Tham vọng "tăng trưởng hai con số" mà Việt Nam đặt ra
Chính phủ Việt Nam đã đặt ra một con số vô cùng tham vọng làm mục tiêu trung và dài hạn từ năm 2026 trở đi: tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số mỗi năm (quanh ngưỡng 10%). Đây là mục tiêu gắn liền với tầm nhìn quốc gia rằng một đất nước đã duy trì tốc độ tăng trưởng cao 6–7% mỗi năm suốt hơn 30 năm qua sẽ tiếp tục nâng thêm một nấc tốc độ, để gia nhập hàng ngũ "quốc gia thu nhập cao" vào năm 2045. Kể từ chính sách Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã chuyển mình từ một nước nông nghiệp thành cứ điểm xuất khẩu của ngành chế tạo, và vươn lên thành một trong những thị trường mới nổi hàng đầu với dân số hơn 100 triệu người. Giai đoạn tiếp theo là sự chuyển dịch từ "lượng" của gia công lắp ráp sang "chất" có giá trị gia tăng cao như bán dẫn và kinh tế số.
Tăng trưởng hai con số không phải mục tiêu dễ dàng. Sự giảm tốc của kinh tế thế giới, làn sóng bảo hộ mậu dịch trỗi dậy, lợi thế chi phí thấp bị xói mòn do tiền lương tăng, và bức tường mang tính cấu trúc mang tên "bẫy thu nhập trung bình" đều đang chắn lối. Dù vậy, lý do khiến mục tiêu này không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu suông là vì Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi rõ rệt động lực tăng trưởng, từ ngành chế tạo thâm dụng lao động truyền thống sang bán dẫn, điện tử và kinh tế số. Bài viết này sẽ kiểm chứng bằng các con số xem thách thức tăng trưởng hai con số có thực tế đến đâu, đồng thời hệ thống lại từ góc nhìn thực tiễn các động lực và ràng buộc nâng đỡ nó, cùng những cơ hội kinh doanh mà doanh nghiệp Nhật Bản nên nắm bắt.
Quỹ đạo tăng trưởng nhìn qua các con số
Trước hết, hãy nhìn tổng quan xem tăng trưởng của Việt Nam đang ở mức nào. Nếu loại trừ những năm chịu cú sốc bên ngoài như khủng hoảng tài chính châu Á hay đại dịch COVID-19, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đã nhất quán duy trì trong khoảng 6–8%. Đây là mức cao nổi bật ngay cả trong khu vực, là kết quả được nâng đỡ bởi lợi tức dân số và dòng vốn ngoại dồi dào chảy vào.

Để hiện thực hóa tăng trưởng hai con số, cần phải bồi thêm 2–4 điểm phần trăm nữa so với xu hướng hiện hữu này. Nguồn lực mà chính phủ kỳ vọng cho điều đó là sự nâng cấp ngành chế tạo, mở rộng kinh tế số, tăng tốc đầu tư hạ tầng, và kích hoạt khu vực tư nhân. Đặc biệt, việc có thể nâng cấp cơ cấu ngành từ "gia công lắp ráp" với tỷ suất giá trị gia tăng thấp lên "thượng nguồn và trung nguồn" bao gồm cả thiết kế, linh kiện và vật liệu hay không sẽ quyết định trần của tốc độ tăng trưởng.
Nguồn lực bồi đắp nhìn từ hạch toán tăng trưởng
Tăng trưởng kinh tế có thể phân tách thành ba yếu tố: đầu vào lao động, đầu vào vốn, và năng suất (năng suất nhân tố tổng hợp). Từ trước đến nay, Việt Nam được nâng đỡ bởi sự mở rộng về "lượng" gồm nguồn lao động dồi dào và đầu tư mạnh mẽ. Tuy nhiên, đà tăng của dân số trong độ tuổi lao động rồi sẽ chậm lại, và hiệu suất đầu tư cũng giảm dần. Do đó, chìa khóa của tăng trưởng hai con số nằm ở việc đẩy "năng suất" lên thông qua cải cách công nghệ, giáo dục và thể chế. Sự dịch chuyển sang bán dẫn và kinh tế số chính là chiến lược quốc gia nhắm tới sự chuyển đổi năng suất này.
Ngành bán dẫn nắm giữ trần tăng trưởng
Thứ mà Việt Nam đặt vào trung tâm của tăng trưởng hai con số là ngành công nghiệp bán dẫn. Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng (China+1) trên nền tảng đối đầu Mỹ–Trung, Việt Nam đang nhanh chóng nâng cao sự hiện diện như một cứ điểm trọng yếu của công đoạn sau (lắp ráp, kiểm thử, đóng gói). Các tập đoàn bán dẫn và điện tử lớn của thế giới lần lượt tuyên bố đầu tư, và tại các khu công nghiệp miền Bắc, miền Nam, sự tập trung của các thiết bị liên quan đang tiến triển.
Chính phủ Việt Nam đã đưa ra chương trình quốc gia đào tạo nhân lực bán dẫn quy mô lớn, đẩy nhanh việc bồi dưỡng kỹ sư tại các trường đại học và trường đào tạo nghề. Việc tiến vào khâu thiết kế (front-end) vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng Việt Nam đang vẽ ra lộ trình phát triển kiểu "đuổi bắt", khởi đầu từ công đoạn sau rồi ngược dòng lên thượng nguồn. Bán dẫn có giá trị gia tăng cao và có nền tảng phụ trợ rộng gồm vật liệu, thiết bị, logistics liên quan, nên mang tiềm năng nâng năng suất của cả một quốc gia lên ngay tức thì. Việc có thể xác lập sự hiện diện ở đây hay không sẽ ảnh hưởng lớn đến tính khả thi của tăng trưởng hai con số.
Ngược dòng từ công đoạn sau lên thiết kế và vật liệu
Chuỗi giá trị bán dẫn được phân chia lớn thành: thiết kế → công đoạn trước (chế tạo wafer) → công đoạn sau (lắp ráp, kiểm thử). Thế mạnh trước mắt của Việt Nam là công đoạn sau, nhưng nếu nhân lực, thiết bị và vật tư phụ trợ tập trung về đây, thì dần dần lĩnh vực kinh doanh sẽ mở rộng sang dịch vụ thiết kế và cung ứng vật tư. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, cơ hội cung ứng ở vai trò "hậu trường" như thiết bị, vật liệu, kiểm thử, hệ thống phòng sạch là rất lớn, và dư địa tham gia thông qua liên doanh hay hợp tác công nghệ với đối tác địa phương đang mở rộng.
Kinh tế số — động cơ thứ hai
Một động cơ khác song hành cùng bán dẫn chính là kinh tế số. Việt Nam có cơ cấu dân số trẻ, tỷ lệ phổ cập điện thoại thông minh cao, và mức độ thân thiện với dịch vụ số cực kỳ lớn. Thương mại điện tử, fintech (thanh toán điện tử), live commerce và các dịch vụ trực tuyến tăng trưởng bùng nổ, đưa tỷ trọng của kinh tế số trong GDP tăng lên vững chắc. Chính phủ đặt mục tiêu "kinh tế số chiếm tỷ trọng đáng kể trong GDP", và thúc đẩy số hóa nền hành chính (chính phủ điện tử) cùng việc xây dựng hạ tầng dữ liệu như một chiến lược quốc gia.

Sức hấp dẫn của kinh tế số nằm ở chỗ nó không phụ thuộc vào mạng lưới cửa hàng vật lý hay hạ tầng, mà có thể đồng thời đẩy cả năng suất lẫn quy mô thị trường lên. Trong khi ngành chế tạo cần đến sự tập trung của phần cứng, thì kinh tế số tạo ra giá trị bằng phần mềm và dịch vụ, kết nối trực tiếp nguồn nhân lực trẻ và tinh thần khởi nghiệp với tăng trưởng. Sự trưởng thành của hệ sinh thái khởi nghiệp, dòng vốn đầu tư mạo hiểm chảy vào, và độ dày của nhân lực số đang nâng đỡ động cơ thứ hai này.
Sự lan rộng của thanh toán không tiền mặt và fintech
Biểu trưng cho sự thẩm thấu của kinh tế số là sự phổ cập nhanh chóng của ví điện tử và thanh toán bằng mã QR. Tại Việt Nam, nơi từng có nhiều người không sở hữu tài khoản ngân hàng, fintech khởi điểm từ điện thoại thông minh đã thúc đẩy mạnh mẽ tài chính toàn diện (financial inclusion), đưa các dịch vụ như thanh toán, chuyển tiền, cho vay vi mô và bảo hiểm thấm vào đời sống thường ngày. Sự tích lũy dữ liệu thanh toán làm tăng độ chính xác của việc cấp tín dụng và marketing, đồng thời liên kết với thương mại điện tử, logistics và bán lẻ để kéo giảm chi phí giao dịch của toàn nền kinh tế. Việc xây dựng nền tảng số như vậy tự thân đã nâng cao năng suất, trở thành yếu tố nâng đỡ tăng trưởng hai con số từ phía dưới.
Các động lực và ràng buộc mang tính cấu trúc nâng đỡ tăng trưởng hai con số
Tính khả thi của tăng trưởng hai con số được quyết định bởi sự cân bằng giữa thuận và nghịch. Chúng ta sẽ hệ thống lại các yếu tố chủ yếu.
Yếu tố | Nội dung | Tác động tới tăng trưởng |
|---|---|---|
Lợi tức dân số | Hơn 100 triệu dân, dân số trẻ trong độ tuổi lao động | Thuận (nguồn lao động và nội nhu) |
China+1, bán dẫn | Tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tập trung công đoạn sau | Thuận (đầu tư và nâng cấp) |
Kinh tế số | TMĐT, fintech, chính phủ điện tử | Thuận (năng suất) |
Đầu tư hạ tầng | Cao tốc, cảng biển, điện lực, đường sắt cao tốc | Thuận (gỡ điểm nghẽn) |
Cung ứng điện và nhân lực | Rủi ro thiếu điện, thiếu nhân lực trình độ cao | Nghịch (ràng buộc tăng trưởng) |
Bẫy thu nhập trung bình | Chậm chuyển đổi giá trị gia tăng, cải cách thể chế | Nghịch (bức tường cấu trúc) |
Trong khi các luồng gió thuận mang tính cấu trúc, thì các luồng gió nghịch cũng mang tính cấu trúc. Đặc biệt, việc cung ứng điện có theo kịp tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng hay không, có đào tạo đủ nhân lực trình độ cao đảm đương bán dẫn và kinh tế số hay không, có nâng cao được tính minh bạch của thủ tục hành chính và chế độ pháp luật hay không sẽ quyết định việc tăng trưởng vượt lên hay tụt xuống. Không nhất thiết phải đón nhận con số hai con số đúng theo mệnh giá của nó, nhưng phương hướng mà chính phủ đầu tư tập trung vào thể chế, hạ tầng và nhân lực hướng tới mục tiêu này cũng mang lại lợi ích cho vốn ngoại dưới hình thức cải thiện môi trường đầu tư.
Đầu tư hạ tầng — nền móng
Để nâng trần tăng trưởng, không thể thiếu việc gỡ bỏ các điểm nghẽn hạ tầng như logistics, điện lực và viễn thông. Mạng lưới cao tốc xuyên Bắc–Nam, việc mở rộng các cảng biển trọng yếu, và dự án dài hạn là đường sắt cao tốc Bắc–Nam — những khoản đầu tư hạ tầng quy mô lớn này đang định hình nền móng cho tăng trưởng. Khi hạ tầng được hoàn thiện, việc phân tán công nghiệp về địa phương sẽ tiến triển, và áp lực tăng giá đất cùng nhân công cũng được xoa dịu. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, các dự án liên quan đến hạ tầng thông qua ODA hay hợp tác công–tư (PPP) là lĩnh vực đầy triển vọng.
Cơ hội kinh doanh và các luận điểm mà doanh nghiệp Nhật Bản nắm bắt
Thách thức tăng trưởng hai con số của Việt Nam tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp Nhật Bản. Thứ nhất, cơ hội cung ứng thiết bị, vật liệu, kiểm thử và logistics gắn với chuỗi giá trị bán dẫn, điện tử. Thứ hai, lĩnh vực fintech, TMĐT và dịch vụ CNTT trên nền tảng mở rộng của kinh tế số. Thứ ba, máy móc công nghiệp, tự động hóa, tiết kiệm năng lượng và công nghệ môi trường hỗ trợ nâng cao năng suất — Việt Nam càng chuyển đổi từ "lượng sang chất" thì nhu cầu đối với các giải pháp giá trị gia tăng cao này càng tăng.
Thêm vào đó, trong giai đoạn kỳ vọng tăng trưởng hai con số, sức hấp dẫn của mô hình kinh doanh hướng nội nhu nhắm trực tiếp vào chính thị trường nội địa Việt Nam cũng gia tăng. Thu nhập tăng lên sẽ từng bước khơi dậy nhu cầu trong các lĩnh vực như điện gia dụng, ô tô, bảo hiểm, giáo dục, y tế và giải trí, nâng cao giá trị của Việt Nam không chỉ với tư cách cứ điểm sản xuất mà còn như một "thị trường để bán". Sức hấp dẫn với tư cách cứ điểm xuất khẩu và sức hấp dẫn với tư cách thị trường nội nhu khổng lồ — khả năng đón nhận đồng thời tính hai mặt này chính là đặc trưng lớn của đầu tư vào Việt Nam.
Mặt khác, kỳ vọng tăng trưởng càng cao thì việc ra quyết định gia nhập càng đòi hỏi sự tỉnh táo. Các ràng buộc về điện, nhân lực, hạ tầng, độ tin cậy của đối tác địa phương, sự bất định của giấy phép và chế độ pháp luật vẫn là những yếu tố rủi ro lớn trong từng quyết định đầu tư cụ thể. Ở thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh, M&A và liên doanh để "mua thời gian" là hữu hiệu, nhưng tiền đề cho điều đó là điều tra tín nhiệm và thẩm định (due diligence) để nhìn thấu tình hình tài chính, giấy phép và các khoản nợ ngoài sổ sách của doanh nghiệp mục tiêu là không thể thiếu. Góc nhìn đồng thời quan sát cả luồng chảy lớn ở tầm vĩ mô lẫn rủi ro vi mô ngay trước mắt là điều không thể bỏ qua.
Kết luận — Cơ hội kinh doanh nằm ở chuyển đổi từ "lượng" sang "chất"
Tăng trưởng hai con số mà Việt Nam đặt ra là mục tiêu tham vọng với rào cản đạt được rất cao. Nhưng điều quan trọng không phải bản thân con số, mà là phương hướng quốc gia đang dịch chuyển trọng tâm tăng trưởng sang các ngành giá trị gia tăng cao như bán dẫn và kinh tế số, đồng thời đầu tư tập trung vào hạ tầng và nhân lực để hiện thực hóa điều đó. Từ mở rộng về "lượng" sang nâng cấp về "chất" — chính quá trình chuyển đổi này là nguồn cội của cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp Nhật Bản.
Solara & Co sở hữu cứ điểm và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật và Việt, hỗ trợ xuyên suốt từ nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược gia nhập gắn với việc nâng cấp các ngành bán dẫn, kinh tế số và chế tạo, đến việc giành đối tác qua M&A và liên doanh, cùng điều tra tín nhiệm và thẩm định trước khi mua lại. Nắm bắt luồng chảy lớn của tăng trưởng đồng thời cẩn trọng nhìn thấu rủi ro ngay trước mắt — chúng tôi cho rằng việc cân bằng được cả hai chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trong "giai đoạn vàng" của Việt Nam.


