Hướng tới công xưởng của thế giới — Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất xuất khẩu
Trong hơn 30 năm qua, Việt Nam đã chuyển mình từ một nước nông nghiệp thành một trung tâm sản xuất xuất khẩu, gánh vác một phần vai trò của "công xưởng thế giới". Điện thoại thông minh, linh kiện điện tử, dệt may, giày dép, đồ gỗ — các sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam được xuất khẩu đi khắp thế giới, và đến nay tổng kim ngạch thương mại đã đạt quy mô vượt cả GDP. Điều này cho thấy nền kinh tế Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cao, gắn bó sâu sắc với thương mại và xuất khẩu. Sự gắn kết chặt chẽ với kinh tế thế giới vừa là động lực tăng trưởng, vừa đồng thời mang lại tính chất hai mặt là dễ chịu tác động bởi biến động của cầu bên ngoài, nhưng với Việt Nam trong vai trò trung tâm sản xuất xuất khẩu, vẫn tồn tại những cơ hội tăng trưởng dư sức bù đắp cho điều đó.
Hai luồng gió thuận về mặt cấu trúc đã nâng đỡ quá trình trở thành trung tâm sản xuất xuất khẩu này. Thứ nhất là việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng (China+1) trên nền tảng đối đầu Mỹ–Trung; trong bối cảnh ngành sản xuất thế giới đa dạng hóa các cơ sở sản xuất, Việt Nam đã trở thành điểm tiếp nhận đầy tiềm năng. Thứ hai là mạng lưới FTA (hiệp định thương mại tự do) đạt quy mô vào hàng lớn nhất thế giới; Việt Nam đã xây dựng được vị thế tiếp cận nhiều thị trường chủ chốt với điều kiện ưu đãi. Bài viết này phân tích cấu trúc xuất khẩu và mạng lưới FTA của Việt Nam, hiện trạng của China+1 và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cùng các chiến lược và điểm cần lưu ý để doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp Nhật Bản tận dụng trung tâm sản xuất xuất khẩu này, tất cả dưới góc nhìn thực tiễn.
Xuất khẩu của Việt Nam qua những con số
Xuất khẩu của Việt Nam đã duy trì mức tăng trưởng cao trong thời gian dài và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế.

Tổng kim ngạch xuất khẩu đã đạt quy mô khoảng 400 tỷ USD mỗi năm, và tổng kim ngạch thương mại (xuất khẩu cộng nhập khẩu) lên tới khoảng 1,6 lần GDP. Một quốc gia có độ phụ thuộc thương mại cao đến vậy là hiếm gặp ngay cả trên phạm vi toàn cầu, và ngay từ các con số cũng có thể đọc thấy rõ rằng chính cầu bên ngoài là động lực vận hành nền kinh tế Việt Nam. Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Hoa Kỳ, những năm gần đây đã chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch xuất khẩu, tiếp theo là Trung Quốc, EU, ASEAN, Nhật Bản và Hàn Quốc. Cấu trúc thặng dư vượt trội với Hoa Kỳ cũng chính là mồi lửa cho rủi ro thương mại sẽ đề cập ở phần sau.

Điều đáng chú ý là xuất khẩu đã mở rộng đi kèm với việc nâng cấp cơ cấu mặt hàng, từ công nghiệp nhẹ thâm dụng lao động sang điện tử, cơ khí có giá trị gia tăng cao hơn. Trước đây dệt may, giày dép là trung tâm của xuất khẩu, nhưng nay sản phẩm điện tử, điện máy đã trở thành ngành xuất khẩu lớn nhất, và tỷ trọng của nó tăng dần qua từng năm. Việc nâng cấp cấu trúc xuất khẩu cho thấy Việt Nam đang tiến hóa từ một cứ điểm lắp ráp đơn thuần với chi phí thấp sang một cơ sở sản xuất đi kèm công nghệ. Đồng thời, thị trường xuất khẩu cũng đang đa dạng hóa từ chỗ phụ thuộc vào một số quốc gia nhất định, và trên nền tảng mạng lưới FTA, kênh tiêu thụ đã mở rộng sang các thị trường đa dạng như châu Âu, châu Á, Bắc Mỹ.
Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nâng đỡ xuất khẩu
Phần lớn xuất khẩu của Việt Nam do các doanh nghiệp nước ngoài đảm nhận. Ngành sản xuất của thế giới đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam, rồi từ đó xuất khẩu ra thị trường thế giới — cấu trúc này chính là cốt lõi của tăng trưởng dẫn dắt bởi xuất khẩu của Việt Nam. Trên thực tế, khoảng 70% xuất khẩu của Việt Nam do doanh nghiệp nước ngoài tạo ra, trong đó riêng pháp nhân tại Việt Nam của Samsung (Hàn Quốc) được cho là chiếm gần 20% xuất khẩu của cả nước. Điều này có nghĩa là trong khi vốn ngoại là động lực tăng trưởng, nó cũng đồng thời mang theo điểm yếu mang tính cấu trúc là sự phụ thuộc vào một số doanh nghiệp và mặt hàng nhất định. Vì vậy, năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc vào việc có thể liên tục thu hút được nguồn vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chất lượng cao và mở rộng được lớp nền của nó hay không. Việc hoàn thiện môi trường đầu tư, mở rộng hạ tầng và đào tạo nhân lực sẽ quyết định vị thế của Việt Nam với tư cách trung tâm xuất khẩu. Những năm gần đây, việc thu hút đầu tư vào các lĩnh vực giá trị gia tăng cao như bán dẫn, điện tử đang được đẩy nhanh, và đang diễn ra động thái nâng "chất" của trung tâm xuất khẩu lên một bậc.
Mạng lưới FTA như một vũ khí
Vũ khí lớn nhất của Việt Nam với tư cách trung tâm sản xuất xuất khẩu là mạng lưới FTA (hiệp định thương mại tự do) đạt quy mô vào hàng lớn nhất thế giới. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương, có thể tiếp cận phần lớn các thị trường chủ chốt của thế giới với điều kiện ưu đãi như cắt giảm, xóa bỏ thuế quan.
Các FTA chủ chốt và ý nghĩa của chúng
Trong số các FTA khu vực rộng lớn mà Việt Nam tham gia có CPTPP (có hiệu lực từ năm 2019) nhằm vào khu vực Vành đai Thái Bình Dương, hiệp định khu vực rộng lớn RCEP (có hiệu lực từ năm 2022) giữa ASEAN và các nước lân cận, và EVFTA (FTA EU–Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2020) mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường châu Âu. Số FTA mà Việt Nam đã ký kết, đưa vào hiệu lực lên tới hơn mười hiệp định, cùng với các hiệp định song phương như UKVFTA với Anh, phủ lên các thị trường chủ chốt như một tấm lưới. Các hiệp định này cho phép xuất khẩu sản phẩm sản xuất tại Việt Nam sang nước đối tác với thuế quan thấp hoặc bằng không, mang lại lợi thế chi phí lớn cho các doanh nghiệp lấy Việt Nam làm cơ sở sản xuất. Chẳng hạn với EVFTA, khoảng 70% dòng thuế phía EU được xóa bỏ ngay khi có hiệu lực, các mặt hàng còn lại được thiết kế giảm dần về 0 trong vòng 7–10 năm, nên lợi thế thuế quan ngày càng mở rộng theo từng năm.
FTA chủ chốt | Thị trường mục tiêu chính | Ý nghĩa đối với doanh nghiệp |
|---|---|---|
CPTPP | Vành đai Thái Bình Dương (Nhật, Canada, Úc, Mexico, v.v.) | Tiếp cận thuế quan thấp vào thị trường rộng lớn |
RCEP | ASEAN + Nhật, Trung, Hàn, Úc, NZ | Tích hợp chuỗi cung ứng nội khối |
EVFTA | EU (thị trường châu Âu) | Lợi thế thuế quan khi xuất khẩu sang châu Âu |
Nội khối ASEAN | Các nước Đông Nam Á | Xóa bỏ thuế quan, hợp nhất thị trường nội khối |
Để hưởng lợi tối đa từ FTA, không thể thiếu sự hiểu biết về "quy tắc xuất xứ". Để áp dụng thuế quan ưu đãi của FTA, sản phẩm cần được công nhận là "có xuất xứ Việt Nam (hoặc nội khối)" theo hiệp định, và muốn vậy cần tạo ra một tỷ lệ giá trị gia tăng nhất định trở lên trong khu vực hoặc trải qua các công đoạn gia công quy định. Trên thực tế, các tiêu chí như tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC) 40%, cùng với quy tắc "cộng gộp" (cumulation) cho phép cộng dồn xuất xứ của nguyên liệu trong nội khối ASEAN và RCEP, giữ vai trò then chốt, và việc có đáp ứng được hay không chính là lằn ranh phân định việc áp dụng thuế suất ưu đãi. Để đáp ứng quy tắc xuất xứ này, các động thái nội địa hóa nguồn cung linh kiện, vật liệu đang gia tăng, và đây cũng là một yếu tố thúc đẩy sự tập trung của ngành công nghiệp phụ trợ về Việt Nam.
Hiện trạng của China+1 và tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Điều đã thúc đẩy nhanh quá trình Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất xuất khẩu chính là làn sóng China+1. Trên nền tảng đối đầu Mỹ–Trung, rủi ro địa chính trị và yêu cầu tăng cường tính bền vững (resilience) của chuỗi cung ứng, ngành sản xuất thế giới đã đẩy mạnh việc đa dạng hóa cơ sở sản xuất từ chỗ tập trung độc nhất vào Trung Quốc. Việt Nam đã trở thành điểm tiếp nhận hàng đầu của cuộc tái cấu trúc này nhờ lợi thế địa lý giáp Trung Quốc, chi phí nhân công cạnh tranh, mạng lưới FTA và các chính sách thu hút đầu tư tích cực của chính phủ.
Đào sâu từ "lắp ráp" sang "công nghiệp phụ trợ"
Ở giai đoạn đầu của China+1, trung tâm là việc di dời công đoạn lắp ráp thành phẩm. Tuy nhiên, khi tái cấu trúc chuỗi cung ứng tiến triển, sự tập trung của "công nghiệp phụ trợ" gồm linh kiện, vật liệu, vật tư cũng đang dần diễn ra. Xét từ góc độ đáp ứng quy tắc xuất xứ, rút ngắn thời gian giao hàng của khâu mua sắm và quản lý chất lượng, động thái mua sắm, sản xuất tại chỗ những hàng hóa trung gian vốn trước đây phụ thuộc vào nhập khẩu đang lan rộng. Việc đào sâu công nghiệp phụ trợ nâng cao giá trị gia tăng của ngành sản xuất Việt Nam và củng cố thêm một bậc năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Đối với các nhà sản xuất linh kiện, vật liệu, thiết bị của Nhật Bản, cơ hội tham gia gắn với sự tập trung của ngành công nghiệp phụ trợ này đang mở rộng.
Tuy nhiên, công nghiệp phụ trợ của Việt Nam vẫn còn đang trên đường phát triển. Một phần linh kiện, vật liệu trình độ cao vẫn còn phụ thuộc vào nhập khẩu, và việc nâng tỷ lệ nội địa hóa (local content) là bài toán quan trọng đối với cả chính phủ Việt Nam lẫn doanh nghiệp đầu tư. Chính khoảng trống "nội địa hóa nguồn cung" này cũng là cơ hội kinh doanh cho các nhà cung ứng vừa và nhỏ của Nhật Bản có năng lực công nghệ. Một hệ thống đặt cơ sở gần nhà sản xuất thành phẩm và có thể cung cấp linh kiện, vật liệu chất lượng cao theo phương thức just-in-time mang lại giá trị lớn cho những khách hàng đang tìm kiếm sự bền vững của chuỗi cung ứng.
Bắc và Nam — sử dụng hai cụm công nghiệp của Việt Nam như thế nào
Ngành sản xuất của Việt Nam sở hữu hai cụm công nghiệp khác nhau về tính chất địa lý, và việc lựa chọn địa điểm là luận điểm có thể quyết định thành bại của việc tận dụng trung tâm xuất khẩu. Miền Bắc (các tỉnh Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên quanh Hà Nội, thành phố cảng Hải Phòng, tỉnh Hưng Yên, v.v.) là một hành lang điện tử lớn nơi tập trung các nhà sản xuất điện tử, điện máy như Samsung, Foxconn, Luxshare. Việc giáp ranh bằng đường bộ với vành đai cung ứng linh kiện ở Hoa Nam (Trung Quốc), và khả năng mua sắm hàng hóa trung gian với thời gian giao hàng ngắn qua các cửa khẩu Lào Cai, Lạng Sơn, là thế mạnh lớn trong bối cảnh China+1.
Trong khi đó, miền Nam (các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Long An quanh Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu) có lớp nền ngành nghề rộng trải từ dệt may, giày dép, đồ gỗ, máy móc đến thực phẩm, và sở hữu lợi thế logistics khi có thể tổ chức trực tiếp các tàu container lớn đi Âu–Mỹ từ cảng nước sâu Cái Mép–Thị Vải. Miền Bắc thiên về điện tử và liên kết với Trung Quốc, miền Nam đa ngành và hướng về xuất khẩu sang Âu–Mỹ — căn cứ vào sự khác biệt tính chất này, việc lựa chọn địa điểm theo đặc tính sản phẩm cùng điểm đầu và điểm cuối của chuỗi cung ứng là điều quan trọng. Khi lựa chọn khu công nghiệp, cần đánh giá một cách tổng thể không chỉ giá đất và mức lương, mà cả sự ổn định của cung ứng điện, khả năng tiếp cận cảng biển và đường cao tốc, độ gần của các nhà cung ứng địa phương, cùng sự trơn tru của thủ tục cấp phép. Địa điểm một khi đã quyết định thì khó thay đổi, nên đây là quyết định tạo nên chính nền tảng của chiến lược trung tâm xuất khẩu.
Chiến lược để doanh nghiệp Nhật Bản tận dụng trung tâm xuất khẩu
Chiến lược tận dụng trung tâm sản xuất xuất khẩu của Việt Nam có thể sắp xếp thành một số định hướng. Thứ nhất là tận dụng với tư cách cơ sở sản xuất. Như một phần của China+1, hoặc như một cứ điểm xuất khẩu mới, doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam và tận dụng FTA để xuất khẩu ra thị trường thế giới. Đây là cách tận dụng trung tâm xuất khẩu trực tiếp nhất. Thứ hai là cung cấp linh kiện, vật liệu, đảm nhận một phần của chuỗi cung ứng. Việc cung cấp linh kiện, vật liệu tại chỗ cho các nhà sản xuất thành phẩm đang tập trung ở Việt Nam sẽ có nhu cầu mở rộng cùng với sự đào sâu của ngành công nghiệp phụ trợ.
Thứ ba là rút ngắn thời gian bằng M&A, liên doanh. Xây dựng nhà máy và mạng lưới cung ứng từ con số không thì mất nhiều thời gian. Bằng việc mua lại, liên doanh với các nhà sản xuất, nhà cung ứng hiện hữu, doanh nghiệp có thể thâu tóm một lúc thiết bị sản xuất, nhân lực, giấy phép và đối tác giao dịch, qua đó đẩy nhanh việc gia nhập trung tâm xuất khẩu. Ở những thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh, tư duy "mua thời gian" này rất hữu hiệu. Tuy nhiên, tiền đề cho điều đó là không thể thiếu việc điều tra tín nhiệm và rà soát chuyên sâu để đánh giá tình hình tài chính, giấy phép, nợ ngoài sổ sách và chất lượng đối tác giao dịch của doanh nghiệp mục tiêu.
Những điểm cần lưu ý và rủi ro
Việt Nam với tư cách trung tâm sản xuất xuất khẩu cũng có những điểm cần lưu ý. Thứ nhất là việc tăng lương. Cùng với tăng trưởng kinh tế và cuộc cạnh tranh thu hút nhân lực, chi phí nhân công có xu hướng tăng; mức lương tối thiểu vùng gần như được điều chỉnh tăng hằng năm, và ở Vùng I cao nhất đã đạt mức gần 5 triệu đồng/tháng. Lợi thế "chi phí thấp" đơn thuần trước đây đang nhạt dần, và từ nay trở đi, các yếu tố cạnh tranh ngoài chi phí như năng suất, chất lượng và độ dày của chuỗi cung ứng sẽ được đặt ra. Thứ hai là các ràng buộc về hạ tầng và điện. Liệu việc hoàn thiện cung ứng điện và hạ tầng logistics có theo kịp tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng hay không sẽ là luận điểm quan trọng khi lựa chọn địa điểm. Trên thực tế, vào mùa hè năm 2023, cung ứng điện ở miền Bắc đã căng thẳng, và đã phát sinh tình trạng hạn chế vận hành tạm thời tại các khu công nghiệp ở những tỉnh như Bắc Giang, Bắc Ninh. Chính phủ đang đẩy mạnh việc tăng cường mạng lưới phát điện, truyền tải theo Quy hoạch điện (PDP8) cùng với việc thiết lập cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cho năng lượng tái tạo, nhưng sự ổn định của nguồn điện vẫn là cốt lõi của rủi ro địa điểm.
Thứ ba là sự bất định của môi trường thương mại. Các động thái bảo hộ trên toàn cầu, việc vận dụng quy tắc xuất xứ và ma sát thương mại có thể tác động đến các hoạt động kinh doanh lấy xuất khẩu làm tiền đề. Đặc biệt những năm gần đây, trên nền tảng thâm hụt thương mại với Việt Nam ngày càng lớn, Hoa Kỳ đang siết chặt việc thẩm tra xuất xứ đối với "xuất khẩu vòng (transshipment)" — tức tái xuất hàng hóa của nước thứ ba thông qua Việt Nam — và rủi ro các sản phẩm không được công nhận xuất xứ Việt Nam bị áp thuế bổ sung đang trở nên hiện hữu. Một khi đã hưởng ưu đãi FTA, việc củng cố trên thực chất cả chứng nhận xuất xứ lẫn việc tích lũy giá trị gia tăng nội khối chính là sự phòng bị lớn nhất trước rủi ro thương mại. Trong khi hưởng luồng gió thuận mang tên FTA, không thể thiếu sự để mắt tới những thay đổi của môi trường thương mại. Thứ tư là chất lượng nhân lực và nhà cung ứng. Việc bảo đảm, giữ chân nhân lực địa phương xuất sắc và khai thác các nhà cung ứng địa phương đáng tin cậy sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của cơ sở sản xuất. Những rủi ro này cần được đánh giá thông qua thông tin bám rễ tại địa phương và việc điều tra doanh nghiệp mục tiêu, đối tác.
Tổng kết — Biến FTA và độ dày của mạng lưới cung ứng thành đồng minh
Việt Nam, nhờ hưởng hai luồng gió thuận là China+1 và mạng lưới FTA, đang củng cố vị thế trung tâm sản xuất xuất khẩu của thế giới. Cấu trúc xuất khẩu đã được nâng cấp từ thâm dụng lao động sang điện tử, cơ khí, và sự tập trung của ngành công nghiệp phụ trợ cũng đang tiến triển. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, nhiều lựa chọn chiến lược đa dạng đang mở rộng: tận dụng với tư cách cơ sở sản xuất, cung cấp linh kiện, vật liệu, và gia nhập bằng M&A, liên doanh. Chìa khóa nằm ở việc sử dụng thành thạo quy tắc xuất xứ của FTA và biến độ dày của mạng lưới cung ứng địa phương thành đồng minh.
Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân sự ở cả Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ một cách nhất quán từ việc nghiên cứu thiết lập cơ sở sản xuất, xây dựng chuỗi cung ứng tại Việt Nam, điều tra thị trường và nhà cung ứng, thâu tóm đối tác qua M&A, liên doanh, điều tra tín nhiệm và rà soát chuyên sâu trước khi mua lại, cho đến xác minh giấy phép và đối tác giao dịch. Vừa nắm bắt xu thế lớn của quá trình trở thành trung tâm xuất khẩu, vừa đánh giá cẩn trọng các rủi ro trước mắt về lương, hạ tầng và môi trường thương mại — chúng tôi tin rằng sự kết hợp cả hai chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trong đầu tư vào ngành sản xuất của Việt Nam.


