市場・産業17 phút đọc

Thị trường giáo dục Việt Nam: Cơ hội từ trường quốc tế và EdTech

Thị trường giáo dục Việt Nam: Cơ hội từ trường quốc tế và EdTech

Tổng quan thị trường: Vì sao thị trường giáo dục Việt Nam đầy triển vọng

Thị trường giáo dục Việt Nam đang thu hút sự chú ý như một lĩnh vực có nhiệt độ đặc biệt cao ngay cả khi so với phần còn lại của châu Á. Nền tảng của điều đó là mức độ sẵn sàng đầu tư cho giáo dục rất lớn trong các gia đình. Phụ huynh Việt Nam có xu hướng mạnh mẽ coi việc học của con cái là khoản chi ưu tiên hàng đầu, và văn hóa "có thêm thu nhập thì dành trước hết cho giáo dục" đã ăn sâu. Trong bối cảnh lợi tức dân số vẫn tiếp diễn với khoảng 100 triệu dân và cơ cấu dân số trẻ, điểm mạnh không có ở các thị trường châu Á khác chính là quy mô dân số trong độ tuổi đi học dày dặn cùng sức mua đang gia tăng diễn ra đồng thời.

Bên cạnh đó, xu hướng học tiếng Anh và du học ngày càng cao đang nâng tầm thị trường về mặt chất lượng. Hướng tới cơ hội việc làm toàn cầu, tầng lớp trung lưu đô thị coi trọng năng lực tiếng Anh và việc học lên các trường đại học nước ngoài ngày càng dày, kéo theo nhu cầu về giáo dục cao cấp như trường quốc tế, trung tâm ngoại ngữ, luyện thi du học mở rộng. Sự mở rộng chi tiêu của tầng lớp trung lưu đi kèm thu nhập tăng cũng cộng hưởng với sự tăng trưởng của bán lẻ – tiêu dùng Việt Nam, và giáo dục được hưởng lực đẩy về cầu với tư cách là khoản chi ưu tiên trong ngân sách hộ gia đình. Với doanh nghiệp Nhật Bản, đây là thị trường có nhiều cửa vào để phát huy thế mạnh của mình — từ vận hành trường học, EdTech, ngoại ngữ cho đến đào tạo nghề.

Cấu trúc phân khúc của thị trường giáo dục

Về mặt thực tiễn, nên nhìn nhận thị trường giáo dục Việt Nam như một tập hợp gồm nhiều phân khúc có tính chất khác nhau. Thứ nhất là trường quốc tế – trường tư thục, cung cấp chương trình nước ngoài (hệ Anh – Mỹ, IB, v.v.) hoặc giáo dục song ngữ, thu hút tầng lớp giàu có đô thị và nhóm trên của trung lưu với mức học phí cao. Thứ hai là trung tâm ngoại ngữ, lấy tiếng Anh làm trọng tâm với phổ rộng từ luyện thi đến tiếng Anh thương mại — rào cản gia nhập tương đối thấp nhưng cạnh tranh cũng khốc liệt. Thứ ba là đại học – giáo dục bậc cao, nơi có nhu cầu về giáo dục bậc cao chất lượng thông qua vốn nước ngoài hoặc các chương trình liên kết.

Thứ tư là EdTech đang tăng trưởng nhanh, trải rộng từ học trực tuyến, ứng dụng học tiếng Anh, đào tạo kỹ năng – tái đào tạo (reskilling) cho đến quản lý học tập (LMS), mở rộng nhờ độ phủ smartphone và mức độ tiếp nhận cao của giới trẻ. Thứ năm là đào tạo nghề – giáo dục kỹ năng, mảng giáo dục thực hành đáp ứng nhu cầu nhân lực của ngành sản xuất, CNTT và dịch vụ. Hình dung về cấu trúc của từng phân khúc được thể hiện qua sơ đồ khái niệm dưới đây.

Hình minh họa cấu trúc theo phân khúc của thị trường giáo dục Việt Nam (sơ đồ khái niệm)

Tùy theo từng phân khúc, lượng vốn cần thiết, thời gian thu hồi, mức độ nặng nề của quy định – giấy phép, và tính chất của đối tác bản địa cần có khác nhau rất nhiều. Điểm xuất phát khi cân nhắc thâm nhập không phải là nghĩ một cách mơ hồ rằng "tham gia vào giáo dục", mà là định nghĩa cụ thể: ở phân khúc nào, mang đến giá trị gì, cho khách hàng nào (phụ huynh, học sinh – sinh viên, doanh nghiệp).

Thị trường trường quốc tế: nhu cầu, quy định, điều kiện đầu tư nước ngoài, học phí

Trường quốc tế là một trong những phân khúc mang tính biểu tượng và sinh lời cao nhất trên thị trường giáo dục Việt Nam. Tập trung ở TP.HCM và Hà Nội, nhu cầu đối với các trường cung cấp chương trình hệ Anh – Mỹ, IB rất vững chắc, và đối tượng khách hàng đang mở rộng cùng với mức thu nhập tăng của tầng lớp trung lưu đô thị. Học phí thuộc nhóm cao theo mặt bằng trong nước, và chất lượng cơ sở vật chất – giáo viên – chương trình là yếu tố quyết định lựa chọn. Tại các khu vực đô thị nơi cầu vượt cung, sĩ số tuyển sinh và vị trí địa điểm chi phối rất lớn đến tính khả thi của dự án.

Mặt khác, giáo dục thuộc lĩnh vực có điều kiện đối với đầu tư nước ngoài, và việc đáp ứng quy định chiếm vị trí cốt lõi trong kế hoạch kinh doanh. Để thành lập trường, ngoài giấy phép thành lập và giấy phép hoạt động còn chồng chất nhiều yêu cầu như vốn tối thiểu, đất đai – cơ sở vật chất, trang thiết bị, tiêu chuẩn giáo viên, phê duyệt chương trình; đồng thời có thể bị áp các ràng buộc vận hành như giới hạn tỷ lệ học sinh là người Việt Nam. Nếu hiểu toàn cảnh các thủ tục cấp phép này cùng với những điều cơ bản về quy định đầu tư nước ngoài — bài tổng hợp về thể chế khi nhà đầu tư ngoại thâm nhập — thì độ chính xác của kế hoạch sẽ tăng lên. Điều quan trọng là không lạc quan về thời gian xử lý cấp phép (lead time) mà phải tính đúng nó vào thời điểm khai trường và dòng tiền.

EdTech: học trực tuyến, tiếng Anh, kỹ năng

EdTech là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thị trường giáo dục Việt Nam. Độ phủ smartphone cao, khả năng tiếp nhận số của giới trẻ, cùng nhu cầu xã hội muốn thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa đô thị và nông thôn chồng lên nhau, khiến dịch vụ học trực tuyến lan rộng nhanh chóng. Đặc biệt học tiếng Anh là hạng mục có nhu cầu lớn nhất, với các hình thức học qua ứng dụng, tiếng Anh trực tuyến và luyện thi đều sôi động. Bên cạnh đó, tái đào tạo kỹ năng CNTT – số, giáo dục lập trình cho trẻ em, đào tạo kỹ năng kinh doanh cho người đi làm cũng đang tăng trưởng.

So với việc vận hành trường học, EdTech dễ kiểm soát đầu tư ban đầu hơn và có tính cơ động cao khi khởi động, nhưng chi phí thu hút người dùng và tỷ lệ duy trì (retention) lại chi phối tính khả thi. Chìa khóa khác biệt hóa nằm ở chất lượng nội dung, bản địa hóa, sự thuận tiện của thanh toán – tính phí, và sự kết hợp với hình thức trực tiếp (offline), tức mô hình lai (hybrid). Ngoài ra, xét trên khía cạnh năng lực cung ứng nhân lực số, mảng này cũng liên quan tới nền tảng kỹ sư được trình bày trong hướng dẫn phát triển phần mềm offshore CNTT, và tương thích với thiết kế đặt bộ máy phát triển – vận hành tại bản địa. Về phương án hợp tác – đầu tư với startup, có thể tham khảo thêm hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.

Môi trường quy định: quy định đầu tư nước ngoài, giấy phép, điều kiện

Tại Việt Nam, lĩnh vực giáo dục cũng chịu quy định khá nặng, và việc hiểu quy định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thâm nhập và việc lựa chọn hình thức. Vận hành trường học và giáo dục bậc cao tuy mở cửa cho đầu tư nước ngoài nhưng là có điều kiện, kèm theo các ràng buộc về cấp phép thành lập – vận hành, vốn tối thiểu, yêu cầu về cơ sở vật chất – giáo viên – chương trình, tỷ lệ học sinh và phạm vi cung cấp. Trung tâm ngoại ngữ và giáo dục ngắn hạn cũng có yêu cầu về đăng ký – cấp phép với tư cách cơ sở giáo dục và tiêu chuẩn giáo viên; vận hành không phép là lĩnh vực có rủi ro cao.

Ngay cả với các hoạt động lấy phần mềm – nội dung làm trục như EdTech, tùy theo phạm vi cung cấp dưới dạng dịch vụ giáo dục mà vẫn có thể liên quan đến các giấy phép trong lĩnh vực giáo dục; thêm vào đó cần lưu tâm đến bảo vệ thông tin cá nhân – dữ liệu và quy định về nội dung. Về mặt thực tiễn, nên kiểm tra điều kiện theo từng phân khúc mục tiêu đối với dư địa thâm nhập và các ràng buộc của nhà đầu tư nước ngoài. Điều quan trọng là không chỉ coi quy định là "trở ngại", mà đưa nó vào thiết kế hình thức thâm nhập (trực doanh – nhượng quyền – liên doanh – đầu tư) và biến nó thành rào cản gia nhập có lợi cho mình trước các đối thủ.

Cách chọn hình thức thâm nhập

Hình thức thâm nhập thị trường giáo dục được thiết kế tùy theo phân khúc, rào cản quy định và quy mô đầu tư ban đầu. Các lựa chọn chính gồm: trực doanh (tự thành lập và vận hành trường – trung tâm), nhượng quyền (FC) (tận dụng thương hiệu – bí quyết vận hành sẵn có, hoặc cấp quyền thương hiệu của mình), liên doanh (JV) (bắt tay với đối tác bản địa có giấy phép – đất đai – quan hệ), đầu tư – M&A (mua lại giấy phép – thương hiệu – nền tảng học viên sẵn có để mua thời gian). Hình dung về rào cản quy định và mức độ nặng nề của đầu tư ban đầu theo từng hình thức được thể hiện qua sơ đồ khái niệm dưới đây.

Hình minh họa mức độ rào cản quy định/đầu tư ban đầu theo từng hình thức thâm nhập (sơ đồ khái niệm)

Sắp xếp đặc trưng của từng hình thức như sau. Điều quan trọng là chọn thiết kế phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu của mình, dựa trên sự cân bằng giữa độ mạnh của quyền kiểm soát, mức độ nặng nề của việc đáp ứng quy định, tốc độ khởi động và lượng vốn cần thiết.

Hình thức thâm nhập

Rào cản quy định

Đầu tư ban đầu

Phù hợp chủ yếu với

Trực doanh (thành lập trường)

Cao

Lớn

Trường quốc tế – trường tư thục

Nhượng quyền

Trung bình

Trung bình

Ngoại ngữ – kỹ năng – giáo dục trẻ em

Liên doanh (JV)

Trung bình – cao

Trung bình – lớn

Vận hành trường – giáo dục bậc cao

Đầu tư – M&A

Trung bình

Trung bình – lớn

Trường sẵn có – EdTech – chuỗi ngoại ngữ

EdTech trực doanh

Trung bình

Nhỏ – trung bình

Học trực tuyến – tiếng Anh – kỹ năng

Cơ hội và thách thức, và nhân lực

Nhìn từ phía cơ hội, các lĩnh vực triển vọng khá rõ ràng. Trường quốc tế – trường tư thục thu hút sự coi trọng chất lượng của tầng lớp trung lưu đô thị; ngoại ngữ – EdTech được nâng đỡ bởi bề dày nhu cầu tiếng Anh – kỹ năng; đào tạo nghề gắn trực tiếp với nhu cầu nhân lực của các ngành. Việc cầu mở rộng về mặt cấu trúc chính là sức hấp dẫn lớn nhất của thị trường này. Đặc biệt, không chỉ ở các đô thị lớn như Hà Nội – TP.HCM, mà ở Đà Nẵng và các thành phố hạt nhân địa phương, thu nhập tăng và đô thị hóa cũng đang tiến triển, mở rộng nền tảng cho giáo dục cao cấp – giáo dục trực tuyến. Việc còn nhiều dư địa để nhân rộng mô hình thành công ở một đô thị ra các nơi khác cũng là yếu tố nâng đỡ tính khả thi trung – dài hạn. Mặt khác, các thách thức cũng rất thực tế: sự phức tạp của quy định và giấy phép, thời gian xử lý cấp phép, việc bảo đảm vị trí – đất đai, và trên hết là nhân lực — việc bảo đảm và giữ chân giáo viên đủ tiêu chuẩn, hiệu trưởng – người phụ trách vận hành xuất sắc, cùng nhân lực số là điều phân định thành bại.

Việc bảo đảm và giữ chân nhân lực chính là chất lượng tự thân của hoạt động giáo dục; sự khéo léo trong tuyển dụng – đánh giá – đãi ngộ – thiết kế lộ trình nghề nghiệp tác động trực tiếp đến tỷ lệ nghỉ việc và mức độ hài lòng của khách hàng. Điểm này gắn bó mật thiết với thực tiễn được hệ thống hóa trong tuyển dụng – giữ chân nhân lực tại Việt Nam. Chính vì giáo dục là hoạt động thâm dụng lao động "con người đào tạo con người", nên việc thiết kế bộ máy vận hành bền vững trên cơ sở hiểu thị trường lao động và tập quán kinh doanh bản địa là điều không thể thiếu.

Hỗ trợ thâm nhập thị trường giáo dục của Solara & Co

Solara & Co, với tư cách là đơn vị tư vấn M&A – thâm nhập thị trường kết nối Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ trọn gói việc thâm nhập lĩnh vực giáo dục. Cụ thể, chúng tôi đồng hành sát với thực tế bản địa: từ lựa chọn phân khúc và nghiên cứu thị trường – đối thủ; hệ thống hóa quy định đầu tư nước ngoài – giấy phép – điều kiện riêng cho từng mảng trường quốc tế, ngoại ngữ, EdTech, đào tạo nghề; thiết kế so sánh các hình thức thâm nhập trực doanh – FC – liên doanh – đầu tư; tìm kiếm và đánh giá đối tác bản địa hoặc ứng viên M&A; thẩm định (due diligence) các mặt tài chính – thuế – pháp lý – quy định trong M&A; cho đến hỗ trợ xây dựng bộ máy – nhân lực – quản trị sau khi khai trường và khởi động. Vai trò của chúng tôi là đưa sự phức tạp của quy định, thời gian xử lý cấp phép và cái khó đặc thù về bảo đảm nhân lực vào tính toán ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, để giảm thiểu những "ngoài dự kiến". Khi quý vị cân nhắc thâm nhập thị trường giáo dục Việt Nam, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムの教育市場が有望とされる理由は何ですか。

家庭の教育投資意欲が非常に高く、所得が上がるとまず教育に振り向ける文化が根づいていることが第一の理由です。約1億人の人口と若い人口構成による人口ボーナス、中間層の拡大、そして英語力・海外進学を重視する留学志向の高まりが重なり、インターナショナル校・語学・EdTechなどプレミアム教育への需要が構造的に拡大しています。

ベトナムの教育市場はどのようなセグメントに分かれますか。

インターナショナル校・私立学校、語学スクール、大学・高等教育、EdTech(オンライン学習・英語・スキル)、職業訓練・スキル教育の5領域に大別できます。セグメントごとに必要資本・回収期間・規制やライセンスの重さ・求められる現地パートナーが大きく異なるため、どのセグメントでどの顧客に何を届けるかを最初に定義することが重要です。

外資がベトナムでインターナショナル校を運営する際の規制は何ですか。

教育は外資にとって条件付き分野にあたり、設立許可・運営許可に加え、最低資本、校地校舎・設備、教員資格、カリキュラム認可など複数の要件が積み重なります。ベトナム人就学比率の上限など運営上の制約が課される場合もあり、許認可のリードタイムを開校時期とキャッシュフローに正しく織り込むことが不可欠です。

ベトナムでEdTech事業を展開する際のポイントは何ですか。

スマートフォンの高い普及率と若年層のデジタル受容性を背景に、英語学習を筆頭にオンライン学習が急成長しています。学校運営より初期投資を抑えやすい一方、ユーザー獲得コストと継続率が事業性を左右します。コンテンツの質、ローカライズ、決済・課金の利便性、対面とのハイブリッド設計が差別化の鍵で、提供範囲によっては教育関連の許認可やデータ保護への配慮も必要です。

教育市場への進出形態にはどのような選択肢がありますか。

直営(自社で学校・スクールを設立・運営)、フランチャイズ(ブランド・運営ノウハウの活用または供与)、合弁(許認可・校地・人脈を持つ現地パートナーと協業)、投資・M&A(既存の許認可・ブランド・生徒基盤を取り込み時間を買う)が主な選択肢です。セグメント・規制ハードル・初期投資の大きさ・コントロールの強さのバランスから最適解を選びます。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムのグリーンファイナンスとESG債:資金調達の新潮流

2050年ネットゼロを掲げるベトナムでは、脱炭素に要する巨額の資金を民間から呼び込むグリーンファイナンスが急速に立ち上がっています。グリーンボンド・サステナビリティリンク・グリーンクレジット・ブレンデッドファイナンスという調達手段、タクソノミーや中央銀行指針という制度の枠組み、そして日本企業の機会とリスクを資金調達の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin