市場・産業18 phút đọc

Thị trường logistics và kho bãi Việt Nam: chuỗi cung ứng lạnh và chiến lược bố trí điểm đến

Thị trường logistics và kho bãi Việt Nam: chuỗi cung ứng lạnh và chiến lược bố trí điểm đến

Mở đầu: Vì sao thị trường logistics và kho bãi Việt Nam trở thành chủ đề chiến lược

Thị trường logistics và kho bãi của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mang tính cấu trúc, trên nền tảng sự tập trung của ngành sản xuất, sự mở rộng của thương mại điện tử (EC) và làn sóng dịch chuyển sản xuất theo chiến lược China+1. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng đẩy mạnh xu hướng phân tán rủi ro "tập trung quá mức vào Trung Quốc", Việt Nam đang nâng cao vị thế như một điểm tiếp nhận sản xuất và xuất khẩu; và phía sau đó, năng lực cạnh tranh về logistics và kho bãi — tức là "lưu trữ hàng hóa ở đâu và vận chuyển ra sao" — đã trở thành chủ đề trọng yếu chi phối chiến lược thâm nhập của doanh nghiệp. Bài viết này sắp xếp một cách thực tiễn, từ góc nhìn của doanh nghiệp Nhật Bản, các nội dung từ động lực thị trường, hạ tầng, các loại hình kho bãi, chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), việc tận dụng 3PL, chiến lược bố trí điểm đến cho tới các quy định pháp lý.

Logistics thường bị xem là công việc "hậu trường" của sản xuất hay bán lẻ, nhưng tại Việt Nam, nó lại chính là tuyến đầu quyết định thành bại của hoạt động kinh doanh. Đây là thị trường vốn được chỉ ra rằng tỷ trọng chi phí logistics trên GDP nằm ở mức cao hơn so với các nước phát triển, do đó việc thiết kế khâu này như thế nào sẽ liên quan trực tiếp đến lợi nhuận và thời gian giao hàng (lead time). Lựa chọn vị trí và loại hình kho bãi, bảo đảm chuỗi cung ứng lạnh, và tuyển chọn đối tác là những quyết định sẽ "phát huy tác dụng" sau khi thâm nhập thị trường.

Động lực thị trường: tập trung sản xuất, mở rộng EC, China+1

Có thể sắp xếp các yếu tố thúc đẩy thị trường logistics Việt Nam thành ba nhóm lớn. Thứ nhất là sự tập trung của ngành sản xuất. Các nhà máy điện tử, dệt may, đồ nội thất, linh kiện cơ khí v.v. tập trung tại các khu công nghiệp ở miền Bắc và miền Nam, tạo ra nhu cầu ở cả logistics thu mua nguyên vật liệu lẫn logistics xuất khẩu thành phẩm. Nhà máy càng nhiều thì xung quanh càng cần các chức năng kho bãi, phân phối và thông quan, khiến nhu cầu logistics tăng song hành với sự mở rộng của sản xuất.

Thứ hai là sự mở rộng của EC. Trên nền tảng sự phổ cập của điện thoại thông minh và dân số trẻ, hoạt động mua sắm trực tuyến tại Việt Nam mở rộng nhanh chóng, đẩy cao nhu cầu đối với giao hàng chặng cuối (last-mile) và kho hoàn tất đơn hàng (fulfillment). Diễn biến của thị trường EC cũng gắn liền với những thay đổi cấu trúc của thị trường EC Việt Nam, và nhu cầu giao hàng trong ngày, hôm sau tại khu vực đô thị đang dần làm thay đổi chiến lược bố trí kho bãi. Thứ ba là China+1: trên nền tảng rủi ro địa chính trị và chi phí gia tăng, làn sóng dịch chuyển chức năng sản xuất sang Việt Nam vẫn tiếp diễn, qua đó nâng đỡ nhu cầu đối với kho lớn, kho ngoại quan và 3PL. Đọc kết hợp với góc nhìn về China+1 trong chuỗi cung ứng sẽ giúp hiểu sâu hơn toàn cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Ba yếu tố này không độc lập mà bổ trợ lẫn nhau. Sản xuất tập trung thì xuất nhập khẩu tăng, EC phát triển thì mạng lưới phân phối nội địa dày lên, China+1 tiến triển thì cả hai càng tăng tốc — vòng tuần hoàn tích cực này đã đẩy thị trường logistics và kho bãi trở thành chủ đề tăng trưởng trung và dài hạn.

Bài toán chi phí logistics: tỷ trọng cao trên GDP và các nút thắt cấu trúc

Khi nói về logistics Việt Nam, không thể bỏ qua tỷ trọng cao của chi phí logistics trên GDP. Nhìn chung, chi phí logistics của Việt Nam được chỉ ra là ở mức cao hơn các nước phát triển khi tính theo tỷ lệ trên GDP. Nguyên nhân đến từ các nút thắt mang tính cấu trúc như: cơ cấu vận tải lệ thuộc quá mức vào đường bộ, sự kết nối yếu giữa cảng biển và nội địa, thủ tục thông quan và giấy tờ phức tạp, cùng với sự thiếu hụt kho bãi và chuỗi cung ứng lạnh.

Hình minh họa so sánh quốc tế về tỷ trọng chi phí logistics trên GDP (hình ảnh minh họa)

Sơ đồ khái niệm phía trên minh họa việc so sánh tỷ trọng chi phí logistics trên GDP ở phạm vi quốc tế. Tuy có xu hướng cải thiện, Việt Nam được cho là vẫn dừng ở mức tương đối cao, và điều này, nhìn ngược lại, có nghĩa là dư địa "tối ưu hóa logistics để tạo lợi thế cạnh tranh" còn rất lớn. Tỷ lệ này được kỳ vọng sẽ giảm dần cùng với tiến độ đầu tư hạ tầng, nhưng trước mắt, nỗ lực của doanh nghiệp trong việc kìm hãm chi phí thông qua bố trí điểm đến, lựa chọn phương thức vận tải và thiết kế tồn kho sẽ tiếp tục chi phối lợi nhuận. Việc nắm bắt toàn cảnh xây dựng hạ tầng cùng với diễn biến của đầu tư hạ tầng là rất quan trọng.

Hạ tầng: cảng biển, đường cao tốc, sân bay

Nền tảng của chiến lược logistics là sự thấu hiểu về hạ tầng cứng. Về cảng biển, cảng Hải Phòng ở miền Bắc và cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải ở miền Nam là những cửa ngõ xuất nhập khẩu chủ chốt, trong đó năng lực tiếp nhận tàu lớn và việc mở rộng các bến (terminal) sẽ chi phối hiệu quả logistics. Việc kết nối nhà máy và kho bãi với cảng biển như thế nào chính là điểm khởi đầu trong thiết kế lead time và chi phí.

Đường cao tốc với trục huyết mạch chạy dọc Bắc - Nam đang được hoàn thiện, ngày càng nâng cao vai trò như động mạch nối các vùng công nghiệp trọng điểm với cảng biển và đô thị. Mặt khác, mức độ phụ thuộc vào vận tải đường bộ vẫn còn cao, và vẫn còn những đoạn mà ùn tắc, kẹt xe trở thành nút thắt. Sân bay đóng vai trò quan trọng đối với hàng hóa giá trị gia tăng cao, kích thước nhỏ và có ràng buộc chặt về thời gian, với các sân bay chủ chốt ở miền Bắc và miền Nam đảm nhận vai trò trung tâm vận tải hàng không. Các hạ tầng này đang cải thiện qua từng năm, nhưng vì tình trạng xây dựng có sự khác biệt giữa các vùng, việc lựa chọn điểm đến cần được thực hiện trên cơ sở "hiện trạng" của hạ tầng.

Các loại hình kho bãi và thị trường chuỗi cung ứng lạnh

Tuy gọi chung là kho bãi, nhưng tùy theo mục đích sử dụng mà các tiêu chuẩn yêu cầu khác nhau rất nhiều. Các loại hình chính như sau.

  • Kho thông thường: chủ yếu bảo quản ở nhiệt độ thường, đáp ứng nhiều loại hàng hóa như linh kiện sản xuất và đồ dùng hàng ngày.
  • Kho ngoại quan: cho phép lưu trữ hàng hóa xuất nhập khẩu mà chưa nộp thuế quan, được tận dụng làm điểm đến hướng tới gia công và tái xuất.
  • Kho hàng nguy hiểm: dành cho hàng hóa đòi hỏi tiêu chuẩn bảo quản đặc biệt như hóa chất, với các yêu cầu nghiêm ngặt về giấy phép và quản lý an toàn.
  • Kho chuỗi cung ứng lạnh (mát/đông lạnh): thiết yếu đối với thực phẩm tươi sống, dược phẩm, hàng mát trong EC v.v., đòi hỏi quản lý theo từng dải nhiệt độ.

Đặc biệt đáng chú ý là thị trường chuỗi cung ứng lạnh. Trên nền tảng sự nâng cao trình độ lưu thông thực phẩm tươi sống, sự mở rộng xử lý hàng mát/đông lạnh trong EC, và nhu cầu quản lý chất lượng dược phẩm, nhu cầu đang tăng trưởng mang tính cấu trúc. Mặt khác, năng lực kho mát/đông lạnh và giao hàng bảo quản lạnh vẫn chưa theo kịp nhu cầu, đây là lĩnh vực điển hình mà sự thiếu hụt tạo ra cơ hội.

Hình minh họa tăng trưởng của thị trường chuỗi cung ứng lạnh (hình ảnh minh họa)

Sơ đồ khái niệm phía trên thể hiện hình dung về việc thị trường chuỗi cung ứng lạnh mở rộng trong trung hạn. Chính vì là lĩnh vực đang thiếu hụt nguồn cung, dư địa để khác biệt hóa bằng chất lượng quản lý nhiệt độ còn rất lớn, và đối với các doanh nghiệp Nhật Bản liên quan đến thực phẩm, dược phẩm, EC thì đây là cơ hội tốt để tham gia hoặc hợp tác. Về nền tảng thu mua hàng tươi sống và thực phẩm, nội dung này kết nối với xuất khẩu nông sản - thực phẩm; còn về phía cầu của ngành ẩm thực và thực phẩm chế biến sẵn thì gắn với các luận điểm trong thâm nhập thị trường ẩm thực - F&B.

Tận dụng 3PL, forwarder và chiến lược bố trí điểm đến

Tự mình ôm trọn toàn bộ chức năng logistics là một lựa chọn nặng nề cả về vốn đầu tư ban đầu lẫn gánh nặng vận hành. Vì vậy, phương án thực tế là tận dụng 3PL (logistics bên thứ ba)forwarder (đại lý giao nhận). 3PL nhận trọn gói việc lưu trữ kho, quản lý tồn kho, phân phối và gia công lưu thông, còn forwarder đảm nhận việc sắp xếp vận tải quốc tế và thông quan. Bằng cách sử dụng linh hoạt các bên này, doanh nghiệp có thể kìm hãm chi phí cố định trong khi vẫn tiếp thu được bí quyết chuyên môn. Khi tuyển chọn, điều then chốt là phải đánh giá kỹ khu vực phục vụ, khả năng đáp ứng dải nhiệt độ, sự kết nối hệ thống, kinh nghiệm thông quan, cùng năng lực tín dụng và tuân thủ (compliance).

Chiến lược bố trí điểm đến cần đặt trên cơ sở đặc thù địa lý của Việt Nam. Việt Nam trải dài và hẹp theo trục Bắc - Nam, sở hữu hai cực kinh tế là miền Bắc (vùng Hà Nội - Hải Phòng)miền Nam (vùng Hồ Chí Minh). Miền Bắc có thế mạnh ở sự gần kề với Hoa Nam (Trung Quốc) và sự tập trung ngành điện tử, còn miền Nam có thế mạnh ở độ dày của thị trường tiêu dùng và sự tập trung logistics sẵn có. Việc bao phủ toàn quốc bằng một điểm đến duy nhất thường không thực tế, nên cốt lõi của thiết kế là bố trí mạng lưới phân phối và tồn kho như thế nào, lấy hai điểm đến Bắc - Nam làm trục. Việc bố trí cơ sở sản xuất cũng liên quan mật thiết đến diễn biến của dịch chuyển sản xuất ngành chế tạo, đòi hỏi góc nhìn tối ưu hóa đồng bộ nhà máy - kho bãi - cảng biển.

Tiêu chí đánh giá

Miền Bắc (vùng Hà Nội - Hải Phòng)

Miền Nam (vùng Hồ Chí Minh)

Thế mạnh

Gần Hoa Nam (Trung Quốc), tập trung linh kiện điện tử

Thị trường tiêu dùng dày, tập trung logistics

Cảng biển chủ chốt

Hải Phòng

Cái Mép - Thị Vải

Chức năng phù hợp

Sản xuất xuất khẩu, logistics thu mua

Phân phối nội địa, logistics hàng tiêu dùng

Điểm cần lưu ý

Ùn tắc đường bộ, yếu tố mùa vụ

Giá thuê tăng, bảo đảm quỹ đất

Quy định, vốn đầu tư nước ngoài và các vấn đề thường gặp

Việc đầu tư nước ngoài vào ngành logistics và kho bãi cần kiểm tra các quy định theo từng ngành nghề. Với mỗi chức năng như kho bãi, vận tải, giao nhận (forwarding), tỷ lệ góp vốn nước ngoài và yêu cầu về giấy phép có thể khác nhau, và có những lĩnh vực cần lấy liên doanh hoặc hợp tác làm tiền đề. Việc giành quyền sử dụng đất, xây dựng kho trong khu công nghiệp, hay xin giấy phép cho các kho đặc thù như kho ngoại quan và kho hàng nguy hiểm đều cần lead time, nên việc kiểm tra sớm là không thể thiếu. Khung khổ về đầu tư và giấy phép là luận điểm cần nắm chắc ngay từ giai đoạn đầu của thiết kế thâm nhập.

Về các vấn đề thường gặp trong thực tiễn: thứ nhất là chọn sai điểm đến, trường hợp chỉ vì rẻ mà chọn quỹ đất nội địa, để rồi vất vả với kết nối cảng biển và chi phí phân phối. Thứ hai là đánh giá thấp chuỗi cung ứng lạnh, trường hợp không bảo đảm được năng lực lưu trữ và phân phối cho hàng hóa cần quản lý nhiệt độ, dẫn đến sự cố chất lượng. Thứ ba là lệ thuộc thiên lệch vào đối tác, trường hợp phụ thuộc quá mức vào một 3PL duy nhất khiến mất đi sức mạnh đàm phán và khả năng nhìn thấu (visibility). Những vấn đề này có thể tránh được nhờ sự thấu hiểu thị trường và hạ tầng từ trước, cùng việc thiết kế điểm đến và đối tác theo nhiều kịch bản.

Hỗ trợ chiến lược logistics và kho bãi của Solara & Co

Với vai trò là đơn vị tư vấn M&A và thâm nhập thị trường kết nối Nhật Bản và Việt Nam, Solara & Co hỗ trợ trọn gói việc thiết kế chiến lược logistics và kho bãi. Chúng tôi đồng hành ở từng khâu thực tiễn, từ đánh giá các điểm đến tiềm năng thông qua khảo sát thị trường và hạ tầng, lựa chọn loại hình kho bãi như kho thông thường, kho ngoại quan, kho hàng nguy hiểm và chuỗi cung ứng lạnh, so sánh và tuyển chọn 3PL và forwarder, thiết kế mạng lưới phân phối dựa trên hai cực Bắc - Nam, cho tới việc kiểm tra quy định đầu tư nước ngoài và giấy phép.

Đặc biệt, trong việc tuyển chọn đối tác logistics hay ứng viên mua lại, hợp tác, công tác thẩm định (due diligence) trải rộng trên các mặt tài chính, pháp lý, tuân thủ, cùng với thiết kế vận hành sau hợp tác, sẽ chi phối lớn đến kết quả. Chúng tôi hỗ trợ quý công ty xây dựng năng lực cạnh tranh logistics tại Việt Nam từ cả hai phía: "thiết kế phòng thủ" là tối ưu hóa chi phí, và "khác biệt hóa tấn công" như chuỗi cung ứng lạnh và chiến lược bố trí điểm đến. Khi quý vị cân nhắc xây dựng chiến lược logistics và kho bãi, xin hãy liên hệ với Solara & Co.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムの物流・倉庫市場が成長している主な要因は何ですか。

製造業の集積、EC(電子商取引)の拡大、China+1による生産移管の三つが主要ドライバーです。工場が増えれば調達・輸出物流と周辺の倉庫・通関需要が伸び、ECの拡大はラストワンマイル配送とフルフィルメント倉庫の需要を押し上げ、China+1は大型倉庫・保税倉庫・3PLの需要を底上げします。これらは相互に補強し合い、市場を中長期の成長テーマに押し上げています。

ベトナムの物流コストはなぜ高いと言われるのですか。

一般にベトナムの物流コストはGDP比で先進国を上回る水準にあると指摘されてきました。背景には道路偏重の輸送構造、港湾と内陸を結ぶ接続の弱さ、通関・書類手続きの煩雑さ、倉庫・コールドチェーンの不足といった構造的ボトルネックがあります。裏を返せば、拠点配置・モード選択・在庫設計を最適化できれば競争優位になる余地が大きいことを意味します。

ベトナムの倉庫にはどのようなタイプがありますか。

常温の一般倉庫、輸出入貨物を関税未納のまま保管できる保税倉庫、化学品など特別な基準を要する危険品倉庫、生鮮・医薬・EC冷蔵品に不可欠なコールドチェーン(冷蔵・冷凍)倉庫が主なタイプです。とりわけコールドチェーンは需要が構造的に伸びる一方で供給が追いついておらず、不足が機会を生む領域として注目されています。

ベトナムで物流拠点を選ぶ際の考え方を教えてください。

ベトナムは南北に細長く、北部(ハノイ・ハイフォン圏)と南部(ホーチミン圏)の二極の経済圏を持ちます。北部は中国華南との近接性とエレクトロニクス集積、南部は消費市場の厚みと物流集積が強みです。全国を一拠点でカバーするのは現実的でないことが多く、二拠点を軸に配送網と在庫をどう配置するかが拠点戦略の核心になります。港湾接続と配送コストを軽視した内陸用地の選定は典型的な失敗です。

ベトナムで物流・倉庫の3PLやパートナーを選ぶ際の注意点は何ですか。

対応エリア、温度帯対応、システム連携、通関実績、与信・コンプライアンス体制を見極めることが重要です。3PLは保管・在庫・配送・流通加工を一括受託し、フォワーダーは国際輸送と通関を担うため、機能ごとに使い分けます。単一の3PLに過度に依存すると交渉力と可視性を失うため、複数シナリオでの拠点・パートナー設計が望ましいです。

Related

市場・産業

ベトナム・メコンデルタ経済圏:農業・水産と投資機会

メコン川の恵みに育まれたメコンデルタは、ベトナムの米・果物・水産の大半を産出する「食の宝庫」です。米と高付加価値作物、エビ・パンガシウスの養殖という主力産業、インフラ整備という転機、食品加工・コールドチェーン・アグリテックの投資機会、そして気候変動や生産の零細性というリスクを、日本企業の目線で実務的に整理します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムの半導体サプライチェーン:後工程と投資集積

サプライチェーンの地政学化のなか、ベトナムは半導体の後工程(組立・テスト・パッケージング=ATP)で投資集積を築きつつあります。バリューチェーンでのベトナムの位置、後工程の中身、北部・南部・中部の地理的集積地、素材・装置・人材という周辺エコシステム、そして日本企業の参入機会とリスクをサプライチェーンの実務目線で解説します。

Solara編集部
市場・産業

ベトナムのグリーンファイナンスとESG債:資金調達の新潮流

2050年ネットゼロを掲げるベトナムでは、脱炭素に要する巨額の資金を民間から呼び込むグリーンファイナンスが急速に立ち上がっています。グリーンボンド・サステナビリティリンク・グリーンクレジット・ブレンデッドファイナンスという調達手段、タクソノミーや中央銀行指針という制度の枠組み、そして日本企業の機会とリスクを資金調達の実務目線で解説します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin