Vì sao trong M&A tại Việt Nam, thẩm định (DD) lại là "ranh giới quyết định thành bại"
Trong M&A doanh nghiệp Việt Nam, lãi lỗ thường bị chi phối bởi "những rủi ro chưa nhìn thấy" lộ ra sau khi mua lại, hơn là bởi việc đàm phán giá mua. Lý do là báo cáo tài chính chưa được chuẩn hóa như ở Nhật, giấy phép không tự động được kế thừa, còn thuế và bảo hiểm xã hội lại có cơ chế truy thu hồi tố nhiều năm về trước. Nói cách khác, dù công ty mục tiêu có triển vọng đến đâu, nếu không bóc tách được các vấn đề qua thẩm định chi tiết (Due Diligence – DD) và đưa chúng vào điều kiện giao dịch, thì ngay tại thời điểm mua, bên mua có thể đã gánh luôn cả các khoản nợ ngoài sổ sách.
Bài viết này là một danh mục kiểm tra tổng hợp, sắp xếp các vấn đề bắt buộc phải rà soát trong thực tiễn M&A tại Việt Nam thành bốn lĩnh vực: tài chính, pháp lý, thuế và lao động. Ở mỗi lĩnh vực, chúng tôi giải thích "nhìn vào đâu", "cạm bẫy đặc thù của Việt Nam là gì" và "phản ánh kết quả vào giao dịch ra sao" từ góc nhìn của bên mua là doanh nghiệp Nhật. Về bức tranh tổng thể của M&A, xin tham khảo Quy trình M&A Việt Nam đầy đủ; về kiểm tra tín nhiệm ở giai đoạn trước khi mua, xin xem Điều tra tín nhiệm trước khi mua đối tác.

Thẩm định tài chính: đọc mặt sau của những con số
Mục đích của thẩm định tài chính là kiểm chứng xem báo cáo tài chính được cung cấp có "phản ánh đúng thực trạng" hay không, từ đó xác định năng lực sinh lời thường xuyên (EBITDA chuẩn hóa) và nợ vay thuần. Tại Việt Nam, báo cáo theo VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) là phổ biến, nên cần đọc với tiền đề rằng có sự khác biệt so với IFRS và có thể lẫn vào những thao tác kế toán nhằm tối ưu hóa thuế.
Kiểm chứng chất lượng doanh thu – lợi nhuận (Quality of Earnings)
Điều đầu tiên cần xác nhận là doanh thu được ghi nhận có thực và có tính lặp lại hay không. Cần bóc tách doanh thu dồn ép vào cuối kỳ, lợi nhuận bị thổi phồng qua giao dịch với các bên liên quan, hay chi phí cá nhân của chủ sở hữu được hạch toán sang công ty, rồi loại trừ các khoản mang tính một lần và phi kinh doanh để quy về năng lực sinh lời thường xuyên. Tại Việt Nam, một số ngành có tỷ trọng giao dịch tiền mặt cao, nên việc đối chiếu giữa sao kê ngân hàng và hóa đơn (hóa đơn VAT hợp lệ) là bắt buộc. Khác biệt về chuẩn mực kế toán được trình bày tại Khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS.
Vốn lưu động, nợ vay thuần và nợ ngoài sổ sách
Cần xác định mức vốn lưu động bình thường và đặt ra tiêu chí điều chỉnh giá khi mua lại (locked box hay điều chỉnh tại thời điểm hoàn tất). Các vấn đề trọng tâm gồm khả năng thu hồi khoản phải thu, hàng tồn kho ứ đọng, thiếu sót trong ghi nhận khoản phải trả, cũng như việc xử lý các khoản cho vay của chủ sở hữu và công nợ giữa các công ty liên kết. Đặc biệt tại Việt Nam, các khoản nợ không xuất hiện trên sổ sách như bảo lãnh liên đới cho khoản vay ngân hàng, hợp đồng thuê ngoài bảng cân đối, hay bồi thường thiệt hại đang tranh chấp rất dễ tiềm ẩn, nên cần kiểm chứng ngược lại bằng bản gốc hợp đồng và xác nhận số dư ngân hàng. Chi tiết xin tham khảo Thẩm định tài chính trong M&A Việt Nam.
Độ tin cậy của dòng tiền và hồ sơ kế toán
Tại các doanh nghiệp tầm trung và doanh nghiệp do chủ sở hữu điều hành ở Việt Nam, không hiếm trường hợp kế toán quản trị và kế toán thuế tách rời nhau, vận hành gần như hai hệ thống sổ sách. Không chỉ dựa vào báo cáo kết quả kinh doanh được cung cấp, cần đối chiếu với sao kê giao dịch ngân hàng, sổ quỹ tiền mặt và kiểm kê thực tế hàng tồn kho để nắm được khoảng cách giữa lợi nhuận báo cáo và năng lực tạo tiền thực tế. Việc trì hoãn ghi nhận đầu tư tài sản cố định, thiếu trích lập dự phòng (nợ khó đòi, bảo hành, sửa chữa) và cách xử lý chênh lệch tỷ giá cũng là những yếu tố làm méo mó năng lực sinh lời thường xuyên; theo dõi các giá trị bất thường theo biến động hằng tháng sẽ giúp phát hiện gian lận hoặc các yếu tố một lần.
Thẩm định pháp lý: kế thừa giấy phép và hợp đồng
Cốt lõi của thẩm định pháp lý là "liệu có thể tiếp tục hoạt động kinh doanh của công ty này một cách hợp pháp và không gián đoạn sau khi mua lại hay không". Tại Việt Nam, ngay cả khi đã sở hữu công ty thông qua chuyển nhượng cổ phần, giấy phép, ưu đãi và tư cách trong hợp đồng chưa chắc đương nhiên được duy trì, nên cần kiểm chứng chính khả năng kế thừa.
IRC, ERC và giấy phép kinh doanh
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cần xác nhận nội dung ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), giới hạn tỷ lệ sở hữu (đối với lĩnh vực có điều kiện) và phạm vi mã ngành kinh doanh. Các ngành như phân phối, bán lẻ, logistics, giáo dục liên quan đến hạn chế đầu tư nước ngoài và giấy phép con (ví dụ: kiểm tra nhu cầu kinh tế đối với bán lẻ), nên khi bên mua trở thành nhà đầu tư nước ngoài, có thể phát sinh nhu cầu xin cấp giấy phép mới. Quy định về lĩnh vực có điều kiện được trình bày chi tiết tại Lĩnh vực đầu tư có điều kiện và giấy phép.
Cổ đông, vốn, tranh chấp và tuân thủ
Cần xác nhận tính nhất quán của điều lệ, sổ đăng ký cổ đông, lịch sử góp vốn, tính hợp pháp của các đợt tăng/giảm vốn trong quá khứ, cũng như việc có thế chấp hay cầm cố cổ phần hay không. Ngoài ra, các khía cạnh tuân thủ như tranh tụng/trọng tài đang diễn ra hoặc tiềm ẩn, lịch sử bị xử phạt hành chính, rủi ro hối lộ – cấm vận cũng nằm trong phạm vi rà soát. Về mặt hợp đồng, sự tồn tại của điều khoản thay đổi quyền kiểm soát (Change of Control – điều khoản cho phép bên kia chấm dứt khi quyền kiểm soát chuyển giao) trong các hợp đồng với khách hàng chủ chốt, hợp đồng thuê và hợp đồng tín dụng có thể là yếu tố chí mạng. Toàn bộ khía cạnh pháp lý được đề cập tại Thẩm định pháp lý trong M&A Việt Nam.
Thẩm định thuế: chặn đứng rủi ro truy thu
Thanh tra thuế tại Việt Nam về nguyên tắc có thể hồi tố 5–10 năm về trước, kèm theo tiền phạt và lãi chậm nộp. Nếu các tờ khai trong quá khứ của bên bán có sai sót, bên mua sẽ phải gánh khoản truy thu đó sau khi mua lại, nên thẩm định thuế chính là công việc tìm ra "những quả bom của quá khứ".
Thuế thu nhập doanh nghiệp, VAT và thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)
Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), cần kiểm chứng các chi phí có rủi ro cao bị loại khỏi chi phí được trừ (chi không có hóa đơn, thanh toán tiền mặt trên 20 triệu đồng, lãi vay quá mức) và tính hợp lý của căn cứ áp dụng ưu đãi thuế. Vì ưu đãi theo cơ chế "tự áp dụng và hậu kiểm" như trình bày tại Thuế thu nhập doanh nghiệp và ưu đãi thuế tại Việt Nam, nên nếu hạch toán phân tách không đầy đủ thì có thể bị bác bỏ. Với VAT, cần kiểm tra việc đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế đầu vào và tính hợp lý của hồ sơ hoàn thuế; với FCT, cần rà soát việc bỏ sót khấu trừ thuế tại nguồn đối với lãi, tiền bản quyền và phí dịch vụ trả ra nước ngoài.
Giá chuyển nhượng và nợ đọng
Trong trường hợp có giao dịch với các bên liên quan, mức độ hoàn thiện của hồ sơ giá chuyển nhượng (Transfer Pricing – TP) và tính hợp lý của việc định giá là vấn đề tối quan trọng. Hồ sơ thiếu sót hoặc giá chệch khỏi giá thị trường độc lập sẽ dẫn thẳng đến những khoản truy thu khổng lồ (xem Quy chế giá chuyển nhượng tại Việt Nam). Đồng thời, cần xác nhận thuế còn nợ, bảo hiểm xã hội chưa nộp, cũng như có thông báo điều chỉnh từ cơ quan thuế hay không; những rủi ro được phát hiện sẽ được xử lý bằng cam đoan và bảo đảm, bồi thường (indemnity) hoặc giảm giá.
Thẩm định lao động: con người và bảo hiểm xã hội
"Con người" là yếu tố dễ bị bỏ sót nhất trong M&A Việt Nam, đồng thời lại chi phối quá trình hợp nhất sau sáp nhập (PMI). Thẩm định lao động đồng thời nhìn vào cả các khoản nợ chi phí nhân sự tiềm ẩn lẫn việc giữ chân nhân sự chủ chốt.
Bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ chưa trả và trợ cấp thôi việc
Việc bỏ sót đóng bảo hiểm xã hội (SI), bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, hay kê khai theo mức thấp hơn lương tối thiểu đều là đối tượng bị truy thu hồi tố và xử phạt. Cần bóc tách các khoản nợ chi phí nhân sự ngoài sổ sách như tiền làm thêm giờ chưa trả, dự phòng phép năm chưa nghỉ, và phần trợ cấp thôi việc (severance allowance) còn tồn đọng cho thời gian làm việc trước năm 2009. Về cơ chế bảo hiểm xã hội, xin tham khảo Tính lương và bảo hiểm xã hội tại Việt Nam; về khung pháp lý, xin xem Luật lao động Việt Nam.
Nhân sự chủ chốt, công đoàn và việc chuyển dịch lao động
Vì giá trị doanh nghiệp sẽ suy giảm nếu nhân sự chủ chốt về kỹ thuật hoặc kinh doanh nghỉ việc, nên cần xác nhận điều khoản không cạnh tranh và điều kiện giữ chân trong hợp đồng lao động. Trong trường hợp có carve-out (tách mảng kinh doanh), việc chuyển dịch người lao động cần sự đồng ý riêng của từng người và không tự động được kế thừa. Quan hệ với công đoàn (hoặc tổ chức cấp trên) và việc từng có tranh chấp lao động trong quá khứ hay không cũng là chỉ báo để đo độ khó của quá trình hợp nhất. Rủi ro nhân sự sau khi mua lại được trình bày chi tiết tại Rủi ro nhân sự trong PMI của M&A.
Bất động sản, tài sản và môi trường – những vấn đề xuyên suốt
Bên cạnh bốn lĩnh vực trên, đối với ngành sản xuất thì bất động sản và môi trường trở thành những vấn đề độc lập. Tên chủ thể, thời hạn còn lại, mục đích sử dụng và việc có thế chấp trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (LURC), sự nhất quán của các giấy phép xây dựng – phòng cháy chữa cháy – môi trường (ĐTM) của nhà máy, cũng như nợ tiềm ẩn về ô nhiễm đất hay chất thải công nghiệp đều liên quan trực tiếp đến rủi ro phải dừng hoạt động sau khi mua lại. Chi tiết xin tham khảo Thẩm định bất động sản và nhà máy tại Việt Nam.
Đưa kết quả DD vào giao dịch
DD không phải là "tìm ra rồi để đó". Các phát hiện (findings) được phân loại theo mức độ nghiêm trọng của rủi ro, rồi gán vào một trong các phương án: (1) giảm giá, (2) cam đoan bảo đảm và bồi thường, (3) yêu cầu khắc phục như điều kiện tiên quyết hoàn tất giao dịch (CP), (4) ký quỹ (escrow) hoặc giữ lại một phần tiền thanh toán, để phản ánh vào SPA (hợp đồng chuyển nhượng cổ phần). Những rủi ro không thể chặn đứng, xét cho cùng, cũng trở thành căn cứ cho quyết định "không mua" (deal breaker).
Một lưu ý đặc thù tại Việt Nam là thiết kế chỉ dựa vào cam đoan bảo đảm là rất nguy hiểm. Bởi vì thị trường bảo hiểm cam đoan bảo đảm (bảo hiểm W&I) chưa phát triển trưởng thành như ở Nhật, và khi bên bán thiếu năng lực tài chính thì điều khoản bồi thường dễ trở thành "bánh vẽ trên giấy". Do đó, cần xây dựng phòng thủ nhiều lớp: với rủi ro có thể định lượng thì phản ánh tối đa vào chính mức giá, với những gì có thể khắc phục thì yêu cầu thực hiện như điều kiện tiên quyết hoàn tất, còn với rủi ro còn lại thì bảo đảm bằng ký quỹ (giữ lại một phần tiền thanh toán). Việc lập một "ma trận findings-to-terms" liệt kê mối tương ứng giữa các phát hiện và điều kiện giao dịch, rồi chia sẻ với bên bán làm tài liệu căn cứ đàm phán, là cách làm thực tiễn giúp việc đàm phán giá không sa vào cảm tính.

Bảng tổng hợp danh mục kiểm tra bốn lĩnh vực
Khi liệt kê các hạng mục kiểm tra chính của từng lĩnh vực cùng những cạm bẫy đặc thù của Việt Nam và cách phản ánh điển hình vào giao dịch, ta có bảng sau. Trọng số thực tế sẽ được điều chỉnh theo ngành, quy mô và phương án giao dịch.
Lĩnh vực | Hạng mục kiểm tra chính | Cạm bẫy đặc thù của Việt Nam | Cách phản ánh chính vào giao dịch |
|---|---|---|---|
Tài chính | Năng lực sinh lời thường xuyên, vốn lưu động, nợ thuần | Doanh thu dồn ép, bảo lãnh ngoài sổ sách, chi phí của chủ sở hữu | Điều chỉnh giá, khấu trừ QofE |
Pháp lý | IRC/ERC, giấy phép, tranh chấp, hợp đồng | Giấy phép không kế thừa, điều khoản COC | CP, cam đoan bảo đảm |
Thuế | CIT/VAT/FCT, TP, nợ đọng | Bác bỏ ưu đãi, truy thu TP, thanh tra hồi tố | Bồi thường, ký quỹ |
Lao động | Bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ, trợ cấp thôi việc, nhân sự chủ chốt | Bỏ sót đóng, đồng ý chuyển dịch, nghỉ việc dây chuyền | Bồi thường, thiết kế giữ chân |
Bất động sản, môi trường | LURC, xây dựng/PCCC/ĐTM | Tên chủ thể, sai mục đích sử dụng, nợ ô nhiễm | CP, giảm giá |
Kết luận: DD không phải "công việc quyết định giá" mà là "công việc thiết kế rủi ro"
Thành bại của M&A Việt Nam không nằm ở chỗ mua được rẻ hay không, mà ở chỗ có định giá đúng và phân bổ được bằng hợp đồng những rủi ro đã gánh nhận hay không. Việc các chuyên gia độc lập kiểm chứng chéo bốn lĩnh vực tài chính – pháp lý – thuế – lao động, rồi đưa các phát hiện một cách hệ thống vào giá, cam đoan bảo đảm và CP, là cách duy nhất để ngăn những "điều ngoài dự tính" sau khi mua lại. Solara & Co với đội ngũ chuyên gia cả Nhật lẫn Việt sẽ đồng hành cùng quý vị trong DD doanh nghiệp Việt Nam ngay từ giai đoạn thiết kế, hỗ trợ xuyên suốt từ việc phản ánh các phát hiện vào SPA đến quá trình hợp nhất sau sáp nhập (PMI).



