M&A19 phút đọc

Danh mục thẩm định M&A Việt Nam toàn diện: tài chính, pháp lý, thuế, lao động

Danh mục thẩm định M&A Việt Nam toàn diện: tài chính, pháp lý, thuế, lao động

Vì sao trong M&A tại Việt Nam, thẩm định (DD) lại là "ranh giới quyết định thành bại"

Trong M&A doanh nghiệp Việt Nam, lãi lỗ thường bị chi phối bởi "những rủi ro chưa nhìn thấy" lộ ra sau khi mua lại, hơn là bởi việc đàm phán giá mua. Lý do là báo cáo tài chính chưa được chuẩn hóa như ở Nhật, giấy phép không tự động được kế thừa, còn thuế và bảo hiểm xã hội lại có cơ chế truy thu hồi tố nhiều năm về trước. Nói cách khác, dù công ty mục tiêu có triển vọng đến đâu, nếu không bóc tách được các vấn đề qua thẩm định chi tiết (Due Diligence – DD) và đưa chúng vào điều kiện giao dịch, thì ngay tại thời điểm mua, bên mua có thể đã gánh luôn cả các khoản nợ ngoài sổ sách.

Bài viết này là một danh mục kiểm tra tổng hợp, sắp xếp các vấn đề bắt buộc phải rà soát trong thực tiễn M&A tại Việt Nam thành bốn lĩnh vực: tài chính, pháp lý, thuế và lao động. Ở mỗi lĩnh vực, chúng tôi giải thích "nhìn vào đâu", "cạm bẫy đặc thù của Việt Nam là gì" và "phản ánh kết quả vào giao dịch ra sao" từ góc nhìn của bên mua là doanh nghiệp Nhật. Về bức tranh tổng thể của M&A, xin tham khảo Quy trình M&A Việt Nam đầy đủ; về kiểm tra tín nhiệm ở giai đoạn trước khi mua, xin xem Điều tra tín nhiệm trước khi mua đối tác.

Tỷ trọng theo lĩnh vực của các phát hiện dẫn đến giảm giá hoặc đổ vỡ giao dịch trong DD M&A Việt Nam (phân bố cảm nhận thực tế)

Thẩm định tài chính: đọc mặt sau của những con số

Mục đích của thẩm định tài chính là kiểm chứng xem báo cáo tài chính được cung cấp có "phản ánh đúng thực trạng" hay không, từ đó xác định năng lực sinh lời thường xuyên (EBITDA chuẩn hóa) và nợ vay thuần. Tại Việt Nam, báo cáo theo VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) là phổ biến, nên cần đọc với tiền đề rằng có sự khác biệt so với IFRS và có thể lẫn vào những thao tác kế toán nhằm tối ưu hóa thuế.

Kiểm chứng chất lượng doanh thu – lợi nhuận (Quality of Earnings)

Điều đầu tiên cần xác nhận là doanh thu được ghi nhận có thực và có tính lặp lại hay không. Cần bóc tách doanh thu dồn ép vào cuối kỳ, lợi nhuận bị thổi phồng qua giao dịch với các bên liên quan, hay chi phí cá nhân của chủ sở hữu được hạch toán sang công ty, rồi loại trừ các khoản mang tính một lần và phi kinh doanh để quy về năng lực sinh lời thường xuyên. Tại Việt Nam, một số ngành có tỷ trọng giao dịch tiền mặt cao, nên việc đối chiếu giữa sao kê ngân hàng và hóa đơn (hóa đơn VAT hợp lệ) là bắt buộc. Khác biệt về chuẩn mực kế toán được trình bày tại Khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS.

Vốn lưu động, nợ vay thuần và nợ ngoài sổ sách

Cần xác định mức vốn lưu động bình thường và đặt ra tiêu chí điều chỉnh giá khi mua lại (locked box hay điều chỉnh tại thời điểm hoàn tất). Các vấn đề trọng tâm gồm khả năng thu hồi khoản phải thu, hàng tồn kho ứ đọng, thiếu sót trong ghi nhận khoản phải trả, cũng như việc xử lý các khoản cho vay của chủ sở hữu và công nợ giữa các công ty liên kết. Đặc biệt tại Việt Nam, các khoản nợ không xuất hiện trên sổ sách như bảo lãnh liên đới cho khoản vay ngân hàng, hợp đồng thuê ngoài bảng cân đối, hay bồi thường thiệt hại đang tranh chấp rất dễ tiềm ẩn, nên cần kiểm chứng ngược lại bằng bản gốc hợp đồng và xác nhận số dư ngân hàng. Chi tiết xin tham khảo Thẩm định tài chính trong M&A Việt Nam.

Độ tin cậy của dòng tiền và hồ sơ kế toán

Tại các doanh nghiệp tầm trung và doanh nghiệp do chủ sở hữu điều hành ở Việt Nam, không hiếm trường hợp kế toán quản trị và kế toán thuế tách rời nhau, vận hành gần như hai hệ thống sổ sách. Không chỉ dựa vào báo cáo kết quả kinh doanh được cung cấp, cần đối chiếu với sao kê giao dịch ngân hàng, sổ quỹ tiền mặt và kiểm kê thực tế hàng tồn kho để nắm được khoảng cách giữa lợi nhuận báo cáo và năng lực tạo tiền thực tế. Việc trì hoãn ghi nhận đầu tư tài sản cố định, thiếu trích lập dự phòng (nợ khó đòi, bảo hành, sửa chữa) và cách xử lý chênh lệch tỷ giá cũng là những yếu tố làm méo mó năng lực sinh lời thường xuyên; theo dõi các giá trị bất thường theo biến động hằng tháng sẽ giúp phát hiện gian lận hoặc các yếu tố một lần.

Thẩm định pháp lý: kế thừa giấy phép và hợp đồng

Cốt lõi của thẩm định pháp lý là "liệu có thể tiếp tục hoạt động kinh doanh của công ty này một cách hợp pháp và không gián đoạn sau khi mua lại hay không". Tại Việt Nam, ngay cả khi đã sở hữu công ty thông qua chuyển nhượng cổ phần, giấy phép, ưu đãi và tư cách trong hợp đồng chưa chắc đương nhiên được duy trì, nên cần kiểm chứng chính khả năng kế thừa.

IRC, ERC và giấy phép kinh doanh

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cần xác nhận nội dung ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), giới hạn tỷ lệ sở hữu (đối với lĩnh vực có điều kiện) và phạm vi mã ngành kinh doanh. Các ngành như phân phối, bán lẻ, logistics, giáo dục liên quan đến hạn chế đầu tư nước ngoài và giấy phép con (ví dụ: kiểm tra nhu cầu kinh tế đối với bán lẻ), nên khi bên mua trở thành nhà đầu tư nước ngoài, có thể phát sinh nhu cầu xin cấp giấy phép mới. Quy định về lĩnh vực có điều kiện được trình bày chi tiết tại Lĩnh vực đầu tư có điều kiện và giấy phép.

Cổ đông, vốn, tranh chấp và tuân thủ

Cần xác nhận tính nhất quán của điều lệ, sổ đăng ký cổ đông, lịch sử góp vốn, tính hợp pháp của các đợt tăng/giảm vốn trong quá khứ, cũng như việc có thế chấp hay cầm cố cổ phần hay không. Ngoài ra, các khía cạnh tuân thủ như tranh tụng/trọng tài đang diễn ra hoặc tiềm ẩn, lịch sử bị xử phạt hành chính, rủi ro hối lộ – cấm vận cũng nằm trong phạm vi rà soát. Về mặt hợp đồng, sự tồn tại của điều khoản thay đổi quyền kiểm soát (Change of Control – điều khoản cho phép bên kia chấm dứt khi quyền kiểm soát chuyển giao) trong các hợp đồng với khách hàng chủ chốt, hợp đồng thuê và hợp đồng tín dụng có thể là yếu tố chí mạng. Toàn bộ khía cạnh pháp lý được đề cập tại Thẩm định pháp lý trong M&A Việt Nam.

Thẩm định thuế: chặn đứng rủi ro truy thu

Thanh tra thuế tại Việt Nam về nguyên tắc có thể hồi tố 5–10 năm về trước, kèm theo tiền phạt và lãi chậm nộp. Nếu các tờ khai trong quá khứ của bên bán có sai sót, bên mua sẽ phải gánh khoản truy thu đó sau khi mua lại, nên thẩm định thuế chính là công việc tìm ra "những quả bom của quá khứ".

Thuế thu nhập doanh nghiệp, VAT và thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)

Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), cần kiểm chứng các chi phí có rủi ro cao bị loại khỏi chi phí được trừ (chi không có hóa đơn, thanh toán tiền mặt trên 20 triệu đồng, lãi vay quá mức) và tính hợp lý của căn cứ áp dụng ưu đãi thuế. Vì ưu đãi theo cơ chế "tự áp dụng và hậu kiểm" như trình bày tại Thuế thu nhập doanh nghiệp và ưu đãi thuế tại Việt Nam, nên nếu hạch toán phân tách không đầy đủ thì có thể bị bác bỏ. Với VAT, cần kiểm tra việc đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế đầu vào và tính hợp lý của hồ sơ hoàn thuế; với FCT, cần rà soát việc bỏ sót khấu trừ thuế tại nguồn đối với lãi, tiền bản quyền và phí dịch vụ trả ra nước ngoài.

Giá chuyển nhượng và nợ đọng

Trong trường hợp có giao dịch với các bên liên quan, mức độ hoàn thiện của hồ sơ giá chuyển nhượng (Transfer Pricing – TP) và tính hợp lý của việc định giá là vấn đề tối quan trọng. Hồ sơ thiếu sót hoặc giá chệch khỏi giá thị trường độc lập sẽ dẫn thẳng đến những khoản truy thu khổng lồ (xem Quy chế giá chuyển nhượng tại Việt Nam). Đồng thời, cần xác nhận thuế còn nợ, bảo hiểm xã hội chưa nộp, cũng như có thông báo điều chỉnh từ cơ quan thuế hay không; những rủi ro được phát hiện sẽ được xử lý bằng cam đoan và bảo đảm, bồi thường (indemnity) hoặc giảm giá.

Thẩm định lao động: con người và bảo hiểm xã hội

"Con người" là yếu tố dễ bị bỏ sót nhất trong M&A Việt Nam, đồng thời lại chi phối quá trình hợp nhất sau sáp nhập (PMI). Thẩm định lao động đồng thời nhìn vào cả các khoản nợ chi phí nhân sự tiềm ẩn lẫn việc giữ chân nhân sự chủ chốt.

Bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ chưa trả và trợ cấp thôi việc

Việc bỏ sót đóng bảo hiểm xã hội (SI), bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, hay kê khai theo mức thấp hơn lương tối thiểu đều là đối tượng bị truy thu hồi tố và xử phạt. Cần bóc tách các khoản nợ chi phí nhân sự ngoài sổ sách như tiền làm thêm giờ chưa trả, dự phòng phép năm chưa nghỉ, và phần trợ cấp thôi việc (severance allowance) còn tồn đọng cho thời gian làm việc trước năm 2009. Về cơ chế bảo hiểm xã hội, xin tham khảo Tính lương và bảo hiểm xã hội tại Việt Nam; về khung pháp lý, xin xem Luật lao động Việt Nam.

Nhân sự chủ chốt, công đoàn và việc chuyển dịch lao động

Vì giá trị doanh nghiệp sẽ suy giảm nếu nhân sự chủ chốt về kỹ thuật hoặc kinh doanh nghỉ việc, nên cần xác nhận điều khoản không cạnh tranh và điều kiện giữ chân trong hợp đồng lao động. Trong trường hợp có carve-out (tách mảng kinh doanh), việc chuyển dịch người lao động cần sự đồng ý riêng của từng người và không tự động được kế thừa. Quan hệ với công đoàn (hoặc tổ chức cấp trên) và việc từng có tranh chấp lao động trong quá khứ hay không cũng là chỉ báo để đo độ khó của quá trình hợp nhất. Rủi ro nhân sự sau khi mua lại được trình bày chi tiết tại Rủi ro nhân sự trong PMI của M&A.

Bất động sản, tài sản và môi trường – những vấn đề xuyên suốt

Bên cạnh bốn lĩnh vực trên, đối với ngành sản xuất thì bất động sản và môi trường trở thành những vấn đề độc lập. Tên chủ thể, thời hạn còn lại, mục đích sử dụng và việc có thế chấp trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (LURC), sự nhất quán của các giấy phép xây dựng – phòng cháy chữa cháy – môi trường (ĐTM) của nhà máy, cũng như nợ tiềm ẩn về ô nhiễm đất hay chất thải công nghiệp đều liên quan trực tiếp đến rủi ro phải dừng hoạt động sau khi mua lại. Chi tiết xin tham khảo Thẩm định bất động sản và nhà máy tại Việt Nam.

Đưa kết quả DD vào giao dịch

DD không phải là "tìm ra rồi để đó". Các phát hiện (findings) được phân loại theo mức độ nghiêm trọng của rủi ro, rồi gán vào một trong các phương án: (1) giảm giá, (2) cam đoan bảo đảm và bồi thường, (3) yêu cầu khắc phục như điều kiện tiên quyết hoàn tất giao dịch (CP), (4) ký quỹ (escrow) hoặc giữ lại một phần tiền thanh toán, để phản ánh vào SPA (hợp đồng chuyển nhượng cổ phần). Những rủi ro không thể chặn đứng, xét cho cùng, cũng trở thành căn cứ cho quyết định "không mua" (deal breaker).

Một lưu ý đặc thù tại Việt Nam là thiết kế chỉ dựa vào cam đoan bảo đảm là rất nguy hiểm. Bởi vì thị trường bảo hiểm cam đoan bảo đảm (bảo hiểm W&I) chưa phát triển trưởng thành như ở Nhật, và khi bên bán thiếu năng lực tài chính thì điều khoản bồi thường dễ trở thành "bánh vẽ trên giấy". Do đó, cần xây dựng phòng thủ nhiều lớp: với rủi ro có thể định lượng thì phản ánh tối đa vào chính mức giá, với những gì có thể khắc phục thì yêu cầu thực hiện như điều kiện tiên quyết hoàn tất, còn với rủi ro còn lại thì bảo đảm bằng ký quỹ (giữ lại một phần tiền thanh toán). Việc lập một "ma trận findings-to-terms" liệt kê mối tương ứng giữa các phát hiện và điều kiện giao dịch, rồi chia sẻ với bên bán làm tài liệu căn cứ đàm phán, là cách làm thực tiễn giúp việc đàm phán giá không sa vào cảm tính.

Ước lượng thời gian chuẩn để thực hiện DD theo từng lĩnh vực (quy mô tầm trung, đơn vị tuần)

Bảng tổng hợp danh mục kiểm tra bốn lĩnh vực

Khi liệt kê các hạng mục kiểm tra chính của từng lĩnh vực cùng những cạm bẫy đặc thù của Việt Nam và cách phản ánh điển hình vào giao dịch, ta có bảng sau. Trọng số thực tế sẽ được điều chỉnh theo ngành, quy mô và phương án giao dịch.

Lĩnh vực

Hạng mục kiểm tra chính

Cạm bẫy đặc thù của Việt Nam

Cách phản ánh chính vào giao dịch

Tài chính

Năng lực sinh lời thường xuyên, vốn lưu động, nợ thuần

Doanh thu dồn ép, bảo lãnh ngoài sổ sách, chi phí của chủ sở hữu

Điều chỉnh giá, khấu trừ QofE

Pháp lý

IRC/ERC, giấy phép, tranh chấp, hợp đồng

Giấy phép không kế thừa, điều khoản COC

CP, cam đoan bảo đảm

Thuế

CIT/VAT/FCT, TP, nợ đọng

Bác bỏ ưu đãi, truy thu TP, thanh tra hồi tố

Bồi thường, ký quỹ

Lao động

Bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ, trợ cấp thôi việc, nhân sự chủ chốt

Bỏ sót đóng, đồng ý chuyển dịch, nghỉ việc dây chuyền

Bồi thường, thiết kế giữ chân

Bất động sản, môi trường

LURC, xây dựng/PCCC/ĐTM

Tên chủ thể, sai mục đích sử dụng, nợ ô nhiễm

CP, giảm giá

Kết luận: DD không phải "công việc quyết định giá" mà là "công việc thiết kế rủi ro"

Thành bại của M&A Việt Nam không nằm ở chỗ mua được rẻ hay không, mà ở chỗ có định giá đúng và phân bổ được bằng hợp đồng những rủi ro đã gánh nhận hay không. Việc các chuyên gia độc lập kiểm chứng chéo bốn lĩnh vực tài chính – pháp lý – thuế – lao động, rồi đưa các phát hiện một cách hệ thống vào giá, cam đoan bảo đảm và CP, là cách duy nhất để ngăn những "điều ngoài dự tính" sau khi mua lại. Solara & Co với đội ngũ chuyên gia cả Nhật lẫn Việt sẽ đồng hành cùng quý vị trong DD doanh nghiệp Việt Nam ngay từ giai đoạn thiết kế, hỗ trợ xuyên suốt từ việc phản ánh các phát hiện vào SPA đến quá trình hợp nhất sau sáp nhập (PMI).

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムM&Aのデューデリジェンスはどの領域を見れば十分ですか?

最低でも財務・法務・税務・労務の4領域に加え、製造業では不動産・環境を独立した論点として点検します。財務は正常収益力と簿外債務、法務は許認可(IRC/ERC)と契約の承継可能性、税務は過去5〜10年に遡る追徴リスク、労務は社会保険の加入漏れとキーパーソンの引き留めが核心です。これらを独立した専門家がクロスで検証し、発見事項をディール条件に落とし込めて初めてDDは完結します。

ベトナムの税務デューデリジェンスで特に注意すべき点は何ですか?

税務調査は原則として過去5〜10年に遡り、加算税・延滞利息を伴います。インボイス(VAT適格請求書)の裏付けがない費用や2,000万ドン超の現金決済の損金否認、適用している優遇税制の区分経理不備、関連当事者取引の移転価格文書の不備が主なリスクです。売り手の過去の申告瑕疵は買収後に買い手が背負うため、判明したリスクは補償条項やエスクローで手当てします。

ベトナムでは株式を買えば許認可や契約も自動的に引き継げますか?

いいえ。株式譲渡で会社を取得しても、外資規制やサブライセンス、優遇税制、契約上の地位が当然に維持されるとは限りません。買い手が外資になることで新たな許認可取得が必要になる場合や、主要契約にチェンジ・オブ・コントロール条項があり相手方が解除できる場合があります。承継可能性そのものをDDで検証し、必要な再取得や同意取得をクロージング前提条件に組み込むことが重要です。

労務デューデリジェンスではどんな簿外債務が出てきますか?

社会保険・健康保険・失業保険の加入漏れや最低賃金未満での申告による遡及徴収、残業代の未払い、年次有給の未消化引当、2009年以前勤続分の退職手当の積み残しなどが典型です。これらは帳簿に現れにくい人件費債務で、買収後に顕在化します。あわせて技術者・営業のキーパーソンの引き留め条件や、カーブアウト時の労働者の移籍同意(自動承継されない)も確認します。

デューデリジェンスで見つけたリスクはどう契約に反映しますか?

発見事項を重大性で仕分けし、(1)価格減額、(2)表明保証と補償、(3)クロージング前提条件での是正要求、(4)エスクローや代金留保、のいずれかに割り付けてSPA(株式譲渡契約)に反映します。ベトナムでは表明保証保険の市場が未成熟で売り手の資力も限られるため、定量化できるリスクは価格に織り込み、残りはエスクローで担保する多層防御が実務的です。遮断できないリスクは破談判断の根拠にもなります。

Related

M&A

ベトナムM&Aの組織文化統合(PMI):日越の壁を越える

ベトナム企業の買収は、SPAにサインした瞬間ではなく統合(PMI)で価値が決まります。コミュニケーション様式とメンツ、意思決定のスピード、評価の透明性——日越の文化的な「壁」の正体と、最初の100日で何を設計し、どうリテンションを確保するかを実務目線で解説します。

Solara編集部
M&A

ベトナムM&Aのクロスボーダー税務ストラクチャー

ベトナムM&Aの税負担は、誰がどの国を経由して株式と資産のどちらを取得するかという入口の設計でほぼ決まります。日本親会社の直接保有と中間持株会社(例:シンガポール)経由を比較し、出資持分・株式の譲渡益課税、間接譲渡(オフショア)課税の射程、配当・FCT送金課税、日越租税条約、移転価格とDecree 132の利息上限、Pillar Two(15%最低税)とQDMTTまで、買う前に押さえるべき税務ストラクチャリングを実務目線で解説します。

Solara編集部
M&A

ベトナムの事業再生・ディストレストM&A:機会とリスク

ベトナムの過剰債務・社債信用収縮・オーナー承継失敗が生むディストレスト案件は、価格が魅力的でもリスクが高い領域です。2014年破産法(51/2014/QH13)の裁判所手続きが実務で機能しない現実、簿外債務・連帯保証・滞納税社保・LURC抵当の優先順位・労働債権・詐害行為(クローバック)リスクを踏まえ、なぜ株式取得より事業・資産取得(カーブアウト)型が安全かを実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin