財務・税務19 phút đọc

Thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam: đánh thuế và bảo hiểm xã hội của nhân viên biệt phái

Thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam: đánh thuế và bảo hiểm xã hội của nhân viên biệt phái

Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam của nhân viên biệt phái thay đổi hoàn toàn tùy theo "là cá nhân cư trú hay không"

Đối với doanh nghiệp Nhật Bản cử nhân viên biệt phái sang Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân (PIT: Personal Income Tax) và bảo hiểm xã hội là những vấn đề trọng yếu, liên quan trực tiếp đến cả thu nhập thực nhận của bản thân người lao động lẫn chi phí nhân sự của công ty. Thế nhưng những hiểu lầm như "vì đã trả một phần lương ở Nhật nên ở Việt Nam không liên quan" hay "công tác ngắn ngày thì không bị đánh thuế" vẫn ăn sâu, và không ít trường hợp về sau bị truy thu một khoản lớn cùng với tiền lãi chậm nộp.

Điều đầu tiên được quyết định trong PIT của Việt Nam là việc phân loại nhân viên biệt phái đó về mặt thuế là "cá nhân cư trú" hay "cá nhân không cư trú". Chỉ riêng cách phân loại này thôi đã làm cho phạm vi thu nhập chịu thuế, mức thuế suất áp dụng và phương thức kê khai hoàn toàn khác nhau. Bài viết này hệ thống lại từ tiêu chí xác định cá nhân cư trú, thuế suất lũy tiến và các khoản giảm trừ, các khoản phúc lợi hiện vật chịu thuế, cho đến bảo hiểm xã hội đã được bắt buộc áp dụng cả với người nước ngoài từ cuối năm 2018 — tất cả từ góc nhìn thực tiễn của công tác quản lý nhân viên biệt phái.

Xác định cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú

Tại Việt Nam, một cá nhân sẽ trở thành "cá nhân cư trú" về mặt thuế nếu thuộc một trong các trường hợp sau: (1) có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên tính theo năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh; (2) có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam (nơi đăng ký thường trú); (3) có mặt từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế tại nơi ở thuê theo hợp đồng — bất kỳ trường hợp nào trong số đó.

Cá nhân cư trú và không cư trú khác nhau ở điểm gì

Cá nhân cư trú chịu thuế trên thu nhập toàn cầu, với thuế suất lũy tiến từ 5 đến 35%. Phần lương do công ty mẹ tại Nhật chi trả (gọi là lương quốc gia gốc — home-country pay), trong phần tương ứng với công việc làm tại Việt Nam, cũng thuộc đối tượng phải kê khai. Ngược lại, cá nhân không cư trú chỉ chịu thuế trên thu nhập có nguồn gốc từ Việt Nam, và thu nhập từ tiền lương bị áp một mức thuế suất cố định đồng nhất 20%. Cần lưu ý rằng việc phân loại có thể thay đổi qua các năm: năm đầu tiên của một đợt biệt phái ngắn chưa đủ 183 ngày là cá nhân không cư trú, nhưng từ năm sau lại trở thành cá nhân cư trú.

Thuế suất lũy tiến và cách tính thu nhập chịu thuế

Thu nhập từ tiền lương của cá nhân cư trú được áp dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc tùy theo thu nhập chịu thuế hằng tháng.

Biểu thuế lũy tiến của thuế thu nhập cá nhân Việt Nam (cá nhân cư trú, thu nhập từ tiền lương)

Cấu trúc các bậc thuế suất

Thu nhập chịu thuế hằng tháng đến 5 triệu đồng chịu thuế 5%, từ 5 đến 10 triệu đồng là 10%, từ 10 đến 18 triệu đồng là 15%, từ 18 đến 32 triệu đồng là 20%, từ 32 đến 52 triệu đồng là 25%, từ 52 đến 80 triệu đồng là 30%, và trên 80 triệu đồng là 35%. Đây là phương thức lũy tiến từng phần tương tự như Nhật Bản, trong đó thuế suất cao hơn chỉ áp lên phần vượt quá mỗi bậc.

