進出・設立17 phút đọc

Giấy phép lao động (WP) và thị thực của Việt Nam: thủ tục cấp và gia hạn

Giấy phép lao động (WP) và thị thực của Việt Nam: thủ tục cấp và gia hạn

"Được làm việc" và "được lưu trú" là hai thủ tục khác nhau — nắm từ bức tranh tổng thể

Khi doanh nghiệp Nhật Bản cử nhân viên thường trú hay kỹ thuật viên sang Việt Nam, để họ làm việc hợp pháp tại chỗ cần hội đủ hai loại giấy phép khác nhau. Một là giấy phép lao động (Giấy phép lao động / Work Permit, sau đây gọi là WP) cấp "tư cách được làm việc", hai là thị thực hoặc thẻ tạm trú (thẻ tạm trú / Temporary Residence Card, sau đây gọi là TRC) cấp "tư cách được lưu trú". Có WP mà không có tư cách lưu trú thì không thể ở lại; có thị thực mà không có WP thì không thể làm việc. Hai loại này là hai thủ tục riêng biệt, và thứ tự xin cũng có ý nghĩa.

Cơ sở pháp lý là Nghị định 152/2020 quy định việc lao động của người nước ngoài, và Nghị định 70/2023 sửa đổi đơn giản hóa một phần thủ tục đó. Bài viết này chia toàn bộ quy trình từ phê duyệt nhu cầu trước, chuẩn bị hồ sơ, xin và cấp WP, đến lấy thị thực, TRC thành 5 bước, hệ thống hóa từ góc nhìn thực tiễn của công tác cử nhân viên thường trú: số ngày tiêu chuẩn, hồ sơ cần thiết, gia hạn, miễn trừ và chế tài. Về các vấn đề ở giai đoạn thành lập, xin tham khảo cùng thực tiễn thành lập công ty con tại Việt Nam; về toàn bộ vấn đề lao động sau khi tuyển dụng, xin tham khảo cùng thực tiễn luật lao động Việt Nam.

Bước 1: Giải trình và phê duyệt trước về nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Trước khâu xin WP, trước hết có thủ tục giải trình với cơ quan chức năng "vì sao cần sử dụng người nước ngoài" và xin phê duyệt. Bỏ qua bước này thì hồ sơ xin WP sẽ không được tiếp nhận.

Báo cáo nhu cầu trước khi tuyển 30 ngày

Người sử dụng lao động, về nguyên tắc, phải báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài cho vị trí đó tới Ủy ban nhân dân tỉnh hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (DOLISA) được ủy quyền, chậm nhất 30 ngày trước ngày dự kiến tuyển người nước ngoài, và nhận phê duyệt (chấp thuận nhu cầu tiếp nhận). Doanh nghiệp cần nêu cụ thể, gắn với nội dung công việc, lý do không thể tuyển người Việt Nam đáp ứng vị trí đó.

Xác định nhóm vị trí công việc

Các vị trí mà người nước ngoài có thể đảm nhận được phân thành: nhà quản lý (manager), giám đốc điều hành (executive), chuyên gia (expert) và lao động kỹ thuật (technical worker). Vì yêu cầu về hồ sơ chứng minh về sau thay đổi tùy nhóm vị trí xin, nên việc định nghĩa đúng vị trí ngay từ đầu là rất quan trọng. Chẳng hạn cùng là "kỹ sư", nhưng xin với tư cách chuyên gia hay lao động kỹ thuật thì hồ sơ chứng minh học vị, số năm kinh nghiệm yêu cầu sẽ khác nhau. Nếu xin với vị trí lệch khỏi thực tế sẽ bị bác trong khâu thẩm định và phải làm lại, nên việc chọn nhóm vị trí khớp với bản mô tả công việc (JD) là điểm mấu chốt trong thực tiễn.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ — chứng thực, dịch thuật là nút thắt cổ chai lớn nhất

Trong các hồ sơ cần cho việc xin WP, những giấy tờ được phát hành ở nước ngoài tốn thời gian cho việc chứng thực và dịch thuật. Trên thực tế, đây là khâu khó lường nhất trong toàn bộ quy trình.

Yêu cầu chứng minh theo từng nhóm

Các hồ sơ chính cần thiết gồm: phiếu lý lịch tư pháp (giấy chứng nhận không có tiền án), giấy khám sức khỏe, và giấy tờ chứng minh học vị, kinh nghiệm làm việc. Nội dung chứng minh khác nhau theo nhóm vị trí: với chuyên gia thì cần học vị từ đại học trở lên cộng với, về nguyên tắc, từ 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên trong lĩnh vực đó; với lao động kỹ thuật thì cần một quá trình đào tạo nhất định cộng với từ 3 năm kinh nghiệm trở lên, là các mức tham chiếu. Kinh nghiệm làm việc được chứng minh bằng giấy xác nhận của doanh nghiệp nơi từng làm việc.

Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt

Các giấy tờ phát hành ở nước ngoài như lý lịch tư pháp, học vị, chứng minh kinh nghiệm làm việc cần được công chứng ở chính quốc, qua hợp pháp hóa lãnh sự (chứng thực tương đương apostille), rồi đính kèm bản dịch công chứng sang tiếng Việt. Giấy khám sức khỏe nếu khám tại cơ sở y tế chỉ định ở Việt Nam thì không cần chứng thực. Vì lịch phát hành, chứng thực ở chính quốc chồng lên khâu dịch thuật, nên đây là khâu cần khởi động ưu tiên hàng đầu, tính ngược từ ngày nhận nhiệm sở.

Mức thời gian thực hiện (lead time) cho việc lấy và chứng thực các hồ sơ chính (ngày làm việc)

Bước 3 và 4: Xin và cấp giấy phép lao động

Khi đã có phê duyệt nhu cầu và hồ sơ, doanh nghiệp tiến vào việc xin chính WP.

Xin tại DOLISA và số ngày thẩm định tiêu chuẩn

WP được xin tại DOLISA hoặc cơ quan được ủy quyền. Nếu hồ sơ đầy đủ, thời gian thẩm định tiêu chuẩn khoảng 5 đến 10 ngày làm việc là một mức tham chiếu. Nếu nội dung kê khai có sai sót hay hồ sơ chứng thực sai thể thức sẽ bị trả lại, và mỗi lần như vậy việc đếm ngày phải làm lại từ đầu, nên việc rà soát sự khớp nhau trước khi nộp là then chốt.

Hiệu lực của WP được cấp — tối đa 2 năm

WP được cấp có thời hạn hiệu lực tối đa 2 năm. Trên WP ghi rõ vị trí, nơi làm việc và người sử dụng lao động được phép làm việc, và việc làm vượt ra ngoài phạm vi đó (làm cho pháp nhân khác hay đổi nơi làm việc...) về nguyên tắc cần thủ tục mới. Trường hợp dự kiến điều chuyển trong nội bộ tập đoàn, cần thiết kế trên tiền đề về tính đặc định này.

Hình minh họa số ngày tiêu chuẩn để lấy giấy phép lao động (WP) theo từng bước (ngày làm việc)

Bước 5: Lấy thị thực, thẻ tạm trú (TRC)

WP chỉ là "tư cách được làm việc", còn tư cách lưu trú phải lấy riêng. Lấy WP làm căn cứ, doanh nghiệp tiến tới thị thực lao động hoặc TRC.

Phân biệt sử dụng thị thực LD và TRC

Người nước ngoài đã lấy WP có thể xin thị thực LD (lao động) nhằm mục đích làm việc, hoặc TRC ổn định hơn. TRC được cấp tối đa 2 năm theo thời hạn hiệu lực của WP, và trong thời hạn hiệu lực có thể xuất nhập cảnh không cần thị thực, nên với nhân viên thường trú dài hạn thì TRC thường được chọn trong thực tế. Lưu ý rằng nếu là mục đích thương mại ngắn hạn không kèm làm việc thì dùng thị thực DN (thương mại), nhưng đây là tư cách lưu trú có tính chất khác với loại lấy WP làm tiền đề.

Sự khác biệt giữa thị thực, WP và TRC

Hệ thống hóa vị trí, thời hạn hiệu lực và cơ sở của từng loại như sau.

Loại

Đối tượng, mục đích chính

Mức thời hạn hiệu lực

Cơ sở, tiền đề

Giấy phép lao động (WP)

Tư cách để người nước ngoài làm việc

Tối đa 2 năm

Nghị định 152/2020, 70/2023

Thẻ tạm trú (TRC)

Lưu trú dài hạn của người có WP

Theo WP, tối đa 2 năm

Tiền đề là có WP hoặc xác nhận miễn trừ

Thị thực LD (lao động)

Lưu trú nhằm mục đích làm việc

Tối đa 2 năm

Tiền đề là có WP hoặc xác nhận miễn trừ

Thị thực DN (thương mại)

Thương mại, công tác (không làm việc)

Tối đa 12 tháng

Doanh nghiệp mời, không kèm làm việc

Gia hạn giấy phép lao động và quản lý thời hạn

WP không thể gia hạn vô thời hạn. Quản lý thời hạn sai lầm thì chính tư cách được làm việc sẽ mất hiệu lực.

Gia hạn về nguyên tắc chỉ 1 lần

Theo Nghị định 70/2023, việc gia hạn WP về nguyên tắc chỉ giới hạn 1 lần, và thời hạn hiệu lực sau gia hạn cũng tối đa 2 năm. Nếu sau khi dùng hết phần gia hạn vẫn tiếp tục cho làm việc, thì cần xin cấp mới WP chứ không phải gia hạn. Việc gia hạn phải nộp trong khoảng thời gian quy định trước khi thời hạn hiệu lực kết thúc, và không thể hồi tố sau khi hết hiệu lực.

Quản lý thời hạn tập trung

Vì WP, TRC, thị thực có thời hạn hiệu lực liên động, nên việc quản lý ngày hết hạn của từng nhân viên thường trú trên một bảng tổng hợp và bắt đầu chuẩn bị gia hạn, xin cấp lại theo cách tính ngược là không thể thiếu. Vì cũng liên động với thủ tục lương, bảo hiểm xã hội, nên việc tổ chức cơ chế quản lý cùng với thực tiễn tính lương và bảo hiểm xã hội của Việt Nam là cách làm thực tế.

Miễn giấy phép lao động (WP exemption) và xác nhận miễn trừ

Người nước ngoài đáp ứng một số điều kiện nhất định được miễn WP, nhưng cần lưu ý "miễn ≠ không cần thủ tục".

Các trường hợp miễn trừ chính

Các trường hợp miễn trừ tiêu biểu gồm: làm việc ngắn hạn dưới 30 ngày và không quá 3 lần một năm; chuyên gia, nhà quản lý di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (intra-corporate transferee) thuộc 11 ngành đã cam kết trong WTO; thành viên góp vốn của công ty TNHH hoặc người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần góp vốn từ một mức nhất định trở lên... Việc có thuộc diện hay không phụ thuộc vào hình thức cử nhân viên thường trú tham gia quản lý công ty.

Dù miễn vẫn cần "xác nhận miễn trừ"

Dù thuộc diện miễn, trong nhiều trường hợp vẫn cần lấy trước "văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động" từ DOLISA hoặc cơ quan tương đương. Nếu để làm việc mà không lấy văn bản xác nhận, về hình thức có thể bị coi là làm việc không phép. Văn bản xác nhận miễn trừ cũng là căn cứ để lấy tư cách lưu trú (thị thực, TRC), nên cần xem rằng dù miễn cũng không thể bỏ qua thủ tục. Ngoài ra, dù ban đầu thuộc diện miễn, nhưng theo sự thay đổi số ngày lưu trú, tỷ lệ góp vốn hay công việc, có thể giữa chừng rơi ra khỏi điều kiện miễn. Dù cử nhân viên thường trú trên tiền đề miễn trừ, vẫn cần liên tục giám sát trạng thái đáp ứng điều kiện và chuẩn bị chuyển ngay sang lấy WP khi rơi ra khỏi điều kiện.

Chế tài và rủi ro tuân thủ

Việc làm việc mà thiếu WP, thị thực, TRC mang rủi ro đến cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Trục xuất cá nhân, phạt tiền doanh nghiệp

Người nước ngoài làm việc không phép có thể bị trục xuất hoặc bị hạn chế nhập cảnh trở lại. Phía người sử dụng lao động cũng bị chế tài hành chính (phạt tiền) khi để người nước ngoài không phép làm việc, và trong các trường hợp nghiêm trọng, lặp lại còn ảnh hưởng đến giấy phép kinh doanh cũng như uy tín đối ngoại. Đặc biệt, việc "làm việc trước" — nhân viên thường trú nhận nhiệm sở trước rồi cho tham gia công việc mà chưa chờ cấp WP, TRC — là rủi ro điển hình dễ xảy ra tại hiện trường. Dù về hình thức chỉ là đang lưu trú, nhưng nếu thực tế có cung cấp sức lao động thì vẫn có thể bị đánh giá là làm việc không phép. Việc thay đổi nhân viên thường trú và làm việc ngắn hạn theo từng dự án càng nhiều thì rủi ro hết hạn, sót thủ tục càng cao, nên việc quản lý tư cách làm việc một cách nhất thể cùng với các vấn đề về tuyển dụng và giữ chân nhân lực của Việt Namthuế thu nhập cá nhân (PIT) của nhân viên thường trú là rất quan trọng.

Sự hỗ trợ trọn gói của Solara & Co — chuẩn bị tư cách bằng cách tính ngược từ ngày nhận nhiệm sở

Tư cách làm việc ở Việt Nam được tạo nên bởi chuỗi công đoạn liên tục: phê duyệt nhu cầu → chứng thực, dịch thuật hồ sơ → xin và cấp WP → lấy thị thực, TRC; hơn nữa lại có nhiều điểm dễ vấp như gia hạn về nguyên tắc chỉ 1 lần, dù miễn cũng cần thủ tục xác nhận. Điều gây chậm trễ trong thực tế không phải bản thân khâu thẩm định, mà là hợp pháp hóa lãnh sự, dịch công chứng hồ sơ chính quốc, và việc dựng bộ chứng minh kinh nghiệm tương ứng với nhóm vị trí.

Solara & Co có cứ điểm và mạng lưới nhân sự ở cả Nhật Bản và Việt Nam, hỗ trợ trọn gói từ việc thiết kế nhóm vị trí và báo cáo nhu cầu, sắp xếp chứng thực, dịch thuật hồ sơ chính quốc, xin WP tại DOLISA và lấy thị thực, TRC, cho đến quản lý thời hạn gia hạn, xin cấp lại. Tính ngược từ chiến lược lựa chọn vị trí văn phòng và lịch nhận nhiệm sở của nhân viên thường trú, chúng tôi đồng hành cùng quý vị trong việc khởi động một cách nối liền không đứt quãng giữa "được làm việc" và "được lưu trú".

FAQ

Câu hỏi thường gặp

ベトナムで外国人が働くには労働許可証(WP)だけで足りますか?

いいえ。WPは「働く資格」を与えるだけで、滞在の資格は別に必要です。WPを取得したうえで、就労を目的とするLD(労働)ビザ、または長期駐在向けの一時在留カード(TRC)を取得して初めて、適法に就労・在留できます。WPがあっても在留資格がなければ滞在できず、ビザだけでWPがなければ就労できない点に注意が必要です。

労働許可証(WP)の取得にはどれくらいの期間がかかりますか?

WP本体のDOLISA審査は書類が整っていれば標準で5〜10営業日が目安ですが、実際の総期間はこれより長くなります。採用予定30日前までの需要報告・承認に加え、無犯罪証明や学位・職務経験証明など海外発行書類の領事認証とベトナム語公証翻訳に時間を要するためです。着任日から逆算し、認証・翻訳を最優先で進めることが重要です。

労働許可証(WP)の有効期間と更新のルールを教えてください。

WPの有効期間は最長2年で、職位・勤務地・雇用主が特定して記載されます。改正政令Decree 70/2023により延長(更新)は原則1回まで、延長後も最長2年です。延長分を使い切った後も継続して就労させる場合は、更新ではなく新規にWPを取得し直す必要があります。延長は満了前の所定期間内に申請する必要があり、失効後の遡及はできません。

労働許可証が免除される場合、手続は何も不要ですか?

免除でも手続は必要です。30日未満かつ年3回以内の短期就労、WTO11業種の企業内異動の専門家・管理職、一定額以上の出資者や法定代表者などは免除対象ですが、多くの場合は事前にDOLISA等から「労働許可証免除確認書」を取得する必要があります。確認書は在留資格の取得根拠にもなり、取らずに就労させると無許可就労と扱われるおそれがあります。

WPやビザがないまま就労させるとどうなりますか?

無許可で就労した外国人は強制退去や再入国制限の対象となり得ます。雇用主側も行政罰(罰金)が科され、悪質・反復のケースでは事業上の信用に影響します。駐在員の着任が先行し、WPやTRCの発給を待たずに実務に従事させる「先行就労」は現場で起こりがちなリスクで、形式上は在留しているだけでも労務提供があれば無許可就労と評価されかねません。

Related

進出・設立

ベトナムのフランチャイズ進出:法規制と展開戦略

人口約1億人と中間層の拡大を背景に、ベトナムは外食・小売・サービスのフランチャイズ展開の有望市場です。商工省への登録制度、ブランドと品質を守る契約設計、直営・マスターFC・エリア開発という進出形態の選択、立地・ローカライズ戦略までを、日系ブランドの目線で体系的に解説します。

Solara編集部
進出・設立

ベトナムの債権回収と与信管理:契約から回収まで

ベトナムでは「売る力」より「回収する力」が利益を左右します。回収力は、取引前の与信管理、契約条項の作り込み、日常の債権モニタリング、滞納時の段階的対応という上流からの積み上げで決まります。与信から回収までを一気通貫で設計する考え方を、ベトナムの実務に即して解説します。

Solara編集部
進出・設立

ベトナム南部の工業団地:ホーチミン近郊の立地比較

成熟した産業集積、厚い消費市場への近接、豊富な労働力を武器に、ホーチミンを中心とする南部経済圏は国内で最もバランスのとれた製造拠点です。ビンズオン・ドンナイ・ロンアン・バリア=ブンタウ・タイニンといった主要集積地を産業・強み・留意点で比較し、深水港・空港・道路網のインフラと立地選定の判断軸、留意すべきリスクを実務目線で整理します。

Solara編集部

Free Consultation

Ngay từ giai đoạn ý tưởng,
hãy liên hệ với chúng tôi.

Trên cơ sở bảo mật, chúng tôi nhận tư vấn lần đầu miễn phí bất kể quý vị đã có thương vụ cụ thể hay chưa. Đội ngũ chuyên gia đồng hành cùng quý vị ngay từ việc xác định “nên bắt đầu từ đâu”.

info@solara-c.comNhật Bản (+81) 90-6748-3978Việt Nam (+84) 356-234-492

Liên hệHãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.Liên hệĐăng ký bản tinThông tin thị trường Việt Nam, gửi đến bạn mỗi 3 tháng một lần.Đăng ký nhận bản tin