Làn sóng lớn đầu tư hạ tầng nâng đỡ tăng trưởng
Đối với một Việt Nam đang duy trì tăng trưởng kinh tế nhanh và quá trình công nghiệp hóa, phát triển hạ tầng vừa là thách thức lớn nhất, đồng thời cũng là chủ đề đầu tư lớn nhất. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hằng năm, sự tập trung của ngành chế tạo và tiến trình đô thị hóa đang cùng lúc đẩy nhu cầu lên các hạ tầng như đường bộ, đường sắt, cảng biển, sân bay, điện lực và cấp thoát nước. Nếu nguồn cung không theo kịp nhu cầu, chi phí logistics gia tăng và tình trạng thiếu điện hoàn toàn có thể trở thành lực cản đối với tăng trưởng. Chính vì vậy, Chính phủ đặt đầu tư hạ tầng khổng lồ vào trung tâm của chiến lược quốc gia, tận dụng hợp tác công tư (PPP) và viện trợ phát triển chính thức (ODA).
Làn sóng lớn đầu tư hạ tầng này đồng nghĩa với cơ hội kinh doanh to lớn cho các doanh nghiệp Nhật Bản trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật (engineering), thương mại tổng hợp, đường sắt và điện lực — những doanh nghiệp đã đảm nhận các công trình hạ tầng quy mô lớn ở khắp nơi trên thế giới trong nhiều năm. Bài viết này hệ thống lại bối cảnh và các dự án trọng điểm thúc đẩy đầu tư hạ tầng tại Việt Nam, giải mã khuôn khổ hợp tác công tư (PPP), rồi từ góc nhìn thực tiễn phân tích cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp Nhật Bản cùng những rủi ro cần lưu ý. Về kịch bản tăng trưởng vĩ mô, xin mời tham khảo thêm Đầu tư Việt Nam: "Thập kỷ vàng".
Vì sao cần đầu tư hạ tầng khổng lồ
Đầu tư hạ tầng của Việt Nam được định vị như một điều "tất yếu" để duy trì tăng trưởng bền vững.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa
Việt Nam duy trì tăng trưởng kinh tế cao, và quá trình tập trung dân số về các đô thị, trước hết là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, ngày càng tăng. Đô thị hóa làm bùng nổ nhu cầu đối với các hạ tầng đô thị như giao thông, nhà ở, cấp thoát nước, điện lực và xử lý rác thải. Hạ tầng hiện hữu chưa theo kịp tốc độ này, và tình trạng ùn tắc giao thông kinh niên cùng sự căng thẳng trong cung ứng điện đang kìm hãm năng suất của đô thị.
Sự tập trung của ngành chế tạo và nút thắt logistics
Sự tập trung của ngành chế tạo trên nền tảng China+1 đang khiến khối lượng logistics của nguyên vật liệu, linh kiện và thành phẩm tăng vọt. Năng lực của các hạ tầng logistics như cảng biển, sân bay, đường trục và đường sắt trực tiếp chi phối sức cạnh tranh của ngành chế tạo. Tháo gỡ nút thắt logistics là điều kiện tiên quyết để Việt Nam củng cố vị thế "công xưởng của thế giới". Về sự tập trung của ngành chế tạo, chúng tôi đã trình bày chi tiết trong Dịch chuyển ngành chế tạo và đầu tư công nghệ cao vào Việt Nam.
Nhu cầu điện tăng vọt
Công nghiệp hóa, số hóa và sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu (data center) tiếp tục đẩy nhu cầu điện lên cao. Không chỉ tăng cường năng lực phát điện, mà việc củng cố lưới truyền tải, phân phối điện và cung ứng ổn định mới là nền tảng cho mọi khoản đầu tư. Việc phát triển hạ tầng điện được tiến hành đồng bộ với cả quá trình chuyển đổi xanh. Sự ổn định trong cung ứng điện là yếu tố quyết định chi phối quyết định tiến vào thị trường của ngành chế tạo, và mất điện hay dao động điện áp là điều chí mạng đối với chế tạo chính xác, bán dẫn và trung tâm dữ liệu. Bên cạnh phát điện, truyền tải và tích trữ điện, đầu tư vào việc đưa năng lượng tái tạo vào sử dụng cùng với việc củng cố hệ thống lưới điện nâng đỡ cho năng lượng đó sẽ trở thành chủ đề trọng tâm trong thời gian tới. Để biết chi tiết, xin mời tham khảo thêm Chuyển đổi xanh và ESG của Việt Nam.
Bức tranh toàn cảnh các dự án hạ tầng trọng điểm
Tại Việt Nam, các dự án quy mô lớn tầm cỡ quốc gia đang được triển khai song song. Chúng tôi hệ thống lại các lĩnh vực tiêu biểu.
Lĩnh vực | Dự án chính | Tính chất đầu tư | Dư địa tham gia của doanh nghiệp Nhật |
|---|---|---|---|
Đường sắt | Đường sắt cao tốc Bắc-Nam, đường sắt đô thị | Siêu lớn, dài hạn | Đầu máy toa xe, tín hiệu, xây dựng, vận hành |
Sân bay | Sân bay mới, mở rộng sân bay hiện hữu | Quy mô lớn, PPP | Xây dựng, thiết bị, vận hành |
Đường bộ | Mạng đường cao tốc Bắc-Nam | Hoàn thiện mạng lưới toàn quốc | Xây dựng, thi công, máy móc |
Cảng biển, logistics | Cảng nước sâu, trung tâm logistics | Nền tảng xuất khẩu | Thiết bị cảng, vận hành, logistics |
Điện lực | Phát điện, lưới truyền tải-phân phối | Cung ứng ổn định | Phát điện, truyền tải, EPC |
Hạ tầng đô thị | Đường sắt đô thị, cấp thoát nước | Năng suất của đô thị | Thiết bị, thi công, vận hành |
Mang tính biểu tượng hơn cả là dự án đường sắt cao tốc nối liền Bắc-Nam. Kế hoạch nối Hà Nội với Thành phố Hồ Chí Minh dài hơn 1.500 km này là công trình hạ tầng quy mô lớn bậc nhất trong lịch sử Việt Nam, tạo ra khối lượng đặt hàng khổng lồ trải dài từ đầu máy toa xe, hệ thống tín hiệu, đường ray, xây dựng nhà ga cho đến vận hành. Việc xây dựng sân bay quốc tế mới và mở rộng sân bay hiện hữu, mạng đường sắt đô thị (metro) của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển cảng nước sâu, cùng mạng đường cao tốc xuyên suốt Bắc-Nam cũng được triển khai song song. Mỗi dự án trong số này đều có quy mô hàng tỷ đô-la, cho thấy thị trường hạ tầng của Việt Nam không phải là "những dự án đơn lẻ" mà là "dòng chảy đặt hàng dài hạn".
Các dự án này đều đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ và thời gian thi công dài, cần đến những người chơi có đủ năng lực kỹ thuật, năng lực tài chính và bí quyết vận hành. Các lĩnh vực như đường sắt, sân bay, cảng biển và điện lực cũng là những địa hạt mà Nhật Bản đã tham gia lâu dài thông qua ODA và đầu tư tư nhân, là sân khấu để phát huy niềm tin và thành tích đã được vun đắp. Trên thực tế, không ít phần trong hạ tầng trọng yếu của Việt Nam đã được phát triển nhờ hợp tác kỹ thuật và vốn vay ODA bằng đồng yên của Nhật Bản, và chính mối quan hệ tin cậy Nhật-Việt là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Nhật Bản.
Nhìn quy mô đầu tư hạ tầng qua những con số
Chúng tôi xác nhận đường nét của đầu tư hạ tầng qua hai chỉ số. Thứ nhất là diễn biến quy mô đầu tư công, đầu tư hạ tầng. Có thể thấy rõ phương châm của Chính phủ là duy trì đầu tư hạ tầng ở mức cao để giữ vững tăng trưởng.

Thứ hai là hình dung về phân bổ theo lĩnh vực mà đầu tư hạ tầng hướng tới. Nó cho thấy cấu trúc nguồn vốn được đổ vào nhiều lĩnh vực rộng khắp, lấy giao thông và điện lực làm trọng tâm.

Những con số này dao động tùy theo tiền đề, nhưng định hướng thì nhất quán. Chính phủ duy trì đầu tư công ở mức cao như một động cơ của tăng trưởng, và nguồn vốn được phân bổ với trọng tâm là giao thông và điện lực — đây chính là gam màu chủ đạo của đầu tư hạ tầng Việt Nam.
Khuôn khổ hợp tác công tư (PPP)
Không thể trang trải nhu cầu hạ tầng khổng lồ chỉ bằng ngân sách của Chính phủ. Vì vậy, điều trở nên quan trọng là hợp tác công tư (PPP) — phương thức tận dụng nguồn vốn và bí quyết của khu vực tư nhân. Việt Nam đã hoàn thiện hệ thống pháp luật về PPP và đang thúc đẩy xây dựng khuôn khổ thu hút đầu tư tư nhân.
Cơ chế và ý nghĩa của PPP
PPP là cơ chế trong đó tư nhân bỏ vốn để xây dựng và vận hành hạ tầng theo các phương thức như BOT (xây dựng - vận hành - chuyển giao), BTO hay nhượng quyền (concession), rồi thu hồi vốn đầu tư bằng nguồn thu từ phí và các nguồn khác. Đối với Chính phủ, đây là cách phát triển hạ tầng trong khi kiềm chế gánh nặng ngân sách; đối với tư nhân, có thể kỳ vọng nguồn thu ổn định dài hạn, nhưng đồng thời phải gánh chịu rủi ro về nhu cầu và rủi ro thu hồi phí.
Cơ hội tham gia cho doanh nghiệp Nhật Bản
Doanh nghiệp Nhật Bản có thể tham gia các dự án PPP dưới nhiều hình thức đa dạng như góp vốn, xây dựng - thi công, cung cấp thiết bị - máy móc, vận hành - bảo trì (O&M). Đặc biệt, bí quyết vận hành dài hạn cùng năng lực kỹ thuật (engineering) coi trọng chất lượng và an toàn rất tương thích với PPP — vốn nhìn vào toàn bộ vòng đời (life cycle) — nên thế mạnh của doanh nghiệp Nhật Bản được phát huy. Hình thức phổ biến là các công ty thương mại, công ty xây dựng, nhà sản xuất và đơn vị vận hành liên kết lập thành liên danh (consortium), phân chia rủi ro và vai trò. Mặt khác, không hiếm trường hợp PPP có thời hạn hợp đồng kéo dài tới hàng chục năm, nên việc đưa các rủi ro dài hạn như điều chỉnh phí, biến động nhu cầu, tỷ giá, thay đổi chế độ vào hợp đồng như thế nào sẽ chi phối thành bại của dự án. Thiết kế tinh vi ngay từ giai đoạn đầu vào — về cấu trúc lợi nhuận, phân chia rủi ro, cho đến lối ra (bán dự án, chuyển giao) — là điều kiện tiên quyết để tham gia PPP.
Cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp Nhật Bản — thắng thế ở đâu
Đầu tư hạ tầng của Việt Nam tạo ra cơ hội kinh doanh rộng khắp cho doanh nghiệp Nhật Bản. Thứ nhất là xây dựng - thi công các hạ tầng quy mô lớn như đường sắt, sân bay, cảng biển và đường bộ. Thứ hai là cung cấp máy móc - thiết bị như đầu máy toa xe, tín hiệu, thiết bị điện, thiết bị xử lý nước và máy xây dựng. Thứ ba là các dịch vụ như vận hành - bảo trì (O&M) và tư vấn. Thứ tư là tham gia dự án thông qua góp vốn trực tiếp vào các dự án PPP. Những điều này thường được hiện thực hóa không phải đơn lẻ, mà dưới hình thức nhiều doanh nghiệp Nhật Bản liên kết ở từng giai đoạn thiết kế, mua sắm, xây dựng và vận hành, nên cơ hội kinh doanh lan tỏa ra toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thêm vào đó, xung quanh các dự án quy mô lớn cũng nảy sinh cơ hội liên kết và M&A với các doanh nghiệp xây dựng, vật liệu, logistics và dịch vụ địa phương. Không ít trường hợp, nhờ thu nạp các doanh nghiệp địa phương có thực lực mà nhanh chóng có được giấy phép, mạng lưới quan hệ và năng lực thi công. Vì đầu tư hạ tầng lan rộng theo "diện" chứ không phải "điểm", nên ngoài các dự án lớn cốt lõi, vẫn còn dư địa tham gia rộng khắp vào cả những nhu cầu thứ cấp nảy sinh xung quanh như cung cấp vật tư, logistics, bảo trì và phát triển vùng phụ cận (bất động sản, cơ sở thương mại).
Những rủi ro cần lưu ý
Chính vì cơ hội lớn, nên cần nhìn nhận rủi ro một cách tỉnh táo. Thứ nhất là sự thiếu minh bạch trong cấp phép và thủ tục hành chính. Các dự án quy mô lớn có sự tham gia của nhiều bộ ngành và chính quyền địa phương, nên sự chậm trễ thủ tục hay khác biệt trong cách diễn giải sẽ ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả tài chính. Thứ hai là thu hồi đất và tái định cư người dân. Nếu những việc này gặp trắc trở, sẽ có rủi ro dự án bị chậm trễ nghiêm trọng. Thứ ba là rủi ro huy động vốn và rủi ro nhu cầu. Trong PPP, nếu không đạt được nhu cầu hay nguồn thu phí như dự kiến thì việc thu hồi vốn đầu tư sẽ trở nên khó khăn. Thứ tư là độ tin cậy và chất lượng thi công của đối tác, nhà thầu phụ.
Những rủi ro này cần được quản lý thông qua thông tin bám rễ tại địa phương, việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy, chiến lược lối ra ngay từ giai đoạn đầu vào, cùng với việc điều tra trước (due diligence) để thẩm định tình hình tài chính, thành tích và tuân thủ của đối tác giao kết. Đặc biệt trong các dự án hạ tầng kéo dài, việc lựa chọn đối tác ban đầu và thiết kế hợp đồng sẽ quyết định thành bại của toàn bộ dự án.
Doanh nghiệp Nhật Bản nắm bắt cơ hội như thế nào — góc nhìn của Solara
Đầu tư hạ tầng của Việt Nam được nâng đỡ bởi những điều tất yếu mang tính cấu trúc — tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa, sự tập trung của ngành chế tạo và nhu cầu điện — và sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong dài hạn. Ở bất kỳ lĩnh vực nào, từ đường sắt, sân bay, cảng biển, đường bộ, điện lực cho đến hạ tầng đô thị, đều mở ra cơ hội kinh doanh để phát huy kỹ thuật, chất lượng, bí quyết vận hành và năng lực tài chính của doanh nghiệp Nhật Bản. Chìa khóa là hiểu đúng khuôn khổ hợp tác công tư, kiên trì như một dự án dài hạn, đồng thời củng cố sự chắc chắn của đối tác và hợp đồng ngay trước mắt.
Solara & Co có cơ sở và mạng lưới nhân sự ở cả hai phía Nhật và Việt, hỗ trợ một cách nhất quán từ nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược kinh doanh, đến tìm kiếm đối tác địa phương và hình thành liên danh, M&A - liên doanh, điều tra tín nhiệm - thẩm định (due diligence) đối tác giao kết, cho tới xây dựng bộ máy sau khi tiến vào thị trường. Trong dòng chảy lớn của đầu tư hạ tầng, việc xác định đúng vị trí mà thế mạnh của doanh nghiệp được phát huy nhiều nhất, đồng thời thẩm định kỹ lưỡng rủi ro trước mắt — chúng tôi tin rằng việc dung hòa được cả hai chính là con đường ngắn nhất để gặt hái thành quả trên thị trường hạ tầng Việt Nam.