Giảm trừ bản thân và giảm trừ người phụ thuộc

Khi tính thu nhập chịu thuế, mức giảm trừ cho bản thân là 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm), và cho mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng. Để được hưởng giảm trừ người phụ thuộc, cần đăng ký đối tượng phụ thuộc và nộp chứng từ, với điều kiện vợ/chồng, con cái hoặc cha mẹ đáp ứng một số yêu cầu nhất định về thu nhập. Ngoài ra, phần đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của bản thân và một số khoản đóng góp từ thiện nhất định cũng thuộc diện được giảm trừ thu nhập. Cần lưu ý rằng mức giảm trừ bản thân và giảm trừ người phụ thuộc vẫn đang được thảo luận điều chỉnh theo đà tăng của giá cả và mức lương, và nếu được điều chỉnh sẽ ảnh hưởng đến cách tính thu nhập thực nhận của nhân viên biệt phái. Việc rà soát lại các giả định về giảm trừ vào thời điểm điều chỉnh lương hoặc chi trả thưởng sẽ giúp khấu trừ tại nguồn không thừa không thiếu.

Các khoản giảm trừ này được áp dụng cho thu nhập từ tiền lương và thu nhập từ kinh doanh, trong khi các loại thu nhập ngoài tiền lương như cổ tức, lãi tiền gửi, chuyển nhượng bất động sản, lãi vốn lại bị áp các mức thuế suất cố định riêng (phần lớn vào khoảng 0,1–5%) và không được áp dụng giảm trừ bản thân. Nếu nhân viên biệt phái có thu nhập đầu tư tại Nhật hoặc Việt Nam, cần tách bạch và xác nhận quan hệ thuế theo từng loại thu nhập.

Cách xử lý các khoản "phúc lợi hiện vật" đặc thù của nhân viên biệt phái

Gói đãi ngộ của nhân viên biệt phái bao gồm nhiều loại phúc lợi hiện vật (fringe benefit) đa dạng như nhà ở, học phí cho con cái, vé về nước, ô tô. Ranh giới giữa chịu thuế và không chịu thuế của các khoản này ảnh hưởng rất lớn đến việc dự toán chi phí nhân viên biệt phái.

Khoản nào chịu thuế, khoản nào không

Trợ cấp nhà ở do công ty chi trả thuộc diện chịu thuế, nhưng có quy định đặc thù giới hạn ở mức tối đa 15% thu nhập chịu thuế (không bao gồm chi phí nhà ở). Học phí cho con cái — chi phí cho việc học trong nước Việt Nam (hoặc tại nước nhà) trong một mức nhất định — có thể được coi là không chịu thuế. Vé máy bay về nước một lần mỗi năm cho bản thân và gia đình, chi phí chuyển nhà khi sang nhận nhiệm vụ và khi hồi hương, một số khoản công tác phí nhất định cũng là những ví dụ điển hình được coi là không chịu thuế. Tuy nhiên, các điều kiện và mức trần khá chi tiết, và nếu không có chứng từ thì sẽ bị xử lý là chịu thuế, nên việc hoàn thiện quy chế nhân viên biệt phái và nghiệp vụ quyết toán là không thể thiếu.

Cân bằng thuế (tax equalization) và gross-up

Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản áp dụng "cân bằng thuế (tax equalization)" để gánh nặng thuế của bản thân người lao động không tăng lên vì việc biệt phái, theo đó công ty gánh thay phần PIT của Việt Nam. Trong trường hợp này, chính khoản thuế mà công ty gánh thay được coi là tiền lương bổ sung (lợi ích kinh tế), nên phần đó cũng bị áp PIT, do vậy cần thực hiện tính gross-up có tính đến số thuế. Nếu thiết kế sai cơ chế bảo đảm thu nhập thực nhận, chi phí nhân sự sẽ phát sinh vượt mức dự kiến.

Bảo hiểm xã hội đã được bắt buộc áp dụng cả với người nước ngoài

Từ tháng 12 năm 2018, bảo hiểm xã hội bắt buộc (SI) của Việt Nam được áp dụng cả đối với người lao động nước ngoài đáp ứng một số điều kiện nhất định. Đối tượng là người nước ngoài có giấy phép lao động (work permit) hoặc chứng chỉ hành nghề, và ký hợp đồng lao động từ 1 năm trở lên với doanh nghiệp Việt Nam.

Hình dung mức đóng bảo hiểm xã hội của nhân viên biệt phái nước ngoài (phần do người sử dụng lao động và bản thân đóng)

Mức đóng và mức trần

Bảo hiểm xã hội (hưu trí, tử tuất) về cơ bản là người sử dụng lao động đóng 14% và bản thân đóng 8%, bảo hiểm y tế (HI) là người sử dụng lao động đóng 3% và bản thân đóng 1,5%. Bảo hiểm thất nghiệp (UI) không áp dụng cho người nước ngoài. Tiền lương làm căn cứ tính mức đóng có mức trần, theo đó bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế được giới hạn ở mức 20 lần mức lương cơ sở. Luật Bảo hiểm xã hội mới được thông qua năm 2024 (có hiệu lực từ tháng 7 năm 2025) đã rà soát lại các chi tiết của chế độ, nên cần xác nhận mức đóng và mức trần mới nhất.

Vấn đề về sự thiếu vắng hiệp định an sinh xã hội Nhật–Việt

Tính đến năm 2024, giữa Nhật Bản và Việt Nam chưa có hiệp định an sinh xã hội nào có hiệu lực. Vì vậy, có thể phát sinh cấu trúc trong đó nhân viên biệt phái phải tham gia song song cả lương hưu của Nhật và bảo hiểm xã hội của Việt Nam, dẫn đến gánh nặng đóng góp kép. Đây là yếu tố làm chi phí biệt phái phình to so với các nước có hiệp định, và là điểm không thể bỏ qua khi thiết kế gói nhận nhiệm vụ.

Nghiệp vụ kê khai, nộp thuế và việc điều chỉnh đánh thuế trùng

Hằng tháng (hoặc theo quý), công ty khấu trừ tại nguồn từ tiền lương và nộp thuế. Cá nhân cư trú thực hiện quyết toán thuế hằng năm (finalization) sau khi kết thúc năm, và về nguyên tắc hoàn tất việc quyết toán trước cuối tháng 3 năm sau (hoặc trong vòng 12 tháng kể từ ngày nhập cảnh). Việc nộp thuế đòi hỏi tiền đề là phải có mã số thuế cá nhân (MST).

Nhật Bản và Việt Nam có hiệp định tránh đánh thuế hai lần, theo đó việc đánh thuế trùng đối với cùng một khoản thu nhập được điều chỉnh thông qua khấu trừ thuế nước ngoài và các cơ chế khác. Đối với người công tác ngắn ngày, nếu đáp ứng các điều kiện "miễn thuế cho người lưu trú ngắn ngày (quy tắc 183 ngày, v.v.)" theo hiệp định thuế thì có thể được miễn thuế tại Việt Nam, tuy nhiên kết luận sẽ thay đổi tùy theo bên gánh chi phí tiền lương và việc có hay không cơ sở thường trú (PE), nên cần xem xét theo từng trường hợp cụ thể.

Rủi ro PE tiềm ẩn trong công tác ngắn ngày

Không thể an tâm chỉ vì đó là công tác ngắn ngày. Nếu người công tác lặp đi lặp lại, liên tục thực hiện việc đàm phán hợp đồng hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, công ty mẹ có thể bị xác định là có cơ sở thường trú (PE: Permanent Establishment) tại Việt Nam, và việc đánh thuế doanh nghiệp ở cấp độ công ty mẹ có thể phát sinh. Nếu bị xác định là PE, tiền đề của việc miễn thuế cho người lưu trú ngắn ngày cũng sụp đổ, và tiền lương của cá nhân người công tác cũng có thể trở thành đối tượng chịu thuế. Trong giai đoạn mở rộng kinh doanh tại địa phương trên nền tảng công tác, việc sớm cân nhắc chuyển sang hình thức biệt phái, thành lập pháp nhân địa phương, đồng thời sắp xếp cấu trúc cùng với nghiệp vụ thành lập pháp nhân tại Việt Nam và các quy định về đầu tư nước ngoài, sẽ giúp kiểm soát rủi ro thuế.

Các quyền lợi bảo hiểm xã hội mà người nước ngoài được hưởng

Gánh nặng đóng góp kép thường gây bất mãn về phía nhân viên biệt phái, nhưng người nước ngoài cũng được hưởng một số quyền lợi nhất định. Tiêu biểu là khoản trợ cấp một lần khi nghỉ việc, có thể nộp đơn xin khi rời Việt Nam (kết thúc hợp đồng lao động, hồi hương), nhận một lần khoản tiền tương ứng với thành tích đóng góp. Ngoài ra, các quyền lợi tai nạn lao động đối với thương tật, bệnh tật trong công việc, các quyền lợi liên quan đến thai sản, ốm đau, v.v., về mặt chế độ cũng thuộc đối tượng. Vì khoản trợ cấp một lần khi hồi hương sẽ không được chi trả nếu không nộp đơn xin, nên việc không quên thực hiện như một phần của thủ tục nghỉ việc sẽ tạo cảm giác thỏa đáng cho chính nhân viên biệt phái.

Những sai sót thường gặp trong khấu trừ tại nguồn và quyết toán hằng năm

Việc truy thu thuế đối với nhân viên biệt phái phần lớn không phát sinh từ ý đồ xấu, mà từ việc "không biết". Việc nắm vững những sai sót điển hình thường lặp đi lặp lại trong thực tiễn chính là biện pháp phòng ngừa tốt nhất.

Bỏ sót kê khai lương trả tại Nhật

Phổ biến nhất là việc bỏ sót kê khai phần lương do công ty mẹ tại Nhật chi trả ở Nhật (chia tách bảng lương — split payroll). Nếu là cá nhân cư trú, phần lương trả tại Nhật tương ứng với công việc làm tại Việt Nam cũng có nghĩa vụ kê khai tại Việt Nam như một phần của thu nhập toàn cầu. Tình trạng "chỉ kê khai phần trả tại địa phương" là điểm chắc chắn sẽ bị nêu ra khi thanh tra.

Đánh giá sai phúc lợi hiện vật và thiếu chứng từ

Phần miễn thuế của các khoản như nhà ở, học phí, vé về nước có điều kiện và mức trần khá chi tiết, và nếu không có chứng từ (hợp đồng, hóa đơn, thẻ lên máy bay, v.v.) thì sẽ chuyển sang bị xử lý là chịu thuế. Việc bỏ sót gross-up đối với khoản thuế mà công ty gánh thay (cân bằng thuế) cũng sẽ bị nêu là khai thiếu cơ sở tính thuế về sau. Cơ chế quy định rõ ràng cách xử lý chịu thuế và không chịu thuế trong quy chế nhân viên biệt phái, đồng thời quản lý tập trung chứng từ quyết toán là rất hiệu quả.

Các điểm cần kiểm tra về thuế của nhân viên biệt phái (bảng so sánh)

Hệ thống lại những khác biệt chủ yếu giữa cá nhân cư trú và không cư trú thì như sau.

Hạng mục

Cá nhân cư trú

Cá nhân không cư trú

Số ngày lưu trú

Từ 183 ngày trở lên

Dưới 183 ngày

Đối tượng chịu thuế

Thu nhập toàn cầu

Thu nhập có nguồn gốc từ Việt Nam

Thuế suất tiền lương

Lũy tiến 5–35%

Đồng nhất 20%

Các khoản giảm trừ

Có áp dụng

Về nguyên tắc không có

Quyết toán thuế

Cần thiết (quyết toán hằng năm)

Phần lớn hoàn tất qua khấu trừ tại nguồn

PIT và bảo hiểm xã hội của nhân viên biệt phái là lĩnh vực đan xen ba yếu tố: thu nhập thực nhận của bản thân người lao động, gánh nặng của công ty, và tuân thủ. Nếu không thiết kế một cách đồng bộ việc nhận định phân loại cá nhân cư trú, xác định chịu thuế đối với phúc lợi hiện vật, tính gross-up, và việc áp dụng bảo hiểm xã hội, thì sẽ dẫn đến chi phí ngoài dự kiến và bị truy thu. Solara & Co hỗ trợ từ mô phỏng thuế của gói nhận nhiệm vụ, nghiệp vụ khấu trừ hằng tháng và quyết toán hằng năm, cho đến việc hoàn thiện quy chế nhân viên biệt phái — bằng góc nhìn của cả hai phía Nhật và Việt. Đồng thời, chúng tôi khuyến nghị thiết kế toàn bộ chi phí nhân sự của pháp nhân địa phương sao cho nhất quán với các điểm thực tiễn của luật lao động Việt Nam và thuế ở cấp độ doanh nghiệp.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムの個人所得税で居住者と非居住者はどう判定しますか?

次のいずれかで居住者になります。(1)暦年または入国から連続12か月で通算183日以上の滞在、(2)ベトナムに恒久的住所を持つ、(3)課税年度に通算183日以上、賃貸住居に滞在。居住者は全世界所得が累進5〜35%で課税され、日本本社が払う給与のうちベトナム勤務対応分も申告対象です。非居住者はベトナム源泉所得のみで、給与は一律20%です。

駐在員の給与にはどのくらいの税率がかかりますか?

居住者の給与所得は7段階の超過累進です。月額課税所得500万ドンまで5%、〜1,000万10%、〜1,800万15%、〜3,200万20%、〜5,200万25%、〜8,000万30%、8,000万ドン超は35%。本人基礎控除は月額1,100万ドン(年1億3,200万ドン)、扶養家族は一人月額440万ドンの控除があります。非居住者は一律20%で控除は原則ありません。

住宅手当や子女学費などの駐在員手当は課税されますか?

会社負担の住宅手当は課税ですが、住宅費を除く課税所得の15%を上限とする特例があります。子女学費(一定範囲)、本人・家族の年1回の一時帰国航空券、赴任・帰任の引越費用などは要件を満たせば非課税です。ただし上限と証憑要件が細かく、証憑がなければ課税扱いになるため、駐在員規程と精算実務の整備が欠かせません。

外国人駐在員もベトナムの社会保険に加入する必要がありますか?

2018年12月から、労働許可証を持ち1年以上の労働契約を結ぶ外国人にも強制社会保険が適用されます。社会保険(退職・遺族)は事業主14%・本人8%、医療保険は事業主3%・本人1.5%が基本で、失業保険は外国人に適用されません。算定基礎は基礎賃金の20倍が上限です。日越間に社会保障協定がないため、日本の年金との二重負担が生じ得る点に注意が必要です。

駐在員税務でよくある追徴の原因は何ですか?

最も多いのが日本払い給与(スプリット・ペイロール)の申告漏れです。居住者はベトナム勤務対応の日本払い分も全世界所得として申告義務があります。次に、住宅・学費・帰国旅費の非課税枠の証憑不足や評価誤り、会社が肩代わりした税金のグロスアップ漏れです。駐在員規程で課税・非課税を明文化し精算証憑を一元管理することが最大の予防策になります。

Related

財務・税務

ベトナムの付加価値税(VAT)還付:要件と実務の流れ

ベトナムのVAT還付は、要件を満たして申請しなければ自動的には戻りません。輸出企業・新規投資プロジェクトという主役の場面、0%と非課税の違い、還付の要件、申請から入金までの流れ、事前検査の壁、そして還付を早く確実に受けるための実務を、資金繰り目線で解説します。

Solara編集部
財務・税務

ベトナムの税務調査対応:論点と日系企業の備え

ベトナムの税務調査はFDI企業にとって「いつか必ず来る」イベントです。調査の種類と発動トリガー、5段階の流れ、移転価格・損金否認・VAT・FCT・優遇という定番論点、そして「調査の前・中・後」で何を備えるかを、追徴を最小化する実務目線で解説します。

Solara編集部
財務・税務

ベトナムの移転価格税制(TP):文書化義務と日系企業のリスク

ベトナムの移転価格税制(Decree 132/2020)は、日系現地法人の親子間取引(仕入・販売・ロイヤルティ・経営指導料・親子ローン)をすべて検証対象とします。関連者の定義(持株25%)、3層構造の文書化義務(Form 01・ローカル/マスターファイル・CbCR)、利息損金算入のEBITDA30%上限、免除規定、そして『薄利の製造子会社』が狙われる調査リスクと対応を実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin