市場・産業24 phút đọc

Sự phục hồi của du lịch Việt Nam và cơ hội đầu tư: du lịch biển, MICE

Sự phục hồi của du lịch Việt Nam và cơ hội đầu tư: du lịch biển, MICE

Du lịch Việt Nam vượt qua đại dịch, từ phục hồi tiến tới tăng trưởng

Ngành du lịch Việt Nam đã vượt qua cú sụt giảm thảm khốc do đại dịch, và đến năm 2026, lượng khách du lịch nước ngoài đang lập lại mức cao kỷ lục, quay về quỹ đạo tăng trưởng thực chất. Vịnh Hạ Long di sản thế giới, cố đô Huế, quần thể hang động Phong Nha - Kẻ Bàng, cùng các khu nghỉ dưỡng biển như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc — sở hữu nguồn tài nguyên du lịch đa dạng và hấp dẫn, Việt Nam đang nâng cao hiện diện quốc tế của mình như một trong những cường quốc du lịch của Đông Nam Á.

Du lịch không chỉ là một ngành đơn thuần đối với kinh tế Việt Nam. Đó là ngành đóng góp lớn cho GDP và việc làm, là trụ cột thu ngoại tệ, và có độ lan tỏa rộng làm giàu cho kinh tế địa phương. Chính phủ cũng xác định du lịch là một trong những ngành trọng điểm, và qua việc nới lỏng thị thực, phát triển hạ tầng và xúc tiến quảng bá, đang thúc đẩy việc xác lập vị thế cường quốc du lịch. Hơn nữa, các lĩnh vực liên quan như phát triển khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hàng không, du lịch biển và MICE (hội nghị, du lịch khen thưởng, hội thảo quốc tế, triển lãm) đang tạo ra những cơ hội đầu tư hấp dẫn cho nhà đầu tư nước ngoài. Bài viết này điểm lại bằng các con số cấu trúc phục hồi của du lịch Việt Nam, tập trung vào hai lĩnh vực tăng trưởng là du lịch biển và MICE, đồng thời phân tích cơ hội đầu tư cùng điểm cần lưu ý mà nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp Nhật Bản nên nắm bắt, từ góc nhìn thực tiễn.

Nhìn sự phục hồi của du lịch qua các con số

Sau khi sụt giảm mạnh vì đại dịch, lượng khách du lịch nước ngoài đến Việt Nam đã phục hồi mạnh mẽ nhờ cơn gió thuận từ việc nới lỏng chính sách thị thực và sự phục hồi của các đường bay quốc tế.

Hình minh họa diễn biến lượng khách du lịch nước ngoài đến Việt Nam (triệu lượt)

Yếu tố thúc đẩy phục hồi là việc nới lỏng thị thực du lịch. Luật Xuất nhập cảnh sửa đổi có hiệu lực từ tháng 8/2023 đã mở cấp thị thực điện tử (e-visa) cho công dân toàn bộ các quốc gia, vùng lãnh thổ, đồng thời kéo dài thời hạn từ 30 ngày, một lần nhập cảnh lên tối đa 90 ngày, nhiều lần nhập cảnh. Cùng với đó, thời gian lưu trú dành cho diện miễn thị thực được nâng từ 15 lên 45 ngày, và đảo Phú Quốc áp dụng miễn thị thực 30 ngày cho khách nước ngoài — từng bước gỡ bỏ rào cản về thể chế. Những nới lỏng này gắn trực tiếp với việc nắm bắt cầu du lịch lưu trú dài ngày, đi vòng nhiều điểm, cũng như cầu "bleisure" kết hợp công tác và nghỉ dưỡng. Xét bằng con số thực, mức đỉnh khoảng 18 triệu lượt năm 2019, sau khi gần như biến mất vì đại dịch, đã hồi về khoảng 17,5 triệu lượt năm 2024, và năm 2025 mục tiêu vượt 20 triệu lượt đã nằm trong tầm với. Về cơ cấu nguồn khách, Hàn Quốc lớn nhất, chiếm khoảng một phần tư tổng số, cùng sự phục hồi của khách Trung Quốc đại lục và sự tăng vọt của khách Ấn Độ đang trở thành những đầu tàu mới. Bên cạnh đó, sự gia tăng các chuyến bay thẳng quốc tế đến các điểm nghỉ dưỡng như Đà Nẵng, Phú Quốc cũng nâng đỡ dòng khách đổ về. Sự phục hồi của lượng khách lan tỏa tới các ngành có độ phủ rộng như lưu trú, ẩm thực, bán lẻ và vận tải, góp phần làm sống động kinh tế địa phương.

Đa dạng hóa cơ cấu khách

Cơ cấu khách du lịch cũng đang thay đổi. Bên cạnh các nước nguồn khách chủ lực truyền thống, khách từ các thị trường mới nổi như Ấn Độ, Trung Đông gia tăng, làm cơ cấu khách thêm đa dạng. Sự mở rộng tệp khách giúp hạ thấp rủi ro phụ thuộc vào một quốc gia cụ thể và góp phần ổn định hóa cầu du lịch. Đồng thời, cầu đối với các sản phẩm du lịch giá trị gia tăng cao nhắm tới tầng lớp giàu có, hạng sang cũng tăng lên, thúc đẩy xu hướng nâng không chỉ "lượng" mà cả "chất" và "đơn giá tiêu dùng" của du lịch.

Đóng góp của doanh thu du lịch vào nền kinh tế

Sự phục hồi của lượng khách lan tỏa tới toàn nền kinh tế thông qua việc mở rộng doanh thu du lịch. Đóng góp kinh tế trực tiếp và gián tiếp của ngành du lịch, lữ hành được cho là đạt khoảng một phần mười GDP, và sự phục hồi của nó nâng đỡ thu nhập, việc làm trên một phạm vi rộng bao gồm cả các địa phương. Chính phủ đặt phương châm đến năm 2030 đưa du lịch thành ngành mũi nhọn đảm nhận 12–14% GDP, đồng thời thiết lập mục tiêu tham vọng đón quy mô 35 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030. Những mục tiêu chính sách này kéo theo đầu tư công vào mở rộng sân bay, cảng biển, đào tạo nhân lực du lịch và marketing điểm đến, vận hành như một khung khổ nâng cao khả năng dự báo cho đầu tư tư nhân.

Hình minh họa diễn biến doanh thu du lịch của Việt Nam (tỷ USD)

Đà tăng của doanh thu du lịch được nâng đỡ không chỉ bởi sự phục hồi lượng khách mà còn bởi sự gia tăng đơn giá tiêu dùng bình quân đầu người. Việc kéo dài số ngày lưu trú và tăng chi tiêu cho trải nghiệm, lưu trú giá trị gia tăng cao đang nâng cao cả "lượng" lẫn "chất" của doanh thu. Du lịch là một "ngành có độ phủ rộng" lan tỏa cầu tới nhiều ngành như lưu trú, ẩm thực, vận tải, bán lẻ và giải trí, nên sự phục hồi của nó có hiệu ứng cấp số nhân lên toàn nền kinh tế.

Du lịch biển — biên giới tăng trưởng mới

Việt Nam là quốc gia biển với đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng vô số hòn đảo. "Du lịch biển" tận dụng nguồn tài nguyên biển phong phú này đang được chú ý như biên giới tăng trưởng của du lịch Việt Nam. Du thuyền trên vịnh Hạ Long, khu nghỉ dưỡng biển đảo Phú Quốc, các hoạt động biển ở Nha Trang — du lịch lấy biển làm sân khấu mang lại sự kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng đơn giá tiêu dùng.

Thế mạnh của du lịch biển nằm ở sự đa dạng địa lý của Việt Nam. Vịnh Hạ Long ở phía Bắc nổi tiếng với vẻ đẹp cảnh quan di sản thế giới, và vòng tròn du lịch đang mở rộng sang đảo Cát Bà cùng vịnh Lan Hà lân cận. Đà Nẵng, Hội An ở miền Trung kết hợp giữa biển và lịch sử văn hóa; Nha Trang, Cam Ranh là nơi tập trung các khu nghỉ dưỡng quy mô lớn; đảo Phú Quốc ở phía Nam là nơi tập trung phát triển miễn thuế và khu nghỉ dưỡng — mỗi nơi mang đến một sức hấp dẫn khác nhau. Thêm vào đó, những điểm đến giàu tiềm năng du lịch sinh thái còn chưa được khai phá như quần đảo Côn Đảo, tiếp cận được bằng tàu cao tốc từ Thành phố Hồ Chí Minh, cũng đang được chú ý như biên giới tăng trưởng kế tiếp. Khách du lịch có thể tận hưởng nhiều trải nghiệm biển đa dạng chỉ trong một chuyến đi, và điều này dẫn đến kéo dài thời gian lưu trú cũng như tăng tỷ lệ quay lại. Trong phát triển khu nghỉ dưỡng vùng biển đảo, việc xây dựng hạ tầng như sân bay, cảng và đường bộ nhằm nâng cao sự thuận tiện cho khách trở thành điều kiện tiên quyết quan trọng của đầu tư du lịch. Việc mở rộng sân bay quốc tế Phú Quốc hay xây dựng bến cảng chuyên dụng cho du thuyền vịnh Hạ Long cho thấy năng lực tiếp nhận của hạ tầng phần cứng ảnh hưởng trực tiếp tới đơn giá và vòng quay của sản phẩm du lịch — một điểm không thể bỏ qua trong quyết định đầu tư.

Du thuyền và khu nghỉ dưỡng hạng sang

Lĩnh vực được kỳ vọng tăng trưởng đặc biệt là du lịch du thuyền và khu nghỉ dưỡng hạng sang. Việc phát triển làm điểm cập cảng cho các du thuyền quốc tế đang tiến triển, và tại Hạ Long, Phú Quốc..., các du thuyền lưu trú mang lại trải nghiệm tinh tế đang thu hút sự ưa chuộng. Bên cạnh đó, các thương hiệu khách sạn toàn cầu đang thâm nhập, và việc phát triển khu nghỉ dưỡng biển cao cấp ngày càng sôi động. Du lịch biển sinh ra nhiều nguồn doanh thu đa dạng như lưu trú, ẩm thực, hoạt động trải nghiệm, bến du thuyền và bán lẻ, là lĩnh vực có đơn giá cao và độ phủ rộng trong đầu tư du lịch. Mặt khác, việc cân bằng giữa bảo tồn môi trường biển và phát triển du lịch — tức sự quan tâm đến tính bền vững — sẽ quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.

MICE — khai phá du lịch công vụ đơn giá cao

Một lĩnh vực tăng trưởng khác của du lịch là MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions = hội nghị, du lịch khen thưởng, hội thảo quốc tế, triển lãm). So với du lịch nghỉ dưỡng thông thường, MICE có đơn giá tiêu dùng bình quân đầu người cao hơn, tạo cầu vào ngày thường và có hiệu ứng lan tỏa lớn tới kinh tế địa phương, nên là lĩnh vực giá trị gia tăng cao mà các nước đua nhau thu hút.

Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng các trung tâm hội nghị quy mô lớn cùng khách sạn, cơ sở đáp ứng hội thảo quốc tế tại các đô thị chính như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Trung tâm Hội nghị Quốc gia (NCC) ở Hà Nội, Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC) ở Thành phố Hồ Chí Minh, cùng quần thể khu nghỉ dưỡng quy mô lớn tại Đà Nẵng — nơi tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao APEC 2017 — là những cứ điểm biểu tượng minh chứng năng lực tiếp nhận MICE đạt chuẩn quốc tế. Cùng với tăng trưởng kinh tế và mở rộng thâm nhập của vốn ngoại, sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm tổ chức hội nghị, triển lãm, du lịch khen thưởng của doanh nghiệp ngày càng tăng. Vì khách MICE đến vào ngày thường và sử dụng các hạng phòng cao cấp có đơn giá cao cùng dịch vụ đi kèm, việc thu hút MICE bù đắp cho giai đoạn sụt giảm cầu nghỉ dưỡng, góp phần san bằng cầu du lịch. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, việc tổ chức lễ vinh danh đại lý, du lịch khen thưởng hay hội nghị khu vực tại Việt Nam — nơi họ có cứ điểm sản xuất, kinh doanh — là một lựa chọn dung hòa được giữa củng cố mạng lưới tại chỗ và hiệu quả chi phí, với dư địa sử dụng ngày càng mở rộng.

Tăng trưởng của thị trường MICE không phải cứ xây cơ sở là thành hiện thực. Việc vận hành hội nghị đạt chuẩn quốc tế, dịch vụ hiếu khách tổng hợp gắn kết phiên dịch, ẩm thực, lưu trú và giao thông, cùng sự kết hợp với nguồn tài nguyên du lịch hấp dẫn (chương trình du lịch trước và sau hội nghị) mới quyết định năng lực cạnh tranh của một điểm tổ chức. Với vũ khí là nguồn tài nguyên du lịch phong phú, chi phí tương đối cạnh tranh, và sự cải thiện khả năng tiếp cận các đô thị chính, Việt Nam đang nâng cao hiện diện trong cuộc cạnh tranh thu hút MICE trong khu vực. Ở lĩnh vực triển lãm, hội chợ, dựa trên nền tảng tập trung của ngành chế tạo, việc tổ chức hội chợ công nghiệp cũng ngày càng sôi động, tạo nên cấu trúc cầu khách công vụ và du lịch bổ trợ lẫn nhau.

Hệ thống hóa cơ hội đầu tư trong lĩnh vực du lịch

Dưới đây là hệ thống hóa các lĩnh vực đầu tư chính xoay quanh du lịch Việt Nam.

Lĩnh vực đầu tư

Nội dung

Động lực tăng trưởng

Khách sạn, khu nghỉ dưỡng

Khách sạn biển, đô thị, khu nghỉ dưỡng hạng sang

Khách tăng, cầu của tầng lớp giàu có

Du lịch biển

Du thuyền, bến du thuyền, hoạt động biển

Tài nguyên biển, lưu trú dài ngày

Cơ sở MICE

Trung tâm hội nghị, khách sạn đáp ứng hội thảo quốc tế

Đơn giá cao, san bằng cầu

Hàng không, giao thông

Đường bay quốc tế, sân bay địa phương, giao thông du lịch

Cải thiện tiếp cận, mở rộng tệp khách

Dịch vụ du lịch

OTA, du lịch trải nghiệm, ẩm thực, bán lẻ

Số hóa, đơn giá tiêu dùng tăng

Như vậy, du lịch trải dài trên các lĩnh vực rộng như lưu trú, giao thông, trải nghiệm, bán lẻ và dịch vụ, và cơ hội đầu tư cũng đa dạng. Điểm chung là nguồn gốc của giá trị đang dịch chuyển từ sự phục hồi "lượng" khách sang nâng cao "chất" — kéo dài lưu trú, gia tăng đơn giá tiêu dùng. Nhà cung cấp nào càng có khả năng cung ứng sản phẩm, cơ sở du lịch giá trị gia tăng cao thì càng hấp thụ được nhiều thành quả của sự phục hồi.

Cách tiếp cận thâm nhập của doanh nghiệp Nhật Bản — giấy phép và hình thức kinh doanh

Khi cân nhắc thâm nhập lĩnh vực du lịch, điểm khởi đầu là nhận diện quy định về vốn ngoại và hình thức kinh doanh phù hợp khác nhau theo từng mảng. Lấy ngành lữ hành làm ví dụ: kinh doanh lữ hành quốc tế (inbound) đón khách nước ngoài cho phép vốn ngoại tham gia, trong khi kinh doanh lữ hành nội địa đưa khách trong nước về nguyên tắc bị giới hạn cho vốn nội. Do đó, liên doanh hoặc hợp tác kinh doanh với công ty lữ hành địa phương trở thành lựa chọn thực tế, và việc bảo đảm một đối tác nắm giữ giấy phép là tiền đề của hoạt động.

Kinh doanh vận hành khách sạn, khu nghỉ dưỡng cho phép vốn ngoại 100%, và hình thức thâm nhập chia thành ba dạng lớn. Thứ nhất là hợp đồng quản lý (MC) trong đó thương hiệu đảm nhận cả việc vận hành; thứ hai là nhượng quyền (franchise) cung cấp thương hiệu và bí quyết vận hành; thứ ba là phương thức thuê (lease) tự thuê cơ sở để vận hành. Nhà đầu tư sẽ chọn hình thức phù hợp với chiến lược của mình dựa trên sự phân bổ giữa gánh nặng vốn, sức mạnh thương hiệu và rủi ro vận hành.

Về đất đai, ở Việt Nam cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài không thể sở hữu bản thân đất, cái có thể giành được là quyền sử dụng đất (LURC). Đối với condotel và biệt thự được cung ứng trong phát triển khu nghỉ dưỡng, việc hoàn thiện thể chế về giấy tờ chứng minh quyền sở hữu (gọi là "sổ hồng") còn đang trên đường ở một số mảng, ảnh hưởng tới chiến lược thoái vốn và việc thiết lập tài sản bảo đảm. Vì việc giành quỹ đất, giấy phép như vậy đòi hỏi thời gian dẫn dắt đáng kể, phương thức mua lại qua M&A một dự án hiện hữu đã vận hành, đã có sẵn giấy phép và quỹ đất là lựa chọn thực tế và mạnh, giúp rút ngắn thời gian khởi động và kiềm chế rủi ro giấy phép. Khi mua lại, việc thẩm định (due diligence) rà soát kỹ quan hệ quyền sở hữu và điều khoản hợp đồng của dự án mục tiêu là không thể thiếu.

Những điểm cần lưu ý khi đầu tư

Dù lĩnh vực du lịch được kỳ vọng tăng trưởng cao, đầu tư vẫn có những điểm lưu ý đặc thù. Thứ nhất là tính biến động của cầu du lịch. Du lịch dễ chịu tác động bởi các yếu tố ngoại sinh như kinh tế, tỷ giá, tình hình quốc tế, thiên tai và dịch bệnh, là ngành có biên độ dao động cầu lớn. Trải nghiệm đại dịch đã in đậm tính dễ tổn thương đó. Khi đầu tư, không thể thiếu một kế hoạch kinh doanh đã tính đến sức chịu đựng trước biến động cầu.

Thứ hai là các vấn đề liên quan đến bất động sản, đất đai. Phát triển khách sạn, khu nghỉ dưỡng gắn chặt với việc giành quyền sử dụng đất, mục đích sử dụng, cùng các giấy phép về môi trường, xây dựng. Với phát triển gần đường bờ biển hay môi trường tự nhiên, sự quan tâm đến quy định môi trường và tính bền vững càng quan trọng. Thứ ba là đối tác địa phương và vận hành. Vì chất lượng dịch vụ con người quyết định năng lực cạnh tranh trong du lịch, hiếu khách, nên việc bảo đảm, đào tạo nhân lực địa phương và lựa chọn đối tác vận hành đáng tin cậy sẽ phân định thành bại. Thứ tư là môi trường cạnh tranh. Cuộc cạnh tranh thu hút khách với các cường quốc du lịch trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, Malaysia rất gay gắt, và điều được đặt ra là có thể khác biệt hóa không chỉ bằng giá mà bằng chất lượng trải nghiệm, thương hiệu và marketing. Những rủi ro này cần được nhận diện qua việc điều tra và thẩm định (due diligence) đối với dự án, đối tác mục tiêu. Đặc biệt trong M&A lĩnh vực du lịch, khách sạn, việc rà soát kỹ thực trạng kinh doanh như công suất phòng, tình hình đặt phòng, quan hệ quyền sở hữu đất, công trình, và các điều khoản hợp đồng ủy thác vận hành trở thành tiền đề cho quyết định đầu tư.

Tổng kết — Cơ hội đầu tư nằm ở sự chuyển dịch sang "chất"

Du lịch Việt Nam đã chuyển cục diện từ phục hồi sang tăng trưởng sau khi vượt qua đại dịch, và lượng khách nước ngoài đang lập lại mức cao kỷ lục. Điều quan trọng là sự phục hồi không chỉ dừng ở việc "lượng" quay về, mà còn đi kèm sự chuyển dịch sang "chất" hướng tới các lĩnh vực giá trị gia tăng cao như du lịch biển, hạng sang và MICE. Chính trong quá trình chuyển dịch này nảy sinh những cơ hội đầu tư đa dạng như khách sạn, khu nghỉ dưỡng, du lịch biển, cơ sở MICE và dịch vụ du lịch.

Solara & Co có cứ điểm và mạng lưới nhân sự ở cả Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ trọn gói từ việc xem xét đầu tư vào lĩnh vực du lịch, hiếu khách của Việt Nam, nghiên cứu thị trường, giành đối tác qua M&A - liên doanh, thẩm tra tín dụng và thẩm định trước khi mua, cho đến kiểm tra đất đai, giấy phép. Vừa nắm bắt cơn gió thuận của thị trường đang phục hồi, vừa nhận diện cẩn trọng biến động cầu và các rủi ro trước mắt — chúng tôi tin chính sự kết hợp đó là con đường tắt để gặt hái thành quả trong đầu tư du lịch Việt Nam.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナム観光はどこまで回復していますか?

コロナ禍で激減した外国人観光客数は力強く回復し、2026年には過去最高水準を更新する見通しです。回復を後押ししたのは、電子ビザ(eビザ)の対象国拡大や滞在期間の延長、一部国へのビザ免除拡充といったビザ緩和と、ダナン・フーコックなどへの国際直行便の充実です。観光収入も観光客数の回復と消費単価の上昇によって拡大し、地方を含む幅広い産業に波及しています。

海上観光(マリンツーリズム)はなぜ注目されるのですか?

ベトナムは3,000kmを超える海岸線と多数の島々を持つ海洋国家で、海を舞台とした観光は滞在の長期化と消費単価の上昇をもたらすからです。ハロン湾のクルーズ、フーコックのビーチリゾート、ニャチャンのマリンアクティビティなどが代表例で、宿泊・飲食・体験・マリーナ・小売と多様な収益源を生みます。国際クルーズの寄港地整備やラグジュアリーリゾート開発が活発化しています。

MICEとは何で、なぜ重要なのですか?

MICEは会議(Meetings)・報奨旅行(Incentives)・国際会議(Conferences)・展示会(Exhibitions)の総称です。一般のレジャー観光より参加者一人当たりの消費単価が高く、平日需要を生み、地域経済への波及効果が大きい高付加価値分野です。ベトナムは主要都市でコンベンションセンターや国際会議対応ホテルの整備を進め、観光資源と競争力あるコストを武器に域内の誘致競争で存在感を高めています。

観光分野にはどんな投資機会がありますか?

ホテル・リゾート開発(ビーチ・都市型・ラグジュアリー)、海上観光(クルーズ・マリーナ・マリンアクティビティ)、MICE施設、航空・観光交通、そしてOTAや体験型観光・飲食小売といった観光サービスまで幅広く広がっています。共通するのは、観光客の『量』の回復から、滞在長期化・消費単価上昇という『質』の向上へと価値の源泉がシフトしている点です。

観光投資の留意点は何ですか?

第一に需要の変動性で、観光は景気・為替・国際情勢・自然災害・感染症に左右されやすく、需要変動への耐性を織り込んだ計画が必要です。第二に土地使用権・用途・環境や建築の許認可といった不動産論点、第三に人材確保と運営パートナーの選定、第四に域内観光大国との競争です。観光・ホテルのM&Aでは稼働率・予約状況・権利関係・運営委託契約の精査が投資判断の前提になります。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムのグリーンファイナンスとESG債:資金調達の新潮流

2050年ネットゼロを掲げるベトナムでは、脱炭素に要する巨額の資金を民間から呼び込むグリーンファイナンスが急速に立ち上がっています。グリーンボンド・サステナビリティリンク・グリーンクレジット・ブレンデッドファイナンスという調達手段、タクソノミーや中央銀行指針という制度の枠組み、そして日本企業の機会とリスクを資金調達の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin