Vì sao chuyển giá ở Việt Nam trở thành rủi ro của doanh nghiệp Nhật Bản
Quy định về giá chuyển nhượng (TP: Transfer Pricing — chuyển giá) là bộ quy tắc nhằm điều chỉnh giá giao dịch giữa các công ty trong tập đoàn về "mức giá đáng lẽ được hình thành nếu giao dịch với bên thứ ba (giá thị trường độc lập)", qua đó phân bổ hợp lý thu nhập chịu thuế xuyên biên giới. Tại Việt Nam, chính cấu trúc giao dịch điển hình của một công ty con Nhật Bản — mua nguyên liệu từ công ty mẹ Nhật Bản, bán sản phẩm cho công ty mẹ, trả phí bản quyền công nghệ và phí tư vấn quản lý, và dùng khoản vay nội bộ giữa công ty mẹ - con để trang trải vốn lưu động — đều trở thành đối tượng kiểm tra chuyển giá.
Những năm gần đây, Tổng cục Thuế Việt Nam (GDT) xác định thanh tra chuyển giá là hạng mục tăng thu quan trọng hàng đầu và đang siết chặt thanh tra, tập trung vào các doanh nghiệp chế tạo có vốn nước ngoài. Đặc biệt, "các công ty con chế tạo liên tục lãi mỏng hoặc lỗ trong nhiều năm kể từ khi thành lập" dễ bị nghi ngờ chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, và là ví dụ điển hình bị truy thu số tiền lớn qua ấn định thuế (thuế khoán theo suy đoán). Bài viết này hệ thống hóa từ góc nhìn thực tiễn toàn cảnh nghĩa vụ lập hồ sơ theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP hiện hành, cùng những rủi ro mà doanh nghiệp Nhật Bản dễ vấp phải.
Khung pháp lý của quy định chuyển giá Việt Nam
Cốt lõi của quy định chuyển giá Việt Nam là Nghị định 132 (Nghị định 132/2020/NĐ-CP) có hiệu lực năm 2020. Đây là văn bản đưa Hướng dẫn về giá chuyển nhượng của OECD và các khuyến nghị của dự án BEPS (xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận) vào pháp luật trong nước, thay thế cho Nghị định 20 trước đó.
Định nghĩa bên liên kết (tiêu chí sở hữu 25%)
Điểm xuất phát của chuyển giá là xác định "ai là bên liên kết". Tại Việt Nam, quan hệ mà một bên sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn trở lên của bên kia, quan hệ mà một bên thứ ba chung sở hữu từ 25% trở lên của cả hai bên, cùng quan hệ vay phụ thuộc từ 50% vốn trở lên hay quan hệ chi phối việc bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên ban điều hành... đều được coi là bên liên kết. Vì phạm vi được hiểu rộng hơn cảm nhận thông thường ở Nhật Bản, bước đầu tiên là xác nhận xem "đối tác giao dịch thực chất bị chi phối" có thuộc diện bên liên kết hay không.
Giá thị trường độc lập và phương pháp xác định
Giao dịch giữa các bên liên kết phải xác định thu nhập chịu thuế dựa trên giá thị trường độc lập. Có năm phương pháp: so sánh giá giao dịch độc lập (CUP), giá bán lại (RPM), giá vốn cộng lãi (CPM), lợi nhuận thuần từ giao dịch (TNMM) và phân bổ lợi nhuận (PSM); doanh nghiệp chọn phương pháp tối ưu dựa trên phân tích chức năng - rủi ro. Trong thực tế, TNMM — kiểm chứng xem tỷ suất lợi nhuận của chính doanh nghiệp có nằm trong khoảng tỷ suất lợi nhuận (toàn dải hoặc tứ phân vị) của các doanh nghiệp so sánh hay không — được sử dụng nhiều nhất.
Sự khó khăn đặc thù về dữ liệu so sánh ở Việt Nam
Chất lượng của phân tích chuyển giá phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn doanh nghiệp so sánh (comparable). Tuy nhiên, Việt Nam có hoàn cảnh đặc thù: số doanh nghiệp niêm yết hạn chế, công bố thông tin tài chính chưa đầy đủ, nên khó thu thập đủ các đối tượng so sánh đáng tin cậy chỉ trong nước. Trong thực tế, khi riêng Việt Nam không đủ, đôi khi phải dùng đối tượng so sánh khu vực bao gồm cả doanh nghiệp các nước ASEAN lân cận, nhưng tranh chấp nằm ở việc có giải thích được với cơ quan thuế tính hợp lý của các điều chỉnh đối với khác biệt về thị trường, chức năng hay không. Việc ghi rõ trong hồ sơ tiêu chí lựa chọn đối tượng so sánh (sàng lọc theo ngành, quy mô, chức năng, tính độc lập) cùng lý do chọn và loại bỏ sẽ quyết định sức phản biện trong các cuộc thanh tra về sau.
Cấu trúc ba tầng của nghĩa vụ lập hồ sơ
Đặc trưng lớn nhất của Nghị định 132 là nghĩa vụ lập hồ sơ ba tầng theo Hành động 13 của BEPS. Tầng dưới có đối tượng rộng hơn, tầng trên giới hạn ở các tập đoàn quy mô lớn.
Tờ khai giao dịch liên kết (Mẫu 01)
Cơ sở nhất là Mẫu 01 đến 04 đính kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) hằng năm. Doanh nghiệp công bố danh sách bên liên kết, loại và giá trị giao dịch, phương pháp xác định giá đã áp dụng, tỷ suất lợi nhuận... Về nguyên tắc, đây là yêu cầu đồng loạt với mọi doanh nghiệp có giao dịch liên kết, và việc nộp thiếu hay kê khai sai sót tự nó đã là đối tượng bị phạt bổ sung.
Hồ sơ quốc gia và hồ sơ toàn cầu
Hồ sơ quốc gia (Local File — giao dịch, chức năng, phân tích so sánh tại nước sở tại) và hồ sơ toàn cầu (Master File — tổng quan kinh doanh, tài sản vô hình, tài chính của cả tập đoàn) phải được lập, lưu giữ trước thời hạn quyết toán, và nộp trong nguyên tắc 30 ngày làm việc kể từ khi cơ quan thuế yêu cầu. Không được phép "đợi thanh tra đến mới làm"; lập hồ sơ đồng thời tại thời điểm kê khai là tiền đề.
Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR)
Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) được yêu cầu đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất của công ty mẹ tối cao từ 18 nghìn tỷ đồng trở lên (trường hợp công ty mẹ tối cao ở Việt Nam). Trường hợp công ty mẹ tối cao ở Nhật Bản, nếu CbCR đã được nộp tại Nhật thì về nguyên tắc công ty con tại Việt Nam chỉ cần thông báo và bảo đảm kênh tiếp cận, nhưng cần xác nhận cách ứng phó tùy theo tình hình hiệp định thuế và trao đổi thông tin.
Khoản vay nội bộ và mức trần khấu trừ lãi vay
Gắn chặt với chuyển giá là quy định giới hạn khấu trừ chi phí lãi vay, bao gồm cả vay từ bên liên kết. Nghị định 132 giới hạn mức khấu trừ lãi vay thuần (lãi phải trả trừ lãi nhận được) ở mức 30% EBITDA.

Chuyển tiếp phần vượt trần
Phần lãi vượt trần không được khấu trừ trong năm hiện hành, nhưng có thể chuyển tiếp tối đa 5 năm tiếp theo để khấu trừ vào năm còn dư hạn mức. Trường hợp thiết kế công ty con mỏng về vốn bằng khoản vay nội bộ từ công ty mẹ Nhật Bản, dễ chạm mức trần 30% này và phát sinh thuế ngoài dự tính, nên cần cân nhắc cân bằng giữa vốn điều lệ và khoản vay (vốn mỏng) ngay từ giai đoạn thiết kế.
Miễn nghĩa vụ lập hồ sơ và quy tắc đơn giản
Không phải mọi doanh nghiệp đều bị áp nghĩa vụ lập hồ sơ nặng nề; một số doanh nghiệp quy mô nhỏ, chức năng đơn giản được miễn. Doanh nghiệp có doanh thu năm dưới 50 tỷ đồng và giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng được miễn lập hồ sơ quốc gia/toàn cầu (nhưng vẫn phải nộp Mẫu 01).
Ngoài ra, doanh nghiệp thực hiện chức năng đơn giản (không sở hữu tài sản vô hình, không đảm nhận nghiên cứu phát triển hay chiến lược bán hàng) và có doanh thu dưới 200 tỷ đồng được miễn lập hồ sơ nếu tỷ suất lợi nhuận thuần trước thuế (so với doanh thu) đạt từ 5% với phân phối, 10% với sản xuất, 15% với gia công nhận làm. Nói ngược lại, điều này có nghĩa các công ty con chế tạo lãi mỏng dưới ngưỡng này sẽ bị thanh tra truy vấn gắt gao về tính hợp lý của tỷ suất lợi nhuận.

Những rủi ro điển hình mà doanh nghiệp Nhật Bản đối mặt (bảng so sánh)
Hệ thống hóa các vấn đề dễ bị phát sinh trong thanh tra theo vị trí rủi ro và hướng ứng phó như sau.
Vấn đề | Rủi ro điển hình | Ứng phó thực tiễn |
|---|---|---|
Công ty con chế tạo lãi mỏng, lỗ | Bị coi là chuyển lợi nhuận và ấn định thuế theo suy đoán | Chứng minh khoảng tỷ suất lợi nhuận bằng TNMM |
Phí bản quyền công nghệ | Tính thực tế của lợi ích, tính hợp lý của mức phí | Kiểm tra lợi ích (benefit test) và benchmark |
Phí tư vấn quản lý, phí quản lý | Bị bác bỏ do thiếu thực chất cung cấp dịch vụ | Củng cố chứng cứ dịch vụ, cơ sở phân bổ |
Lãi vay nội bộ công ty mẹ - con | Không được khấu trừ phần vượt 30% EBITDA | Thiết kế trước cơ cấu vốn - nợ |
Sai sót ở Mẫu 01 | Bản thân việc kê khai thiếu đã bị phạt bổ sung | Củng cố đồng thời với tờ khai |
Thanh tra chuyển giá được tiến hành như thế nào
Thanh tra chuyển giá ở Việt Nam được thực hiện như một phần của thanh tra thuế định kỳ, hoặc như một cuộc thanh tra chuyên sâu riêng về chuyển giá. Trước hết, thanh tra viên đối chiếu Mẫu 01 đã nộp với báo cáo tài chính, xác nhận quy mô giao dịch liên kết, diễn biến tỷ suất lợi nhuận và khoảng thời gian liên tục lỗ hay lãi mỏng.
Những "đèn đỏ" dễ bị chú ý
Các doanh nghiệp dễ bị nhắm tới trong thanh tra là: liên tục lỗ, lãi mỏng nhiều năm sau khi thành lập; tỷ suất lợi nhuận rõ ràng thấp hơn bình quân ngành; hạch toán phí bản quyền hay phí quản lý quá lớn so với doanh thu; khoản vay từ bên liên kết lớn so với vốn chủ sở hữu. Những điều này bị coi là bằng chứng tình huống củng cố giả thuyết "đang chuyển lợi nhuận ra nước ngoài", và doanh nghiệp bị yêu cầu phản biện bằng hồ sơ và benchmark.
Trách nhiệm chứng minh thuộc về doanh nghiệp
Tại Việt Nam, trách nhiệm chứng minh rằng giao dịch tuân theo giá thị trường độc lập thực chất thuộc về phía người nộp thuế. Nếu không nộp được hồ sơ trong hạn, hoặc cơ sở lựa chọn đối tượng so sánh mỏng manh, cơ quan thuế có thể áp giá trị trung vị tỷ suất lợi nhuận từ cơ sở dữ liệu riêng để suy đoán thu nhập. Do đó, biện pháp phòng vệ tốt nhất không phải là cuống cuồng khi thanh tra bắt đầu, mà là giữ hồ sơ đã được củng cố đồng thời với tờ khai ở trạng thái "có thể xuất trình bất cứ lúc nào".
Cơ chế thỏa thuận trước (APA) như một lựa chọn
Đối với các giao dịch liên kết lớn, mang tính liên tục và có độ bất định cao, có lựa chọn vận dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá (APA: Advance Pricing Agreement). APA là cơ chế thỏa thuận trước với cơ quan thuế về phương pháp xác định giá chuyển nhượng và khoảng tỷ suất lợi nhuận sẽ áp dụng.
Lợi ích và điểm lưu ý của APA
Nếu ký kết APA, trong thời gian thỏa thuận việc đánh thuế theo phương pháp đó được bảo đảm, giảm đáng kể rủi ro bị lật lại trong các cuộc thanh tra năm sau. Nếu là APA song phương giữa Nhật Bản và Việt Nam, việc đánh thuế của hai nước nhất quán, rủi ro đánh thuế trùng cũng được kiềm chế. Mặt khác, đàm phán APA tốn không ít thời gian và gánh nặng chuẩn bị tài liệu, nên cần cân nhắc hiệu quả chi phí dựa trên quy mô giao dịch, tính liên tục và rủi ro thanh tra. Việc lựa chọn cấu trúc ở giai đoạn thành lập nên được xem xét từ khía cạnh thuế cùng với thực tiễn thành lập công ty con tại Việt Nam.
Tác động của ấn định thuế và phạt bổ sung
Nếu thiếu hồ sơ hay không chứng minh được giá thị trường độc lập, cơ quan thuế có thể dựa trên cơ sở dữ liệu đối tượng so sánh để suy đoán tỷ suất lợi nhuận, nâng thu nhập lên và đánh thuế. Vì kèm theo đó là tiền phạt kê khai thiếu (20% số thuế truy thu) và lãi chậm nộp, nên khi bị truy vấn gộp nhiều năm sẽ làm hao tổn lớn sức khỏe doanh nghiệp. Vấn đề chuyển giá cũng là rủi ro ngoài sổ sách tiềm ẩn trong doanh nghiệp mục tiêu của thương vụ mua lại, là lĩnh vực cần rà soát trọng điểm trong thẩm định tài chính của M&A tại Việt Nam và trong việc xác nhận khía cạnh thuế.
Biện pháp tốt nhất để kiềm chế rủi ro là định trước chính sách giá thị trường độc lập, củng cố hồ sơ mỗi kỳ đồng thời với tờ khai, và khi cần thiết cân nhắc vận dụng cơ chế thỏa thuận trước (APA). Solara & Co hỗ trợ trọn gói từ phân tích chức năng - rủi ro của giao dịch tập đoàn, phân tích benchmark, củng cố hồ sơ tuân thủ Nghị định 132, cho đến ứng phó thanh tra, với đội ngũ am hiểu thực tiễn thuế của cả Nhật Bản và Việt Nam. Chúng tôi khuyến nghị trao đổi ngay từ giai đoạn thiết kế về cách giải thích và bảo vệ cấu trúc dễ bị nhắm tới nhất là "công ty con chế tạo lãi mỏng".



