市場・産業18 phút đọc

Tài chính xanh và trái phiếu ESG của Việt Nam: làn sóng huy động vốn mới

Tài chính xanh và trái phiếu ESG của Việt Nam: làn sóng huy động vốn mới

Làn sóng tài chính xanh đang dâng cao tại Việt Nam

Việt Nam đã tuyên bố trước cộng đồng quốc tế mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero — đưa lượng phát thải khí nhà kính thực tế về bằng không) vào năm 2050, đặt chuyển dịch năng lượng và khử carbon trong công nghiệp làm ưu tiên quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu đầy tham vọng này, cần liên tục rót những khoản vốn khổng lồ trong nhiều thập niên tới vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, lưới truyền tải và phân phối điện, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải và logistics xanh. Chỉ riêng nguồn vốn công thì hoàn toàn không thể nào kham nổi; làm sao thu hút được vốn tư nhân vào lĩnh vực môi trường — câu trả lời đang thu hút sự chú ý chính là tài chính xanh (green finance).

Thông qua các công cụ như trái phiếu xanh (green bond), khoản vay liên kết bền vững (sustainability-linked loan) và tín dụng xanh, cơ chế dẫn vốn vào các dự án góp phần cải thiện môi trường cũng đang nhanh chóng hình thành tại Việt Nam. Bài viết này hệ thống lại bức tranh tổng thể về tài chính xanh và trái phiếu ESG của Việt Nam, các công cụ huy động vốn chủ yếu, khung thể chế, cùng cơ hội và rủi ro đối với doanh nghiệp Nhật Bản, dưới góc nhìn thực tiễn của hoạt động huy động vốn.

Vì sao đây lại là làn sóng huy động vốn mới của hiện tại

Đằng sau việc tài chính xanh nhanh chóng gia tăng sự hiện diện tại Việt Nam là ba tất yếu mang tính cấu trúc.

Nguồn vốn khổng lồ cần cho khử carbon

Việc mở rộng năng lượng tái tạo theo quy hoạch phát triển điện lực, tăng cường lưới truyền tải và phân phối điện, cùng đầu tư tiết kiệm năng lượng của giới công nghiệp đều đòi hỏi nguồn vốn ban đầu khổng lồ. Đây là những khoản có thời gian thu hồi dài, riêng ngân sách công thì không thể nào kham hết. Chính vì vậy, một khung huy động vốn từ thị trường phù hợp với đầu tư môi trường dài hạn trở nên không thể thiếu. Bức tranh tổng thể về quy hoạch điện được trình bày chi tiết tại Năng lượng tái tạo của Việt Nam và PDP8.

Yêu cầu từ nhà đầu tư toàn cầu và chuỗi cung ứng

Các nhà đầu tư tổ chức quốc tế ngày càng yêu cầu mạnh mẽ đối tượng đầu tư phải đáp ứng ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Đồng thời, các tập đoàn toàn cầu cũng bắt đầu đòi hỏi đối tác của mình khử carbon trên toàn chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam, việc mua điện xanh và cắt giảm phát thải không còn là "mục tiêu nỗ lực" mà đang dần trở thành điều kiện để duy trì giao dịch. Về dòng chảy chuyển dịch năng lượng, xin tham khảo Chuyển dịch năng lượng và GX của Việt Nam.

Sự hậu thuẫn của các định chế tài chính quốc tế

Các định chế tài chính phát triển quốc tế (DFI) như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), cùng các định chế của Nhật Bản như JBIC, JICA đang tăng cường cung cấp vốn và hợp tác kỹ thuật cho các dự án khử carbon của Việt Nam. Nguồn vốn công này đóng vai trò mồi (chất xúc tác), và hình thức tài chính hỗn hợp (blended finance) thu hút vốn tư nhân cùng tham gia đang ngày càng lan rộng.

Bức tranh thị trường trái phiếu ESG và tài chính xanh

Chúng ta nắm bắt đường nét của thị trường qua xu hướng mở rộng quy mô huy động vốn. Lượng phát hành và dư nợ trái phiếu xanh, tín dụng xanh của Việt Nam tuy còn nhỏ nhưng đang hình thành rất nhanh.

Hình dung sự mở rộng dư nợ tài chính xanh của Việt Nam (nghìn tỷ đồng)

Các con số có thể dao động tùy theo giả định, nhưng định hướng thì nhất quán. Trong cấu trúc tài chính của Việt Nam vốn nghiêng nặng về tín dụng ngân hàng, lĩnh vực môi trường đang mở rộng với tín dụng xanh giữ vai trò dẫn dắt, và cùng với việc hoàn thiện thị trường trái phiếu doanh nghiệp, dư địa phát hành trái phiếu xanh cũng đang rộng mở. Dù vậy, tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ vẫn còn thấp, dư địa tăng trưởng còn rất lớn là thực tế hiện nay. Về cấu trúc tổng thể của khu vực tài chính, xin tham khảo thêm Khu vực ngân hàng và tài chính của Việt Nam.

Các công cụ huy động vốn chủ yếu và cách lựa chọn

Tài chính xanh không phải là một thể đồng nhất. Tính chất của nó phân hóa theo cách ràng buộc mục đích sử dụng vốn, theo ai huy động và huy động để làm gì.

Công cụ

Tính chất

Chủ thể huy động chính

Tình huống phù hợp

Trái phiếu xanh (green bond)

Giới hạn mục đích sử dụng vào dự án môi trường

Chính phủ, ngân hàng, doanh nghiệp lớn

Đầu tư môi trường quy mô lớn, dài hạn

Liên kết bền vững

Ưu đãi lãi suất khi đạt KPI

Doanh nghiệp hoạt động

Chuyển dịch khử carbon toàn doanh nghiệp

Tín dụng xanh (cho vay)

Ngân hàng cho vay dự án môi trường

Doanh nghiệp tầm trung và nhỏ

Đầu tư đổi mới thiết bị, tiết kiệm năng lượng

Tài chính hỗn hợp

Kết hợp vốn công và tư

Công ty dự án

Dự án mới có rủi ro cao

Trái phiếu xanh và trái phiếu ESG

Trái phiếu xanh là loại trái phiếu phát hành với mục đích sử dụng vốn giới hạn vào năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, v.v. Đặc trưng của nó là làm rõ mục đích sử dụng vốn và bảo đảm "tính xanh" thông qua đánh giá của bên thứ ba (đánh giá độc lập bên ngoài). Tên gọi chung khi bổ sung thêm trái phiếu bền vững và trái phiếu xã hội vào đây chính là "trái phiếu ESG". Trong danh sách chủ thể phát hành đã bắt đầu xuất hiện các cơ quan thuộc chính phủ, ngân hàng thương mại, cùng các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực hạ tầng, bất động sản và sản xuất.

Hình thức liên kết bền vững

Cơ chế không ràng buộc mục đích sử dụng vốn, mà lãi suất biến động theo mức độ đạt được mục tiêu khử carbon của toàn doanh nghiệp (như tỷ lệ cắt giảm phát thải), chính là khoản vay/trái phiếu liên kết bền vững (sustainability-linked loan/bond). Do không gắn với một dự án cụ thể, ưu điểm của nó là dễ sử dụng như một công cụ để doanh nghiệp đang trong giai đoạn chuyển dịch (transition) thúc đẩy khử carbon trên toàn doanh nghiệp.

Tín dụng xanh và tài chính hỗn hợp

Khoản cho vay mà ngân hàng thực hiện đối với các dự án môi trường (tín dụng xanh) là hạt nhân của tài chính xanh Việt Nam. Ngân hàng trung ương đã hoàn thiện hướng dẫn về cấp tín dụng môi trường, và các ngân hàng thương mại đang mở rộng cho vay đối với tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, v.v. Bên cạnh đó, đối với các dự án mới có độ bất định thu hồi cao, hình thức tài chính hỗn hợp — trong đó DFI hoặc vốn công nhận phần thứ cấp hoặc bảo lãnh để thu hút vốn tư nhân — tỏ ra hữu hiệu. Việc thiết kế cấu trúc vốn của dự án cũng có thể vận dụng tư duy của Cấu trúc huy động vốn trong M&A tại Việt Nam.

Khung thể chế — đã hoàn thiện đến đâu

Để tài chính xanh vận hành được, cần có thước đo xác định "thế nào là xanh" và cơ chế công bố, đánh giá để bảo đảm điều đó. Việt Nam cũng đang đẩy mạnh hoàn thiện thể chế, nhưng vẫn ở giai đoạn đang phát triển.

Hoàn thiện hệ thống phân loại xanh (taxonomy)

Việc xây dựng tiêu chí phân loại (taxonomy) định nghĩa dự án nào thuộc diện "xanh" góp phần cho môi trường đang được tiến hành. Khi tiêu chí này được ấn định, chủ thể phát hành, nhà đầu tư và ngân hàng có thể đánh giá theo một thước đo chung, nâng cao tính minh bạch về mục đích sử dụng vốn. Việc tiêu chí vẫn còn đang phát triển, ở hiện tại, cũng trở thành rào cản cho việc phát hành.

Hướng dẫn tín dụng xanh của ngân hàng trung ương

Ngân hàng Nhà nước (SBV) đã hoàn thiện hướng dẫn thúc đẩy các ngân hàng thương mại quản lý rủi ro môi trường, xã hội và mở rộng cấp tín dụng môi trường, qua đó hậu thuẫn cho sự tăng trưởng của tín dụng xanh. Sự kết nối với các quy định môi trường như đánh giá tác động môi trường (EIA) cũng rất quan trọng; động thái quy định được trình bày tại Quy định môi trường và EIA của Việt Nam.

Thị trường tín chỉ carbon khởi động

Việc hoàn thiện thị trường mua bán phát thải và tín chỉ carbon cũng đang được triển khai theo từng giai đoạn. Hiện đang ở giai đoạn thí điểm, nhưng nếu trong tương lai cơ chế quy đổi việc cắt giảm phát thải thành giá trị tiền tệ được hoàn thiện, phạm vi của tài chính xanh sẽ còn mở rộng hơn nữa.

Cơ hội đối với doanh nghiệp Nhật Bản

Tài chính xanh của Việt Nam mở ra nhiều điểm tham gia cho doanh nghiệp Nhật Bản. Thứ nhất, đối với các doanh nghiệp hoạt động cung cấp công nghệ khử carbon, thiết bị tiết kiệm năng lượng và máy móc năng lượng tái tạo, thì các doanh nghiệp, dự án Việt Nam huy động vốn bằng tín dụng xanh hoặc trái phiếu xanh sẽ trở thành khách hàng tiềm năng. Thứ hai, khi góp vốn, tham gia vào các dự án phát điện tái tạo hay tiết kiệm năng lượng, tài chính xanh trở thành chìa khóa giúp hoàn tất việc huy động vốn cho dự án. Về xu hướng M&A trong lĩnh vực năng lượng, xin tham khảo M&A năng lượng tại Việt Nam 2026.

Thứ ba, các định chế tài chính Nhật Bản như JBIC, JICA và các ngân hàng lớn đang cung cấp vốn và bí quyết cho các dự án khử carbon của Việt Nam, và doanh nghiệp Nhật Bản có thể tận dụng khung hợp tác công - tư này. Thứ tư, việc tự thúc đẩy mua điện xanh và cắt giảm phát thải ngay tại cơ sở của mình ở Việt Nam tự thân nó đáp ứng yêu cầu của khách hàng toàn cầu, gắn liền với việc bảo vệ năng lực cạnh tranh trên chuỗi cung ứng. Bức tranh tổng thể về chuyển đổi xanh và ứng phó ESG được tổng kết tại Chuyển đổi xanh và ESG của Việt Nam.

Những rủi ro cần lưu ý

Kỳ vọng càng lớn thì càng có những điểm cần nhìn nhận một cách tỉnh táo. Thứ nhất là rủi ro "tẩy xanh" (greenwashing — phô trương sự quan tâm môi trường giả tạo). Ở giai đoạn tiêu chí phân loại và công bố còn chưa chín muồi, những khoản huy động mang danh "xanh" nhưng không có thực chất có thể len lỏi vào, đặt ra câu hỏi về chất lượng của đánh giá bên thứ ba và công bố thông tin. Thứ hai là tính đang phát triển của thể chế. Do taxonomy và luật chơi của thị trường chưa được ấn định hoàn toàn, việc thay đổi quy tắc có thể làm dịch chuyển môi trường kinh doanh. Thứ ba là tính khả thi kinh doanh (bankability) của dự án. Dù tính môi trường có cao, nếu không kèm theo khả năng sinh lời và khả năng thu hồi thì vốn sẽ không tập hợp được. Thứ tư là gánh nặng công bố và chuẩn bị dữ liệu, đòi hỏi phải hoàn thiện hệ thống thu thập, báo cáo thông tin ESG.

Những điều này có thể quản lý được bằng cách bắt tay với các tổ chức đánh giá độc lập, cố vấn đáng tin cậy, liên tục theo dõi động thái thể chế, và thiết kế dự án cân bằng được cả tính khả thi kinh doanh lẫn tính môi trường. Lĩnh vực tài chính càng mới thì càng đáng để củng cố nền tảng vững chắc trên cả hai phương diện thể chế và thực tiễn.

Doanh nghiệp Nhật Bản tham gia thế nào — góc nhìn của Solara

Tài chính xanh và trái phiếu ESG của Việt Nam, trên nền tảng làn sóng khử carbon không thể đảo ngược, đang trưởng thành thành dòng chảy chủ đạo mới của hoạt động huy động vốn. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, nhiều cách tham gia đang mở ra: với tư cách nơi cung cấp công nghệ, thiết bị; với tư cách nhà đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng; và với tư cách chủ thể trực tiếp thúc đẩy khử carbon tại cơ sở của mình. Chìa khóa không nằm ở những tấm bảng hiệu hào nhoáng, mà nằm ở việc thiết kế được dự án đồng thời thỏa mãn cả ba yếu tố: tính khả thi kinh doanh, tính môi trường và sự phù hợp với thể chế.

Solara & Co, dựa trên nền tảng cơ sở và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật - Việt, hỗ trợ một cách xuyên suốt từ nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược kinh doanh, tìm kiếm đối tác, định chế tài chính địa phương, M&A và liên doanh trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, khử carbon, cho đến thiết kế cấu trúc huy động vốn và thẩm định (due diligence). Trong lĩnh vực tăng trưởng là tài chính xanh, chúng tôi đồng hành để bạn xác định được cách tham gia phát huy tốt nhất thế mạnh của mình, đồng thời quản lý rủi ro một cách chắc chắn trên cả hai phương diện thể chế và kinh doanh.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

グリーンファイナンスとESG債とは何ですか?

環境改善に資するプロジェクトへ資金を流す金融の総称がグリーンファイナンスです。代表的な手段に、資金使途を環境事業に限定して発行するグリーンボンド(環境債)、企業全体の脱炭素目標の達成度で金利が変わるサステナビリティ・リンク型、銀行が環境事業へ行うグリーンクレジット(融資)があります。グリーンボンドにソーシャル・サステナビリティ債を加えた総称がESG債で、いずれも第三者評価と情報開示で環境性を担保します。

なぜベトナムでグリーンファイナンスが拡大しているのですか?

2050年ネットゼロに向けた再エネ・送配電網・省エネへの巨額投資を公的資金だけでは賄えないこと、グローバル投資家と取引先がESG対応・脱炭素を強く求めるようになったこと、そしてADB・IFCやJBIC・JICAといった国際開発金融機関が資金供給と技術協力を強化し民間資金を呼び込んでいること――この三つの構造的要因が背景にあります。

ベトナムのグリーンファイナンスの制度は整っていますか?

発展途上の段階です。どの事業が「グリーン」に該当するかを定める分類基準(タクソノミー)の策定が進み、中央銀行(SBV)が商業銀行に環境リスク管理とグリーンクレジット拡大を促す指針を整えています。カーボンクレジット市場も試行段階にあります。基準やルールが固まりきっていない点が、現状では発行のハードルであり、同時に今後の伸びしろでもあります。

日本企業はどう関わることができますか?

脱炭素技術・省エネ設備・再エネ機器を供給する事業会社にとって、グリーン調達を行うベトナム企業・プロジェクトは有望な顧客になります。再エネ・省エネ事業への出資・参画では、グリーンファイナンスが資金調達の鍵となります。さらにJBIC・JICAやメガバンクの公的・民間連携の枠組みを活用でき、自社拠点でのグリーン電力調達・排出削減はサプライチェーン上の競争力維持に直結します。

グリーンファイナンスのリスクは何ですか?

実態の伴わない『グリーンウォッシュ』のリスク、タクソノミーや市場ルールが未成熟ゆえの制度変更リスク、環境性が高くても収益性・回収可能性が伴わなければ資金が集まらない事業性(バンカビリティ)の問題、そしてESG情報の収集・報告体制を整える開示負担です。信頼できる外部評価機関やアドバイザーと組み、制度動向を追いながら事業性と環境性を両立する案件設計を行うことで管理できます。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナム越境EC:日本企業の販路開拓と物流・決済

ベトナムの越境EC(クロスボーダーEC)は、現地法人を構えずに「日本製」を1億人市場へ届けられる間口の広い販路です。市場規模、マーケットプレイス・ソーシャルコマース・D2Cというチャネル選択、通関・ラストワンマイル・フルフィルメントの物流、COD・電子ウォレットという決済の難所、そして参入モデルとリスクを日本企業の目線で整理します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin