Vì sao "báo cáo tài chính theo VAS" và "con số phục vụ công ty mẹ" lại lệch nhau
Một nỗi trăn trở chung của bộ phận kế toán, tài chính tại các doanh nghiệp Nhật Bản có công ty con ở Việt Nam là: "báo cáo tài chính lập theo chuẩn mực kế toán địa phương (VAS) và con số cần cho hợp nhất tại công ty mẹ Nhật Bản (J-GAAP hay IFRS) mãi không khớp được với nhau." Đây không phải là vấn đề năng lực của kế toán địa phương, mà phát sinh do giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS: Vietnamese Accounting Standards) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tồn tại những khác biệt mang tính cấu trúc.
VAS lấy 26 chuẩn mực được xây dựng dựa trên Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) thời bấy giờ vào đầu những năm 2000 làm hạt nhân, và sau đó hầu như chưa được sửa đổi căn bản. Trong khi đó, IFRS vẫn tiếp tục tiến hóa mạnh ở các lĩnh vực như giá trị hợp lý, suy giảm giá trị, công cụ tài chính, nên khoảng cách giữa hai bên ngày càng nới rộng theo năm tháng. Chính phủ Việt Nam đã công bố lộ trình áp dụng IFRS, nhưng trước mắt, "lập báo cáo tài chính pháp định theo VAS rồi tái cấu trúc sang IFRS/J-GAAP để phục vụ hợp nhất tại công ty mẹ" — tức cách ứng phó kép — vẫn là hình thức thực tế. Bài viết này hệ thống lại các đặc trưng của VAS, những khác biệt chủ yếu, và cách ứng phó mà công ty con Nhật Bản nên áp dụng.
Đặc trưng của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS)
VAS gồm các chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính (MOF) ban hành, cùng với chế độ kế toán đưa chúng vào thực tiễn (như Thông tư 200/2014/TT-BTC). Các doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm cả công ty con Nhật Bản, về nguyên tắc phải ghi sổ theo VAS này và lập báo cáo tài chính pháp định.
Quy tắc về sổ sách pháp định
Một đặc trưng lớn của VAS là quy tắc về mặt hình thức rất nghiêm ngặt. Sổ sách về nguyên tắc phải ghi bằng đồng Việt Nam (VND), bằng tiếng Việt, và tuân theo hệ thống tài khoản kế toán thống nhất (chart of accounts) do Bộ Tài chính quy định. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI) về nguyên tắc bắt buộc kiểm toán pháp định hằng năm, và báo cáo tài chính đã kiểm toán là tiền đề cho việc kê khai thuế cũng như chuyển lợi nhuận về nước. Điểm "mẫu biểu đã được ấn định" này chính là khác biệt đầu tiên so với IFRS vốn có độ tự do cao. Việc bắt buộc hóa đơn điện tử (e-invoice) và chuyển sang lưu trữ sổ sách điện tử cũng đang diễn ra, nên nghiệp vụ kế toán địa phương cũng bị đòi hỏi phải đáp ứng về mặt hệ thống.
Coi trọng hình thức hơn bản chất và tính nhất thể với thuế
VAS có xu hướng mạnh là làm cho ăn khớp với hình thức pháp lý và cách xử lý về thuế hơn là bản chất kinh tế, nên kế toán và thuế được vận hành một cách nhất thể. Trong khi IFRS coi trọng "tính hữu ích cho việc ra quyết định của nhà đầu tư", thì VAS lại đậm màu sắc "báo cáo cho cơ quan thuế, hành chính", nên cùng một giao dịch cũng có thể dẫn đến kết luận khác nhau về ghi nhận và đo lường.
Lộ trình áp dụng IFRS
Việt Nam đã thể hiện lộ trình áp dụng IFRS qua Quyết định của Bộ Tài chính (Quyết định 345/2020/QĐ-BTC). Lộ trình này áp dụng cách tiếp cận theo từng giai đoạn.

Từ giai đoạn áp dụng tự nguyện đến mở rộng theo từng bước
Trong lộ trình, sau giai đoạn chuẩn bị, từ năm 2022 đến năm 2025 được xác định là giai đoạn một số doanh nghiệp nhất định như doanh nghiệp niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn, doanh nghiệp FDI có thể áp dụng IFRS một cách tự nguyện, và sau đó thể hiện phương châm mở rộng đối tượng để áp dụng theo từng bước. Song song, việc xây dựng hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính mới (VFRS) dựa trên IFRS nhưng phù hợp với thực tế Việt Nam cũng đang được tiến hành. Tuy nhiên, do lịch trình áp dụng và phạm vi đối tượng thực tế còn linh hoạt, nên việc kiểm tra động thái chế độ mới nhất là không thể thiếu.
Khác biệt chế độ giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ
Chế độ kế toán của Việt Nam còn có phân loại áp dụng theo quy mô. Nhiều pháp nhân Nhật Bản tại địa phương áp dụng chế độ kế toán dành cho doanh nghiệp lớn (Thông tư 200), nhưng những công ty con bán hàng quy mô nhỏ chẳng hạn có thể chọn áp dụng chế độ kế toán đơn giản dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (Thông tư 133) trong một số trường hợp. Vì áp dụng chế độ nào sẽ làm thay đổi tài khoản kế toán cũng như mức độ chi tiết của thuyết minh, nên việc lựa chọn chính sách kế toán khi thành lập cần được quyết định có tính đến cả gánh nặng hợp nhất tại công ty mẹ và kiểm toán trong tương lai. Nếu chọn chế độ đơn giản một cách dễ dãi, sau này có thể xảy ra tình huống không lấy được thông tin ở độ chi tiết mà công ty mẹ yêu cầu.
Những khác biệt chủ yếu giữa VAS và IFRS
Chúng ta sẽ xem xét những khác biệt tiêu biểu trở thành gánh nặng điều chỉnh hợp nhất trong thực tiễn. Tất cả đều theo hướng "VAS thì ghi nhận, đo lường hạn chế, còn IFRS thì tinh vi".

Giá trị hợp lý và suy giảm giá trị tài sản
IFRS yêu cầu đo lường theo giá trị hợp lý (fair value) đối với bất động sản đầu tư, công cụ tài chính, v.v., trong khi VAS về nguyên tắc lấy giá gốc (historical cost) làm cơ sở. Ngoài ra, về kế toán suy giảm giá trị tài sản mà IFRS (IAS 36) yêu cầu, VAS không có chuẩn mực suy giảm giá trị mang tính hệ thống, nên thời điểm và giá trị ghi nhận suy giảm của tài sản cố định hay lợi thế thương mại khác biệt rất lớn.
Kế toán thuê tài sản (ghi nhận trên bảng cân đối)
IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê thành tài sản và nợ phải trả (ghi nhận trên bảng cân đối — on-balance). Trong khi đó, theo VAS, thuê hoạt động vẫn nằm ngoài bảng cân đối (off-balance) và được xử lý vào chi phí, nên tại các công ty con đi thuê nhà xưởng, kho bãi, xe cộ, khi tái cấu trúc sang IFRS sẽ xuất hiện một lượng lớn tài sản quyền sử dụng và nợ thuê, làm thay đổi các chỉ số tài chính.
Ghi nhận doanh thu và công cụ tài chính
VAS không có chuẩn mực tinh vi tương đương với việc ghi nhận doanh thu theo "5 bước" của IFRS 15, hay công cụ tài chính của IFRS 9 (mô hình tổn thất tín dụng dự kiến, v.v.), nên thời điểm ghi nhận doanh thu và quan điểm về trích lập dự phòng đều khác nhau. Ngoài ra, việc VAS không có khái niệm đồng tiền chức năng (IFRS đo lường theo đồng tiền chức năng) mà nguyên tắc là ghi theo VND, phạm vi ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại, ước tính các loại dự phòng cũng đều là mầm mống của khác biệt.
Khấu hao và dự phòng
Khác biệt thường gặp trong thực tiễn là khấu hao và dự phòng. Ở VAS, thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định bị ảnh hưởng mạnh bởi quy định về thuế (như Thông tư 45), và có xu hướng điều chỉnh khấu hao cho khớp với phạm vi được thuế chấp nhận. IFRS yêu cầu ước tính dựa trên thời gian sử dụng hữu ích về mặt kinh tế, nên dù cùng một thiết bị thì chi phí khấu hao và giá trị còn lại cũng không trùng khớp. Ngoài ra, đối với các dự phòng như phúc lợi hưu trí, nợ khó đòi, bảo hành, VAS cũng dễ bị ràng buộc bởi điều kiện được khấu trừ thuế nên việc ghi nhận thường hạn chế, dẫn đến chênh lệch với dự phòng dựa trên ước tính của IFRS. Đây là những "khác biệt kinh điển" chắc chắn xuất hiện ở mỗi kỳ tái cấu trúc, là lĩnh vực rất đáng để quy chuẩn hóa ngay từ đầu.
Sự liên động giữa kiểm toán, kê khai và chuyển lợi nhuận về nước
Việc tuân thủ VAS không dừng lại ở ghi sổ đơn thuần, mà liên động chặt chẽ với một chuỗi thủ tục gồm kiểm toán, kê khai thuế và chuyển lợi nhuận về nước.
Kiểm toán pháp định và lịch trình quyết toán
Doanh nghiệp FDI có nghĩa vụ lập và nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán bởi công ty kiểm toán được cấp phép tại Việt Nam trong vòng 90 ngày kể từ khi kết thúc năm tài chính. Báo cáo tài chính VAS đã kiểm toán này trở thành cơ sở cho việc kê khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, và hơn nữa còn là tiền đề cho việc chuyển lợi nhuận (cổ tức) về công ty mẹ Nhật Bản. Nói cách khác, đây là cấu trúc mà nếu quyết toán VAS bị chậm hoặc bị kiểm toán nêu vấn đề thì việc luân chuyển vốn về công ty mẹ cũng bị đình trệ. Không chỉ lịch trình hợp nhất, việc xây dựng cơ chế quyết toán tính ngược từ thời hạn kiểm toán, kê khai tại địa phương là không thể thiếu.
Khác biệt về lợi thế thương mại và trong hợp nhất
Tại các công ty con mua lại qua M&A, cách xử lý lợi thế thương mại cũng là mầm mống của khác biệt. VAS phân bổ lợi thế thương mại một cách đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi IFRS không phân bổ lợi thế thương mại mà thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị mỗi kỳ. Trong hợp nhất sau mua lại, sự khác biệt về phân bổ và suy giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, nên cần cùng với việc phân bổ giá phí mua lại tại thời điểm mua (PPA) mà cố định sớm phương châm tái cấu trúc.
Cách ứng phó mà công ty con Nhật Bản nên áp dụng
Trên tiền đề các khác biệt này, công ty con Nhật Bản cần xây dựng một cơ chế ứng phó mang tính thực tế.
Thiết kế "tái cấu trúc" thay vì sổ sách kép
Điều quan trọng là không lập song song một bộ sổ sách riêng cho công ty mẹ tách biệt với sổ sách VAS, mà chuẩn hóa quy trình lấy VAS làm bản chính, đồng thời tại thời điểm quyết toán thì rà soát các khoản mục khác biệt để "tái cấu trúc" sang IFRS/J-GAAP. Nếu lập danh sách những "khác biệt luôn xuất hiện" như chênh lệch thời gian sử dụng hữu ích trong khấu hao, ghi nhận thuê trên bảng cân đối, suy giảm giá trị, dự phòng, thời điểm ghi nhận doanh thu, và chuẩn bị sẵn mẫu bút toán tái cấu trúc, thì có thể giảm đáng kể gánh nặng hợp nhất và sai sót mỗi kỳ.
Giao tiếp giữa kế toán địa phương và công ty mẹ
Phần lớn các khác biệt phát sinh là do kế toán địa phương đang thực hiện "xử lý đúng theo VAS". Nếu công ty mẹ yêu cầu chỉnh sửa mà không hiểu "vì sao con số lại khác", sẽ dẫn đến ma sát với địa phương và sai sót. Cơ chế chia sẻ lý do của khác biệt và căn cứ tái cấu trúc — thông qua nhân sự hiểu cả VAS lẫn IFRS hoặc chuyên gia bên ngoài — chính là chìa khóa cho việc hợp nhất chính xác và kịp thời. Đặc biệt, việc đối chiếu khác biệt từ con số không vào đúng mùa cao điểm cuối kỳ quyết toán là không hiệu quả, nên nếu kiểm kê các khác biệt chủ yếu theo từng quý và san phẳng các điểm cần lưu ý, thì gánh nặng cuối kỳ sẽ nhẹ đi rất nhiều. Sự ăn khớp về kế toán và kiểm soát nội bộ như vậy cũng liên hệ trực tiếp đến quản trị của công ty con và việc hợp nhất kế toán sau M&A.
Những khác biệt chủ yếu giữa VAS và IFRS (bảng so sánh)
Hệ thống lại các điểm tiêu biểu thì như sau.
Vấn đề | VAS | IFRS |
|---|---|---|
Cơ sở đo lường | Lấy giá gốc làm trọng tâm | Áp dụng rộng giá trị hợp lý |
Suy giảm giá trị tài sản | Thiếu chuẩn mực hệ thống | Ghi nhận suy giảm theo IAS 36 |
Thuê tài sản (bên đi thuê) | Thuê hoạt động ngoài bảng cân đối | Nguyên tắc ghi trên bảng cân đối theo IFRS 16 |
Ghi nhận doanh thu | Quy định hạn chế | 5 bước của IFRS 15 |
Đồng tiền | Nguyên tắc ghi theo VND | Đo lường theo đồng tiền chức năng |
Việc ứng phó kế toán tại Việt Nam, điểm cốt yếu là thiết kế hai tầng: "hoàn tất quyết toán pháp định bằng VAS, đồng thời tái cấu trúc các khác biệt một cách hệ thống để đưa lên hợp nhất tại công ty mẹ". Nếu nắm trước nơi tồn tại của các khác biệt và chuẩn hóa quy trình tái cấu trúc, thì sẽ không còn bị cuốn theo mỗi kỳ quyết toán. Solara & Co hỗ trợ từ quyết toán pháp định, ứng phó kiểm toán tuân thủ VAS, đến thiết kế tái cấu trúc sang IFRS/J-GAAP, xây dựng cơ chế kế toán địa phương, và cả thẩm định kế toán (due diligence) trong M&A cũng như quản lý công ty con — bằng một cơ chế am hiểu nghiệp vụ kế toán cả hai phía Nhật và Việt. Chúng tôi đồng hành cùng bạn trong bước đi giải quyết tận gốc cấu trúc của vấn đề "con số không khớp". Nếu để mặc các khác biệt, mỗi kỳ quyết toán sẽ trở thành cuộc chiến tiêu hao, nhưng một khi đã thiết lập đàng hoàng quy tắc và cơ chế tái cấu trúc, bạn sẽ có thể vận hành ổn định cả việc tuân thủ pháp định tại địa phương lẫn hợp nhất tại công ty mẹ.



