Bán dẫn và kinh tế số trong chiến lược quốc gia của Việt Nam
Việt Nam xác định bán dẫn và kinh tế số là động lực tăng trưởng tiếp theo và đã bắt tay vào nuôi dưỡng các lĩnh vực này như một chiến lược quốc gia. Đằng sau định hướng đó là hai tất yếu: sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, và yêu cầu nâng cấp công nghiệp để vượt qua "bẫy thu nhập trung bình". Từ gia công lắp ráp thâm dụng lao động tiến lên các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn là thiết kế, chế tạo và kiểm thử; nâng năng suất nhờ số hóa. Liệu Việt Nam có hoàn thành được những điều này hay không sẽ quyết định việc đất nước có đứng được ở ngưỡng cửa của các quốc gia phát triển hay không.
Ngành bán dẫn đang hưởng lợi từ xu thế các quốc gia hướng tới "mạng lưới cung ứng tại các nước thân thiện (friend-shoring)" trong bối cảnh đối đầu Mỹ - Trung và sự địa chính trị hóa chuỗi cung ứng. Với sự ổn định chính trị, quan hệ với Mỹ được cải thiện, nền tảng nhân lực khoa học - kỹ thuật dồi dào và cụm công nghiệp điện tử sẵn có, Việt Nam đang nâng cao vị thế của mình trong làn sóng tái cấu trúc này. Bài viết này hệ thống hóa bức tranh tổng thể chiến lược bán dẫn và kinh tế số của Việt Nam, phân tích cơ hội nằm ở đâu trong chuỗi giá trị, và trên cơ sở đó lý giải các luận điểm đầu tư cùng rủi ro đối với doanh nghiệp Nhật Bản dưới góc nhìn thực tiễn.
Bức tranh tổng thể chiến lược bán dẫn của Việt Nam
Chính phủ Việt Nam phác họa việc nuôi dưỡng ngành bán dẫn như một lộ trình theo giai đoạn. Khung xương của lộ trình ấy nằm ở cách tiếp cận thực tế: "tích lũy đi lên từ thế mạnh".
Lộ trình thực tế lấy công đoạn sau (ATP) làm điểm xuất phát
Chuỗi giá trị bán dẫn được chia thành ba mảng lớn: thiết kế (design), công đoạn trước (chế tạo/fab) và công đoạn sau (lắp ráp, kiểm thử, đóng gói = ATP). Nơi Việt Nam phát huy thế mạnh trước hết là công đoạn sau ATP. So với công đoạn trước vốn đòi hỏi đầu tư thiết bị khổng lồ và công nghệ tiên tiến, ATP dễ khởi động với lực lượng lao động và công nghệ ở mức trung bình, lại tương thích với cụm công nghiệp điện tử sẵn có. Các tập đoàn bán dẫn lớn trên thế giới và các nhà sản xuất chuyên về công đoạn sau đang đặt những cứ điểm quy mô lớn tại Việt Nam, từng bước hình thành một trung tâm tập trung ATP tầm cỡ.
Mở rộng lên thượng nguồn: thiết kế và đào tạo nhân lực
Đồng thời, Việt Nam cũng dồn sức cho thiết kế (thiết kế IC) và đào tạo nhân lực ở thượng nguồn. Các hãng lớn về công cụ EDA (tự động hóa thiết kế) và các công ty dịch vụ thiết kế đã lập cứ điểm, năng lực thiết kế của kỹ sư bản địa đang dần được tích lũy. Chính phủ đặt mục tiêu đào tạo nhân lực bán dẫn lên quy mô hàng chục nghìn người trong trung hạn và thúc đẩy sự liên kết giữa các trường đại học, cơ sở đào tạo nghề với giới công nghiệp. Bảo đảm cả số lượng lẫn chất lượng nhân lực chính là bài toán then chốt nhất quyết định thành bại của toàn bộ chiến lược.
Nền tảng mang tên kinh tế số
Chiến lược bán dẫn cũng là một phần của chiến lược kinh tế số rộng hơn. Việt Nam đặt mục tiêu nâng mạnh tỷ trọng kinh tế số trong GDP trong trung hạn và thúc đẩy phát triển các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và AI. Nâng cấp ngành chế tạo và mở rộng dịch vụ số là hai bánh xe đẩy năng suất quốc gia đi lên. Đặc biệt, khi các nhà cung cấp dịch vụ đám mây và doanh nghiệp vận hành trung tâm dữ liệu toàn cầu mở rộng đầu tư vào Việt Nam, một vòng tuần hoàn tích cực đang hình thành, trong đó cụm công nghiệp bán dẫn - điện tử và việc hoàn thiện hạ tầng số bổ trợ lẫn nhau. Nhu cầu AI gia tăng trên toàn cầu càng thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa đầu tư vào các trung tâm dữ liệu nâng đỡ tài nguyên tính toán, cùng hạ tầng điện, làm mát và mạng lưới phục vụ chúng.
Hợp tác Nhật - Việt như một làn gió thuận
Lĩnh vực bán dẫn và số hóa cũng gắn kết chặt chẽ với việc làm sâu sắc quan hệ Nhật - Việt. Hai nước cùng nhìn nhận an ninh kinh tế và tăng cường sức chống chịu của chuỗi cung ứng là vấn đề chung, và sự hợp tác đang tiến triển trên các mặt đào tạo nhân lực, hợp tác công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng. Nhật Bản sở hữu năng lực cạnh tranh hàng đầu thế giới về vật liệu và thiết bị chế tạo bán dẫn, còn Việt Nam đóng vai trò cứ điểm về nhân lực, lắp ráp và kiểm thử, tạo nên quan hệ bổ sung cho nhau. Tính bổ sung lẫn nhau này trở thành lợi thế mà doanh nghiệp các nước khác không có khi doanh nghiệp Nhật Bản tham gia vào hệ sinh thái bán dẫn của Việt Nam.
Tăng trưởng bán dẫn và kinh tế số qua các con số
Hãy xác nhận đường nét của chiến lược qua hai chỉ số. Thứ nhất là xu hướng mở rộng quy mô xuất khẩu và thị trường liên quan đến bán dẫn. Điện tử và bán dẫn vốn đã là lực lượng chủ lực dẫn dắt xuất khẩu của Việt Nam, và sự hiện diện của chúng ngày càng lớn theo từng năm.

Thứ hai là việc sắp xếp xem trong chuỗi giá trị bán dẫn, Việt Nam có thế mạnh và cơ hội ở công đoạn nào.

Những con số này có thể dao động tùy theo các giả định, nhưng định hướng thì nhất quán. Lấy công đoạn sau làm điểm xuất phát, mở rộng lên thượng nguồn là thiết kế và nhân lực, đồng thời nâng cao tỷ trọng của toàn bộ kinh tế số - đó chính là lộ trình tăng trưởng mà Việt Nam vạch ra.
Cơ hội đầu tư theo từng mắt xích chuỗi giá trị
Cơ hội trong bán dẫn và kinh tế số mang tính chất khác nhau rõ rệt tùy theo vị trí trong chuỗi giá trị. Dưới đây là phần sắp xếp đặt cạnh thế mạnh của doanh nghiệp Nhật Bản.
Lĩnh vực | Vị thế của Việt Nam | Cơ hội chính | Thế mạnh của doanh nghiệp Nhật Bản |
|---|---|---|---|
Công đoạn sau (ATP) | Đang hình thành cụm | Cung cấp thiết bị, vật tư, máy móc | Thiết bị chế tạo, kiểm tra, vật liệu |
Thiết kế (thiết kế IC) | Giai đoạn đào tạo nhân lực | Cứ điểm thiết kế, tận dụng nhân lực | Nhận gia công thiết kế, hợp tác IP |
Chế tạo (công đoạn trước) | Thách thức trung - dài hạn | Đặt nền móng trước về thiết bị, vật liệu | Vật liệu, thiết bị bán dẫn |
Dịch vụ số | Mở rộng nhanh | Đám mây, DX, trung tâm dữ liệu | Chất lượng hệ thống và vận hành |
Hạ tầng phụ trợ | Đang hoàn thiện | Điện lực, logistics, đào tạo nhân lực | Kỹ thuật công trình (engineering) |
Đặc biệt triển vọng đối với doanh nghiệp Nhật Bản là việc cung cấp thiết bị chế tạo bán dẫn, thiết bị kiểm tra và các loại vật liệu (hóa chất, khí, vật liệu nền/substrate, v.v.). Cụm ATP và thiết kế tại Việt Nam càng phát triển thì nhu cầu bản địa về thiết bị, vật liệu và linh kiện nâng đỡ chúng càng nảy sinh. Chiến lược "đầu tư đi theo" bám sát bước chân của các nhà sản xuất thành phẩm khi họ vào thị trường, hay thâu tóm các nhà cung cấp tiềm năng bản địa thông qua M&A và liên doanh, là những cách làm hữu hiệu. Về triển vọng toàn ngành bán dẫn, mời tham khảo thêm Triển vọng ngành bán dẫn Việt Nam.
Bên cạnh đó, ở lĩnh vực thiết kế, việc đặt các cứ điểm thiết kế (design center) tận dụng nguồn nhân lực khoa học - kỹ thuật dồi dào của Việt Nam, hay hợp tác với các công ty thiết kế bản địa, trở thành những lựa chọn khả thi. So với Nhật Bản hay các cứ điểm châu Á khác nơi chi phí nhân công đang tăng, Việt Nam đang dần hội tụ môi trường giúp dễ dàng bảo đảm kỹ sư thiết kế trong trung - dài hạn. Ở lĩnh vực dịch vụ số, những mảng mà bí quyết về chất lượng và vận hành của doanh nghiệp Nhật Bản được đánh giá cao đang mở rộng, như DX ngành chế tạo, nhà máy thông minh và vận hành trung tâm dữ liệu. Việc thiết kế điểm gia nhập bằng cách nhìn bao quát không chỉ "điểm" bán dẫn mà cả hệ sinh thái xoay quanh nó sẽ giúp tối đa hóa cơ hội.
Luận điểm đầu tư — Cần nhìn rõ điều gì
Khi ra quyết định đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn và số hóa, sẽ xuất hiện thêm những luận điểm khác với việc thâm nhập thị trường thông thường.
Bảo đảm và đào tạo nhân lực
Năng lực cạnh tranh của ngành này nằm ở con người hơn là ở thiết bị. Việc bảo đảm kỹ sư thiết kế, người vận hành thiết bị và cán bộ quản lý chất lượng không hề dễ dàng; đây là lĩnh vực có sự gia tăng lương và cạnh tranh giành giật nhân lực khốc liệt. Sự liên kết với các trường đại học và cơ sở đào tạo bản địa, thể chế đào tạo nội bộ, và thiết kế chế độ đãi ngộ nhằm nâng tỷ lệ giữ chân nhân sự sẽ quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn. Bán dẫn có tốc độ thay thế thế hệ công nghệ rất nhanh, nên kỹ năng của nhân lực cũng không thể thiếu việc đào tạo lại liên tục. Để không rơi vào cảnh "không tuyển được người, không đào tạo được, không giữ được người" sau khi thâm nhập, cần đặt chiến lược nhân lực làm trọng tâm của kế hoạch đầu tư ngay từ giai đoạn trước khi vào thị trường. Nắm bắt độ dày của nguồn nhân lực ở từng khu vực và tình hình cạnh tranh thu hút với các cứ điểm lân cận cũng là luận điểm quan trọng ngang với việc chọn địa điểm.
Chính sách ưu đãi và thuế tối thiểu toàn cầu
Các lĩnh vực công nghệ cao vốn là đối tượng của chế độ ưu đãi thuế hậu hĩnh, nhưng với việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu, hiệu quả của các ưu đãi thuế kiểu truyền thống đang phai nhạt dần. Thay vào đó, việc thiết kế các ưu đãi mới như hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ đào tạo nhân lực và hoàn thiện hạ tầng đang được tiến hành, nên việc nhìn rõ hoạt động kinh doanh của mình thuộc diện hỗ trợ nào là rất quan trọng.
Sự ổn định của chuỗi cung ứng và điện lực
Bán dẫn và trung tâm dữ liệu lấy nguồn điện, nước ổn định và hạ tầng chất lượng cao làm tiền đề. Sự chênh lệch về cung ứng điện giữa các khu vực và mức độ trưởng thành của hạ tầng là yếu tố mang tính quyết định trong việc chọn địa điểm. Khả năng mua được điện xanh cũng ngày càng quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng toàn cầu. Diễn biến chuyển đổi năng lượng được đề cập trong Chuyển đổi năng lượng và GX của Việt Nam.
Những rủi ro cần lưu ý
Chính vì cơ hội lớn nên càng cần nhìn nhận rủi ro một cách tỉnh táo. Thứ nhất là điểm nghẽn về chất lượng và số lượng nhân lực. Mục tiêu của chiến lược tuy đầy tham vọng, nhưng đào tạo cần thời gian, và việc nhân lực có được cung ứng đúng kế hoạch hay không vẫn còn bất định. Thứ hai là mức độ thâm dụng công nghệ và vốn cao. Việc thâm nhập thực sự vào công đoạn trước đòi hỏi đầu tư khổng lồ và cần trục thời gian dài để thu hồi. Thứ ba là rủi ro địa chính trị. Bán dẫn là đối tượng của các quy định xuất khẩu và an ninh của các quốc gia, và thay đổi chính sách có thể làm biến đổi hoàn toàn môi trường kinh doanh. Thứ tư là sự cạnh tranh gay gắt. Các quốc gia đang cạnh tranh để trở thành nơi tiếp nhận friend-shoring, và Việt Nam cũng không phải ngoại lệ.
Những rủi ro này cần được quản lý bằng cách vạch ra cả chiến lược thoái lui ngay từ giai đoạn đầu vào, dựa trên thông tin bám rễ tại bản địa, lựa chọn đối tác đáng tin cậy, và thẩm định (due diligence) kỹ lưỡng khi thực hiện M&A và liên doanh. Đặc biệt lĩnh vực bán dẫn và công nghệ cao có quy mô đầu tư lớn và kỳ thu hồi dài, nên sai lầm trong các phán đoán ban đầu về địa điểm, đối tác và nhân lực sẽ để lại hệ lụy về sau. Chính vì vậy, lĩnh vực càng có đà phát triển thì càng đáng dành thời gian để kiểm chứng thực tế từ những điều cơ bản nhất.
Doanh nghiệp Nhật Bản nắm bắt thời cơ thế nào — Góc nhìn của Solara
Chiến lược bán dẫn và kinh tế số của Việt Nam là một thách thức dài hạn nhằm nâng cao năng suất của cả quốc gia, đi từ công đoạn sau làm điểm xuất phát rồi mở rộng lên thượng nguồn. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, cơ hội tận dụng thế mạnh về công nghệ và chất lượng đang mở rộng ở khắp các mắt xích của chuỗi giá trị: cung cấp thiết bị chế tạo, kiểm tra và vật liệu; tận dụng cứ điểm thiết kế và nhân lực; cung cấp dịch vụ số.
Solara & Co, trên nền tảng các cứ điểm và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật - Việt, hỗ trợ trọn gói từ nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược đầu tư, tìm kiếm đối tác bản địa và M&A, liên doanh, điều tra tín nhiệm và thẩm định trước thâu tóm, cho đến xây dựng thể chế sau khi thâm nhập. Trong dòng chảy lớn mang tên chiến lược quốc gia, xác định đúng vị trí mà thế mạnh của doanh nghiệp mình phát huy tốt nhất, đồng thời quản lý vững chắc các rủi ro trước mắt — chúng tôi cho rằng việc dung hòa được cả hai điều đó chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trong các ngành tăng trưởng của Việt Nam.


