財務・税務17 phút đọc

Quy định chuyển giá (TP) của Việt Nam: nghĩa vụ lập hồ sơ và rủi ro của doanh nghiệp Nhật Bản

Quy định chuyển giá (TP) của Việt Nam: nghĩa vụ lập hồ sơ và rủi ro của doanh nghiệp Nhật Bản

Vì sao chuyển giá ở Việt Nam trở thành rủi ro của doanh nghiệp Nhật Bản

Quy định về giá chuyển nhượng (TP: Transfer Pricing — chuyển giá) là bộ quy tắc nhằm điều chỉnh giá giao dịch giữa các công ty trong tập đoàn về "mức giá đáng lẽ được hình thành nếu giao dịch với bên thứ ba (giá thị trường độc lập)", qua đó phân bổ hợp lý thu nhập chịu thuế xuyên biên giới. Tại Việt Nam, chính cấu trúc giao dịch điển hình của một công ty con Nhật Bản — mua nguyên liệu từ công ty mẹ Nhật Bản, bán sản phẩm cho công ty mẹ, trả phí bản quyền công nghệ và phí tư vấn quản lý, và dùng khoản vay nội bộ giữa công ty mẹ - con để trang trải vốn lưu động — đều trở thành đối tượng kiểm tra chuyển giá.

Những năm gần đây, Tổng cục Thuế Việt Nam (GDT) xác định thanh tra chuyển giá là hạng mục tăng thu quan trọng hàng đầu và đang siết chặt thanh tra, tập trung vào các doanh nghiệp chế tạo có vốn nước ngoài. Đặc biệt, "các công ty con chế tạo liên tục lãi mỏng hoặc lỗ trong nhiều năm kể từ khi thành lập" dễ bị nghi ngờ chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, và là ví dụ điển hình bị truy thu số tiền lớn qua ấn định thuế (thuế khoán theo suy đoán). Bài viết này hệ thống hóa từ góc nhìn thực tiễn toàn cảnh nghĩa vụ lập hồ sơ theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP hiện hành, cùng những rủi ro mà doanh nghiệp Nhật Bản dễ vấp phải.

Khung pháp lý của quy định chuyển giá Việt Nam

Cốt lõi của quy định chuyển giá Việt Nam là Nghị định 132 (Nghị định 132/2020/NĐ-CP) có hiệu lực năm 2020. Đây là văn bản đưa Hướng dẫn về giá chuyển nhượng của OECD và các khuyến nghị của dự án BEPS (xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận) vào pháp luật trong nước, thay thế cho Nghị định 20 trước đó.

Định nghĩa bên liên kết (tiêu chí sở hữu 25%)

Điểm xuất phát của chuyển giá là xác định "ai là bên liên kết". Tại Việt Nam, quan hệ mà một bên sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn trở lên của bên kia, quan hệ mà một bên thứ ba chung sở hữu từ 25% trở lên của cả hai bên, cùng quan hệ vay phụ thuộc từ 50% vốn trở lên hay quan hệ chi phối việc bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên ban điều hành... đều được coi là bên liên kết. Vì phạm vi được hiểu rộng hơn cảm nhận thông thường ở Nhật Bản, bước đầu tiên là xác nhận xem "đối tác giao dịch thực chất bị chi phối" có thuộc diện bên liên kết hay không.

Giá thị trường độc lập và phương pháp xác định

Giao dịch giữa các bên liên kết phải xác định thu nhập chịu thuế dựa trên giá thị trường độc lập. Có năm phương pháp: so sánh giá giao dịch độc lập (CUP), giá bán lại (RPM), giá vốn cộng lãi (CPM), lợi nhuận thuần từ giao dịch (TNMM) và phân bổ lợi nhuận (PSM); doanh nghiệp chọn phương pháp tối ưu dựa trên phân tích chức năng - rủi ro. Trong thực tế, TNMM — kiểm chứng xem tỷ suất lợi nhuận của chính doanh nghiệp có nằm trong khoảng tỷ suất lợi nhuận (toàn dải hoặc tứ phân vị) của các doanh nghiệp so sánh hay không — được sử dụng nhiều nhất.

Sự khó khăn đặc thù về dữ liệu so sánh ở Việt Nam

Chất lượng của phân tích chuyển giá phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn doanh nghiệp so sánh (comparable). Tuy nhiên, Việt Nam có hoàn cảnh đặc thù: số doanh nghiệp niêm yết hạn chế, công bố thông tin tài chính chưa đầy đủ, nên khó thu thập đủ các đối tượng so sánh đáng tin cậy chỉ trong nước. Trong thực tế, khi riêng Việt Nam không đủ, đôi khi phải dùng đối tượng so sánh khu vực bao gồm cả doanh nghiệp các nước ASEAN lân cận, nhưng tranh chấp nằm ở việc có giải thích được với cơ quan thuế tính hợp lý của các điều chỉnh đối với khác biệt về thị trường, chức năng hay không. Việc ghi rõ trong hồ sơ tiêu chí lựa chọn đối tượng so sánh (sàng lọc theo ngành, quy mô, chức năng, tính độc lập) cùng lý do chọn và loại bỏ sẽ quyết định sức phản biện trong các cuộc thanh tra về sau.

Cấu trúc ba tầng của nghĩa vụ lập hồ sơ

Đặc trưng lớn nhất của Nghị định 132 là nghĩa vụ lập hồ sơ ba tầng theo Hành động 13 của BEPS. Tầng dưới có đối tượng rộng hơn, tầng trên giới hạn ở các tập đoàn quy mô lớn.

Tờ khai giao dịch liên kết (Mẫu 01)

Cơ sở nhất là Mẫu 01 đến 04 đính kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) hằng năm. Doanh nghiệp công bố danh sách bên liên kết, loại và giá trị giao dịch, phương pháp xác định giá đã áp dụng, tỷ suất lợi nhuận... Về nguyên tắc, đây là yêu cầu đồng loạt với mọi doanh nghiệp có giao dịch liên kết, và việc nộp thiếu hay kê khai sai sót tự nó đã là đối tượng bị phạt bổ sung.

Hồ sơ quốc gia và hồ sơ toàn cầu

Hồ sơ quốc gia (Local File — giao dịch, chức năng, phân tích so sánh tại nước sở tại) và hồ sơ toàn cầu (Master File — tổng quan kinh doanh, tài sản vô hình, tài chính của cả tập đoàn) phải được lập, lưu giữ trước thời hạn quyết toán, và nộp trong nguyên tắc 30 ngày làm việc kể từ khi cơ quan thuế yêu cầu. Không được phép "đợi thanh tra đến mới làm"; lập hồ sơ đồng thời tại thời điểm kê khai là tiền đề.

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR)

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) được yêu cầu đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất của công ty mẹ tối cao từ 18 nghìn tỷ đồng trở lên (trường hợp công ty mẹ tối cao ở Việt Nam). Trường hợp công ty mẹ tối cao ở Nhật Bản, nếu CbCR đã được nộp tại Nhật thì về nguyên tắc công ty con tại Việt Nam chỉ cần thông báo và bảo đảm kênh tiếp cận, nhưng cần xác nhận cách ứng phó tùy theo tình hình hiệp định thuế và trao đổi thông tin.

Khoản vay nội bộ và mức trần khấu trừ lãi vay

Gắn chặt với chuyển giá là quy định giới hạn khấu trừ chi phí lãi vay, bao gồm cả vay từ bên liên kết. Nghị định 132 giới hạn mức khấu trừ lãi vay thuần (lãi phải trả trừ lãi nhận được) ở mức 30% EBITDA.

Hình minh họa mức trần khấu trừ chi phí lãi vay bao gồm cả vay bên liên kết (so với EBITDA)

Chuyển tiếp phần vượt trần

Phần lãi vượt trần không được khấu trừ trong năm hiện hành, nhưng có thể chuyển tiếp tối đa 5 năm tiếp theo để khấu trừ vào năm còn dư hạn mức. Trường hợp thiết kế công ty con mỏng về vốn bằng khoản vay nội bộ từ công ty mẹ Nhật Bản, dễ chạm mức trần 30% này và phát sinh thuế ngoài dự tính, nên cần cân nhắc cân bằng giữa vốn điều lệ và khoản vay (vốn mỏng) ngay từ giai đoạn thiết kế.

Miễn nghĩa vụ lập hồ sơ và quy tắc đơn giản

Không phải mọi doanh nghiệp đều bị áp nghĩa vụ lập hồ sơ nặng nề; một số doanh nghiệp quy mô nhỏ, chức năng đơn giản được miễn. Doanh nghiệp có doanh thu năm dưới 50 tỷ đồng và giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng được miễn lập hồ sơ quốc gia/toàn cầu (nhưng vẫn phải nộp Mẫu 01).

Ngoài ra, doanh nghiệp thực hiện chức năng đơn giản (không sở hữu tài sản vô hình, không đảm nhận nghiên cứu phát triển hay chiến lược bán hàng) và có doanh thu dưới 200 tỷ đồng được miễn lập hồ sơ nếu tỷ suất lợi nhuận thuần trước thuế (so với doanh thu) đạt từ 5% với phân phối, 10% với sản xuất, 15% với gia công nhận làm. Nói ngược lại, điều này có nghĩa các công ty con chế tạo lãi mỏng dưới ngưỡng này sẽ bị thanh tra truy vấn gắt gao về tính hợp lý của tỷ suất lợi nhuận.

Hình minh họa tỷ suất lợi nhuận thuần tối thiểu (so với doanh thu, %) yêu cầu với doanh nghiệp chức năng đơn giản

Những rủi ro điển hình mà doanh nghiệp Nhật Bản đối mặt (bảng so sánh)

Hệ thống hóa các vấn đề dễ bị phát sinh trong thanh tra theo vị trí rủi ro và hướng ứng phó như sau.

Vấn đề

Rủi ro điển hình

Ứng phó thực tiễn

Công ty con chế tạo lãi mỏng, lỗ

Bị coi là chuyển lợi nhuận và ấn định thuế theo suy đoán

Chứng minh khoảng tỷ suất lợi nhuận bằng TNMM

Phí bản quyền công nghệ

Tính thực tế của lợi ích, tính hợp lý của mức phí

Kiểm tra lợi ích (benefit test) và benchmark

Phí tư vấn quản lý, phí quản lý

Bị bác bỏ do thiếu thực chất cung cấp dịch vụ

Củng cố chứng cứ dịch vụ, cơ sở phân bổ

Lãi vay nội bộ công ty mẹ - con

Không được khấu trừ phần vượt 30% EBITDA

Thiết kế trước cơ cấu vốn - nợ

Sai sót ở Mẫu 01

Bản thân việc kê khai thiếu đã bị phạt bổ sung

Củng cố đồng thời với tờ khai

Thanh tra chuyển giá được tiến hành như thế nào

Thanh tra chuyển giá ở Việt Nam được thực hiện như một phần của thanh tra thuế định kỳ, hoặc như một cuộc thanh tra chuyên sâu riêng về chuyển giá. Trước hết, thanh tra viên đối chiếu Mẫu 01 đã nộp với báo cáo tài chính, xác nhận quy mô giao dịch liên kết, diễn biến tỷ suất lợi nhuận và khoảng thời gian liên tục lỗ hay lãi mỏng.

Những "đèn đỏ" dễ bị chú ý

Các doanh nghiệp dễ bị nhắm tới trong thanh tra là: liên tục lỗ, lãi mỏng nhiều năm sau khi thành lập; tỷ suất lợi nhuận rõ ràng thấp hơn bình quân ngành; hạch toán phí bản quyền hay phí quản lý quá lớn so với doanh thu; khoản vay từ bên liên kết lớn so với vốn chủ sở hữu. Những điều này bị coi là bằng chứng tình huống củng cố giả thuyết "đang chuyển lợi nhuận ra nước ngoài", và doanh nghiệp bị yêu cầu phản biện bằng hồ sơ và benchmark.

Trách nhiệm chứng minh thuộc về doanh nghiệp

Tại Việt Nam, trách nhiệm chứng minh rằng giao dịch tuân theo giá thị trường độc lập thực chất thuộc về phía người nộp thuế. Nếu không nộp được hồ sơ trong hạn, hoặc cơ sở lựa chọn đối tượng so sánh mỏng manh, cơ quan thuế có thể áp giá trị trung vị tỷ suất lợi nhuận từ cơ sở dữ liệu riêng để suy đoán thu nhập. Do đó, biện pháp phòng vệ tốt nhất không phải là cuống cuồng khi thanh tra bắt đầu, mà là giữ hồ sơ đã được củng cố đồng thời với tờ khai ở trạng thái "có thể xuất trình bất cứ lúc nào".

Cơ chế thỏa thuận trước (APA) như một lựa chọn

Đối với các giao dịch liên kết lớn, mang tính liên tục và có độ bất định cao, có lựa chọn vận dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá (APA: Advance Pricing Agreement). APA là cơ chế thỏa thuận trước với cơ quan thuế về phương pháp xác định giá chuyển nhượng và khoảng tỷ suất lợi nhuận sẽ áp dụng.

Lợi ích và điểm lưu ý của APA

Nếu ký kết APA, trong thời gian thỏa thuận việc đánh thuế theo phương pháp đó được bảo đảm, giảm đáng kể rủi ro bị lật lại trong các cuộc thanh tra năm sau. Nếu là APA song phương giữa Nhật Bản và Việt Nam, việc đánh thuế của hai nước nhất quán, rủi ro đánh thuế trùng cũng được kiềm chế. Mặt khác, đàm phán APA tốn không ít thời gian và gánh nặng chuẩn bị tài liệu, nên cần cân nhắc hiệu quả chi phí dựa trên quy mô giao dịch, tính liên tục và rủi ro thanh tra. Việc lựa chọn cấu trúc ở giai đoạn thành lập nên được xem xét từ khía cạnh thuế cùng với thực tiễn thành lập công ty con tại Việt Nam.

Tác động của ấn định thuế và phạt bổ sung

Nếu thiếu hồ sơ hay không chứng minh được giá thị trường độc lập, cơ quan thuế có thể dựa trên cơ sở dữ liệu đối tượng so sánh để suy đoán tỷ suất lợi nhuận, nâng thu nhập lên và đánh thuế. Vì kèm theo đó là tiền phạt kê khai thiếu (20% số thuế truy thu) và lãi chậm nộp, nên khi bị truy vấn gộp nhiều năm sẽ làm hao tổn lớn sức khỏe doanh nghiệp. Vấn đề chuyển giá cũng là rủi ro ngoài sổ sách tiềm ẩn trong doanh nghiệp mục tiêu của thương vụ mua lại, là lĩnh vực cần rà soát trọng điểm trong thẩm định tài chính của M&A tại Việt Nam và trong việc xác nhận khía cạnh thuế.

Biện pháp tốt nhất để kiềm chế rủi ro là định trước chính sách giá thị trường độc lập, củng cố hồ sơ mỗi kỳ đồng thời với tờ khai, và khi cần thiết cân nhắc vận dụng cơ chế thỏa thuận trước (APA). Solara & Co hỗ trợ trọn gói từ phân tích chức năng - rủi ro của giao dịch tập đoàn, phân tích benchmark, củng cố hồ sơ tuân thủ Nghị định 132, cho đến ứng phó thanh tra, với đội ngũ am hiểu thực tiễn thuế của cả Nhật Bản và Việt Nam. Chúng tôi khuyến nghị trao đổi ngay từ giai đoạn thiết kế về cách giải thích và bảo vệ cấu trúc dễ bị nhắm tới nhất là "công ty con chế tạo lãi mỏng".

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムで移転価格の対象になる『関連者』とは誰ですか?

一方が他方の資本の25%以上を直接・間接に保有する関係、共通の第三者が双方の25%以上を保有する関係に加え、資金の50%以上を依存する借入関係や役員の任免を支配する関係なども関連者とされます。日本の感覚より広く、実質的に支配・依存している取引先が該当する場合があるため、関連者の範囲の特定が移転価格対応の第一歩になります。

ベトナムの移転価格文書化義務はどのような構造ですか?

BEPS行動13に沿った3層構造です。(1)年次CIT申告に添付するForm 01〜04(関連者取引の開示、原則すべての関連者取引企業)、(2)ローカルファイルとマスターファイル(申告期限までに作成・保管、要求から30営業日以内に提出)、(3)最終親会社の連結売上18兆ドン以上のグループに求められる国別報告書(CbCR)です。調査が来てから作るのではなく申告と同時の文書化が前提です。

親子ローンの利息はどこまで損金にできますか?

Decree 132により、純支払利息(支払利息−受取利息)の損金算入額はEBITDAの30%までに制限されています。超過分は当年度は損金不算入ですが、翌年以降最大5年間繰り越して枠に余裕のある年度で損金算入できます。日本本社からの親子ローンで現地法人を薄く設計していると30%上限に抵触しやすいため、資本金とローンの構成を設計段階から検討する必要があります。

小規模な現地法人でも文書化は必要ですか?

免除規定があります。年商500億ドン未満かつ関連者取引300億ドン未満ならローカル/マスターファイルは免除されます(Form 01は必要)。また単純機能で売上2,000億ドン未満の企業は、営業利益率が販売5%・製造10%・受託加工15%以上であれば免除されます。逆にこの水準を下回る薄利企業は、調査で利益率の妥当性を厳しく問われます。

移転価格調査で日系企業が最も狙われやすいのはどんな会社ですか?

設立から数年経っても赤字・薄利が続く製造子会社、業界平均より明らかに低い利益率、過大なロイヤルティや管理料、自己資本に対し過大な関連者借入を抱える会社です。独立企業間価格の立証責任は実質的に納税者側にあるため、文書とベンチマークで反証できないと当局のデータベースで利益率を推定され、追徴税額の20%の加算税と延滞利息が課されます。

Related

財務・税務

ベトナムの付加価値税(VAT)還付:要件と実務の流れ

ベトナムのVAT還付は、要件を満たして申請しなければ自動的には戻りません。輸出企業・新規投資プロジェクトという主役の場面、0%と非課税の違い、還付の要件、申請から入金までの流れ、事前検査の壁、そして還付を早く確実に受けるための実務を、資金繰り目線で解説します。

Solara編集部
財務・税務

ベトナムの税務調査対応:論点と日系企業の備え

ベトナムの税務調査はFDI企業にとって「いつか必ず来る」イベントです。調査の種類と発動トリガー、5段階の流れ、移転価格・損金否認・VAT・FCT・優遇という定番論点、そして「調査の前・中・後」で何を備えるかを、追徴を最小化する実務目線で解説します。

Solara編集部
財務・税務

ベトナムの個人所得税(PIT):駐在員の課税と社会保険

駐在員のベトナム個人所得税(PIT)は『居住者か非居住者か』で課税範囲も税率も一変します。183日基準の居住者判定、累進5〜35%と一律20%の違い、基礎・扶養控除、住宅・学費など現物給付の課税判定、タックスイコライゼーション、2018年末から外国人にも義務化された社会保険、日越社会保障協定の不在まで、駐在員管理の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin