Nhu cầu điện và sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo tại Việt Nam
Đối với một Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, điện là hạ tầng quan trọng bậc nhất nâng đỡ tăng trưởng kinh tế. Sự tập trung của ngành chế tạo, quá trình đô thị hóa và mức thu nhập gia tăng khiến nhu cầu điện tiếp tục tăng với tốc độ vượt cả tốc độ tăng trưởng kinh tế. Làm thế nào để đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ này một cách ổn định, đồng thời vẫn song hành với mục tiêu khử carbon — đó chính là bài toán trung tâm trong chính sách năng lượng của Việt Nam. Và một phần lớn lời giải nằm ở năng lượng tái tạo, trước hết là điện mặt trời và điện gió.

Mức tăng của nhu cầu điện đặc biệt rõ rệt ở miền Bắc, nơi ngành chế tạo ngày càng tập trung. Nếu việc phát triển nguồn cung và lưới truyền tải không theo kịp đà tăng vọt của nhu cầu, tình trạng thiếu điện có thể trở thành rào cản đối với hoạt động kinh tế. Trên thực tế, đã từng có giai đoạn căng thẳng cung ứng điện cục bộ trong các kỳ cao điểm nhu cầu, nên việc bảo đảm nguồn cung ổn định là chủ đề quan trọng gắn liền trực tiếp với quyết định đầu tư của khối ngoại. Việc mở rộng năng lượng tái tạo vừa là quân bài chiến lược để lấp đầy khoảng trống cung — cầu, đồng thời cũng đặt ra thách thức mới là làm sao kiểm soát được tính biến động của nó.
Việt Nam đã đưa ra cam kết quốc tế đạt trung hòa carbon (phát thải ròng khí nhà kính bằng không) vào năm 2050, đồng thời công bố phương châm giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than và nâng mạnh tỷ trọng năng lượng tái tạo. Phương châm này được cụ thể hóa bằng quy hoạch phát triển điện quốc gia, đó là "PDP8 (Quy hoạch điện quốc gia lần thứ 8)". PDP8 là kim chỉ nam cho đầu tư và phát triển trung — dài hạn trong lĩnh vực điện của Việt Nam, và là chỉ dẫn không thể thiếu để khối ngoại đọc hiểu cơ hội kinh doanh. Bài viết này sẽ giải mã bức tranh tương lai của thị trường điện Việt Nam mà PDP8 phác họa, phân tích diễn biến theo từng loại nguồn điện như điện mặt trời, điện gió, điện gió ngoài khơi và LNG, cải cách thị trường điện, cũng như những cơ hội đầu tư và điểm lưu ý mà khối ngoại và doanh nghiệp Nhật Bản cần nắm bắt, dưới góc nhìn thực tiễn.
Cơ cấu nguồn điện tương lai mà PDP8 phác họa
PDP8 (Quy hoạch điện quốc gia lần thứ 8) là kế hoạch quốc gia xác định sẽ phát triển loại nguồn điện nào và với quy mô bao nhiêu, hướng tới năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050. Cốt lõi của nó nằm ở việc mở rộng mạnh mẽ năng lượng tái tạo và kiềm chế nhiệt điện than.
Định hướng mở rộng năng lượng tái tạo và giảm nhiệt điện than
PDP8 nêu rõ định hướng tăng mạnh công suất lắp đặt năng lượng tái tạo lấy điện mặt trời và điện gió (trên bờ và ngoài khơi) làm trung tâm, đồng thời kiềm chế phát triển nhiệt điện than mới và về dài hạn thu hẹp vai trò của nguồn điện này. Đây là một kế hoạch đầy tham vọng, nhằm đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: an ninh năng lượng (cung ứng ổn định), tính kinh tế và khử carbon.

Cơ cấu nguồn điện sẽ chuyển dịch trong một khoảng thời gian dài, từ cấu trúc lấy than và thủy điện làm trung tâm sang cấu trúc có tỷ trọng năng lượng tái tạo và khí (LNG) ngày càng cao. Đặc biệt, việc tăng tỷ trọng của năng lượng tái tạo biến đổi như điện mặt trời và điện gió sẽ đặt ra những thách thức mới cho vận hành hệ thống điện — điều chỉnh dao động công suất, tăng cường lưới truyền tải và lưu trữ điện. PDP8 được thiết kế như một kế hoạch cân bằng giữa nguồn điện, truyền tải và năng lực điều chỉnh, bao gồm cả việc ứng phó với những thách thức đó.
Diễn biến và cơ hội đầu tư theo từng loại nguồn điện
Năng lượng tái tạo của Việt Nam có mức độ trưởng thành và cơ hội đầu tư khác nhau tùy theo loại nguồn điện. Dưới đây sẽ điểm qua theo các loại nguồn điện chủ yếu.
Điện mặt trời
Việt Nam là quốc gia có bức xạ mặt trời dồi dào, đặc biệt ở khu vực miền Nam, nên tiềm năng điện mặt trời rất cao. Dưới cơ chế giá điện cố định (FIT) trước đây, điện mặt trời đã phổ biến nhanh chóng, có thời điểm quy mô lắp đặt còn vượt cả dự kiến của chính sách. Sắp tới, bên cạnh điện mặt trời quy mô lớn phục vụ kinh doanh, mối quan tâm đối với điện mặt trời áp mái tự tiêu thụ lắp trên mái nhà máy, nhà kho (rooftop) đang gia tăng. Đối với ngành chế tạo, việc đưa vào năng lượng tái tạo theo hình thức tự tiêu thụ là phương thức vừa giúp kiềm chế chi phí điện vừa đáp ứng yêu cầu ESG và khử carbon cùng một lúc. Đặc biệt, đối với các tập đoàn đa quốc gia đòi hỏi khử carbon trên toàn chuỗi cung ứng, một địa điểm có thể sản xuất bằng điện tái tạo đang dần trở thành tiêu chí đánh giá quan trọng khi lựa chọn nơi đầu tư, và khả năng mua điện tái tạo thông qua điện mặt trời áp mái hay DPPA đã bắt đầu chi phối sức cạnh tranh về vị trí của nhà máy.
Điện gió trên bờ và điện gió ngoài khơi
Điện gió cũng là lĩnh vực Việt Nam có tiềm năng lớn. Đặc biệt, với bờ biển dài và chế độ gió thuận lợi, điện gió ngoài khơi (offshore wind) được kỳ vọng là trụ cột tăng trưởng trong tương lai. Điện gió ngoài khơi có thể đạt công suất phát điện quy mô lớn và hệ số sử dụng thiết bị cao, nhưng lại là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu khổng lồ, với rào cản cao về kỹ thuật, thi công và đấu nối lưới điện. Đối với các doanh nghiệp điện gió và kỹ thuật nước ngoài, bao gồm cả doanh nghiệp Nhật Bản, cơ hội tham gia cung cấp công nghệ và vốn đang rộng mở. Điện gió ngoài khơi không chỉ tạo ra thiết bị phát điện mà còn sinh ra một chuỗi cung ứng và cụm công nghiệp rộng lớn — kết cấu móng, cáp ngầm dưới biển, tàu lắp đặt, cảng biển và bảo trì — nên cũng là lĩnh vực có hiệu ứng lan tỏa lớn đến kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc hoàn thiện về mặt cấp phép và thể chế như quyền sử dụng vùng biển, đánh giá tác động môi trường và bảo đảm đấu nối lưới điện là điều kiện tiên quyết để phổ biến thực sự.
Nhiệt điện LNG và năng lực điều chỉnh
Tỷ trọng năng lượng tái tạo càng cao thì "năng lực điều chỉnh" — bù đắp dao động công suất và nâng đỡ cung ứng ổn định — càng trở nên quan trọng. Trong PDP8, nhiệt điện khí (LNG), vốn là nhiên liệu hóa thạch tương đối sạch, được định vị là nguồn điện "bắc cầu" hỗ trợ quá trình chuyển dịch từ than. Việc phát triển nhà máy nhiệt điện LNG và cảng tiếp nhận (terminal) là cơ hội đầu tư quy mô lớn đối với khối ngoại. Bên cạnh đó, đầu tư vào công nghệ điều chỉnh và lưu trữ như pin tích điện (battery) và thủy điện tích năng cũng sẽ ngày càng quan trọng trong thời gian tới.
Tổng hợp đặc điểm theo từng loại nguồn điện
Dưới đây tổng hợp đặc điểm và các luận điểm đầu tư của những loại nguồn điện chủ yếu.
Nguồn điện | Tiềm năng | Luận điểm đầu tư |
|---|---|---|
Điện mặt trời (kinh doanh) | Cao (chủ yếu miền Nam) | Đấu nối lưới, mặt bằng, điều kiện mua điện |
Điện mặt trời áp mái | Đang mở rộng | Tự tiêu thụ, tận dụng mái nhà máy, nhà kho |
Điện gió trên bờ | Cao | Chế độ gió, mặt bằng, đấu nối lưới |
Điện gió ngoài khơi | Rất cao | Vốn khổng lồ, kỹ thuật, cấp phép, lưới điện |
Nhiệt điện LNG | Trụ cột giai đoạn chuyển tiếp | Phát triển cảng, mua nhiên liệu, hợp đồng |
Lưu trữ, điều chỉnh | Mở rộng trong tương lai | Kỹ thuật, chi phí, thiết kế thể chế |
Như vậy, điện mặt trời, điện gió, LNG và lưu trữ điện mỗi loại có mức độ trưởng thành và hồ sơ rủi ro — lợi nhuận khác nhau. Có lĩnh vực có thể kỳ vọng thu hồi vốn trong ngắn hạn, lại có những lĩnh vực vốn khổng lồ, dài hạn và rào cản kỹ thuật cao như điện gió ngoài khơi. Khi đầu tư, việc nhận định dựa trên đặc tính của từng loại nguồn điện cùng hiện trạng thể chế và lưới điện của Việt Nam là điều không thể thiếu.
Cải cách thị trường điện và các luận điểm về hợp đồng
Điều quyết định thành bại của đầu tư năng lượng tái tạo chính là thiết kế thể chế của thị trường điện. Tại Việt Nam, quá trình cải cách đang được tiến hành theo từng bước, từ cấu trúc trong đó người mua điện trên thực tế là duy nhất (tập đoàn điện lực nhà nước) hướng tới việc đưa vào nhiều hơn nguyên lý thị trường.
Hợp đồng mua bán điện (PPA) và DPPA
Nền tảng cốt lõi của doanh thu trong dự án năng lượng tái tạo chính là hợp đồng mua bán điện (PPA). Bán điện cho ai, với giá bao nhiêu, trong thời hạn bao lâu — những điều kiện này quyết định khả năng sinh lời của dự án. Điều được chú ý trong những năm gần đây là khung "hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA)", trong đó nhà đầu tư phát điện và bên có nhu cầu (nhà máy v.v.) giao dịch điện trực tiếp với nhau. Nếu DPPA được hoàn thiện, ngành chế tạo cần điện tái tạo (đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia đòi hỏi khử carbon) và nhà đầu tư phát điện có thể kết nối trực tiếp, được kỳ vọng sẽ thúc đẩy đầu tư năng lượng tái tạo. Mặt khác, việc chuyển từ FIT (giá điện cố định) sang đấu thầu cạnh tranh và giá thị trường mang lại sự bất định về giá cho nhà đầu tư, nên tính ổn định và khả năng dự báo của thể chế trở thành chìa khóa cho quyết định đầu tư.
Những điểm cần lưu ý khi đầu tư
Đầu tư năng lượng tái tạo tại Việt Nam đi cùng cơ hội lớn nhưng cũng có những rủi ro đặc thù. Thứ nhất là sự biến động về chính sách và thể chế. Việc thay đổi cơ chế mua điện, điều chỉnh quy hoạch và cách vận hành thủ tục cấp phép có thể tác động lớn đến tiền đề của dự án. Cần theo dõi sát cơ chế giá sau khi FIT kết thúc, cũng như diễn biến của các quy định thực thi chi tiết của PDP8.
Thứ hai là ràng buộc về lưới truyền tải (grid). Ở những khu vực năng lượng tái tạo tăng vọt, có khi dung lượng lưới truyền tải không theo kịp, dẫn đến "cắt giảm công suất" — buộc phải hạn chế phát điện. Vị trí của nhà máy điện và sự chắc chắn của việc đấu nối lưới điện ảnh hưởng lớn đến doanh thu. Thứ ba là sự phức tạp về cấp phép, mặt bằng và hợp đồng. Đặc biệt các dự án LNG và điện gió ngoài khơi quy mô lớn đan xen phức tạp giữa cấp phép, thu hồi mặt bằng, mua nhiên liệu, đấu nối lưới và thu xếp vốn, đòi hỏi thời gian phát triển dài. Thứ tư là thu xếp vốn và tỷ giá. Các dự án năng lượng tái tạo và điện có quy mô đầu tư lớn, thời gian thu hồi dài, nên việc thu xếp vốn dài hạn là tiền đề. Khi doanh thu tính bằng nội tệ trong khi thiết bị và khoản vay tính bằng ngoại tệ, biến động tỷ giá sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả. Khả năng cấu trúc tài trợ dự án (project finance) và việc thiết kế các điều khoản về tiền tệ, giá cả trong hợp đồng sẽ quyết định thành bại của dự án. Những rủi ro này cần được nhận định thông qua khảo sát và thẩm định (due diligence) đối với dự án và đối tác mục tiêu.
Kết luận — "Sự chuyển dịch thị trường điện" mở ra cơ hội kinh doanh dài hạn
Dưới mục tiêu nhu cầu điện mạnh mẽ và trung hòa carbon vào năm 2050, Việt Nam lấy PDP8 làm kim chỉ nam, đang đẩy mạnh cuộc chuyển dịch lớn từ cơ cấu nguồn điện lấy than làm trung tâm sang năng lượng tái tạo và LNG. Điện mặt trời, điện mặt trời áp mái, điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, LNG, lưu trữ điện — mỗi loại nguồn điện có mức độ trưởng thành và rủi ro khác nhau, nhưng đều là cơ hội đầu tư nằm trong dòng chảy dài hạn của chuyển dịch năng lượng. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, các lĩnh vực có thể phát huy thế mạnh về công nghệ, vốn và vận hành đang rộng mở trên một chuỗi giá trị rộng lớn gồm phát điện, truyền tải, lưu trữ, kỹ thuật và vận hành bảo trì.
Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân lực ở cả Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ trọn gói từ việc cân nhắc đầu tư vào lĩnh vực năng lượng của Việt Nam, khảo sát thị trường và thể chế, tìm kiếm đối tác qua M&A và liên doanh, điều tra tín nhiệm và thẩm định trước thương vụ mua lại, đến việc xác nhận cấp phép, hợp đồng và đấu nối lưới điện. Vừa nắm bắt dòng chảy lớn của chuyển dịch năng lượng, vừa nhận định cẩn trọng những biến động thể chế và rủi ro trước mắt — chúng tôi cho rằng sự dung hòa cả hai chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trong đầu tư năng lượng tại Việt Nam.


