市場・産業17 phút đọc

Chuyển đổi xanh・ESG và sự mở rộng nhu cầu DX tại Việt Nam

Chuyển đổi xanh・ESG và sự mở rộng nhu cầu DX tại Việt Nam

Chuyển đổi xanh đang định hình thập kỷ tới của kinh tế Việt Nam

Trong khi đạt được tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa nhanh chóng, Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức lớn: nhu cầu năng lượng tăng vọt, áp lực môi trường lên không khí và nguồn nước, cùng yêu cầu ứng phó với biến đổi khí hậu. Việt Nam đã tuyên bố trên trường quốc tế mục tiêu trung hòa carbon (phát thải ròng bằng không) vào năm 2050, và "chuyển đổi xanh" — tiến hành đồng bộ việc chuyển sang năng lượng tái tạo, siết chặt quy định môi trường, cùng việc doanh nghiệp ứng phó ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và DX (số hóa) — đã khởi động như một chính sách quốc gia trọng yếu. Đây vừa là ràng buộc, vừa là cơ hội đầu tư khổng lồ.

Bài viết này hệ thống lại các chính sách và áp lực quốc tế đang dẫn dắt chuyển đổi xanh của Việt Nam, giải mã cách thức ba nhu cầu — năng lượng tái tạo, ESG và DX — liên kết với nhau, rồi giải thích từ góc nhìn thực tiễn về cơ hội đầu tư mà doanh nghiệp Nhật Bản nên nắm bắt cũng như những rủi ro cần lưu ý. Chuyển đổi xanh không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng mà lan tỏa sang mọi lĩnh vực sản xuất, logistics, tài chính, dịch vụ, và đang viết lại chính các điều kiện cạnh tranh của doanh nghiệp. Liệu có nhìn nhận được sự thay đổi này như một cơ hội thay vì một ràng buộc hay không sẽ quyết định thành bại của mười năm tới. Về diễn biến trong lĩnh vực năng lượng, mời bạn tham khảo thêm Chuyển đổi năng lượng・GX của Việt Nam.

Ba lực đẩy dẫn dắt chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh của Việt Nam đang tăng tốc nhờ sự chồng lắp giữa chính sách trong nước và yêu cầu từ quốc tế.

Mục tiêu trung hòa carbon của quốc gia

Chính phủ Việt Nam đặt ra mục tiêu dài hạn trung hòa carbon vào năm 2050 và đưa ra phương châm nâng mạnh tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện. Thoát ly khỏi sự phụ thuộc vào than, chuyển sang điện mặt trời, điện gió (đặc biệt là điện gió ngoài khơi) và LNG, cùng việc tăng cường lưới truyền tải và phân phối điện, là những trụ cột của kế hoạch năng lượng quốc gia. Điều này tạo ra nhu cầu đầu tư dài hạn cho các lĩnh vực liên quan như phát điện, truyền tải, lưu trữ điện và tiết kiệm năng lượng. Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với đường bờ biển dài và lượng bức xạ mặt trời dồi dào, là quốc gia có tiềm năng lớn về điện mặt trời và điện gió. Mặt khác, nếu nguồn cung không theo kịp nhu cầu điện đang tăng vọt thì làn sóng đầu tư quý giá có thể bị kéo lùi bởi tình trạng thiếu điện. Đạt được đồng thời việc khử carbon nguồn điện và bảo đảm năng lực cung ứng đang là bài toán trung tâm nắm giữ thành bại của chuyển đổi xanh.

Áp lực từ chuỗi cung ứng quốc tế

Việt Nam là nền kinh tế dẫn dắt bởi xuất khẩu, và các doanh nghiệp toàn cầu tại những thị trường xuất khẩu như EU, Nhật, Mỹ đã bắt đầu đặt việc khử carbon trên toàn chuỗi cung ứng cùng yêu cầu về nhân quyền và môi trường làm điều kiện giao dịch. Những cơ chế như Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) của EU ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu các sản phẩm thâm dụng carbon như thép, nhôm, xi măng, và nếu chậm ứng phó sẽ dội ngược lại thành chi phí phát sinh thực tế. Đối với các nhà sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam, ứng phó xanh không còn là việc "làm thì tốt" nữa mà đang trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì khả năng tiếp cận thị trường. Đây cũng là một cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp Nhật Bản có thể cung cấp công nghệ môi trường và giải pháp tiết kiệm năng lượng để hỗ trợ doanh nghiệp địa phương ứng phó.

Yêu cầu ESG từ nhà đầu tư và giới tài chính

Các nhà đầu tư tổ chức và định chế tài chính toàn cầu đang lồng ghép tiêu chí ESG vào quyết định đầu tư, cho vay. Các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh và khoản vay liên kết bền vững đang lan rộng, hình thành nên cấu trúc mà doanh nghiệp càng đáp ứng tốt ESG thì càng có lợi thế trong huy động vốn. Điều này trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tiến hành ứng phó ESG. Các định chế tài chính phát triển quốc tế và quỹ chính phủ cũng thiết lập các hạn mức vốn hỗ trợ chuyển đổi năng lượng của Việt Nam, và đang hình thành cục diện mà nguồn vốn công và tư kết hợp với nhau để thúc đẩy các dự án. Bên cấp vốn càng coi trọng ESG thì doanh nghiệp chậm ứng phó càng bất lợi cả về chi phí lẫn khả năng tiếp cận vốn, và chuyển đổi xanh đang thay đổi bản chất từ "chi phí" thành "điều kiện cạnh tranh".

Quy mô chuyển đổi xanh nhìn qua các con số

Chúng ta xác nhận hình hài của chuyển đổi xanh qua hai chỉ số. Thứ nhất là kế hoạch nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện. Việc dịch chuyển từ than sang năng lượng tái tạo và khí cho thấy đây là một chủ đề đầu tư dài hạn.

Hình dung diễn biến cơ cấu nguồn điện và tỷ trọng năng lượng tái tạo của Việt Nam

Thứ hai là sự mở rộng của các lĩnh vực chính mà đầu tư xanh hướng tới. Không chỉ phát điện, nhu cầu còn lan rộng ra đến tiết kiệm năng lượng, xử lý nước, chất thải, logistics xanh và DX.

Hình dung các lĩnh vực chính của đầu tư xanh tại Việt Nam

Những con số này có thể dao động tùy theo giả định, nhưng định hướng thì nhất quán. Lấy việc khử carbon nguồn điện làm trục, ứng phó môi trường và số hóa của toàn ngành công nghiệp cùng tiến triển song song — đó chính là âm hưởng chủ đạo của chuyển đổi xanh tại Việt Nam.

Lý do ESG và DX gắn kết với nhau

Chuyển đổi xanh gắn kết ESG và DX (số hóa) theo một cách không thể tách rời. Bởi vì để "đo lường, công bố và cắt giảm" áp lực môi trường cùng lượng phát thải thì việc thu thập, trực quan hóa và quản lý dữ liệu là không thể thiếu. Giám sát lượng tiêu thụ năng lượng, tính toán lượng phát thải trên toàn chuỗi cung ứng, công bố thông tin ESG — tất cả những điều này chỉ có thể thực hiện được trên nền tảng số.

Kết quả là, trong giới doanh nghiệp Việt Nam, DX nhằm nâng cao năng suất và quản lý dữ liệu ESG nhằm ứng phó môi trường đang được tiến hành trong cùng một khoản đầu tư hệ thống. Trong các lĩnh vực như nhà máy thông minh, hệ thống quản lý năng lượng, quản lý chuỗi cung ứng và báo cáo ESG, nhu cầu đối với phần mềm, cảm biến và bí quyết vận hành đang mở rộng. Điều này cũng có điểm giao thoa với Dịch chuyển sản xuất và đầu tư công nghệ cao vào Việt Nam, vốn bàn về việc nâng cấp ngành sản xuất.

Đặc biệt trong ngành sản xuất hướng xuất khẩu, ngày càng nhiều trường hợp các doanh nghiệp lớn là đối tác giao dịch yêu cầu nộp "dữ liệu phát thải trên toàn chuỗi cung ứng". Để đáp ứng điều này cần có cơ chế thu thập và quản lý dữ liệu bao gồm không chỉ bản thân doanh nghiệp mà cả các đối tác, và doanh nghiệp nào càng có thể xây dựng đồng bộ DX và ESG thì càng có thể trụ lại trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, nếu lơ là khoản đầu tư này thì rủi ro bị loại khỏi giao dịch dù giá cả hay chất lượng có vượt trội đang trở thành hiện thực. Chuyển đổi xanh, theo cách đó, đang thay đổi hành vi của doanh nghiệp Việt Nam từ bên trong.

Cơ hội đầu tư — Cơ hội kinh doanh nằm ở đâu

Sự mở rộng của chuyển đổi xanh cùng nhu cầu ESG và DX tạo ra cơ hội đầu tư trên nhiều lĩnh vực rộng lớn. Chúng ta hệ thống lại bằng cách đối chiếu với thế mạnh của doanh nghiệp Nhật Bản.

Lĩnh vực

Tính chất nhu cầu

Thế mạnh của doanh nghiệp Nhật

Phương thức tham gia

Năng lượng tái tạo

Phát điện・truyền tải・lưu trữ

Công nghệ・EPC・vận hành

JV・đầu tư dự án

Thiết bị tiết kiệm năng lượng・môi trường

Nâng hiệu suất nhà máy

Thiết bị・công nghệ tiết kiệm năng lượng

Cung cấp thiết bị・dịch vụ

Xử lý nước・chất thải

Ứng phó quy định môi trường

Công nghệ・vận hành xử lý

JV・M&A

Logistics xanh

Cắt giảm phát thải

EV・nâng hiệu suất

Hợp tác・thành lập mới

Phần mềm ESG・DX

Đo lường・công bố・quản lý

Chất lượng hệ thống・vận hành

Tiến vào dịch vụ・hợp tác

Doanh nghiệp Nhật Bản có thế mạnh về công nghệ tiết kiệm năng lượng và môi trường, xử lý nước, quản lý năng lượng, cùng kỹ thuật và vận hành hệ thống chất lượng cao. Khi Việt Nam tiến hành đồng thời việc khử carbon và nâng cấp công nghiệp, nhu cầu đối với những công nghệ này sẽ mở rộng về mặt cấu trúc. Có thể hình dung nhiều con đường tham gia đa dạng như đầu tư trực tiếp vào dự án, cung cấp thiết bị và hệ thống, liên doanh với doanh nghiệp địa phương, hoặc M&A doanh nghiệp địa phương sở hữu công nghệ. Kinh nghiệm về tiết kiệm năng lượng, chống ô nhiễm và xã hội tuần hoàn mà Nhật Bản đã dày công tích lũy qua nhiều năm chính là tri thức đang rất cần thiết đối với Việt Nam — đất nước sắp tới sẽ đối diện với cùng những thách thức đó. Việc không chỉ "bán" công nghệ mà còn có thể cung cấp cả vận hành, bảo trì và đào tạo nhân lực chính là nguồn gốc tạo nên sự khác biệt của doanh nghiệp Nhật Bản.

Những rủi ro cần lưu ý

Chính vì cơ hội lớn nên càng cần nhìn nhận rủi ro một cách bình tĩnh. Thứ nhất là sự biến động của chính sách và thể chế. Cơ chế mua điện tái tạo và khung cấp phép có thể thay đổi, ảnh hưởng đến tính khả thi về lợi nhuận của dự án. Thứ hai là ràng buộc về lưới truyền tải và đấu nối hệ thống. Dù năng lực phát điện có tăng, nếu lưới truyền tải không theo kịp thì cũng không đưa được điện đến nơi, nên vị trí và độ chắc chắn của đấu nối hệ thống trở nên quan trọng. Thứ ba là vấn đề tài chính và độ dài của thời gian thu hồi vốn. Các khoản đầu tư năng lượng và hạ tầng quy mô lớn đòi hỏi trục thời gian dài để thu hồi, cần tính đến cả rủi ro tỷ giá, lãi suất và thể chế. Thứ tư là độ tin cậy và năng lực thực thi của đối tác.

Những điều này cần được quản lý thông qua thông tin bám rễ tại địa phương, việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy, chiến lược thoái vốn ngay từ giai đoạn đầu vào, và thẩm định kỹ lưỡng (due diligence) khi tiến hành M&A và liên doanh. Đặc biệt trong các dự án lớn, việc điều tra trước để đánh giá tình hình tài chính, thành tích và tuân thủ của đối phương chính là chìa khóa ngăn ngừa những tổn thất lớn về sau. Lĩnh vực xanh có mức độ phụ thuộc cao vào chính sách, và các chi tiết trong thiết kế thể chế ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận, nên không thể thiếu cơ chế liên tục nắm bắt diễn biến quy định mới nhất từ những nguồn thông tin đáng tin cậy tại địa phương. Không lao theo các dự án vì kỳ vọng đi trước, mà ra quyết định đầu tư sau khi đã kiểm chứng bình tĩnh ba điểm — thể chế, hệ thống và đối tác — chính là tiền đề để đạt được thành quả trong dài hạn.

Doanh nghiệp Nhật Bản nắm bắt cơ hội như thế nào — Góc nhìn của Solara

Chuyển đổi xanh của Việt Nam là một xu thế dài hạn, lấy việc khử carbon năng lượng làm trục, cuốn theo ứng phó ESG và DX, và viết lại chính cơ cấu công nghiệp. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, cơ hội phát huy thế mạnh về công nghệ và chất lượng đang mở ra rộng khắp — từ năng lượng tái tạo, thiết bị tiết kiệm năng lượng và môi trường, xử lý nước, logistics xanh, cho đến cả phần mềm ESG・DX và bí quyết vận hành. Điều then chốt là vừa đưa ra quyết định đầu tư hướng tới xu thế dài hạn, vừa bảo đảm sự chắc chắn của dự án và đối tác trước mắt.

Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân sự tại cả Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ nhất quán từ khảo sát thị trường, hoạch định chiến lược đầu tư, đến tìm kiếm đối tác địa phương và M&A・liên doanh, điều tra tín dụng・thẩm định trước khi mua lại, cùng việc xây dựng tổ chức sau khi tiến vào thị trường. Trong dòng chảy lớn của chuyển đổi xanh, xác định đúng vị trí mà công nghệ của doanh nghiệp phát huy hiệu quả nhất, đồng thời đánh giá cẩn trọng các rủi ro trước mắt — chúng tôi tin rằng việc dung hòa được cả hai điều đó chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trong chặng tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムのグリーン転換とは何ですか?

2050年カーボンニュートラルを掲げるベトナムが、再生可能エネルギーへの転換、環境規制の強化、企業のESG(環境・社会・ガバナンス)対応とDX(デジタル化)を一体で進める国家的な取り組みです。石炭依存からの脱却、太陽光・風力(とりわけ洋上風力)・LNGへの転換、送配電網の強化が柱で、発電・送電・蓄電・省エネに長期の投資需要を生み出します。制約であると同時に、巨大な投資機会でもあります。

グリーン転換を駆動しているのは何ですか?

三つの力です。第一に2050年カーボンニュートラルという国家目標と電源構成の再エネ化計画、第二にEUのCBAMなど輸出先のグローバル企業が求めるサプライチェーン全体の脱炭素・環境配慮、第三にESG基準を投融資に組み込む機関投資家・金融機関からの要請です。資金の出し手がESGを重視するほど対応の遅れた企業は不利になり、グリーン転換は『コスト』から『競争条件』へと性格を変えています。

なぜESGとDXは結びつくのですか?

環境負荷や排出量を『測り、開示し、削減する』には、データの収集・可視化・管理が不可欠で、これらはデジタル基盤の上で初めて実現するためです。エネルギー使用量のモニタリング、サプライチェーン全体での排出量算定、ESG開示はいずれもDXを前提とします。輸出向け製造業では取引先からサプライチェーン全体の排出量データを求められるケースが増え、DXとESGを一体で整備できる企業ほどグローバルなサプライチェーンに残り続けられます。

どこに投資機会がありますか?

再生可能エネルギー(発電・送電・蓄電)、省エネ・環境設備、水処理・廃棄物、グリーン物流、ESG・DXソフトウェアなど幅広い分野に機会があります。日本企業は省エネ・環境技術、水処理、エネルギーマネジメント、高品質なエンジニアリングとシステム運用に強みを持ち、技術を売るだけでなく運用・保守・人材育成まで提供できる点が差別化になります。プロジェクト投資・機器供給・合弁・M&Aなど多様な参入経路があります。

グリーン分野のリスクは何ですか?

再エネ買取制度や許認可の枠組みの変動、発電能力が増えても追いつかない送電網・系統接続の制約、大型投資の長い回収期間と為替・金利リスク、そしてパートナーの信頼性と実行能力です。グリーン分野は政策依存度が高く制度設計の細部が採算を左右するため、最新の規制動向を現地の確かな情報源から継続的に把握し、制度・系統・パートナーの三点を冷静に検証したうえで投資判断を下すことが、長期で成果を上げる前提になります。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムのグリーンファイナンスとESG債:資金調達の新潮流

2050年ネットゼロを掲げるベトナムでは、脱炭素に要する巨額の資金を民間から呼び込むグリーンファイナンスが急速に立ち上がっています。グリーンボンド・サステナビリティリンク・グリーンクレジット・ブレンデッドファイナンスという調達手段、タクソノミーや中央銀行指針という制度の枠組み、そして日本企業の機会とリスクを資金調達の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin