市場・産業18 phút đọc

Xuất khẩu nông sản – thực phẩm Việt Nam: Thực tiễn hướng tới thị trường Nhật Bản

Xuất khẩu nông sản – thực phẩm Việt Nam: Thực tiễn hướng tới thị trường Nhật Bản

Việt Nam – cường quốc xuất khẩu nông sản và cơ hội mang tên thị trường Nhật Bản

Việt Nam là một trong những cường quốc xuất khẩu nông sản – thực phẩm hàng đầu thế giới. Với gạo, cà phê, thủy sản, trái cây, hạt điều và nhiều mặt hàng khác, Việt Nam có vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu; dựa trên khí hậu ấm áp, nguồn nước dồi dào và lực lượng lao động cần cù, đất nước này đã xây dựng được năng lực cung ứng xuyên suốt từ sản xuất, chế biến đến xuất khẩu. Đối với Nhật Bản, Việt Nam là một đối tác, một nguồn cung hấp dẫn vừa gần về địa lý vừa ổn định về năng lực cung ứng.

Tuy nhiên, xuất khẩu thực phẩm sang thị trường Nhật Bản lại có những rào cản cao đặc thù về chất lượng, tiêu chuẩn và quy định. Bài viết này hệ thống hóa, từ góc nhìn thực tiễn của doanh nghiệp Nhật Bản, toàn cảnh xuất khẩu nông sản – thực phẩm của Việt Nam, thực tiễn xuất khẩu sang Nhật, chất lượng và tiêu chuẩn, các quy định nhập khẩu của Nhật, chuỗi lạnh và logistics, chuỗi giá trị và luồng thương mại, chứng nhận, rủi ro, cho đến các hình thức thâm nhập – hợp tác. Nếu đọc cùng với bài Chuỗi cung ứng Việt Nam và chiến lược China Plus One, bạn sẽ nắm bắt rõ hơn ý nghĩa chiến lược của việc thu mua tại Việt Nam.

Tổng quan các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

Xuất khẩu nông sản – thực phẩm của Việt Nam không phụ thuộc vào một mặt hàng duy nhất mà được cấu thành từ nhiều trụ cột. Hãy điểm qua các mặt hàng tiêu biểu.

  • Gạo: Sản lượng xuất khẩu thuộc hàng đầu thế giới, cung ứng chủ yếu cho thị trường châu Á – châu Phi. Gần đây, xu hướng chuyển dịch sang gạo chất lượng cao, gạo thương hiệu đang được đẩy mạnh.
  • Cà phê: Quốc gia sản xuất và xuất khẩu hàng đầu thế giới, chủ yếu là giống Robusta. Việc mở rộng sang các sản phẩm cà phê hòa tan, sản phẩm có mức độ chế biến cao cũng đang tiến triển.
  • Thủy sản: Nuôi trồng và chế biến tôm, cá tra (cá da trơn) phát triển mạnh, là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang Nhật Bản.
  • Trái cây: Xoài, thanh long, vải, chuối... Quản lý độ tươi và đáp ứng kiểm dịch là chìa khóa của xuất khẩu.
  • Hạt điều, hồ tiêu...: Có những mặt hàng dẫn đầu thị trường thế giới về xuất khẩu chế biến.

Quy mô các mặt hàng chủ lực được minh họa dưới dạng sơ đồ khái niệm. Hình dung tổng quát là gạo, cà phê, thủy sản tạo thành các trụ cột lớn, tiếp đến là trái cây và các loại hạt.

Hình minh họa các mặt hàng xuất khẩu nông sản – thực phẩm chủ lực của Việt Nam (sơ đồ khái niệm)

Thực tiễn xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản — điểm khác biệt là gì

Thị trường Nhật Bản là thị trường có yêu cầu khắt khe vào hàng đầu thế giới về chất lượng, an toàn và ghi nhãn. Không chỉ giá cả, mà sự ổn định về chất lượng, sự phù hợp tiêu chuẩn và khả năng truy xuất nguồn gốc là tiền đề của giao dịch. Khi xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật, phần lớn vướng mắc trong thực tế không nằm ở khâu sản xuất, mà phát sinh ở công đoạn "điều chỉnh hệ thống cung ứng cho khớp với mức yêu cầu của Nhật Bản".

Cụ thể, đó là sự phù hợp với tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hệ thống quản lý vệ sinh, sự đồng đều về chất lượng theo từng lô, sự ổn định về thời hạn giao hàng và sản lượng cung ứng, cùng với ghi nhãn và chứng từ phù hợp. Những điều này không phải vượt qua một lần là xong, mà cần được duy trì và cải tiến liên tục. Các nhà nhập khẩu, công ty thương mại Nhật Bản tìm kiếm những nhà cung ứng có "hệ thống có thể duy trì" này, và đó chính là dư địa để doanh nghiệp Nhật Bản tham gia.

Về phía cầu, mối quan tâm của Nhật Bản đối với thực phẩm có nguồn gốc Việt Nam vẫn vững vàng, trên nền tảng đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao chất lượng. Đà tăng trưởng xuất khẩu sang Nhật được minh họa dưới dạng sơ đồ khái niệm.

Hình minh họa diễn biến xuất khẩu nông sản – thực phẩm sang Nhật Bản (chỉ số, sơ đồ khái niệm)

Chất lượng và tiêu chuẩn — Dư lượng thuốc BVTV, HACCP, GAP, truy xuất nguồn gốc

Chất lượng và tiêu chuẩn được đặt ra ở thị trường Nhật Bản có thể quy về bốn trục sau.

Tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Nhật Bản quy định tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (chế độ Danh mục dương tính – Positive List) cho từng loại thực phẩm; nông sản vượt ngưỡng tiêu chuẩn sẽ không được phép lưu thông. Phía xuất khẩu cần thiết lập hệ thống quản lý thuốc BVTV sử dụng, ghi chép nhật ký canh tác và kiểm tra trước khi xuất hàng.

HACCP (quản lý vệ sinh)

Trong chế biến và thủy sản, việc vận hành hệ thống quản lý vệ sinh dựa trên phân tích mối nguy (HACCP) là tiền đề. Hệ thống xác định các mối nguy theo từng công đoạn và giám sát liên tục các điểm kiểm soát chính là nền tảng tạo niềm tin từ nhà nhập khẩu Nhật Bản.

GAP (Quy phạm thực hành nông nghiệp tốt)

GAP (Quy phạm thực hành nông nghiệp tốt) – quản lý an toàn, môi trường và lao động ở khâu canh tác – là khuôn khổ thể hiện độ tin cậy của vùng sản xuất. Các chứng nhận quốc tế như GLOBALG.A.P. được đánh giá cao trong giao dịch với người mua Nhật Bản.

Truy xuất nguồn gốc

Truy xuất nguồn gốc – khả năng lần ngược về tận thửa ruộng, lô hàng nào – giúp tìm ra nguyên nhân và thu hồi khi xảy ra sự cố, là nền tảng bảo vệ thương hiệu và an toàn. Việc số hóa hồ sơ ghi chép quyết định năng lực cạnh tranh của vùng sản xuất.

Nắm vững các quy định nhập khẩu của Nhật Bản

Khi nhập khẩu thực phẩm vào Nhật Bản, nhiều quy định pháp luật đan xen nhiều tầng. Dưới đây hệ thống hóa những điểm nhất thiết phải kiểm tra trong thực tế.

Quy định / thủ tục

Cơ quan / khuôn khổ chủ quản

Điểm mấu chốt trong thực tiễn

Luật Vệ sinh thực phẩm

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi · Trạm kiểm dịch

Phải khai báo nhập khẩu. Tiền đề là phù hợp tiêu chuẩn về dư lượng thuốc BVTV, phụ gia, vi sinh vật

Kiểm dịch (thực vật, động vật)

Bộ Nông – Lâm – Thủy sản

Trái cây, hàng tươi sống thuộc đối tượng kiểm dịch sâu bệnh. Điều kiện khác nhau theo từng mặt hàng, vùng sản xuất

Tiêu chuẩn dư lượng thuốc BVTV

Chế độ Danh mục dương tính

Vượt ngưỡng không được lưu thông. Bảo đảm bằng nhật ký canh tác và kiểm tra trước xuất hàng

Ghi nhãn thực phẩm

Luật Ghi nhãn thực phẩm

Bắt buộc ghi nhãn đúng quy định về nguyên liệu, xuất xứ, chất gây dị ứng, hạn dùng, thành phần dinh dưỡng

Thuế quan, xuất xứ

Hải quan · EPA/FTA

Tận dụng EPA có thể được ưu đãi thuế quan. Tiền đề là chuẩn bị chứng nhận xuất xứ

Các điều kiện này khác nhau khá chi tiết theo từng mặt hàng; đặc biệt với trái cây tươi, việc đáp ứng điều kiện kiểm dịch quyết định khả năng được xuất khẩu hay không. Nếu kiểm tra thêm khuôn khổ quy định chung và hình thức tham gia của vốn ngoại ở bài Quy định về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, bạn sẽ dễ cân nhắc đến cả phương án thiết lập cơ sở chế biến.

Chuỗi lạnh và logistics

Trong xuất khẩu hàng tươi sống và đông lạnh, chuỗi lạnh không gián đoạn về kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quyết định chất lượng. Khả năng quản lý nhiệt độ và thời gian ở từng khâu thu hoạch, chế biến, bảo quản, vận chuyển, thông quan và phân phối sẽ quyết định độ tươi và mức hao hụt. Trong khi hạ tầng logistics của Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện, chặng cuối từ vùng sản xuất đến cảng biển, sân bay và năng lực kho lạnh vẫn còn dư địa cải thiện.

Trong thực tiễn, các điểm bàn thảo là bảo đảm kho làm mát sơ bộ, kho lạnh, container lạnh, rút ngắn thời gian thông quan, và phân bổ hợp lý giữa đường hàng không và đường biển. Với trái cây, thủy sản mà độ tươi là sống còn, chỉ một sai lệch nhỏ về nhiệt độ hay chậm trễ thông quan cũng làm tổn hại lớn đến giá trị sản phẩm; vì vậy thiết kế vận chuyển không chỉ là tối ưu chi phí mà cần được nhìn nhận như một phần của bảo đảm chất lượng. Hiện trạng mạng lưới logistics có thể tham khảo thêm tại Thị trường logistics và kho bãi Việt Nam, còn thiết kế kênh phân phối nội địa có ở Kênh phân phối và bán lẻ Việt Nam.

Chuỗi giá trị và luồng thương mại — Bắt tay với ai

Chuỗi giá trị nông sản – thực phẩm Việt Nam được cấu thành theo dòng chảy thu mua (trồng trọt, nuôi trồng) – chế biến – xuất khẩu. Cách thức tham gia của doanh nghiệp Nhật Bản thay đổi rất lớn tùy vào việc bước vào ở khâu nào.

Về luồng thương mại, công ty thương mại, nhà nhập khẩu và OEM là các bên tham gia chủ chốt. Mô hình phổ biến là các công ty thương mại tổng hợp, thương mại chuyên ngành của Nhật Bản đảm nhận nhập khẩu và bán hàng nội địa, còn các nhà chế biến tại Việt Nam đảm nhận cung ứng OEM, nhãn hàng riêng. Doanh nghiệp Nhật Bản, tùy mục tiêu, sẽ chọn điểm tham gia: hoặc can dự từ thượng nguồn thu mua để tạo dựng chất lượng, hoặc hợp tác ở khâu chế biến – xuất khẩu. Nếu suy nghĩ về góc độ kết nối từ thu mua nguyên liệu đến phát triển sản phẩm cùng với ví dụ về sản phẩm hoàn chỉnh như Thị trường bánh kẹo Việt Nam 2026, bạn sẽ dễ phác họa thiết kế xuyên suốt đến tận hạ nguồn.

Đánh giá chứng nhận và rủi ro

Chứng nhận — Nguồn của giá trị gia tăng

Các chứng nhận quốc tế như chứng nhận hữu cơ (organic) hay GLOBALG.A.P. là nguồn của giá trị gia tăng và sự khác biệt hóa trên thị trường Nhật Bản. Việc đạt chứng nhận tốn thời gian và chi phí, nhưng ở thị trường Nhật Bản coi trọng chất lượng, có thể kỳ vọng lợi nhuận tương xứng với khoản đầu tư.

Rủi ro — Ba trục cần nhìn thẳng

Thứ nhất là rủi ro chất lượng. Vượt ngưỡng dư lượng thuốc BVTV, sự cố vệ sinh, sự chênh lệch giữa các lô đều dẫn thẳng đến ngừng giao dịch và tổn hại thương hiệu. Thứ hai là rủi ro tỷ giá. Giao dịch xuất khẩu chịu ảnh hưởng của biến động tiền tệ, tác động đến lợi nhuận. Thứ ba là rủi ro khí hậu. Thời tiết bất thường, sâu bệnh, thiên tai khiến sản lượng và chất lượng bất ổn. Những rủi ro này được quản lý bằng cách kiểm tra hệ thống của nhà cung ứng và bảo đảm nhiều vùng sản xuất, nhiều nguồn thu mua.

Lựa chọn hình thức thâm nhập – hợp tác

Lộ trình để vốn ngoại tham gia xuất khẩu nông sản – thực phẩm Việt Nam được lựa chọn tùy theo mục tiêu.

  • Thu mua (buyer): Thu mua từ nhà sản xuất, nhà chế biến tại địa phương rồi nhập khẩu về Nhật. Mức độ tham gia nhẹ nhất, quản lý chất lượng được bảo đảm bằng hợp đồng và kiểm toán.
  • Liên doanh (JV): Lập liên doanh với doanh nghiệp địa phương, cùng vận hành thu mua, chế biến và quản lý chất lượng.
  • Thiết lập cơ sở chế biến: Tự xây hoặc liên doanh xây dựng cơ sở chế biến, tự tạo dựng chất lượng nội bộ và tối ưu hóa theo tiêu chuẩn hướng tới thị trường Nhật.

Dù theo hình thức nào, việc thẩm tra tín nhiệm và thẩm định (due diligence) để đánh giá năng lực sản xuất, hệ thống chất lượng, tài chính, thực trạng giao dịch và mức độ tuân thủ của đối tác đều là tiền đề ngăn ngừa rắc rối về sau. Nếu nắm thêm xu hướng của thị trường tiêu dùng cuối cùng tại Thâm nhập thị trường thực phẩm – đồ uống Việt Nam, bạn có thể phác họa chiến lược từ cả hai phía xuất khẩu và bán hàng nội địa.

Hỗ trợ của Solara & Co cho xuất khẩu nông sản – thực phẩm

Solara & Co hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản trong việc thu mua, xuất khẩu nông sản – thực phẩm Việt Nam một cách xuyên suốt, từ đánh giá vùng sản xuất đến triển khai hợp tác. Với từng mặt hàng như gạo, cà phê, thủy sản, trái cây, hạt điều, chúng tôi hệ thống hóa năng lực cung ứng, mức độ phù hợp với chất lượng – tiêu chuẩn, cũng như thực trạng chuỗi lạnh và logistics, để đánh giá xem đối tác có thể điều chỉnh cho khớp với mức yêu cầu của thị trường Nhật Bản hay không.

Chúng tôi cũng kiểm tra trên góc nhìn thực tiễn về sự phù hợp với các quy định nhập khẩu của Nhật như Luật Vệ sinh thực phẩm, kiểm dịch, tiêu chuẩn dư lượng, ghi nhãn, cũng như tình trạng thiết lập HACCP, GAP, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận hữu cơ và GLOBALG.A.P. Trong việc lựa chọn hình thức thu mua, liên doanh hay thiết lập cơ sở chế biến, chúng tôi tiến hành thẩm tra tín nhiệm và thẩm định để kiểm tra năng lực sản xuất, tài chính, thực trạng giao dịch và mức độ tuân thủ của ứng viên, đồng thời hỗ trợ đến tận khâu thiết kế quản lý các rủi ro về tỷ giá, khí hậu và chất lượng. Khi cân nhắc thu mua, xuất khẩu nông sản – thực phẩm từ Việt Nam, hãy liên hệ với Solara & Co.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムの主要な農産物・食品の輸出品目は何ですか?

米、コーヒー、水産物、果物、カシューナッツなどが主要な輸出品目です。米は世界有数の輸出量を誇り、コーヒーはロブスタ種を中心に世界的な生産・輸出国です。水産物はエビやパンガシウスの養殖・加工が盛んで日本向けの主力の一つ、果物はマンゴーやドラゴンフルーツなどが伸びています。特定品目への依存ではなく、複数の柱で構成されている点がベトナム輸出の強みです。

日本へ食品を輸出する際の主な規制は何ですか?

食品衛生法に基づく輸入届出が必要で、残留農薬・添加物・微生物の基準に適合しなければ流通できません。果物などの生鮮品は農林水産省の植物検疫の対象で、品目・産地ごとに条件が異なります。さらに食品表示法による原材料・原産地・アレルゲン・期限・栄養成分の適正表示が必須です。EPA/FTAを活用すれば関税優遇の可能性があり、その場合は原産地証明の整備が前提になります。

日本市場向けに求められる品質・規格は何ですか?

概ね四つの軸で問われます。第一に残留農薬基準(ポジティブリスト制度)への適合、第二に加工・水産での危害分析に基づく衛生管理(HACCP)、第三に栽培段階の安全・環境・労働を管理するGAP(GLOBALG.A.P.など)、第四にどの圃場・ロットかを遡れるトレーサビリティです。いずれも一度クリアして終わりではなく、継続的に維持・改善できる体制を持つことが日本の輸入者からの信頼につながります。

生鮮品の輸出で物流の何が課題になりますか?

温度管理を切らさないコールドチェーンの維持が最大の課題です。収穫・加工・保管・輸送・通関・配送の各段階で温度と時間を管理できるかが、鮮度とロスを左右します。ベトナムの物流インフラは整備が進む一方、産地から港湾・空港までのラストマイルや冷蔵保管能力には改善余地があります。予冷・冷蔵倉庫・リーファーコンテナの確保、通関リードタイムの短縮、航空便と海上便の使い分けが実務の論点です。

ベトナム農業・食品分野への進出形態にはどんな選択肢がありますか?

主に三つです。第一は調達(バイヤー)で、現地の生産者・加工業者から調達し日本へ輸入する最も軽い関与、品質は契約と監査で担保します。第二は合弁で、現地企業と調達・加工・品質管理を共同運営します。第三は加工拠点の設立で、品質を内製で作り込み日本向け規格に最適化します。いずれも相手の生産能力・品質体制・財務・取引実態・コンプライアンスを見極める信用調査が前提になります。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムのグリーンファイナンスとESG債:資金調達の新潮流

2050年ネットゼロを掲げるベトナムでは、脱炭素に要する巨額の資金を民間から呼び込むグリーンファイナンスが急速に立ち上がっています。グリーンボンド・サステナビリティリンク・グリーンクレジット・ブレンデッドファイナンスという調達手段、タクソノミーや中央銀行指針という制度の枠組み、そして日本企業の機会とリスクを資金調達の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin