Khu vực ngân hàng và tài chính Việt Nam nâng đỡ nền kinh tế tăng trưởng
Khu vực ngân hàng và tài chính Việt Nam là ngành cốt lõi nâng đỡ nền kinh tế thực vốn duy trì tăng trưởng cao, từ phương diện vốn. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu vốn như đầu tư thiết bị và vốn lưu động của doanh nghiệp, vay mua nhà và vay tiêu dùng của hộ gia đình sẽ mở rộng, và vai trò của các ngân hàng, tổ chức tài chính cung ứng nguồn vốn đó càng trở nên quan trọng hơn. Trên nền dân số vượt 100 triệu người, tầng lớp trung lưu đang mở rộng, và nhu cầu đầu tư sôi động, thị trường tài chính Việt Nam được chú ý như một thị trường có tiềm năng tăng trưởng vào hàng đầu Đông Nam Á. Việc còn nhiều "dư địa chưa khai phá" khi mức sử dụng tài khoản ngân hàng và tín dụng chưa phổ cập trọn vẹn cũng là yếu tố cho thấy triển vọng tăng trưởng dài hạn.
Khu vực tài chính Việt Nam có cấu trúc năng động: lấy các ngân hàng thương mại nhà nước làm trục, các ngân hàng thương mại tư nhân dẫn dắt tăng trưởng, và hơn nữa, các tay chơi mới như fintech, thanh toán điện tử và tài chính tiêu dùng đang trỗi dậy nhanh chóng. Đồng thời, ba dòng chảy lớn — tài chính toàn diện (mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng), số hóa, và tiến trình tham gia của vốn nước ngoài — đang làm thay đổi diện mạo của khu vực này. Bài viết này giải mã cấu trúc và các động lực tăng trưởng của khu vực ngân hàng, tài chính Việt Nam, đồng thời giải thích từ góc nhìn thực tiễn về sự trỗi dậy của tài chính số, các điểm tranh luận quanh việc tham gia của vốn nước ngoài, cùng những cơ hội đầu tư và điểm cần lưu ý mà doanh nghiệp Nhật Bản nên nắm bắt.
Cấu trúc và tăng trưởng của khu vực ngân hàng
Khu vực ngân hàng Việt Nam, phân chia lớn, được cấu thành từ các ngân hàng thương mại nhà nước mà Chính phủ là cổ đông chủ chốt, và các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Trong khi các ngân hàng lớn hệ nhà nước chiếm vị trí cốt lõi của thị trường, các ngân hàng tư nhân năng động lại dẫn dắt tăng trưởng ở các lĩnh vực bán lẻ (dành cho cá nhân) và số hóa.
Mở rộng tín dụng — cỗ máy tăng trưởng
Cỗ máy lớn nhất nâng đỡ tăng trưởng của khu vực ngân hàng là sự mở rộng tín dụng (cho vay). Đi cùng tăng trưởng kinh tế, dư nợ cho vay đối với doanh nghiệp và cá nhân đã liên tục tăng cao.

Tỷ lệ cho vay so với quy mô kinh tế (độ sâu của tín dụng) tiếp tục đi lên, điều này cho thấy mức độ tài chính nâng đỡ tăng trưởng kinh tế đang gia tăng. Đặc biệt, tài chính bán lẻ như vay mua nhà, vay mua ô tô, vay tiêu dùng là lĩnh vực có dư địa tăng trưởng lớn đi cùng sự mở rộng của tầng lớp trung lưu. Mặt khác, việc mở rộng tín dụng nhanh chóng cũng kéo theo các thách thức về quản trị rủi ro như quản lý nợ xấu (NPL) và sự tập trung của các khoản vay vào bất động sản. Việc có thể tiếp tục tăng trưởng trong khi vẫn giữ được sự lành mạnh hay không sẽ quyết định tính bền vững của khu vực này. Ngân hàng trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) đang điều hành chính sách cân bằng với sự lành mạnh, vừa quản lý mức tăng tín dụng, vừa thúc đẩy việc tuân thủ chuẩn mực quốc tế về quy định vốn tự có.
Sự trỗi dậy của tài chính số và fintech
Khi bàn về khu vực tài chính Việt Nam, không thể thiếu sự trỗi dậy bùng nổ của tài chính số và fintech. Trên nền một cơ cấu dân số trẻ, tỷ lệ phổ cập smartphone cao và thân thiện với công nghệ số, thanh toán điện tử, ngân hàng di động và ví số đang phổ cập nhanh chóng.
Tài chính toàn diện và phi tiền mặt hóa
Trước đây, tại Việt Nam có nhiều người không có tài khoản ngân hàng, và đây là một nền kinh tế lấy tiền mặt làm trung tâm. Tuy nhiên, sự phổ cập của fintech khởi đầu từ smartphone đã đưa nhanh những người này vào dịch vụ tài chính, thúc đẩy mạnh mẽ "tài chính toàn diện (financial inclusion)". Thanh toán bằng mã QR, ví điện tử, chuyển tiền di động thấm vào đời sống hằng ngày, và phi tiền mặt hóa đang tăng tốc. Chính phủ cũng đặt ra phương châm giảm phụ thuộc vào tiền mặt và thúc đẩy số hóa thanh toán, qua đó tiếp sức cho xu hướng này.
Tài chính của dữ liệu và nền tảng
Tiến trình của tài chính số không dừng lại ở việc nâng cao tiện lợi của thanh toán. Việc tích lũy dữ liệu thanh toán và giao dịch nâng cao độ chính xác của việc xét cấp tín dụng, giúp khả thi hóa các khoản vay nhỏ (microfinance) cho cá nhân và hộ kinh doanh siêu nhỏ vốn trước nay không thể vay được. "Tài chính nhúng (embedded finance)" — trong đó các nền tảng số như thương mại điện tử, gọi xe, giao đồ ăn tích hợp các dịch vụ tài chính như thanh toán, cho vay, bảo hiểm — cũng đang lan rộng. Sự hòa quyện giữa tài chính và nền tảng số đang tạo ra những lĩnh vực tăng trưởng mới. Tiến trình của tài chính số như vậy, đối với các ngân hàng truyền thống, vừa là áp lực cạnh tranh, đồng thời cũng là cơ hội thu nạp tệp khách hàng và công nghệ mới thông qua hợp tác, góp vốn. Mối quan hệ vừa cạnh tranh vừa hợp tác giữa ngân hàng và fintech đang làm dày thêm hệ sinh thái tài chính của Việt Nam. Đối với vốn nước ngoài, không chỉ ngân hàng và bảo hiểm truyền thống, mà còn mở ra một lối tham gia khác là đầu tư, hợp tác với những tay chơi tài chính số mới nổi này.
Tăng trưởng của tài chính bán lẻ và tài chính tiêu dùng
Trong khu vực tài chính Việt Nam, lĩnh vực có dư địa tăng trưởng đặc biệt lớn là tài chính bán lẻ (tài chính dành cho cá nhân). Các ngân hàng trước nay lấy cho vay doanh nghiệp làm trung tâm, nay nhắm tới đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro, đang mở rộng trọng tâm sang các dịch vụ tài chính dành cho cá nhân như vay mua nhà, vay mua ô tô, thẻ tín dụng, vay tiêu dùng. Sự mở rộng của tầng lớp trung lưu, đô thị hóa, và sự thấm sâu của phong cách tiêu dùng "tiêu dùng ngay, trả tiền sau" đang nâng đỡ lĩnh vực này.
Tài chính tiêu dùng (consumer finance) đảm nhận vai trò cung cấp tín dụng cho cả tệp khách hàng không có tài khoản ngân hàng hay lịch sử tín dụng, và đã tiếp sức cho việc mua sắm các hàng tiêu dùng lâu bền như đồ điện gia dụng, xe máy, smartphone. Những năm gần đây, dịch vụ "trả sau (BNPL: Buy Now, Pay Later)" lan rộng tại các điểm thương mại điện tử và bán lẻ cũng trỗi dậy, và sự hòa quyện giữa số hóa và tài chính bán lẻ đang tiến triển.

Sự mở rộng của tài chính bán lẻ, một mặt là cơ hội sinh lời cao cho ngân hàng và công ty tài chính tiêu dùng, mặt khác sự khéo léo trong quản trị tín dụng lại phân định mạnh mẽ giữa lợi nhuận và rủi ro. Ở một thị trường mà việc hoàn thiện chứng minh thu nhập còn đang dang dở, độ chính xác của mô hình cấp tín dụng dựa trên dữ liệu và việc xây dựng hệ thống thu hồi nợ trở thành nguồn gốc của năng lực cạnh tranh. Đối với vốn nước ngoài bao gồm doanh nghiệp Nhật Bản, con đường tham gia vào lĩnh vực tăng trưởng này thông qua việc góp vốn, mua lại các công ty tài chính tiêu dùng đang rộng mở.
Các điểm tranh luận và cơ hội của việc tham gia bằng vốn nước ngoài
Thị trường tài chính Việt Nam đang tăng trưởng là đối tượng đầu tư hấp dẫn đối với vốn nước ngoài. Việc tham gia bằng vốn nước ngoài có một số lối đi và điểm tranh luận.
Hình thức tham gia | Khái quát | Điểm tranh luận chính |
|---|---|---|
Góp vốn vào ngân hàng | Góp vốn chiến lược, hợp tác vốn vào ngân hàng tại chỗ | Trần tỷ lệ sở hữu của vốn nước ngoài |
Tài chính tiêu dùng | Mua lại, góp vốn vào công ty tài chính bán lẻ | Tính tăng trưởng và quản trị rủi ro |
Fintech | Đầu tư vào startup thanh toán, cho vay | Tình trạng hoàn thiện của quy định |
Bảo hiểm, chứng khoán | Tham gia vào bảo hiểm nhân thọ/phi nhân thọ, chứng khoán, quản lý tài sản | Mở rộng trung lưu, giấy phép |
Điểm tranh luận lớn nhất là trần tỷ lệ sở hữu của vốn nước ngoài đối với ngân hàng. Tại Việt Nam, có quy định trần đối với tỷ lệ sở hữu của người nước ngoài tại ngân hàng, nên việc tham gia theo hình thức để vốn nước ngoài nắm quyền chủ đạo trong điều hành bị ràng buộc. Vì vậy, việc tham gia của vốn nước ngoài chủ yếu lấy các hình thức góp vốn chiến lược, hợp tác vốn, liên doanh làm trung tâm. Mặt khác, ở các lĩnh vực ngoại vi như tài chính tiêu dùng, fintech, bảo hiểm, chứng khoán, quản lý tài sản, có những lĩnh vực không bị hạn chế nghiêm ngặt như ngân hàng, nên cơ hội tham gia vào thị trường tăng trưởng đang rộng mở. Các tổ chức tài chính Nhật Bản cũng đã tiến hành tham gia thông qua việc góp vốn hoặc mua lại các doanh nghiệp tại chỗ ở những lĩnh vực này.
Sự mở rộng trung lưu nới rộng phạm vi của các sản phẩm tài chính
Sự mở rộng của tầng lớp trung lưu nới rộng phạm vi không chỉ của cho vay ngân hàng, mà còn của các sản phẩm tài chính như bảo hiểm, chứng khoán, quản lý tài sản. Khi thu nhập tăng lên và sự quan tâm đến việc tạo lập tài sản gia tăng, nhu cầu đối với bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, quỹ đầu tư, dịch vụ quản lý tài sản sẽ trỗi dậy. Những lĩnh vực này vẫn đang ở giai đoạn đầu của sự phổ cập, là một biên giới (frontier) có dư địa tăng trưởng dài hạn lớn. Đặc biệt bảo hiểm nhân thọ là lĩnh vực điển hình mà nhu cầu trỗi dậy cùng với sự gia tăng thu nhập, vừa như sự bổ trợ cho hệ thống an sinh xã hội, vừa như phương tiện tạo lập tài sản và chuẩn bị cho thừa kế. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản có tri thức về bảo hiểm và quản lý tài sản, việc tham gia thông qua hợp tác, liên doanh với đối tác tại chỗ là một lựa chọn triển vọng với thành quả lớn về dài hạn.
Những điểm cần lưu ý khi đầu tư
Dù là khu vực tài chính có tính tăng trưởng cao, việc đầu tư vẫn có những rủi ro và điểm lưu ý đặc thù. Thứ nhất là rủi ro tín dụng và chất lượng tài sản. Ở mặt sau của việc mở rộng tín dụng nhanh chóng, sự tích tụ nợ xấu và sự tập trung cho vay vào một lĩnh vực nhất định (đặc biệt là bất động sản) có thể trở thành rủi ro. Khi đầu tư vào tổ chức tài chính, việc thẩm định chất lượng của danh mục cho vay cùng sự đầy đủ của trích lập dự phòng và vốn là điều không thể thiếu.
Thứ hai là động thái của quy định và giám sát. Tỷ lệ sở hữu của vốn nước ngoài, quy định vốn tự có, khung quy định đối với fintech sẽ chi phối tiền đề của hoạt động kinh doanh. Đặc biệt ở lĩnh vực fintech tăng trưởng nhanh, quy định còn đang trong tiến trình hoàn thiện, và sự thay đổi của luật chơi tác động đến môi trường kinh doanh. Thứ ba là quản trị và tính minh bạch. Ở các tổ chức tài chính tại thị trường mới nổi, có khi vẫn còn tồn tại các điểm tranh luận về quản trị như giao dịch giữa các bên liên quan và chất lượng công bố thông tin. Những rủi ro này cần được thẩm định qua việc điều tra và thẩm định (DD) đối với tổ chức tài chính, đối tác mục tiêu. Do tính chất của ngành tài chính, việc nắm bắt rủi ro tín dụng ngoài bảng và nợ tiềm tàng đòi hỏi sự điều tra đặc biệt thận trọng. Không chỉ các con số tài chính bề mặt, mà việc đi sâu để thẩm định thực trạng cho đến tận chất lượng của bên được vay, cũng như các nghĩa vụ nợ tiềm tàng như bảo lãnh, phái sinh, là điều có ý nghĩa quyết định trong đầu tư vào tổ chức tài chính.
Kết luận — thương cơ nằm ở "sự sâu hóa và số hóa của tài chính"
Khu vực ngân hàng và tài chính Việt Nam, trong khi nâng đỡ nền kinh tế thực tăng trưởng cao, đang thay đổi diện mạo nhanh chóng giữa ba dòng chảy: sự sâu hóa của tín dụng, sự trỗi dậy của tài chính số, và tiến trình của tài chính toàn diện. Dù việc góp vốn vào ngân hàng bị ràng buộc bởi tỷ lệ vốn nước ngoài, các lĩnh vực ngoại vi như tài chính tiêu dùng, fintech, bảo hiểm, chứng khoán, quản lý tài sản đang mở rộng những cơ hội đầu tư phong phú trên nền sự mở rộng trung lưu và số hóa.
Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật–Việt, hỗ trợ trọn gói từ việc cân nhắc đầu tư, hợp tác vào lĩnh vực tài chính Việt Nam, điều tra thị trường và thể chế, giành đối tác qua M&A, liên doanh, thẩm tra tín nhiệm và thẩm định trước khi mua lại, đến việc xác nhận giấy phép và quy định. Vừa nắm bắt dòng chảy lớn của sự sâu hóa và số hóa tài chính, vừa thẩm định kỹ lưỡng các rủi ro tín dụng, quy định và quản trị — chúng tôi tin rằng chính sự kết hợp cả hai đó là con đường tắt để gặt hái thành quả trong đầu tư tài chính tại Việt Nam.


