộc (lao động, đất đai, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, v.v.) sẽ vô hiệu.

Lựa chọn luật áp dụng và giới hạn của nó

Trong giao dịch thương mại quốc tế, các bên được phép chọn luật nước ngoài làm luật áp dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đối với các vấn đề liên quan đến bất động sản (bao gồm quyền sử dụng đất) tọa lạc trong lãnh thổ Việt Nam, hoặc những phần liên quan đến trật tự công cộng, đạo đức xã hội và quy phạm bắt buộc của Việt Nam, thì dù có chọn luật nước ngoài, luật Việt Nam vẫn được ưu tiên áp dụng. Điều khoản luật áp dụng nên được thiết kế thành một bộ cùng với điều khoản về địa điểm giải quyết tranh chấp và ngôn ngữ.

Thực tiễn về văn bản hợp đồng và ngôn ngữ

Theo luật Việt Nam, nhiều hợp đồng có thể hình thành cả bằng lời nói, nhưng các giao dịch về bất động sản, một số bảo lãnh nhất định, hay giao dịch cần đăng ký thì văn bản là điều kiện bắt buộc. Trên thực tiễn, việc lập hợp đồng song ngữ tiếng Việt và ngoại ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh) và ghi rõ ngôn ngữ nào được ưu tiên khi phát sinh mâu thuẫn sẽ giúp phòng ngừa các tranh chấp về giải thích hợp đồng về sau.

Bốn phương thức giải quyết tranh chấp

Các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam có thể sắp xếp thành bốn loại lớn: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tố tụng. Tùy vào vụ việc mà lựa chọn dựa trên sự cân bằng giữa chi phí, tốc độ, tính chuyên môn, hiệu lực thi hành và bảo mật.

Định vị của 4 phương thức giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam

Thương lượng và hòa giải (ADR)

Thương lượng giữa các bên là phương thức có chi phí thấp nhất và dễ duy trì quan hệ nhất. Khi việc này không đạt được thỏa thuận, có hòa giải thương mại với người hòa giải thứ ba làm trung gian dàn xếp (Nghị định 22/2017/NĐ-CP đã thể chế hóa hòa giải thương mại). Hòa giải có ưu điểm về tính linh hoạt và bảo mật, nhưng cần hiểu rằng để thỏa thuận hòa giải đã đạt được có hiệu lực cưỡng chế thi hành thì cần phải có thủ tục công nhận riêng của tòa án.

Trọng tài

Trọng tài là chế độ trong đó tổ chức trọng tài và trọng tài viên do các bên lựa chọn đưa ra phán quyết chung thẩm (phán quyết trọng tài) thông qua thủ tục không công khai. Xét về tính chuyên môn, bảo mật và hiệu lực thi hành quốc tế, trọng tài đang là dòng chính của giao dịch thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, Luật Trọng tài Thương mại 2010 (Law on Commercial Arbitration 2010) là luật căn cứ, và VIAC được đề cập dưới đây là tổ chức tiêu biểu.

Tố tụng

Tố tụng tại Tòa án nhân dân có sức mạnh cưỡng chế mang tính công quyền, nhưng thủ tục lại công khai, ngôn ngữ là tiếng Việt, việc xét xử mất thời gian, và đối với doanh nghiệp nước ngoài đôi khi vẫn còn lo ngại về tính dự đoán được. Đây là lựa chọn cho các giao dịch giá trị nhỏ, giao dịch trong nước, hoặc khi đối phương không có thỏa thuận trọng tài.

Thực tiễn trọng tài VIAC

Khi thiết kế phương thức giải quyết tranh chấp với đối tác Việt Nam trong giao dịch thương mại quốc tế, lựa chọn hàng đầu trên thực tiễn là Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC: Vietnam International Arbitration Centre).

Lý do VIAC được lựa chọn

VIAC là tổ chức trọng tài thương mại lớn nhất Việt Nam, nổi bật cả về số lượng vụ việc xử lý lẫn tính quốc tế. Thủ tục có thể tiến hành bằng ngôn ngữ do các bên thỏa thuận như tiếng Việt, tiếng Anh, và trọng tài viên cũng có thể được chọn từ cả trong và ngoài nước. Việc đặt địa điểm trọng tài trong lãnh thổ Việt Nam có ưu điểm là khi thi hành (đề cập dưới đây), phán quyết được coi là phán quyết trọng tài trong nước, khiến rào cản thi hành thấp hơn so với phán quyết trọng tài nước ngoài. Ngay cả trong SPA (hợp đồng chuyển nhượng cổ phần) của M&A, điều khoản trọng tài VIAC cũng là một trong những lựa chọn tiêu chuẩn. Chi tiết xin tham khảo thêm phần giải thích về SPA trong M&A Việt Nam.

Thiết kế điều khoản trọng tài

Tính hiệu quả của trọng tài được quyết định bởi chất lượng của điều khoản trọng tài trong hợp đồng. Điều quan trọng là xác định rõ tổ chức trọng tài (VIAC, v.v.), địa điểm trọng tài, ngôn ngữ trọng tài, số lượng trọng tài viên (1 người hay 3 người), quy tắc tố tụng áp dụng và luật nội dung áp dụng. Nếu điều khoản mơ hồ, chính tính hiệu lực của thỏa thuận trọng tài sẽ bị tranh cãi, làm lãng phí thời gian ngay từ cửa ngõ. Trong M&A hay liên doanh, việc đưa điều khoản giải quyết tranh chấp vào hợp đồng và điều lệ ngay từ giai đoạn thành lập chính là điểm khởi đầu cho việc quản lý rủi ro xuyên suốt toàn bộ quy trình M&A Việt Nam.

Rủi ro hủy phán quyết trọng tài

Phán quyết trọng tài là chung thẩm, nhưng cần lưu ý rằng đã từng có một số vụ việc nhất định trong đó tòa án Việt Nam hủy phán quyết với lý do vi phạm trật tự công cộng, đạo đức xã hội hoặc vi phạm thủ tục. Những năm gần đây, theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, việc vận hành hủy phán quyết đã trở nên hạn chế, nhưng việc tuân thủ cẩn thận tính đúng đắn của thủ tục (due process) và bảo đảm sự nhất quán với quy phạm bắt buộc của Việt Nam là điều quan trọng trên thực tiễn để bảo vệ phán quyết.

Thi hành phán quyết trọng tài và bản án

Giải quyết tranh chấp không chỉ là "thắng" mà phải đến khi "thu hồi được" mới là phần thực sự. Việc hiểu chế độ ở giai đoạn thi hành là không thể thiếu.

Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài

Việt Nam đã gia nhập Công ước New York (Công ước về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài) vào năm 1995, nên các phán quyết trọng tài nước ngoài được tuyên tại Singapore, Hồng Kông, Nhật Bản, v.v. có thể được thi hành sau khi qua thủ tục công nhận của tòa án Việt Nam. Tuy nhiên, vì đã từng có vụ việc bị từ chối công nhận với lý do thuộc các căn cứ từ chối như vi phạm trật tự công cộng, đạo đức xã hội, nên việc thiết kế địa điểm trọng tài và luật áp dụng có tính đến cả khả năng thi hành là điều quan trọng. Nhìn chung, trọng tài VIAC trong nước Việt Nam được cho là thi hành thuận lợi hơn so với phán quyết trọng tài nước ngoài.

Thi hành bản án nước ngoài

Bản án của tòa án nước ngoài có thể được công nhận và thi hành khi có nguyên tắc có đi có lại hoặc điều ước song phương, nhưng hiện tại giữa Việt Nam và Nhật Bản chưa có điều ước trực tiếp bảo đảm việc thi hành lẫn nhau đối với bản án. Vì vậy, trong các giao dịch mà tài sản của đối phương ở tại Việt Nam, khả năng thu hồi bằng bản án nước ngoài là không chắc chắn, và ở điểm này trọng tài (đặc biệt là trọng tài VIAC) cũng được cho là chiếm ưu thế trên thực tiễn.

Những điểm cốt yếu trong phòng ngừa tranh chấp theo từng loại hợp đồng

Mầm mống tranh chấp khác nhau tùy theo từng loại hợp đồng. Đối với các hợp đồng chính mà doanh nghiệp Nhật Bản thường liên quan, bài viết hệ thống những điểm cần nắm vững ngay từ giai đoạn thiết kế.

Hợp đồng mua bán, đại lý, phân phối

Trong hợp đồng mua bán hàng hóa, hay hợp đồng đại lý, phân phối đảm nhận việc bán hàng trên thị trường Việt Nam, việc quy định cụ thể tiêu chuẩn chất lượng, điều kiện nghiệm thu, điều kiện thanh toán và căn cứ chấm dứt sẽ giúp phòng ngừa tranh chấp về sau. Đặc biệt hợp đồng đại lý, phân phối dễ phát sinh tranh chấp xoay quanh việc bồi thường khi chấm dứt hợp đồng và xử lý hàng tồn kho, nên nếu bắt đầu quan hệ mà để điều khoản chấm dứt còn mơ hồ thì sẽ trở thành gánh nặng trong tình huống rút lui hay chuyển đổi. Cách an toàn là vừa hướng luật áp dụng và giải quyết tranh chấp về trọng tài VIAC, vừa quy định rõ bằng văn bản các quy tắc về chấm dứt và bồi thường.

Hợp đồng liên doanh, thỏa thuận cổ đông

Trong liên doanh, các nội dung như tỷ lệ góp vốn, quyền điều hành, chính sách phân chia lợi tức, giải quyết bế tắc (deadlock), hạn chế chuyển nhượng phần vốn góp, và cấm cạnh tranh được đưa vào thỏa thuận cổ đông và điều lệ. Nếu không thiết kế trước cách thức giải quyết khi có bất đồng quan điểm (phạm vi quyền phủ quyết, yêu cầu mua lại, bán cho bên thứ ba), thì khi quan hệ xấu đi công ty sẽ rơi vào tình trạng tê liệt. Điều quan trọng là điều khoản giải quyết tranh chấp phải nhất quán giữa thỏa thuận cổ đông và điều lệ, không để phát sinh mâu thuẫn. Điều này không thể tách rời với chính việc thiết kế loại hình công ty và quản trị.

Hợp đồng sở hữu trí tuệ, li-xăng

Trong hợp đồng li-xăng về chuyển giao công nghệ, nhãn hiệu, bí quyết (know-how), cần làm rõ phạm vi cấp phép, đối giá (tiền bản quyền), bảo mật, và quan hệ quyền sau khi chấm dứt hợp đồng. Tại Việt Nam, vì việc chứng minh hành vi xâm phạm quyền và thực tiễn áp dụng biện pháp đình chỉ còn có rào cản, nên việc vừa giăng tuyến phòng ngừa bằng hợp đồng vừa kết hợp đăng ký quyền là hữu hiệu. Về bảo hộ sở hữu trí tuệ nói chung, xin tham khảo thêm phần bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Hợp đồng lao động, ủy thác dịch vụ

Tranh chấp liên quan đến lao động có số lượng nhiều, và việc xử lý sa thải, làm thêm giờ, bảo hiểm xã hội thường trở thành điểm tranh cãi. Việc soạn hợp đồng lao động và nội quy lao động theo đúng các quy định bắt buộc của luật lao động, và tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện thủ tục về kỷ luật, sa thải sẽ giúp phòng ngừa lập luận sa thải trái pháp luật. Ngay cả khi mang hình thức ủy thác công việc (hợp đồng dịch vụ), nếu thực chất được phán định là quan hệ lao động có yếu tố chỉ huy điều hành thì luật lao động vẫn được áp dụng, nên cần thiết kế dựa trên thực chất chứ không phải tên gọi của hợp đồng. Nếu nắm vững các vấn đề lao động một cách đồng bộ với luật lao động Việt Nam thì có thể loại bỏ sớm mầm mống tranh chấp.

Bảng so sánh các phương thức giải quyết tranh chấp

Sắp xếp các phương thức giải quyết tranh chấp chính theo chi phí, tốc độ, bảo mật, hiệu lực thi hành và tình huống phù hợp thì như sau.

Hình dung về thời gian xử lý dự kiến theo từng phương thức giải quyết tranh chấp

Phương thức

Chi phí

Tốc độ

Bảo mật

Hiệu lực thi hành

Tình huống phù hợp

Thương lượng

Thấp

Nhanh

Cao

Không có

Duy trì quan hệ, ứng phó ban đầu

Hòa giải

Thấp–trung

Nhanh

Cao

Cần tòa án công nhận

Hòa giải linh hoạt

Trọng tài VIAC

Trung–cao

Trung bình

Cao

Thuận lợi trong nước

Giao dịch quốc tế, M&A

Tố tụng

Trung bình

Chậm

Thấp (công khai)

Mạnh (trong nước)

Không có thỏa thuận trọng tài, giá trị nhỏ

Những điểm thực tiễn doanh nghiệp Nhật Bản cần nắm vững

Thứ nhất, giải quyết tranh chấp là "bài toán thiết kế" ở giai đoạn ký hợp đồng. Việc trang bị tiêu chuẩn cho mọi hợp đồng quan trọng (mua bán, đại lý, liên doanh, SPA, li-xăng) một điều khoản quy định rõ luật áp dụng, tổ chức giải quyết tranh chấp, địa điểm trọng tài và ngôn ngữ chính là biện pháp phòng ngừa lớn nhất. Thứ hai, cần tính ngược đến tận khả năng thi hành. Vì giữa Nhật Bản và Việt Nam không có điều ước thi hành bản án lẫn nhau, nên để chắc chắn thu hồi được thì trọng tài được Công ước New York hậu thuẫn, đặc biệt là trọng tài VIAC vốn thi hành trong nước thuận lợi, là lựa chọn mạnh. Thứ ba, hãy loại bỏ mầm mống tranh chấp ngay ở giai đoạn quản lý hợp đồng và bảo toàn chứng từ. Điều quan trọng là sắp xếp sẵn ngôn ngữ ưu tiên của hợp đồng song ngữ, thẩm quyền ký kết, và việc quản lý con dấu công ty, để xử lý trước khi mọi việc trở thành điểm tranh cãi.

Hợp đồng và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam được phân định thành bại không chỉ bởi việc "biết" chế độ, mà bởi việc đã "thiết kế sẵn" hay chưa ngay từ giai đoạn ký hợp đồng. Solara & Co hỗ trợ nhất quán bằng một đội ngũ am hiểu thực tiễn pháp lý của cả Nhật Bản và Việt Nam, từ thiết kế hợp đồng cho giao dịch, liên doanh, M&A, đến tối ưu hóa điều khoản giải quyết tranh chấp, ứng phó thực tiễn trọng tài VIAC và hòa giải, cũng như xem xét khả năng thi hành. Không phải sau khi tranh chấp xảy ra, mà ngay từ thời điểm ký hợp đồng, chúng tôi đề xuất thiết kế giảm thiểu rủi ro cho quý công ty.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナム企業との契約は仲裁と裁判のどちらにすべきですか?

国際取引やM&Aでは、一般に仲裁、とりわけベトナム国際仲裁センター(VIAC)の仲裁が実務上の第一選択です。理由は、手続きが非公開で専門性が高く、ベトナム語・英語など合意した言語で行え、ニューヨーク条約に支えられて国際的な執行力があるためです。訴訟は公開・ベトナム語・審理が長期化しがちで、仲裁合意がない場合や少額・国内取引の選択肢となります。

VIAC仲裁とは何ですか?なぜ選ばれるのですか?

VIAC(ベトナム国際仲裁センター)はベトナム最大の商事仲裁機関で、案件数・国際性ともに突出しています。仲裁地をベトナム国内とすると、判断が国内仲裁判断として扱われ、外国仲裁判断より執行のハードルが低くなる利点があります。仲裁機関・仲裁地・言語・仲裁人の数・準拠規則を明確に定めた仲裁条項を契約に置くことで、その実効性が確保されます。

日本の裁判所の判決はベトナムで執行できますか?

難しいのが実情です。外国判決の承認・執行には相互保証や二国間条約が必要ですが、ベトナムと日本の間には判決の相互執行を直接保証する条約がありません。そのため、相手方の資産がベトナムにある取引では、日本の判決による回収可能性は不確実です。これがベトナム企業との取引で、ニューヨーク条約に支えられた仲裁(とりわけVIAC仲裁)が優位とされる理由です。

外国の仲裁判断はベトナムで執行できますか?

可能です。ベトナムは1995年にニューヨーク条約に加盟しており、シンガポール・香港・日本などで下された外国仲裁判断は、ベトナムの裁判所の承認手続きを経て執行できます。ただし、公序良俗違反などの拒否事由を理由に承認が拒まれた事例もあったため、執行可能性まで見据えて仲裁地・準拠法を設計することが重要です。一般に国内のVIAC仲裁の方が執行は円滑です。

契約で紛争に備えるにはどの条項が重要ですか?

準拠法条項と紛争解決条項が核心です。紛争解決条項では、仲裁機関(VIAC等)、仲裁地、仲裁言語、仲裁人の数、準拠手続規則、準拠実体法を明確に特定します。曖昧だと仲裁合意の有効性自体が争われ入口で時間を浪費します。あわせて二言語契約の優先言語、署名権限、社印管理を整えておくことが、紛争を未然に防ぐ実務上の備えになります。

Related

M&A

ベトナムM&Aの組織文化統合(PMI):日越の壁を越える

ベトナム企業の買収は、SPAにサインした瞬間ではなく統合(PMI)で価値が決まります。コミュニケーション様式とメンツ、意思決定のスピード、評価の透明性——日越の文化的な「壁」の正体と、最初の100日で何を設計し、どうリテンションを確保するかを実務目線で解説します。

Solara編集部
M&A

ベトナムM&Aデューデリジェンス総合チェックリスト:財務・法務・税務・労務

ベトナム企業のM&Aは、買収価格より「買収後に判明するリスク」で損益が動きます。財務・法務・税務・労務の4領域+不動産・環境について、どこを見るか・ベトナム特有の落とし穴・発見事項のディールへの織り込み方を、日系の買い手目線で総合チェックリストとして整理しました。

Solara編集部
M&A

ベトナムM&Aのクロスボーダー税務ストラクチャー

ベトナムM&Aの税負担は、誰がどの国を経由して株式と資産のどちらを取得するかという入口の設計でほぼ決まります。日本親会社の直接保有と中間持株会社(例:シンガポール)経由を比較し、出資持分・株式の譲渡益課税、間接譲渡(オフショア)課税の射程、配当・FCT送金課税、日越租税条約、移転価格とDecree 132の利息上限、Pillar Two(15%最低税)とQDMTTまで、買う前に押さえるべき税務ストラクチャリングを実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin