Tương lai của nền kinh tế số và AI mà Việt Nam đang vẽ nên
Việt Nam đặt nền kinh tế số vào trung tâm chiến lược quốc gia như động lực tăng trưởng kế tiếp. Một cơ cấu dân số trẻ, quen thuộc với điện thoại thông minh và ít ngần ngại với công nghệ mới. Hạ tầng số được xây dựng với tốc độ nhanh chóng. Cùng với đó là bài toán của toàn nền kinh tế: nâng cấp ngành sản xuất và nâng cao năng suất. Những yếu tố này chồng lên nhau, khiến nền kinh tế số và AI (trí tuệ nhân tạo) được định vị là phương tiện quyết định để Việt Nam vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" và bước tới ngưỡng cửa của nhóm nước phát triển.
Chính phủ đặt mục tiêu nâng đáng kể tỷ trọng của nền kinh tế số trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong trung hạn, đồng thời tăng tốc bồi dưỡng các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và AI. Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, xét theo tổng giá trị giao dịch hàng hóa (GMV), quy mô nền kinh tế số của Việt Nam thuộc nhóm tăng trưởng hàng đầu khu vực Đông Nam Á và được dự báo tiếp tục mở rộng hướng tới giữa thập niên 2020. Trong bài viết này, chúng tôi hệ thống các lĩnh vực tăng trưởng của nền kinh tế số và AI Việt Nam, cùng cơ hội đầu tư của từng lĩnh vực, hình thức tham gia đối với doanh nghiệp Nhật Bản, và những rủi ro cần lưu ý, dưới góc nhìn thực tiễn.
Nền tảng nâng đỡ sự tăng trưởng của nền kinh tế số
Đằng sau sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế số Việt Nam là một vài thế mạnh mang tính cơ cấu.
Dân số trẻ, thân thiện với công nghệ số
Việt Nam là một xã hội có độ tuổi trung bình trẻ, ở mức đầu 30 tuổi, với tỷ lệ phổ cập điện thoại thông minh và Internet cao. Tỷ lệ sử dụng Internet được cho là đạt khoảng 80% dân số, và mạng xã hội, video, thanh toán di động cùng các dịch vụ trực tuyến đã thấm sâu vào đời sống thường nhật. Mảnh đất cho các dịch vụ số mới được tiếp nhận nhanh chóng đã hình thành; việc phần lớn dân số sử dụng Internet và có một tầng lớp dày sống trọn vẹn theo phương thức mobile-first tạo ra "hiệu ứng quy mô" giúp dịch vụ mới phổ cập tức thì. Độ dày của "tầng lớp người tiêu dùng bản địa số" này chính là chỗ dựa cho sự tăng trưởng bùng nổ của thương mại điện tử và fintech. Tại khu vực nông thôn, việc hoàn thiện mạng 4G - cáp quang và sự giảm giá điện thoại thông minh cũng tiến triển, khiến quá trình số hóa tiêu dùng lan rộng theo diện từ thành thị về nông thôn.
Sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính phủ
Chính phủ nêu "chuyển đổi số (DX)" làm ưu tiên cấp quốc gia, thúc đẩy chính phủ điện tử, thanh toán số và xây dựng hạ tầng số. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu định lượng nâng nền kinh tế số lên 20% GDP (năm 2025) và 30% GDP (năm 2030), trở thành tín hiệu rõ ràng thúc đẩy dòng đầu tư và nguồn lực chính sách tập trung vào các lĩnh vực liên quan. Trên các phương diện như hoàn thiện thể chế pháp luật và quy định, hỗ trợ khởi nghiệp, đào tạo nhân lực, các chính sách hậu thuẫn cho sự tăng trưởng của nền kinh tế số cũng liên tục được đưa ra. Việc bắt buộc hóa toàn diện hóa đơn điện tử và mở rộng dịch vụ công trực tuyến giúp giảm chi phí giao dịch của khu vực tư nhân; định hướng của nhà nước là động lực quan trọng thu hút đầu tư tư nhân.
Nguồn nhân lực CNTT dồi dào
Việt Nam chú trọng giáo dục khối khoa học - kỹ thuật và đào tạo ra nhiều nhân lực CNTT. Mỗi năm, các trường đại học và cao đẳng cung cấp hàng vạn nhân lực CNTT; với bề dày thành tích là điểm đến gia công phần mềm (offshore), các công ty CNTT trên thế giới đặt cơ sở phát triển tại Việt Nam. Trong cả mảng phát triển offshore hướng tới thị trường Nhật Bản, Việt Nam cũng có bề dày kinh nghiệm lâu năm; việc có một tầng kỹ sư dày, bao gồm cả nhân lực biết tiếng Nhật, đồng nghĩa với một môi trường đặc biệt dễ tiếp cận đối với doanh nghiệp Nhật Bản. Mặt khác, nguồn cung chưa theo kịp nhu cầu tăng trưởng nhanh; kỹ sư cấp cao cùng nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực AI - dữ liệu thiếu hụt kinh niên, nên việc nâng cao chất lượng của nền tảng nhân lực này trở thành thách thức quan trọng nhất nâng đỡ sự tăng trưởng của AI, phần mềm và các dịch vụ số.

Giải mã các lĩnh vực tăng trưởng
Trong nền kinh tế số, chúng tôi hệ thống những lĩnh vực có mức tăng trưởng đặc biệt mạnh mẽ và cơ hội đầu tư lớn.
Thương mại điện tử và tiêu dùng số
Thương mại điện tử là đầu tàu lớn nhất của nền kinh tế số Việt Nam. Live commerce và social commerce, kết hợp mạng xã hội với video, đã len vào trung tâm hành vi tiêu dùng, dịch chuyển cửa ngõ mua sắm từ cửa hàng sang màn hình điện thoại. Kéo theo đó, các dịch vụ vệ tinh như quảng cáo số, logistics (giao hàng chặng cuối) và thanh toán cũng mở rộng. Trong khi các nền tảng lớn trong nước và các dịch vụ thương mại điện tử quốc tế cạnh tranh khốc liệt, thì những "chức năng hậu trường nâng đỡ hệ sinh thái thương mại điện tử" như giao hàng, kho bãi, thanh toán và hỗ trợ mở gian hàng vẫn còn nhiều dư địa để hoàn thiện, và đây là nơi mở ra cơ hội kinh doanh chắc chắn. Trong khi hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) vẫn còn ăn sâu, việc điện tử hóa thanh toán và nâng cao hiệu quả của mạng lưới đổi trả - logistics trở thành trục cạnh tranh kế tiếp, mở ra cơ hội ở việc xây dựng nền tảng hoàn tất đơn hàng (fulfillment) và thương mại điện tử xuyên biên giới.

Fintech và thanh toán số
Các loại hình fintech như ví điện tử, thanh toán bằng mã QR, chuyển tiền số và cho vay trực tuyến đang phổ cập nhanh chóng. Tại Việt Nam, nơi tầng lớp không có tài khoản ngân hàng từng chiếm số đông, các dịch vụ tài chính khởi nguồn từ di động đang lan rộng theo kiểu "nhảy cóc" (leapfrog), vượt qua cả ngân hàng truyền thống. Các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, VNPay, sự phổ cập của chuẩn QR có khả năng tương tác liên thông, cùng việc thử nghiệm thanh toán giá trị nhỏ thông qua nhà mạng viễn thông (mobile money) đã mở rộng tài chính toàn diện một cách bùng nổ. Như bước tiếp theo của thanh toán, phạm vi của fintech đang mở rộng sang các lĩnh vực như cho vay số, bảo hiểm (insurtech), quản lý tài sản và dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mặt khác, tài chính là ngành chịu quản lý, lấy việc cấp phép, sự giám sát của ngân hàng trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) và việc đáp ứng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) làm tiền đề, nên việc hợp tác với các tổ chức tài chính và công ty fintech bản địa nắm giữ chìa khóa trong thiết kế kinh doanh.
Điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu
Trên nền nhu cầu chuyển đổi số (DX) và AI của doanh nghiệp ngày càng tăng, đầu tư vào dịch vụ điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu đang mở rộng. Các nhà cung cấp điện toán đám mây và doanh nghiệp vận hành trung tâm dữ liệu toàn cầu đẩy mạnh đầu tư vào Việt Nam, trong khi các doanh nghiệp lớn bản địa như Viettel, VNG, FPT, CMC cũng tăng tốc xây dựng các cơ sở quy mô lớn. Luật An ninh mạng và các quy định yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước, cùng Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực năm 2023 (Nghị định 13), đòi hỏi doanh nghiệp lưu trữ và quản lý dữ liệu đúng cách trong nước, càng hậu thuẫn thêm cho nhu cầu trung tâm dữ liệu nội địa. Vì trung tâm dữ liệu trong thời đại AI cần nguồn điện khổng lồ và hệ thống làm mát tiên tiến, nên dưới cơ cấu nguồn điện mà Quy hoạch điện VIII (PDP8) phác họa, nguồn cung điện ổn định và khả năng mua được điện xanh trở thành yếu tố quyết định trong lựa chọn địa điểm. Việc tăng cường hạ tầng viễn thông quốc tế như lắp đặt thêm cáp ngầm dưới biển cũng đang tiến triển, đưa Việt Nam ngày càng nâng cao vị thế như một mắt xích trung tâm số của Đông Nam Á.
Triển khai AI và ứng dụng vào sản xuất, công nghiệp
AI nằm ở vị trí tiên phong nhất trong chiến lược số của Việt Nam. Ứng dụng AI vào công nghiệp đang lan rộng ra nhiều lĩnh vực: kiểm tra chất lượng và bảo trì dự đoán trong sản xuất, dự báo nhu cầu và chăm sóc khách hàng trong bán lẻ, thẩm định tín dụng và phát hiện gian lận trong tài chính, nâng cao hiệu quả dịch vụ hành chính công. Chính phủ đã đưa ra Chiến lược AI quốc gia hướng tới năm 2030, đặt mục tiêu trở thành một trong những trung tâm AI hàng đầu khu vực ASEAN. Sự trỗi dậy của AI tạo sinh trên toàn cầu cũng là một bước ngoặt lớn đối với Việt Nam. Làn sóng các doanh nghiệp quốc tế tiến vào lĩnh vực bán dẫn và hạ tầng AI diễn ra liên tiếp; bên cạnh việc phát triển bản thân các mô hình AI, nhu cầu mới đang nảy sinh ở từng tầng của nền kinh tế AI: hỗ trợ tích hợp AI vào nghiệp vụ doanh nghiệp, chuẩn bị và gán nhãn (annotation) dữ liệu, cùng nền tảng tính toán vận hành AI (trung tâm dữ liệu). Trên nền nguồn nhân lực CNTT dồi dào, sự gắn kết giữa chuyển đổi số của ngành sản xuất với AI được dự báo sẽ ngày càng sâu sắc hơn.
Nhân lực số và tái đào tạo kỹ năng
Nâng đỡ những lĩnh vực tăng trưởng này chính là thị trường cung ứng nhân lực và tái đào tạo kỹ năng (reskilling). Quá trình số hóa và phổ cập AI đang nhanh chóng đẩy cao nhu cầu đối với những nghề mới — không chỉ lập trình viên phần mềm mà còn kỹ sư dữ liệu, chuyên gia triển khai AI, nhân lực an ninh mạng và người làm marketing số. Nguồn cung không theo kịp đà tăng của nhu cầu, khiến tình trạng thiếu hụt nhân lực có thể làm việc ngay và việc tăng lương trở thành một trong những ràng buộc lớn nhất đối với doanh nghiệp thâm nhập. Trước thực tế đó, cơ hội đầu tư đang mở ra ở các hoạt động "tạo ra" nhân lực: cải cách chương trình đào tạo đại học, đào tạo nội bộ doanh nghiệp, giáo dục trực tuyến (EdTech), cùng các chương trình bồi dưỡng nhân lực trong lĩnh vực bán dẫn - AI. Đối với cả doanh nghiệp Nhật Bản, việc không chỉ giữ chân nhân lực cho riêng mình mà còn bắt tay với các cơ sở giáo dục và đơn vị đào tạo bản địa để cùng bồi dưỡng nhân lực trong dài hạn sẽ chi phối tỷ lệ giữ chân và năng lực cạnh tranh.
Hệ thống hóa cơ hội đầu tư và rủi ro
Bảng dưới đây hệ thống cơ hội đầu tư và rủi ro của các lĩnh vực chính trong nền kinh tế số và AI.
Lĩnh vực | Cơ hội đầu tư chính | Rủi ro cần lưu ý |
|---|---|---|
Thương mại điện tử | Logistics, thanh toán, quảng cáo, hỗ trợ mở gian hàng | Cạnh tranh gay gắt, khả năng sinh lời |
Fintech | Thanh toán, cho vay, bảo hiểm, chuyển tiền | Quy định tài chính, giấy phép |
Điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu | Xây dựng, vận hành hạ tầng, điện năng | Đầu tư lớn, điện và làm mát |
AI, phần mềm | Điểm phát triển, ứng dụng công nghiệp, gia công | Đảm bảo nhân lực, sở hữu trí tuệ và bảo vệ dữ liệu |
Nhân lực số, giáo dục | Đào tạo, huấn luyện, tái đào tạo kỹ năng | Đánh giá nhu cầu, giữ chân |
Những rủi ro cần lưu ý có điểm chung. Thứ nhất là quy định về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng và nội dung, đòi hỏi đáp ứng yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước (data localization) và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thứ hai là việc đảm bảo và giữ chân nhân lực, khi cuộc cạnh tranh giành nhân lực CNTT và AI rất khốc liệt, kéo theo bài toán tăng lương và bị lôi kéo. Thứ ba là sự cạnh tranh gay gắt và độ khó của việc sinh lời, khi cuộc đua giành người dùng đi trước và việc xác lập mô hình doanh thu bền vững bị đặt thành câu hỏi. Thêm vào đó, do quy định được cập nhật thường xuyên xuyên suốt các lĩnh vực, nên cũng không thể thiếu một cơ chế liên tục theo dõi sự thay đổi trong cách vận hành của cơ quan chức năng và các yêu cầu về giấy phép. Những điều này cần được quản lý bằng thông tin bám rễ tại địa phương và việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy.
Doanh nghiệp Nhật Bản nên tham gia như thế nào
Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, có nhiều cửa ngõ để tham gia vào nền kinh tế số và AI của Việt Nam. Thứ nhất là tận dụng Việt Nam như một điểm phát triển AI và phần mềm. Mô hình offshore - nearshore, tận dụng nguồn nhân lực CNTT dồi dào và chi phí tương đối thấp để thực hiện phát triển và vận hành tại Việt Nam, vốn đã có nhiều thành tích. Thứ hai là triển khai dịch vụ và sản phẩm số của chính mình trên thị trường Việt Nam. Cơ hội kinh doanh trong thị trường tăng trưởng như fintech, SaaS, nền tảng thương mại điện tử đang mở rộng rất lớn. Thứ ba là góp vốn, hợp tác, M&A với các doanh nghiệp số và startup bản địa. Trong những lĩnh vực tăng trưởng nhanh, việc tham gia vốn vào các doanh nghiệp bản địa triển vọng cho phép thu nạp công nghệ, thị trường và nhân lực một cách tức thì.
Dù ở hình thức nào, việc lựa chọn đối tác bản địa và thẩm định (due diligence) khi góp vốn, mua lại đều quyết định thành bại. Lĩnh vực số tuy tăng trưởng nhanh nhưng đi kèm những thay đổi mạnh mẽ về công nghệ, nhân lực và quy định; do mức bất đối xứng thông tin về thực trạng của doanh nghiệp mục tiêu (năng lực công nghệ, nền tảng khách hàng, khả năng sinh lời, cơ chế quản lý dữ liệu) là rất lớn, việc thẩm tra ngay từ giai đoạn cửa ngõ là không thể thiếu. Đặc biệt, cách thức xử lý dữ liệu, việc có hay không giấy phép, quyền sở hữu trí tuệ thuộc về ai, và tính liên tục của nhân sự chủ chốt là những điểm dễ bị bỏ sót nhất trong thẩm định lĩnh vực số, đồng thời lại chi phối giá trị.
Nắm bắt sự tăng trưởng số của Việt Nam — Góc nhìn của Solara
Nền kinh tế số và AI của Việt Nam, được nâng đỡ bởi ba nền tảng là dân số trẻ, sự hậu thuẫn của chính phủ và nguồn nhân lực CNTT dồi dào, đang tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ ở các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, điện toán đám mây - trung tâm dữ liệu và AI. Doanh nghiệp Nhật Bản có thể tham gia vào sự tăng trưởng này dưới nhiều hình thức đa dạng: tận dụng làm điểm phát triển, triển khai dịch vụ số ra thị trường, và góp vốn - hợp tác với doanh nghiệp bản địa.
Chìa khóa nằm ở việc nhận định đúng các lĩnh vực tăng trưởng, thấu hiểu môi trường quy định và lựa chọn đối tác bản địa đáng tin cậy. Chính vì là lĩnh vực thay đổi nhanh, nên thông tin bám rễ tại địa phương cùng việc thẩm định kỹ lưỡng khi góp vốn, hợp tác, M&A trở thành tiền đề để kìm chế rủi ro mà vẫn nắm bắt được cơ hội.
Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật - Việt, hỗ trợ xuyên suốt từ nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược thâm nhập, đến lựa chọn đối tác - startup bản địa, thực thi góp vốn - M&A - liên doanh, cho đến điều tra tín nhiệm và thẩm định trước khi mua lại. Chúng tôi đồng hành để biến cơ hội lớn mang tên tăng trưởng số của Việt Nam thành những thành quả chắc chắn.


