M&A26 phút đọc

Cấu trúc thuế xuyên biên giới trong M&A Việt Nam

Cấu trúc thuế xuyên biên giới trong M&A Việt Nam

Cấu trúc thuế được quyết định "trước khi mua", chứ không phải "sau khi mua"

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất từ các doanh nghiệp Nhật Bản đang cân nhắc mua lại doanh nghiệp Việt Nam là quan niệm "cứ giao thuế cho kế toán, sau khi đóng thương vụ (closing) là tối ưu được". Thế nhưng gánh nặng thuế trong M&A xuyên biên giới gần như đã được định đoạt ngay tại cửa vào của thương vụ — tức ở khâu thiết kế: ai (pháp nhân nào) đứng ra mua, đi qua quốc gia nào, và mua cổ phần hay mua tài sản. Việc tái cấu trúc phương án thâu tóm sau này đòi hỏi phải chuyển nhượng lại hoặc tái cơ cấu vốn một lần nữa, mà mỗi lần như vậy đều phát sinh sự kiện chịu thuế ở cả Việt Nam lẫn Nhật Bản, nên không dễ gì sửa chữa được sai lầm thiết kế ở cửa vào về sau.

Bài viết này lấy trục so sánh giữa việc công ty mẹ Nhật Bản nắm giữ trực tiếp và việc nắm giữ thông qua công ty trung gian (holding/SPV, ví dụ tại Singapore), để hệ thống hóa dưới góc nhìn thực tiễn những vấn đề đặc thù của Việt Nam: thuế chuyển nhượng vốn đối với phần vốn góp và cổ phần, phạm vi của thuế chuyển nhượng gián tiếp (offshore transfer), thuế đánh trên việc chuyển tiền cổ tức/lãi vay/tiền bản quyền (royalty), việc giảm thuế theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần Nhật–Việt, trần lãi vay theo cơ chế chuyển giá (Nghị định 132), và tác động của Pillar Two (thuế tối thiểu toàn cầu 15%) cùng QDMTT. Đây là những vấn đề cần được xem xét gắn liền với thiết kế định giá và thu xếp vốn, liên hệ mật thiết với phần thảo luận trong Định giá trong M&A Việt NamCấu trúc thu xếp vốn trong M&A Việt Nam.

Thuế chuyển nhượng vốn tại Việt Nam: thuế suất khác nhau giữa phần vốn góp và cổ phần

Điểm xuất phát để hiểu thuế trong M&A Việt Nam là: "phương thức đánh thuế trên lợi nhuận chuyển nhượng khác nhau về bản chất tùy theo loại hình pháp lý của công ty mục tiêu". Nếu áp theo cảm nhận của Nhật Bản, hiểu một cách đồng nhất là "lợi nhuận chuyển nhượng × thuế suất", thì sẽ lệch rất xa so với số thuế thực tế.

Chuyển nhượng phần vốn góp của LLC (công ty TNHH): 20% trên lợi nhuận ròng

Khi công ty mục tiêu là công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC, loại hình pháp lý phổ biến nhất với vốn ngoại tại Việt Nam), lợi nhuận chuyển nhượng "phần vốn góp (capital contribution)" sẽ chịu thuế 20% trên lợi nhuận ròng (gain) — tức giá chuyển nhượng trừ đi nguyên giá mua và chi phí liên quan. Đối với bên bán là pháp nhân, đây thực chất là thuế đánh trên lợi nhuận chuyển nhượng, và hễ có lãi thì chắc chắn phát sinh nghĩa vụ thuế. Nếu chứng từ chứng minh nguyên giá mua (chứng từ góp vốn ban đầu, hồ sơ các lần biến động phần vốn góp trong quá khứ) không đầy đủ, cơ quan thuế có thể xác định nguyên giá gần như bằng không, dẫn đến rủi ro gần như toàn bộ giá chuyển nhượng bị coi là lãi; vì vậy việc truy vết nguyên giá ngay từ giai đoạn thẩm định (DD) là rất quan trọng.

Chuyển nhượng cổ phần của JSC (công ty cổ phần): 0,1% trên giá chuyển nhượng

Ngược lại, khi công ty mục tiêu là công ty cổ phần (JSC) và chuyển nhượng "cổ phần (shares)" của nó, thì bất kể có lãi hay không, 0,1% trên giá chuyển nhượng (tổng giá trị giao dịch) bị khấu trừ tại nguồn dưới hình thức "thuế khoán". Cách xử lý này tương tự như chuyển nhượng chứng khoán, với đặc điểm là vẫn bị đánh thuế ngay cả khi không có lãi hoặc chuyển nhượng dưới giá trị sổ sách. Kết quả là, dù cùng mua một hoạt động kinh doanh, chi phí thuế bên bán (mà cuối cùng sẽ phản ánh vào đàm phán giá) thay đổi đáng kể tùy theo công ty mục tiêu là LLC hay JSC, và tùy theo đó là chuyển nhượng phần vốn góp hay chuyển nhượng cổ phần. Cũng có những trường hợp cân nhắc chuyển đổi LLC thành JSC trước khi mua, hoặc ngược lại — đây là một điểm rẽ quan trọng trong việc lựa chọn cấu trúc.

Hình dung mức thuế tại Việt Nam theo nguồn/loại giao dịch chính (thuế suất tham khảo)

Phạm vi của thuế chuyển nhượng gián tiếp (offshore transfer)

"Cứ mua bán cổ phần bên ngoài Việt Nam thì thuế Việt Nam không với tới được" — đây là hiểu lầm nguy hiểm nhất. Dù công ty mẹ Nhật Bản đặt một công ty trung gian (holding) tại Singapore hay nơi khác, rồi chuyển nhượng cổ phần của công ty holding đó ở nước ngoài (offshore), thì nếu công ty holding đó về thực chất đang nắm giữ tài sản Việt Nam (công ty con tại Việt Nam), cơ quan thuế Việt Nam vẫn giữ lập trường rằng họ có quyền đánh thuế trên lợi nhuận phát sinh từ giao dịch chuyển nhượng đó. Đây chính là cái gọi là thuế chuyển nhượng gián tiếp (indirect transfer / offshore transfer).

Trên thực tế, đã hình thành cách vận hành theo đó công ty con tại Việt Nam có nghĩa vụ báo cáo biến động cổ đông ở nước ngoài cho cơ quan chức năng, và khi cần thì kê khai, nộp khoản thuế tương đương thuế chuyển nhượng vốn. Do đó, việc xây dựng cấu trúc dựa trên tiền đề "chỉ cần chèn một công ty holding trung gian là tự động tránh được thuế chuyển nhượng vốn của Việt Nam" là điều nguy hiểm. Công ty holding trung gian hữu ích cho các mục đích như áp dụng hiệp định thuế, tạo sự linh hoạt cho việc tái cơ cấu trong tương lai, hay tập hợp nhiều nhà đầu tư; nhưng cần hiểu rằng nó không phải là phép màu xóa bỏ bản thân thuế chuyển nhượng vốn có nguồn gốc Việt Nam.

Chuyển tiền cổ tức, lãi vay, tiền bản quyền và thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)

Việc thu hồi dòng tiền (lợi nhuận) sau thâu tóm cũng là cốt lõi của thiết kế thuế. Mỗi lộ trình chuyển tiền có sự khác biệt về việc có chịu thuế hay không và về thuế suất.

Hồi hương cổ tức

Theo chế độ hiện hành của Việt Nam, cổ tức trả cho cổ đông là pháp nhân không bị đánh thuế khấu trừ cổ tức tại nguồn. Đây là một lợi thế lớn của Việt Nam. Tuy nhiên "thuế suất bằng không" và "thực sự chuyển được tiền về" là hai chuyện khác nhau: nguồn chia cổ tức chỉ giới hạn ở lợi nhuận giữ lại đã được kiểm toán, và chỉ được phân phối sau khi đã bù đắp lỗ của các năm trước cũng như trích lập các quỹ pháp định. Hơn nữa, việc chuyển tiền cho nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA), với tiền đề là đã hoàn thành nghĩa vụ thuế. Khi không thể trông cậy vào cổ tức, lãi vay, tiền bản quyền hay phí quản lý (đề cập sau) trở thành lộ trình thu hồi tiền thay thế, nhưng những khoản này lại kéo theo các loại thuế khác.

Lãi vay, tiền bản quyền và thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)

Lãi vay, tiền bản quyền (royalty) và đối giá dịch vụ mà công ty con tại Việt Nam trả cho công ty liên kết ở nước ngoài sẽ chịu thuế nhà thầu nước ngoài (FCT: Foreign Contractor Tax). FCT cấu thành từ phần tương đương thuế thu nhập doanh nghiệp và phần tương đương thuế giá trị gia tăng, và thuế suất thực tế khác nhau tùy loại giao dịch (lãi vay và tiền bản quyền chịu khấu trừ tại nguồn theo một tỷ lệ nhất định). Phương án bơm vốn thâu tóm vào bằng khoản vay nội bộ (parent-subsidiary loan) rồi thu hồi qua lãi vay — dù trông như tránh được thuế cổ tức và tiết kiệm thuế nhờ ghi nhận chi phí được trừ — vẫn bị ràng buộc bởi cả FCT lẫn quy định chuyển giá và trần lãi vay (đề cập sau). Không thể chỉ trông cậy vào một lộ trình chuyển tiền duy nhất; cần có tầm nhìn tối ưu tổng thể bằng cách kết hợp cổ tức, lãi vay, tiền bản quyền và phí.

Giảm thuế theo hiệp định thuế Nhật–Việt và yêu cầu về thực chất (substance)

Nhật Bản và Việt Nam đã ký kết hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA), và đối với FCT (thuế khấu trừ tại nguồn) trên lãi vay, tiền bản quyền v.v., trong một số trường hợp có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định. Một trong những động cơ sử dụng công ty holding trung gian đi qua Singapore và các nơi khác cũng nằm ở việc giảm thuế khấu trừ tại nguồn thông qua mạng lưới hiệp định mà mỗi nước ký kết.

Tuy nhiên, để hưởng ưu đãi của hiệp định, cần đáp ứng yêu cầu về người thụ hưởng (beneficial owner) và yêu cầu về thực chất. Nếu công ty holding trung gian mang tính trung chuyển (kiểu công ty bình phong) thiếu thực chất kinh tế như nhân sự, văn phòng, chức năng ra quyết định, thì có rủi ro bị bác bỏ ưu đãi hiệp định hoặc bị áp dụng quy định chống tránh thuế chung (GAAR). Dưới làn sóng ứng phó BEPS (xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận) gần đây, cơ quan chức năng Việt Nam cũng đang siết chặt cái nhìn đối với các cấu trúc tiết kiệm thuế thiếu thực chất, và đã đến thời mà "công ty holding chỉ có cái vỏ" không thể hưởng lợi ích hiệp định một cách ổn định. Về sự nhất quán với quy định đầu tư, vui lòng tham khảo thêm Quy định đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Cơ chế chuyển giá và trần ghi nhận chi phí lãi vay được trừ theo Nghị định 132

Giao dịch giữa các bên liên kết (lãi vay nội bộ, tiền bản quyền, đối giá dịch vụ, giá giao dịch sản phẩm/nguyên liệu) thuộc đối tượng của cơ chế chuyển giá. Theo Nghị định 132/2020, Việt Nam yêu cầu lập hồ sơ chứng minh giao dịch giữa các bên liên kết tuân theo giá thị trường độc lập (arm's length), và doanh nghiệp thuộc đối tượng có nghĩa vụ chuẩn bị Hồ sơ địa phương (Local File), Hồ sơ toàn cầu (Master File) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR).

Điều đặc biệt quan trọng trong mối liên hệ với cấu trúc thâu tóm là trần ghi nhận chi phí lãi vay thuần được trừ mà Nghị định 132 quy định. Chi phí lãi vay thuần được trừ của doanh nghiệp có bên liên kết về nguyên tắc bị giới hạn ở mức 30% EBITDA (lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao), và phần vượt quá không được tính vào chi phí được trừ trong kỳ (có cơ chế chuyển tiếp nhất định). Nói cách khác, phương án thiết kế kiểu "vốn mỏng" (thin capitalization) — bơm vốn thâu tóm vào bằng khoản vay nội bộ quá lớn để nén thu nhập chịu thuế bằng lãi vay — sẽ không đạt được hiệu quả tiết kiệm thuế như dự định do quy định trần này. Tỷ lệ giữa vốn (góp vốn) và nợ (khoản vay) cần được thiết kế có tính đến trần này; chi tiết được giải thích tại Cơ chế chuyển giá tại Việt Nam.

Tác động của Pillar Two (thuế tối thiểu toàn cầu 15%) và QDMTT

Một yếu tố không thể bỏ qua trong thiết kế cấu trúc gần đây là Pillar Two của OECD/BEPS 2.0 — thuế tối thiểu toàn cầu 15% áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam đã áp dụng QDMTT (thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn: Qualified Domestic Minimum Top-up Tax) từ năm 2024, theo đó đối với các tập đoàn đa quốc gia có quy mô từ một ngưỡng nhất định (doanh thu hợp nhất từ mức chuẩn trở lên), nếu thuế suất thực tế tại Việt Nam thấp hơn 15%, phần chênh lệch sẽ bị đánh thuế bổ sung (top-up) ngay trong nước Việt Nam.

Điều này có nghĩa là, các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (miễn giảm thuế suất, kỳ miễn thuế — tax holiday) mà Việt Nam dành để thu hút doanh nghiệp, lợi ích kinh tế của chúng về thực chất bị triệt tiêu cho tới ngưỡng sàn thuế suất thực tế 15%. Với những thương vụ đã xây dựng mô hình thu hồi vốn dựa trên tiền đề ưu đãi thuế, cần tính toán lại trên cơ sở thuế suất thực tế sau khi áp dụng Pillar Two. Sự tương tác giữa thiết kế ưu đãi và thuế tối thiểu được trình bày chi tiết tại Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, nhưng điều quan trọng là phải tính trước vào mô hình tiền-thâu-tóm tác động của công ty mục tiêu sau thâu tóm đối với phép tính thuế tối thiểu toàn cầu của cả tập đoàn. Phương án thiết kế đi qua công ty holding trung gian thuế suất thấp để nén gánh nặng thuế, dưới Pillar Two cũng sẽ bị thuế tối thiểu "hút" lại, có xu hướng làm giảm lợi ích tiết kiệm thuế.

So sánh thuế theo từng cấu trúc

Đến đây, chúng tôi so sánh xuyên suốt các vấn đề trên qua ba cấu trúc thâu tóm tiêu biểu — nắm giữ trực tiếp bởi công ty mẹ Nhật Bản, đi qua công ty holding trung gian (ví dụ Singapore), và mua tài sản.

Trục so sánh

Công ty mẹ Nhật Bản → nắm giữ trực tiếp

Qua công ty holding trung gian (ví dụ Singapore)

Mua tài sản (nhận chuyển nhượng hoạt động/tài sản)

Thuế chuyển nhượng vốn (lối ra)

Phần vốn góp LLC: 20% trên lãi / cổ phần JSC: 0,1% trên giá chuyển nhượng. Phía Nhật cũng đánh thuế trên thu nhập

Thuế Việt Nam về nguyên tắc vẫn với tới (chuyển nhượng gián tiếp). Thuế ở cấp công ty holding tùy quốc gia trung gian

Bên bán (pháp nhân Việt Nam) chịu thuế chuyển nhượng tài sản. Bên mua có thể nâng giá trị (step-up) theo nguyên giá mua

Cổ tức, chuyển tiền

Không có thuế khấu trừ cổ tức. Áp dụng trực tiếp ưu đãi FCT cho lãi vay/tiền bản quyền theo hiệp định Nhật–Việt

Có thể giảm thuế khấu trừ qua mạng lưới hiệp định của nước trung gian, nhưng với tiền đề đáp ứng yêu cầu thực chất

Không phải cổ tức mà là thanh toán đối giá tài sản. FCT v.v. được xác định theo từng loại giao dịch

Phạm vi thuế chuyển nhượng gián tiếp

Khó thuộc diện áp dụng (do nắm giữ trực tiếp nên là thuế chuyển nhượng thông thường)

Dù chuyển nhượng offshore, do nắm giữ tài sản Việt Nam nên thuế vẫn có thể với tới

Về nguyên tắc ngoài diện áp dụng (chuyển dịch chính bản thân tài sản)

Hiệp định thuế

Dễ áp dụng trực tiếp hiệp định Nhật–Việt

Sử dụng hiệp định nước trung gian = Việt Nam. Bắt buộc đáp ứng yêu cầu người thụ hưởng và thực chất

Xác định riêng tùy theo bản chất giao dịch

Điểm lưu ý

Đơn giản, rủi ro thực chất nhỏ. Tính linh hoạt tái cơ cấu tương đối thấp

Linh hoạt nhưng hiệu quả tiết kiệm thuế có thể bị triệt tiêu bởi GAAR, Pillar Two, yêu cầu thực chất

Nặng chi phí thủ tục như xin lại giấy phép, chuyển dịch theo từng tài sản, VAT v.v.

Nắm giữ trực tiếp đơn giản và rủi ro thực chất nhỏ, nhưng đổi lại thiếu linh hoạt cho việc tiếp nhận nhà đầu tư bổ sung hay tái cơ cấu trong tương lai. Công ty holding trung gian vượt trội về tính linh hoạt và tận dụng hiệp định, nhưng do thuế chuyển nhượng gián tiếp, yêu cầu thực chất và Pillar Two, ngày càng khó biện minh nếu chỉ vì mục đích "tiết kiệm thuế". Mua tài sản kèm việc tách bóc hoạt động kinh doanh có lợi điểm là chặn được nợ ngoài sổ sách và đạt được step-up, nhưng gánh nặng của giấy phép và thủ tục chuyển dịch lại là trở ngại.

Khác biệt thuế giữa thương vụ cổ phần và thương vụ tài sản, và step-up

Cuối cùng, hãy nắm vững khác biệt bản chất về mặt thuế giữa thương vụ cổ phần (phần vốn góp) và thương vụ tài sản.

Khác biệt thuế chính giữa thương vụ cổ phần và thương vụ tài sản (hình dung)

Thương vụ cổ phần (phần vốn góp) kế thừa nguyên cái "vỏ" công ty, nên giá trị sổ sách về mặt thuế của công ty mục tiêu (nguyên giá mua tài sản) được kế thừa, và không thể nâng giá trị (step-up: nâng giá trị ghi nhận tài sản) bằng phần chênh lệch giữa giá mua và giá trị sổ sách. Do phần tương đương lợi thế thương mại (goodwill) không thể khấu hao về mặt thuế, đây là cấu trúc khó đóng góp vào việc nén thu nhập chịu thuế của bên mua trong tương lai. Mặt khác, do về nguyên tắc kế thừa toàn bộ cả các rủi ro thuế ngoài sổ sách (sai sót kê khai các năm trước, bị bác bỏ chuyển giá, FCT chưa nộp), nên cần soát xét kỹ vị thế thuế trong quá khứ bằng thẩm định thuế (tax DD) và khoanh vùng rủi ro bằng các điều khoản cam đoan, bảo đảm và bồi thường. Việc xử lý ở khía cạnh hợp đồng được giải thích tại SPA trong M&A Việt Nam (hợp đồng chuyển nhượng cổ phần).

Thương vụ tài sản cho phép bên mua ghi nhận tài sản đã mua theo nguyên giá mua nên có thể step-up, và nén thu nhập chịu thuế trong tương lai thông qua khấu hao tài sản mục tiêu. Lợi điểm chặn được nợ ngoài sổ sách cũng rất lớn, nhưng đổi lại phát sinh chi phí giao dịch như xin lại giấy phép/hợp đồng, đăng ký chuyển dịch theo từng tài sản, VAT, thuế trước bạ và phí đăng ký, đồng thời phía bên bán cũng phát sinh thuế chuyển nhượng tài sản. Bên nào có lợi hơn được quyết định bằng việc so sánh độ lớn của rủi ro thuế của công ty mục tiêu, khả năng chuyển dịch giấy phép, và giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế thu được từ step-up; đây là vấn đề cần phán đoán sớm trong tổng thể thiết kế thương vụ (Toàn bộ quy trình M&A Việt Nam).

Hỗ trợ cấu trúc hóa thuế của Solara & Co

Thuế trong M&A Việt Nam — với nhiều vấn đề như thuế chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng gián tiếp, thuế chuyển tiền, hiệp định thuế, chuyển giá và thuế tối thiểu toàn cầu — gần như được chốt lại ngay ở khâu thiết kế tại cửa vào của thương vụ. Lựa chọn nắm giữ trực tiếp hay qua công ty holding trung gian, thương vụ cổ phần hay thương vụ tài sản — lựa chọn đó đồng thời chi phối không chỉ gánh nặng thuế mà còn cả độ khó của việc phê duyệt theo quy định, tính linh hoạt của tái cơ cấu, và mức độ dễ dàng thu hồi tiền sau thâu tóm.

Solara & Co tận dụng mạng lưới chuyên gia thuế và pháp lý của cả Nhật Bản lẫn Việt Nam để thiết kế cấu trúc thâu tóm gắn liền với định giá, thu xếp vốn và tuân thủ quy định. Từ thiết kế thực chất mà "công ty holding chỉ có vỏ" không còn dùng được trong thời đại Pillar Two, đánh giá rủi ro hướng tới thuế chuyển nhượng gián tiếp, cho đến cấu trúc vốn–nợ có tính đến chuyển giá và trần lãi vay — chúng tôi hỗ trợ nhất quán như một nước đi trước khi mua. Hãy bắt đầu trao đổi với chúng tôi từ bước rà soát rủi ro thuế của cấu trúc dự kiến.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナム企業の株式・出資持分を譲渡したときの譲渡益課税の税率は?

対象会社の法形態で異なります。有限責任会社(LLC)の出資持分譲渡は、譲渡価額から取得原価と費用を控除した純利益(ゲイン)に対して20%が課されます。株式会社(JSC)の株式譲渡は、利益の有無にかかわらず譲渡価額(取引総額)の0.1%がみなし課税として源泉されます。同じ事業を買う場合でも、LLCかJSCか、持分譲渡か株式譲渡かで売主側の税コストが変わり、価格交渉に影響します。

シンガポール等の持株会社を経由すれば、ベトナムの譲渡益課税は回避できますか?

自動的には回避できません。ベトナムは間接譲渡(オフショア・トランスファー)課税の立場をとっており、オフショアの持株会社が実質的にベトナム資産(子会社)を保有している場合、その持株会社株式をベトナム外で譲渡しても、ベトナムは生じた利益に課税し得ます。ベトナム子会社には株主変動の報告義務も及びます。中間持株会社は条約活用や再編の柔軟性には有効ですが、ベトナム源泉の譲渡益課税を消し去るものではありません。

Pillar Two(15%グローバル最低税)やQDMTTはベトナムM&Aにどう影響しますか?

ベトナムは2024年からQDMTT(適格国内ミニマム課税)を導入し、一定規模以上の多国籍企業グループについて、ベトナムでの実効税率が15%を下回る場合に差額をベトナム国内でトップアップ課税します。これにより、企業誘致のための法人税優遇(減免・タックスホリデー)の経済的メリットは実効税率15%の床までは事実上打ち消されます。優遇前提の投資回収モデルや、低税率の持株会社による節税設計は、適用後の実効税率で再計算が必要です。

買収後の配当はベトナムから日本へ問題なく送金できますか?

現行制度では法人株主への配当に配当源泉税は課されていませんが、配当原資は会計監査済みの留保利益に限られ、欠損の填補や法定積立金の留保を経た後でなければ分配できません。送金は直接投資資本口座(DICA)を通じ、納税義務の完了が前提です。配当に頼れない局面では利息・ロイヤルティ・フィーが代替経路となりますが、これらには外国契約者税(FCT)と移転価格・利息上限規制が伴うため、複数経路の組み合わせで設計します。

株式ディールと資産ディールでは税務上どう違いますか?

株式(持分)ディールは会社の器ごと引き継ぐため税務上の簿価が承継され、買収価格との差額をステップアップできず、簿外の税務リスクも原則すべて承継します。資産ディールは取得価額で資産を計上できるためステップアップが可能で、減価償却を通じて将来の課税所得を圧縮でき、簿外債務も遮断できます。一方で許認可の取り直し、資産別の移転登記、VAT・印紙・登録手数料などの取引コストが発生します。

Related

M&A

ベトナムM&Aの組織文化統合(PMI):日越の壁を越える

ベトナム企業の買収は、SPAにサインした瞬間ではなく統合(PMI)で価値が決まります。コミュニケーション様式とメンツ、意思決定のスピード、評価の透明性——日越の文化的な「壁」の正体と、最初の100日で何を設計し、どうリテンションを確保するかを実務目線で解説します。

Solara編集部
M&A

ベトナムM&Aデューデリジェンス総合チェックリスト:財務・法務・税務・労務

ベトナム企業のM&Aは、買収価格より「買収後に判明するリスク」で損益が動きます。財務・法務・税務・労務の4領域+不動産・環境について、どこを見るか・ベトナム特有の落とし穴・発見事項のディールへの織り込み方を、日系の買い手目線で総合チェックリストとして整理しました。

Solara編集部
M&A

ベトナムの事業再生・ディストレストM&A:機会とリスク

ベトナムの過剰債務・社債信用収縮・オーナー承継失敗が生むディストレスト案件は、価格が魅力的でもリスクが高い領域です。2014年破産法(51/2014/QH13)の裁判所手続きが実務で機能しない現実、簿外債務・連帯保証・滞納税社保・LURC抵当の優先順位・労働債権・詐害行為(クローバック)リスクを踏まえ、なぜ株式取得より事業・資産取得(カーブアウト)型が安全かを実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin